Gói thầu: Cung cấp dịch vụ thực hiện kiểm định định kỳ các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210139092-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần
Tên gói thầu Cung cấp dịch vụ thực hiện kiểm định định kỳ các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210138662
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 11 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-21 15:12:00 đến ngày 2021-02-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 682,507,350 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Chai chứa khí Ar 147 bar; 47 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 1
2 Chai chứa khí C2H2 1,5 at; 47 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 1
3 Bình chứa khí nén điều khiển A - INSTRUMENT AIR RECEIVER A 9,6 bar; 93oC; 10.000 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
4 Bình chứa khí nén điều khiển B - INSTRUMENT AIR RECEIVER B 9,6 bar; 93oC; 10.000 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
5 Bình khử khí N-914/0421B 5,5 bar 190.000 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
6 Bình làm mát khí sạch (99-S142/99-S143) 22 bar khí, 5 bar nước, 220/270 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
7 Bình làm mát khí sạch (99-S142/99-S145) 22 bar khí, 5 bar nước, 220/270 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
8 Bình làm mát khí sạch (99-S142/99-S147) 22 bar khí, 5 bar nước, 220/270 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
9 Bình lọc khí lạnh tuabin tổ máy 1 19 bar, 1.640 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
10 Bình lọc khí lạnh tuabin tổ máy 2 19 bar, 1.640 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
11 Bình lọc khí lạnh tuabin tổ máy 3 19 bar, 1.640 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
12 Bình lọc tách (lược gas 1) 51.5 bar, 1.975 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
13 Bình lọc tách (lược gas 2) 51.5 bar, 1.975 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
14 Bình ổn định áp lực dầu đẩy số 1 tổ máy 1 230 bar, 150 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
15 Bình ổn định áp lực dầu đẩy số 1 tổ máy 2 230 bar, 150 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
16 Bình ổn định áp lực dầu đẩy số 1 tổ máy 3 230 bar, 150 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
17 Bình ổn định áp lực dầu đẩy số 2 tổ máy 1 230 bar, 150 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
18 Bình ổn định áp lực dầu đẩy số 2 tổ máy 2 230 bar, 150 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
19 Bình ổn định áp lực dầu đẩy số 2 tổ máy 3 230 bar, 150 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
20 Bình tích áp bảo vệ vượt tốc tổ máy 1 150 bar 10 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
21 Bình tích áp bảo vệ vượt tốc tổ máy 2 150 bar 10 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
22 Bình tích áp bảo vệ vượt tốc tổ máy 3 150 bar 10 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
23 Bình tích áp dầu thủy lực số 1 GT11 210 bar 30 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
24 Bình tích áp dầu thủy lực số 1 GT12 210 bar 30 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
25 Bình tích áp dầu thủy lực số 1 GT13 210 bar 30 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
26 Bình tích áp dầu thủy lực số 2 GT11 210 bar 30 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
27 Bình tích áp dầu thủy lực số 2 GT12 210 bar 30 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
28 Bình tích áp dầu thủy lực số 2 GT13 210 bar 30 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
29 Bình tích áp dầu thủy lực số 3 GT11 210 bar 30 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
30 Bình tích áp dầu thủy lực số 3 GT12 210 bar 30 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
31 Bình tích áp dầu thủy lực số 3 GT13 210 bar 30 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
32 Bình tích áp ổn định áp lực dầu đầu hút tổ máy 1 35 bar, 147 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
33 Bình tích áp ổn định áp lực dầu đầu hút tổ máy 2 35 bar, 147 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
34 Bình tích áp ổn định áp lực dầu đầu hút tổ máy 3 35 bar, 147 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
35 Bình xả ngưng (lược gas) - C99036B 01 bar, 2.150 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
36 Chai CO2 - PCCC (42) 150 bar; 68 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 42
37 Chai chứa H2 (11 chai) 150 bar 506 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 11
38 Chai chứa khí N2 (04) 150 kg/cm2; 46.7 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 4
39 Ống dẫn Clo 11,5/19,9bar 60m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 60
40 Ống dẫn nước cấp cao áp 235 bar; F >150mm: 61m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 61 Có thử bền
41 Lò thu hồi nhiệt 11 cao áp 153,7 bar; 275500kg/h Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT 1 Có thử bền
42 Lò thu hồi nhiệt 11 hạ áp 9 bar; 37000kg/h Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT 1 Có thử bền
43 Lò thu hồi nhiệt 11 trung áp 45 bar; 44000 kg/h Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT 1 Có thử bền
44 Lò thu hồi nhiệt 12 cao áp 168bar; 275500kg/h Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT 1 Có thử bền
45 Lò thu hồi nhiệt 12 hạ áp 9 bar; 37100kg/h Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT 1 Có thử bền
46 Lò thu hồi nhiệt 12 trung áp 45 bar; 44000 kg/h Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT 1 Có thử bền
47 Lò thu hồi nhiệt 13 cao áp 153,7 bar; 275500kg/h Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT 1 Có thử bền
48 Lò thu hồi nhiệt 13 hạ áp 9 bar; 37100kg/h Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT 1 Có thử bền
49 Lò thu hồi nhiệt 13 trung áp 45 bar; 44000 kg/h Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT 1 Có thử bền
50 Ống dẫn hơi chính cao áp lò 11 153,7 bar; F >150mm; 144,4m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 144,4 Có thử bền
51 Ống dẫn hơi chính cao áp lò 12 153,7 bar; F > 150mm: 76,7m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 76,7 Có thử bền
52 Ống dẫn hơi chính cao áp lò 13 153,7 bar; F > 150mm: 56,3m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 56,3 Có thử bền
53 Ống dẫn hơi chính hạ áp lò 11 9 bar; F > 150mm: 95m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 95 Có thử bền
54 Ống dẫn hơi chính hạ áp lò 12 9 bar; F > 150mm: 61m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 61 Có thử bền
55 Ống dẫn hơi chính hạ áp lò 13 9 bar; F > 150mm: 34,5m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 34,5 Có thử bền
56 Ống dẫn hơi chính trung áp lò 11 45 bar; F > 150mm: 130,7m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 130,7 Có thử bền
57 Ống dẫn hơi chính trung áp lò 12 45 bar; F > 150mm: 94,5m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 94,5 Có thử bền
58 Ống dẫn hơi chính trung áp lò 13 45 bar;F > 150mm: 55,5m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 55,5 Có thử bền
59 Ống dẫn hơi tái sấy lò 11 47,2 bar; F > 150mm: 104,6m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 104,6 Có thử bền
60 Ống dẫn hơi tái sấy lò 12 47,2 bar; F > 150mm: 70,8m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 70,8 Có thử bền
61 Ống dẫn hơi tái sấy lò 13 47,2 bar; F >150mm: 35,5m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 35,5 Có thử bền
62 Bình chịu áp lực ( Bình tích áp) 1227/AT150-50-30/F08 15 bar; 49 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
63 Bình chịu áp lực ( Bình tích áp) 1239 (AT 150-50-30/F08) 15 bar; 49 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
64 Bình chịu áp lực ( Bình tích áp) 1241 (AT 150-50-30/F08) 15 bar; 49 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
65 Bình chịu áp lực ( Bình tích áp) 1256 (AT 150-50-30/F08) 15 bar; 49 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
66 Bình chịu áp lực (Bình khí nén) 030457 9.8 bar; 2000 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
67 Bình chịu áp lực (Bình khí nén) 030458 9.8 bar; 4000 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
68 Bình chịu áp lực (Bình khí nén) 7313 12 bar; 110 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
69 Bình chịu áp lực (Bình khí nén) 7314 12 bar; 110 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
70 Bình chịu áp lực (Bình khí nén) 9163 12 bar; 110 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
71 Bình chịu áp lực (Bình khí nén) 9164 12 bar; 110 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
72 Bình chịu áp lực (Bình lọc gas) 0243-01 70 bar; 1.230 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
73 Bình chịu áp lực (Bình lọc gas) 0243-02 70 bar; 1.230 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
74 Bình chịu áp lực (Bình lọc gas) 0243-03 40 bar; 320 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
75 Bình chịu áp lực (Bình lọc gas) 0243-04 40 bar; 320 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
76 Bình chịu áp lực (Bình lọc gas) 0243-05 40 bar; 320 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
77 Bình chịu áp lực (Bình lọc gas) 0243-06 40 bar; 320 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
78 Bình chứa khí nén điều khiển 2003-ST-05 07 bar; 577 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
79 Bình chứa khí nén pha trộn 2003-ST-04 07 bar; 1000 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
80 Hệ thống lạnh số 1 PM4 18/12 bar; 139.536 kcal/h Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Hệ thống 1 Có thử bền
81 Hệ thống lạnh số 2 PM4 18/12 bar; 139.536 kcal/h Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Hệ thống 1 Có thử bền
82 Hệ thống lạnh số 3 PM4 18/12 bar; 139.536 kcal/h Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Hệ thống 1 Có thử bền
83 Bình khí nén BALMA 07 bar; 200 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
84 Bình khí nén BEBICON (TK 15152) 07 bar; 55 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
85 Bình khí nén BEBICON (TK 15153) 07 bar; 55 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
86 Bình khí nén BLITZ 07 bar; 50 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
87 Bình khí nén IWATA (ITM 0204) 07 bar; 120 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
88 Bình khí nén IWATA (ITM 0229) 07 bar; 120 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
89 Bình khí nén MBX35BB010/020-04100696 11 bar; 50 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
90 Bình khí nén MBX35BB010/020-04110696 11 bar; 50 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
91 Bình khí nén MBX35BB010/020-04120696 11 bar; 50 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
92 Bình khí nén MBX35BB010/020-04130696 11 bar; 50 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
93 Bình khí nén PLT-10 09 bar; 100 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
94 Bình khí nén phụ dịch 021341 9.8 bar 4m3 Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
95 Bình khí nén SATURN 485 07 bar; 50 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
96 Bình ổn áp nước NOX (K95229-20021) 120 bar; 24,5 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
97 Bình ổn áp nước NOX (K95229-20028) 120 bar; 24,5 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
98 Bình ổn áp nước NOX (K95229-21143) 120 bar; 12 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
99 Bình ổn áp nước NOX (K95229-21148) 120 bar; 12 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
100 Bình ổn áp nước NOX (K95229-386) 120 bar; 32 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
101 Bình ổn áp nước NOX (K95229-391) 120 bar; 32 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
102 Bình tạo bọt 96-3779 13 bar; 3.500 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
103 Bình tích áp hệ thống dầu làm trơn GT21 07 bar; 475 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
104 Bình tích áp nước làm mát (205G-4308) 03 bar; 600 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
105 Bình tích áp nước làm mát (205G-4309) 03 bar; 600 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền
106 Lò thu hồi nhiệt 21 116/34/08 bar 209.700/37.700/30.400 kg/h Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT 1
107 Lò thu hồi nhiệt 22 116/34/08 bar 209.700/37.700/30.400 kg/h Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT 1
108 Ống dẫn hơi nước cao áp 111 bar, F > 150mm: 4.230,77m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 4.230,77
109 Ống dẫn hơi nước hạ áp 3,7 bar, F > 150mm: 2.141,13m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 2.141,13
110 Ống dẫn hơi nước trung áp F Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 223
111 Ống dẫn hơi nước trung áp F>150mm 24 bar F > 150mm: 3.693m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 3.693
112 Ống dẫn nước cấp cao áp F Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 79,13
113 Ống dẫn nước cấp cao áp F>150mm 137,5 bar F > 150mm: 98,71 m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 98,71
114 Ống dẫn nước cấp hạ áp F Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 172,89
115 Ống dẫn nước cấp hạ áp F>150mm 43,2 bar F > 150mm: 80,43 m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 80,43
116 Bình chịu áp lực- Bình tách nước 1340(40500241061) 5,7 Kg/cm2; 2.600 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
117 Bình chịu áp lực-Bình tách nước 17/98178 02 bar; 1.000 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
118 Bình chứa không khí nén H4100006 8 bar 60 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
119 Bình lọc GAS tự nhên (98-3474/1) 35 bar; 1240 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
120 Bình lọc GAS tự nhên (98-3488/1) 35 bar; 1240 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
121 Bình lọc GAS tự nhên (98-3488/2) 35 bar; 1240 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
122 Bình lọc GAS tự nhiên (98-3474/2) 35 bar; 820 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
123 Bình nước cấp/khử khí 40518-02-145 3,0 Kg/cm2; 145000 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
124 Bình tích áp hệ thống dầu (17-98339) 10,2 bar; 250 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
125 Bình tích áp hệ thống dầu (17-98341) 10,2 bar; 250 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
126 Bình tích áp hệ thống dầu (17-98342) 10,2 bar; 250 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
127 Bình tích áp hệ thống nước làm mát (PL 16-2637S) 5,1 bar; 1.600 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
128 Bình tích áp hệ thống nước làm mát (PL 16-2644S) 5,1 bar; 1.600 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
129 Bình tích áp hệ thống xử lý nước 12527 2,5 bar; 300 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
130 Bình tích áp hệ thống xử lý nước 13071 2,5 bar; 500 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
131 Bình tích áp hệ thống xử lý nước 30.011064 2,5 bar; 500 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
132 Chai chứa khí nén (Chứa bột chữa cháy) 110076-1/2/3/4 08 at; 30 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 4
133 Chai chứa khí nén (Chứa bột chữa cháy) 210032-1/2/3/4 20 at; 30 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 4
134 Đường ống Bypass Tuabin cao áp/ trung áp 6,0Kg/cm2 F > 150mm: 246.28 m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 246,28
135 Đường ống Bypass Tuabin cao áp/ trung áp 6,0Kg/cm2 F Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 73,37
136 Đường ống Bypass Tuabin hạ áp 6,0 Kg/cm2 F > 150mm: 106,74m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 106,74
137 Đường ống cấp nước Cao áp 142Kg/cm2 F > 150mm: 197,51m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 197,51
138 Đường ống cấp nước Cao áp 142Kg/cm2 F Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 74,21
139 Đường ống dẫn hơi chính cao áp PM2.1MR 101bar F > 150mm: 220,9m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 220,9
140 Đường ống dẫn hơi chính cao áp PM2.1MR 101bar F Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 9,4
141 Đường ống dẫn hơi hạ áp PM2.1MR 4,7 bar F > 150mm: 103m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 103
142 Đường ống dẫn hơi hạ áp PM2.1MR 4,7 bar F Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 175,78
143 Đường ống dẫn hơi trung áp PM2.1MR 25bar F > 50mm: 205,1m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 205,1
144 Đường ống dẫn hơi trung áp PM2.1MR 25bar F Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 88,1
145 Đường ống dẫn nước cấp cao áp PM2.1MR 142 bar F > 150mm: 117,1m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 117,1
146 Đường ống dẫn nước cấp cao áp PM2.1MR 142 bar F Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 61,4
147 Đường ống dẫn nước cấp trung/ hạ áp PM2.1MR 47 bar F > 150mm: 106,4m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 106,4
148 Đường ống dẫn nước cấp trung/ hạ áp PM2.1MR 47 bar F Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 256,9
149 Đường ống dẫn nước cấp và khử khí PM2.1MR 142Kg/cm2 F > 150mm: 216,34m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 216,34
150 Đường ống dẫn nước cấp và khử khí PM2.1MR 142Kg/cm2 F Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 192,24
151 Đường ống dẫn nước ngưng chính PM2.1MR 142Kg/cm2 F > 150 mm: 173,61 m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 173,61
152 Đường ống dẫn nước ngưng chính PM2.1MR 142Kg/cm2 F Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 159,33
153 Đường ống hơi chính trung áp PM2.1MR 101Kg/cm2 F > 150mm: 571.42 m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 571,42
154 Đường ống nước cấp trung/ hạ áp PM2.1MR 142Kg/cm2 F > 150mm: 177.26 m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 177,26
155 Đường ống nước cấp trung/ hạ áp PM2.1MR 142Kg/cm2 F Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 28,02
156 Đường ống nước xả PM2.1MR 13,5Kg/cm2 F > 150mm: 376.79 m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 376,79
157 Đường ống nước xả PM2.1MR 13,5Kg/cm2 F Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 87,61
158 Đường ống xả khí PM2.1MR 101Kg/cm2 F > 150mm: 34,66 m Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 34,66
159 Đường ống xả khí PM2.1MR 101Kg/cm2 F Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 19,87
160 Hệ thống lạnh 1M0698-01 20/15 bar; 110.000kcal/h Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT HT 1
161 Hệ thống lạnh 1M0698-02 20/15 bar; 110.000kcal/h Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT HT 1
162 Hệ thống lạnh 3T1117-809159 RAUP400D1B0A 20/15 bar; 106.000Kcal/h Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT HT 1
163 Hệ thống lạnh 3T1213-805630 RAUP400D1B0A 20/15 bar; 106.000Kcal/h Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT HT 1
164 Lô 40 vỏ chai chứa CO2 150 bar; 68 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 40
165 Bình Clo GC2047-7 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
166 Bình Clo GC2229-34 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
167 Bình Clo GC2229-35 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
168 Bình Clo GC2229-36 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
169 Bình Clo GC2229-37 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
170 Bình Clo GC2229-38 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
171 Bình Clo GC2229-39 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
172 Bình Clo GC2229-40 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
173 Bình Clo GC2229-42 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
174 Bình Clo GC2229-43 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
175 Bình Clo GC2229-44 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
176 Bình Clo GC2229-45 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
177 Bình Clo GC2229-46 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
178 Bình Clo GC2229-47 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
179 Bình Clo GC2229-49 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
180 Bình Clo GC-2258/108 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
181 Bình Clo GC-2258/111 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
182 Bình Clo GC-2258/113 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
183 Bình Clo GC-2258/115 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
184 Bình Clo GC-2258/116 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
185 Bình Clo GC-2258/117 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
186 Bình Clo GC-2258/119 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
187 Bình Clo GC-2258/120 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
188 Bình Clo GC-2258/122 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
189 Bình Clo GC-2258/123 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
190 Bình Clo GC-2258/124 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
191 Bình Clo GC-2258/126 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
192 Bình Clo GC-2258/127 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
193 Bình Clo GC-2258/129 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
194 Bình Clo GC-2258/130 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
195 Bình Clo GC-2258/131 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
196 Bình Clo GC-2258/132 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
197 Bình Clo GC-2258/133 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
198 Bình Clo GC-2258/139 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
199 Bình Clo GC-2258/141 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
200 Bình Clo GC-2258/144 19,9 bar; 780 lít Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1
201 Pa lăng điện 2,5T (Tời nâng) số 1 2,5 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
202 Pa lăng điện 2,5T (Tời nâng) số 2 2,5 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
203 Pa lăng điện 2,5T (Tời nâng) số 3 2,5 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
204 Palăng điện 1 tấn (DA-99095) 01 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
205 Thang máy 01 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
206 Palăng xích kéo tay 5 tấn x 9m (Pa lăng điện) 05 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
207 Palăng xích kéo tay 5 tấn x 9m GK-11450 05 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
208 Palăng xích kéo tay 5 tấn x 9m GK-11447 05 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
209 Palăng xích kéo tay 5 tấn x 9m GK-11449 05 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
210 Palăng xích kéo tay 5 tấn x 9m GK-11448 05 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
211 Palăng xích kéo tay 5 tấn x 9m GK-11445 05 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
212 Palăng xích kéo tay 5 tấn x 9m GK-11446 05 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
213 Palăng điện 1 tấn 01 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
214 Palăng điện 1 tấn GJ-107070 01 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
215 Palăng điện 1 tấn 01 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
216 Palăng xích kéo tay 5 tấn x 10m 05 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
217 Palăng xích kéo tay 5 tấn x 10m 05 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
218 Palăng xích kéo tay 5 tấn x 6m 05 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
219 Palăng xích kéo tay 5 tấn x 6m 05 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
220 Cầu trục 2 dầm 105T/20T 105/20 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
221 Cổng trục 1 dầm 10 Tấn (SO/502548J) 10 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
222 Cầu trục 2 dầm 40T 40 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
223 Cầu trục 2 dầm 75T/20T 75/20 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
224 Cầu trục 1 dầm 10T số 2 10 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
225 Cầu trục 1 dầm 10T số 3 10 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
226 Cầu trục 1 dầm 10T số 1 10 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
227 Palăng điện 12T số 3 12 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
228 Palăng điện 12T số 2 12 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
229 Palăng điện 12T số 1 12 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
230 Cầu trục 1 dầm 4T 04 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
231 Cầu trục 1 dầm 4T 04 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
232 Cầu trục 1 dầm 4T 04 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
233 Palăng điện 2T (77204-1) 02 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
234 Palăng điện 2T (77204-2) 02 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
235 Palăng điện 10T số 3 10 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
236 Palăng điện 10T số 2 10 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
237 Palăng điện 10T số 1 10 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
238 Palăng điện 03 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
239 Palăng điện 03 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
240 Palăng điện 10 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
241 Palăng điện 03 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
242 Palăng điện 03 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
243 Palăng xích kéo tay 1T x 2m NO5 01 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
244 Palăng xích điện 1T – NO8 01 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
245 Palăng cáp điện 3T x15m 03 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
246 Palăng cáp điện 3T x15m 03 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
247 Palăng điện Elephant 2T x 13.2m 02 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
248 Cầu trục 7T x 5m N09 07 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
249 Cổng trục dầm đơn 8T 08 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
250 Cầu trục dầm đôi 20T x 8,4m 20 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
251 Cầu trục dầm đôi 87/20+4 87/20/4 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
252 Cầu trục dầm đơn 5T x 13.8m 05 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
253 Palăng điện 5T 05 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
254 Palăng điện 5T 05 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
255 Palăng 0,5T 0,5 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
256 Palăng 0,25T – NO7 0,25 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
257 Palăng 0,25T – NO6 0,25 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
258 Palăng điện 0.5T 0.5 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
259 Palăng điện 1 tấn 01 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
260 Cầu trục 02 dầm 85/20 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
261 Cầu trục 2 dầm 5T (3903) 05 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
262 Palăng điện 1T 01 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
263 Cầu trục 2 dầm 5T (3902) 05 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
264 Palăng điện (02 cái) 3 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 2
265 Palăng điện 04 Tấn 04 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
266 Cầu trục 2 dầm 07 Tấn 07 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
267 Cầu trục 1 dầm 5 tấn 05 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
268 Bán cổng trục 1 dầm 08 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
269 Cầu trục 02 dầm 20 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
270 Palăng 500kg 0,5 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
271 Palăng điện 0,5 Tấn 0.5tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
272 Cầu trục 2 dầm 60/12.5/7.5 Tấn (SMM 02) 60/12,5/7,5 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
273 Cầu trục 1 dầm 6,3 Tấn x 2,2 M (SMM 03) 6,3 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
274 Cầu trục 1 dầm 2,5 Tấn x 2,6 M (SMM 05) 2,5 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
275 Cầu trục 1 dầm 2,5 Tấn x 2,6 M (SMM 06) 2,5 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
276 Palăng xích điện 5 tấn HRSG24 5Tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
277 Palăng xích điện 5 tấn HRSG25 5 Tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
278 Palăng xích điện 1 tấn HRSG24 1 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
279 Palăng xích điện 1 tấn HRSG25 1 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
280 Palăng xích 1TxL6,2xH23,23 1 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
281 Cầu trục dầm đơn 7T x 4,5m 7 Tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
282 Cầu trục dầm đôi 50/10T x 30,75M 50/10 Tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
283 Palăng xích điện 2 tấn 2 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
284 Palang 0,25T 0,25 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
285 Palang 0,25T 0,25 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
286 Cầu trục 2 dầm 15T 15 tấn Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Cái 1
Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->