Gói thầu: Cung cấp dịch vụ công ích đô thị năm 2021 trên địa bàn huyện Bảo Thắng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210121860-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/01/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Bảo Thắng |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ công ích đô thị năm 2021 trên địa bàn huyện Bảo Thắng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210115740 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | + Kinh phí NSNN cấp tại Quyết định số 6888/QĐ-UBND ngày 18/12/2020 của UBND huyện Bảo Thắng. + Kinh phí thu giá dịch vụ VSMT theo dự toán sổ bộ năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-14 14:54:00 đến ngày 2021-01-26 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,325,450,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công tác quét, gom rác đg phố bằng thủ công (Thực hiện 02 lần/ngày) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 10.000m2 | 3.861,7365 | 10% thuế VAT |
| 2 | Công tác gom rác đường phố tại Thị trấn Phố Lu (Thực hiện 02 lần/ngày) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | km | 456,25 | 10% thuế VAT |
| 3 | Công tác gom rác đường phố tại Thị trấn Tằng Loỏng (Thực hiện 02 lần/ngày) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | km | 4.697,55 | 10% thuế VAT |
| 4 | Công tác gom rác đường phố tại Thị trấn Phố Lu (Thực hiện 01 lần/ngày) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | km | 2.040,35 | 10% thuế VAT |
| 5 | Công tác gom rác đường phố tại Thị trấn Tằng Loỏng (Thực hiện 01 lần/ngày) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | km | 1.448,32 | 10% thuế VAT |
| 6 | Công tác duy trì vệ sinh ngõ xóm (Thực hiện 01 lần/ngày) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | km | 578,525 | 10% thuế VAT |
| 7 | Công tác quét đường dạo trong công viên…(Đường thực hiện không thường xuyên 02 lần/tuần) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 10.000m2 | 11,5983 | 10% thuế VAT |
| 8 | Công tác vận chuyển rác từ nơi tập kết đến bãi rác | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | tấn | 6.570 | 10% thuế VAT |
| 9 | Công tác chôn lấp rác thải tại bãi chôn lấp rác công suất bãi | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | tấn | 6.570 | 10% thuế VAT |
| 10 | Công tác tưới nước rửa đường tại thị trấn Tằng Loỏng (Thực hiện 02 lân/ lượt) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 10.000m2 | 1.621,8 | 10% thuế VAT |
| 11 | Công tác tưới nước chống bụi (Loại xe 12m3) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 10.000m2 | 1.413,72 | 10% thuế VAT |
| 12 | Điện năng tiêu thụ ( theo hóa đơn ) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | kw/năm | 298.158 | |
| 13 | Vận hành và duy trì trạm điện bằng chế độ thủ công (Chiều dài tuyến trạm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | Trạm | 730 | |
| 14 | Vận hành và duy trì trạm điện bằng chế độ thủ công (Chiều dài tuyến trạm 500m… | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | Trạm | 2.555 | |
| 15 | Vận hành và duy trì trạm điện bằng chế độ thủ công (Chiều dài tuyến trạm 1000… | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | Trạm | 730 | |
| 16 | Số điểm tủ điện trang trí Duy trì trạm điện bằng chế độ hẹn giờ (Chiều dài tuyến trạm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | Trạm | 3.120 | |
| 17 | Chiều dài tuyến trạm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | Trạm | 1.825 | |
| 18 | Số điểm tủ điện trang trí Duy trì trạm điện bằng chế độ hẹn giờ (Chiều dài tuyến trạm 500m... | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | Trạm | 5.110 | |
| 19 | Số điểm tủ điện trang trí Duy trì trạm điện bằng chế độ hẹn giờ (Chiều dài tuyến trạm 1000m | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | Trạm | 730 | |
| 20 | Công tác duy trì thảm cỏ (Đủ thành phần công việc) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 100m2 | 9,96 | |
| 21 | Công tác duy trì thảm cỏ (Phát, xén lề thảm cỏ, nhổ cỏ tạp) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 100m2 | 6,874 | |
| 22 | Công tác bồn cảnh lá mầu (Gấm vàng, đỏ) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 100m2 | 1,626 | |
| 23 | Công tác duy trì cây hàng rào, đường viền (Bỏng nổ) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 100m2 | 1,736 | |
| 24 | Công tác duy trì cây hàng rào, đường viền (Găng) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 100m2 | 0,958 | |
| 25 | Duy trì cây trổ hoa, cây cảnh tạo hình | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | cây | 80 | |
| 26 | Công tác duy trì cây bóng mát loại 1 (Tỉa cành, tẩy chồi) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | cây | 197 | |
| 27 | Công tác duy trì cây bóng mát loại 1 (Quét vôi gốc cây) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | cây | 510 | |
| 28 | Công tác duy trì cây bóng mát loại 2 (Tỉa cành, tẩy chồi) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | cây | 300 | |
| 29 | Công tác duy trì cây bóng mát loại 2 (Quét vôi gốc cây) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | cây | 870 | |
| 30 | Đốn hạ cây sâu bệnh (Cây loại 1) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | cây | 60 | |
| 31 | Đốn hạ cây sâu bệnh (Cây loại 2) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | cây | 55 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi