Gói thầu: Cung cấp dịch vụ kiểm định định kỳ máy, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động năm 2021 Công ty Thủy điện Ialy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210122038-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thuỷ điện Ialy |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ kiểm định định kỳ máy, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động năm 2021 Công ty Thủy điện Ialy |
| Số hiệu KHLCNT | 20201224624 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2021 của Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-21 08:46:00 đến ngày 2021-01-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 243,270,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Thang máy - P1 (600 kg) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Ialy |
| 2 | Thang máy - P2 (600 kg) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Ialy |
| 3 | Cầu trục số 1 (250/80/10T) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 4 | Cầu trục số 2 (250/80/10T) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 5 | Cầu trục 80 Tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 6 | Cầu trục 50T (2x25T) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 7 | Áp kế bình không khí nén số 3125 (63 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 8 | Áp kế bình chứa dầu và không khí nén số 3126 (63 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 9 | Áp kế bình chứa dầu và không khí nén số 3125 (63 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 10 | Áp kế bình chứa không khí nén số 3126 (63 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 11 | Áp kế bình chứa không khí nén số 01 (70 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 12 | Áp kế bình chứa không khí nén số 02 (70 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 13 | Áp kế bình chứa không khí nén số 03 (70 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 14 | Áp kế bình chứa không khí nén số 57325 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 15 | Áp kế bình chứa không khí nén số 57395 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 16 | Áp kế bình chứa không khí nén số 57324 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 17 | Áp kế bình chứa không khí nén số 57357 (8 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 18 | Áp kế bình chứa không khí nén số 57355 (8 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 19 | Van an toàn bình MHY (TM1) (63 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 20 | Van an toàn bình MHY (TM2) (63 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 21 | Van an toàn đường ống (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 22 | Van an toàn bình 57395 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 23 | Van an toàn bình 57325 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 24 | Van an toàn bình 57324 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 25 | Van an toàn bình 57355 (8 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 26 | Van an toàn bình 57357 (8 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 27 | Van an toàn bình No 03 (70 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 28 | Van an toàn bình No 02 (70 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 29 | Van an toàn bình No 01 (70 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Sê San 3 |
| 30 | Áp kế bình chứa không khí nén số 01/02 (8 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Pleikrông |
| 31 | Áp kế bình chứa không khí nén số 02/02 (8 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Pleikrông |
| 32 | Áp kế bình chứa không khí nén số C07-6343 (63 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Pleikrông |
| 33 | Áp kế bình chứa không khí nén số C07-6344 (63 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Pleikrông |
| 34 | Áp kế bình chứa không khí nén số C07- 6345 (63 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Pleikrông |
| 35 | Áp kế bình chứa không khí nén số C07-6346 (63 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Pleikrông |
| 36 | Áp kế bình chứa dầu và không khí nén số 3628 (63 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Pleikrông |
| 37 | Áp kế bình chứa không khí nén số 3629 (63 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Pleikrông |
| 38 | Áp kế bình chứa dầu và không khí nén số 3674 (63 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Pleikrông |
| 39 | Áp kế bình chứa không khí nén số 3675 (63 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Pleikrông |
| 40 | Van an toàn đường ống tách ẩm 2 (8 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Pleikrông |
| 41 | Van an toàn đường ống tách ẩm 1 (8 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Pleikrông |
| 42 | Van an toàn bình chứa số 01/02 (8 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Pleikrông |
| 43 | Van an toàn Bình chứa số 02/02 (8 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Pleikrông |
| 44 | Van an toàn bình chứa số C70-6343 (63 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Pleikrông |
| 45 | Van an toàn bình chứa số C70-6344 (63 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Pleikrông |
| 46 | Van an toàn bình chứa số C70-6345 (63 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Pleikrông |
| 47 | Van an toàn bình chứa số C70-6346 (63 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Pleikrông |
| 48 | Van an toàn bình chứa số 3629 (63 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Pleikrông |
| 49 | Van an toàn bình chứa số 3675 (63 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 1 - Thủy điện Pleikrông |
| 50 | Cầu trục 1 dầm treo pa lăng điện 3,2T | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 51 | Cổng trục chân dê 125Tx2 móc | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 52 | Tời điện số 1 (90Tx2 móc) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 53 | Tời điện số 2 (90Tx2 móc) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 54 | Tời điện số 3 (90Tx2móc) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 55 | Tời điện số 4 (90Tx2móc) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 56 | Tời điện số 5 (90Tx2móc) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 57 | Tời điện số 6 (90Tx2móc) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 58 | Tời điện 12T | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 59 | Cầu trục điện HK1009 (250/80/10T) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 60 | Cầu trục điện HK1010 (250/80/10T) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 61 | Cầu trục 1 dầm treo palăng điện 2 Tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 62 | Mô nô ray treo palăng điện 3,2 Tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 63 | Cầu trục 1 dầm treo palăng điện 3,2 Tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 64 | Cầu trục 1 dầm treo palăng điện 1 Tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 65 | Pa lăng kéo tay 4 Tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 66 | Pa lăng kéo tay 1 Tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 67 | Pa lăng kéo tay 1 Tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 68 | Pa lăng kéo tay 1 Tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 69 | Pa lăng kéo tay 1 Tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 70 | Tời điện nâng PWD-7,5 (2,9 Tấn) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 71 | Thang máy - P3 (550 kg) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 72 | Xe thang nâng người 200 kg | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 73 | Cần trục ô tô TADANO 20 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 74 | Xe nâng người 12,19 m (136 kg) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 75 | Áp kế bình chứa khí nén số 1 (8 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 76 | Áp kế bình chứa khí nén số 925 (8 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 77 | Áp kế bình chứa khí nén số 56747 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 78 | Áp kế bình chứa khí nén số 56751 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 79 | Áp kế bình chứa khí nén số 56749 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 80 | Áp kế bình chứa khí nén số 56750 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 81 | Áp kế bình chứa khí nén số 56748 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 82 | Áp kế bình chứa khí nén số 56753 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 83 | Áp kế bình chứa khí nén số 56752 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 84 | Áp kế bình chứa dầu và không khí nén số 964 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 85 | Áp kế bình chứa dầu và không khí nén số 60032 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 86 | Áp kế bình chứa dầu và không khí nén số 60029 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 87 | Áp kế bình chứa dầu và không khí nén số 971 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 88 | Áp kế bình chứa dầu và không khí nén số 60033 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 89 | Áp kế bình chứa dầu và không khí nén số 60028 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 90 | Áp kế bình chứa dầu và không khí nén số 60030 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 91 | Áp kế bình chứa dầu và không khí nén 60031 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 92 | Van an toàn đường ống (8 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 93 | Van an toàn đường ống (8 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 94 | Van an toàn đường ống (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 95 | Van an toàn đường ống (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 96 | Van an toàn đường ống (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 97 | Van an toàn đường ống (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 98 | Van an toàn bình 56747 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 99 | van an toàn bình 56748 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 100 | Van an toàn bình 56749 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 101 | Van an toàn bình 56750 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 102 | Van an toàn bình 56751 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 103 | Van an toàn bình 56752 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 104 | Van an toàn bình 56753 (40 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 105 | Van an toàn bình (8 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 106 | Van an toàn bình (8 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 107 | Xy lanh thủy lực số 1 (229 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 108 | Xy lanh thủy lực số 2 (229 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 109 | Xy lanh thủy lực số 3 (229 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 110 | Xy lanh thủy lực số 4 (229 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Ialy |
| 111 | Xe nâng người 5,7 m (227 kg) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Sê San 3 |
| 112 | Cầu trục 30T (2x15T) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Sê San 3 |
| 113 | Mono rail treo pa lăng điện số 03 (3,2 Tấn) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Sê San 3 |
| 114 | Mono rail treo pa lăng điện số 02 (3,2 Tấn) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Sê San 3 |
| 115 | Mono rail treo pa lăng điện số 01 (2 Tấn) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Sê San 3 |
| 116 | Xy lanh thủy lực số 1 (250 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Sê San 3 |
| 117 | Xy lanh thủy lực số 2 (250 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Sê San 3 |
| 118 | Xy lanh thủy lực số 1 (250 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Sê San 3 |
| 119 | Xy lanh thủy lực số 2 (250 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Sê San 3 |
| 120 | Xy lanh thủy lực số 1 (250 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Sê San 3 |
| 121 | Xy lanh thủy lực số 2 (250 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Sê San 3 |
| 122 | Xy lanh thủy lực số 1 (250 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Sê San 3 |
| 123 | Xy lanh thủy lực số 2 (250 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Sê San 3 |
| 124 | Xy lanh thủy lực số 1 (250 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Sê San 3 |
| 125 | Xy lanh thủy lực số 2 (250 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Sê San 3 |
| 126 | Xy lanh thủy lực số 1 (250 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Sê San 3 |
| 127 | Xy lanh thủy lực số 2 (250 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Sê San 3 |
| 128 | Xy lanh thủy lực số 1 (250 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Sê San 3 |
| 129 | Xy lanh thủy lực số 2 (250 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Sê San 3 |
| 130 | Mono rail treo pa lăng điện 2 Tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 131 | Mono rail treo pa lăng điện 2 Tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 132 | Mono rail treo pa lăng điện 2 Tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 133 | Mono rail treo pa lăng điện 2 Tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 134 | Cầu trục hai dầm 250/80/10T | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 135 | Cổng trục chân dê 40 Tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 136 | Cầu trục chân dê 40/2x10T | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 137 | Xe nâng người 5,7m (227 kg) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 138 | Xy lanh thủy lực số 1 (200 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 139 | Xy lanh thủy lực số 2 (200 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 140 | Xy lanh thủy lực số 1 (180 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 141 | Xy lanh thủy lực số 2 (180 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 142 | Xy lanh thủy lực số 1 (180 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 143 | Xy lanh thủy lực số 2 (180 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 144 | Xy lanh thủy lực số 1 (180 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 145 | Xy lanh thủy lực số 2 (180 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 146 | Xy lanh thủy lực số 1 (180 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 147 | Xy lanh thủy lực số 2 (180 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 148 | Xy lanh thủy lực số 1 (180 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 149 | Xy lanh thủy lực số 2 (180 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 150 | Xy lanh thủy lực số 1 (180 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 151 | Xy lanh thủy lực số 2 (180 bar) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 2 - Thủy điện Pleikrông |
| 152 | Cầu trục 1 dầm treo pa lăng điện 3,2 Tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 3 - Thủy điện Ialy |
| 153 | Cầu trục 1 dầm treo pa lăng điện 1 Tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 3 - Thủy điện Ialy |
| 154 | Cầu trục 1 dầm treo pa lăng điện 1 Tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 3 - Thủy điện Ialy |
| 155 | Cầu trục điện 2 dầm 42 Tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 3 - Thủy điện Ialy |
| 156 | Cầu trục 1 dầm treo pa lăng điện 5 Tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 3 - Thủy điện Ialy |
| 157 | Cầu trục 1 dầm treo pa lăng điện 2 Tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 3 - Thủy điện Ialy |
| 158 | Cổng trục chân dê 63T/10Tx2 móc | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị; - Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Đợt 3 - Thủy điện Ialy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi