Gói thầu: Cung cấp dịch vụ thực hiện kiểm định định kỳ các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210139092-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ thực hiện kiểm định định kỳ các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210138662 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-21 15:12:00 đến ngày 2021-02-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 682,507,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Chai chứa khí Ar 147 bar; 47 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 1 | |
| 2 | Chai chứa khí C2H2 1,5 at; 47 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 1 | |
| 3 | Bình chứa khí nén điều khiển A - INSTRUMENT AIR RECEIVER A 9,6 bar; 93oC; 10.000 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 4 | Bình chứa khí nén điều khiển B - INSTRUMENT AIR RECEIVER B 9,6 bar; 93oC; 10.000 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 5 | Bình khử khí N-914/0421B 5,5 bar 190.000 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 6 | Bình làm mát khí sạch (99-S142/99-S143) 22 bar khí, 5 bar nước, 220/270 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 7 | Bình làm mát khí sạch (99-S142/99-S145) 22 bar khí, 5 bar nước, 220/270 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 8 | Bình làm mát khí sạch (99-S142/99-S147) 22 bar khí, 5 bar nước, 220/270 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 9 | Bình lọc khí lạnh tuabin tổ máy 1 19 bar, 1.640 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 10 | Bình lọc khí lạnh tuabin tổ máy 2 19 bar, 1.640 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 11 | Bình lọc khí lạnh tuabin tổ máy 3 19 bar, 1.640 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 12 | Bình lọc tách (lược gas 1) 51.5 bar, 1.975 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 13 | Bình lọc tách (lược gas 2) 51.5 bar, 1.975 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 14 | Bình ổn định áp lực dầu đẩy số 1 tổ máy 1 230 bar, 150 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 15 | Bình ổn định áp lực dầu đẩy số 1 tổ máy 2 230 bar, 150 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 16 | Bình ổn định áp lực dầu đẩy số 1 tổ máy 3 230 bar, 150 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 17 | Bình ổn định áp lực dầu đẩy số 2 tổ máy 1 230 bar, 150 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 18 | Bình ổn định áp lực dầu đẩy số 2 tổ máy 2 230 bar, 150 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 19 | Bình ổn định áp lực dầu đẩy số 2 tổ máy 3 230 bar, 150 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 20 | Bình tích áp bảo vệ vượt tốc tổ máy 1 150 bar 10 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 21 | Bình tích áp bảo vệ vượt tốc tổ máy 2 150 bar 10 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 22 | Bình tích áp bảo vệ vượt tốc tổ máy 3 150 bar 10 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 23 | Bình tích áp dầu thủy lực số 1 GT11 210 bar 30 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 24 | Bình tích áp dầu thủy lực số 1 GT12 210 bar 30 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 25 | Bình tích áp dầu thủy lực số 1 GT13 210 bar 30 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 26 | Bình tích áp dầu thủy lực số 2 GT11 210 bar 30 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 27 | Bình tích áp dầu thủy lực số 2 GT12 210 bar 30 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 28 | Bình tích áp dầu thủy lực số 2 GT13 210 bar 30 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 29 | Bình tích áp dầu thủy lực số 3 GT11 210 bar 30 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 30 | Bình tích áp dầu thủy lực số 3 GT12 210 bar 30 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 31 | Bình tích áp dầu thủy lực số 3 GT13 210 bar 30 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 32 | Bình tích áp ổn định áp lực dầu đầu hút tổ máy 1 35 bar, 147 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 33 | Bình tích áp ổn định áp lực dầu đầu hút tổ máy 2 35 bar, 147 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 34 | Bình tích áp ổn định áp lực dầu đầu hút tổ máy 3 35 bar, 147 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 35 | Bình xả ngưng (lược gas) - C99036B 01 bar, 2.150 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 36 | Chai CO2 - PCCC (42) 150 bar; 68 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 42 | |
| 37 | Chai chứa H2 (11 chai) 150 bar 506 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 11 | |
| 38 | Chai chứa khí N2 (04) 150 kg/cm2; 46.7 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 4 | |
| 39 | Ống dẫn Clo 11,5/19,9bar 60m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 60 | |
| 40 | Ống dẫn nước cấp cao áp 235 bar; F >150mm: 61m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 61 | Có thử bền |
| 41 | Lò thu hồi nhiệt 11 cao áp 153,7 bar; 275500kg/h | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Lò | 1 | Có thử bền |
| 42 | Lò thu hồi nhiệt 11 hạ áp 9 bar; 37000kg/h | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Lò | 1 | Có thử bền |
| 43 | Lò thu hồi nhiệt 11 trung áp 45 bar; 44000 kg/h | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Lò | 1 | Có thử bền |
| 44 | Lò thu hồi nhiệt 12 cao áp 168bar; 275500kg/h | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Lò | 1 | Có thử bền |
| 45 | Lò thu hồi nhiệt 12 hạ áp 9 bar; 37100kg/h | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Lò | 1 | Có thử bền |
| 46 | Lò thu hồi nhiệt 12 trung áp 45 bar; 44000 kg/h | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Lò | 1 | Có thử bền |
| 47 | Lò thu hồi nhiệt 13 cao áp 153,7 bar; 275500kg/h | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Lò | 1 | Có thử bền |
| 48 | Lò thu hồi nhiệt 13 hạ áp 9 bar; 37100kg/h | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Lò | 1 | Có thử bền |
| 49 | Lò thu hồi nhiệt 13 trung áp 45 bar; 44000 kg/h | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Lò | 1 | Có thử bền |
| 50 | Ống dẫn hơi chính cao áp lò 11 153,7 bar; F >150mm; 144,4m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 144,4 | Có thử bền |
| 51 | Ống dẫn hơi chính cao áp lò 12 153,7 bar; F > 150mm: 76,7m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 76,7 | Có thử bền |
| 52 | Ống dẫn hơi chính cao áp lò 13 153,7 bar; F > 150mm: 56,3m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 56,3 | Có thử bền |
| 53 | Ống dẫn hơi chính hạ áp lò 11 9 bar; F > 150mm: 95m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 95 | Có thử bền |
| 54 | Ống dẫn hơi chính hạ áp lò 12 9 bar; F > 150mm: 61m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 61 | Có thử bền |
| 55 | Ống dẫn hơi chính hạ áp lò 13 9 bar; F > 150mm: 34,5m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 34,5 | Có thử bền |
| 56 | Ống dẫn hơi chính trung áp lò 11 45 bar; F > 150mm: 130,7m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 130,7 | Có thử bền |
| 57 | Ống dẫn hơi chính trung áp lò 12 45 bar; F > 150mm: 94,5m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 94,5 | Có thử bền |
| 58 | Ống dẫn hơi chính trung áp lò 13 45 bar;F > 150mm: 55,5m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 55,5 | Có thử bền |
| 59 | Ống dẫn hơi tái sấy lò 11 47,2 bar; F > 150mm: 104,6m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 104,6 | Có thử bền |
| 60 | Ống dẫn hơi tái sấy lò 12 47,2 bar; F > 150mm: 70,8m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 70,8 | Có thử bền |
| 61 | Ống dẫn hơi tái sấy lò 13 47,2 bar; F >150mm: 35,5m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 35,5 | Có thử bền |
| 62 | Bình chịu áp lực ( Bình tích áp) 1227/AT150-50-30/F08 15 bar; 49 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 63 | Bình chịu áp lực ( Bình tích áp) 1239 (AT 150-50-30/F08) 15 bar; 49 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 64 | Bình chịu áp lực ( Bình tích áp) 1241 (AT 150-50-30/F08) 15 bar; 49 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 65 | Bình chịu áp lực ( Bình tích áp) 1256 (AT 150-50-30/F08) 15 bar; 49 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 66 | Bình chịu áp lực (Bình khí nén) 030457 9.8 bar; 2000 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 67 | Bình chịu áp lực (Bình khí nén) 030458 9.8 bar; 4000 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 68 | Bình chịu áp lực (Bình khí nén) 7313 12 bar; 110 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 69 | Bình chịu áp lực (Bình khí nén) 7314 12 bar; 110 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 70 | Bình chịu áp lực (Bình khí nén) 9163 12 bar; 110 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 71 | Bình chịu áp lực (Bình khí nén) 9164 12 bar; 110 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 72 | Bình chịu áp lực (Bình lọc gas) 0243-01 70 bar; 1.230 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 73 | Bình chịu áp lực (Bình lọc gas) 0243-02 70 bar; 1.230 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 74 | Bình chịu áp lực (Bình lọc gas) 0243-03 40 bar; 320 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 75 | Bình chịu áp lực (Bình lọc gas) 0243-04 40 bar; 320 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 76 | Bình chịu áp lực (Bình lọc gas) 0243-05 40 bar; 320 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 77 | Bình chịu áp lực (Bình lọc gas) 0243-06 40 bar; 320 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 78 | Bình chứa khí nén điều khiển 2003-ST-05 07 bar; 577 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 79 | Bình chứa khí nén pha trộn 2003-ST-04 07 bar; 1000 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 80 | Hệ thống lạnh số 1 PM4 18/12 bar; 139.536 kcal/h | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Hệ thống | 1 | Có thử bền |
| 81 | Hệ thống lạnh số 2 PM4 18/12 bar; 139.536 kcal/h | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Hệ thống | 1 | Có thử bền |
| 82 | Hệ thống lạnh số 3 PM4 18/12 bar; 139.536 kcal/h | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Hệ thống | 1 | Có thử bền |
| 83 | Bình khí nén BALMA 07 bar; 200 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 84 | Bình khí nén BEBICON (TK 15152) 07 bar; 55 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 85 | Bình khí nén BEBICON (TK 15153) 07 bar; 55 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 86 | Bình khí nén BLITZ 07 bar; 50 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 87 | Bình khí nén IWATA (ITM 0204) 07 bar; 120 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 88 | Bình khí nén IWATA (ITM 0229) 07 bar; 120 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 89 | Bình khí nén MBX35BB010/020-04100696 11 bar; 50 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 90 | Bình khí nén MBX35BB010/020-04110696 11 bar; 50 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 91 | Bình khí nén MBX35BB010/020-04120696 11 bar; 50 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 92 | Bình khí nén MBX35BB010/020-04130696 11 bar; 50 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 93 | Bình khí nén PLT-10 09 bar; 100 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 94 | Bình khí nén phụ dịch 021341 9.8 bar 4m3 | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 95 | Bình khí nén SATURN 485 07 bar; 50 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 96 | Bình ổn áp nước NOX (K95229-20021) 120 bar; 24,5 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 97 | Bình ổn áp nước NOX (K95229-20028) 120 bar; 24,5 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 98 | Bình ổn áp nước NOX (K95229-21143) 120 bar; 12 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 99 | Bình ổn áp nước NOX (K95229-21148) 120 bar; 12 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 100 | Bình ổn áp nước NOX (K95229-386) 120 bar; 32 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 101 | Bình ổn áp nước NOX (K95229-391) 120 bar; 32 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 102 | Bình tạo bọt 96-3779 13 bar; 3.500 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 103 | Bình tích áp hệ thống dầu làm trơn GT21 07 bar; 475 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 104 | Bình tích áp nước làm mát (205G-4308) 03 bar; 600 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 105 | Bình tích áp nước làm mát (205G-4309) 03 bar; 600 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền |
| 106 | Lò thu hồi nhiệt 21 116/34/08 bar 209.700/37.700/30.400 kg/h | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Lò | 1 | |
| 107 | Lò thu hồi nhiệt 22 116/34/08 bar 209.700/37.700/30.400 kg/h | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Lò | 1 | |
| 108 | Ống dẫn hơi nước cao áp 111 bar, F > 150mm: 4.230,77m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 4.230,77 | |
| 109 | Ống dẫn hơi nước hạ áp 3,7 bar, F > 150mm: 2.141,13m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 2.141,13 | |
| 110 | Ống dẫn hơi nước trung áp F | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 223 | |
| 111 | Ống dẫn hơi nước trung áp F>150mm 24 bar F > 150mm: 3.693m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 3.693 | |
| 112 | Ống dẫn nước cấp cao áp F | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 79,13 | |
| 113 | Ống dẫn nước cấp cao áp F>150mm 137,5 bar F > 150mm: 98,71 m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 98,71 | |
| 114 | Ống dẫn nước cấp hạ áp F | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 172,89 | |
| 115 | Ống dẫn nước cấp hạ áp F>150mm 43,2 bar F > 150mm: 80,43 m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 80,43 | |
| 116 | Bình chịu áp lực- Bình tách nước 1340(40500241061) 5,7 Kg/cm2; 2.600 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 117 | Bình chịu áp lực-Bình tách nước 17/98178 02 bar; 1.000 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 118 | Bình chứa không khí nén H4100006 8 bar 60 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 119 | Bình lọc GAS tự nhên (98-3474/1) 35 bar; 1240 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 120 | Bình lọc GAS tự nhên (98-3488/1) 35 bar; 1240 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 121 | Bình lọc GAS tự nhên (98-3488/2) 35 bar; 1240 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 122 | Bình lọc GAS tự nhiên (98-3474/2) 35 bar; 820 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 123 | Bình nước cấp/khử khí 40518-02-145 3,0 Kg/cm2; 145000 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 124 | Bình tích áp hệ thống dầu (17-98339) 10,2 bar; 250 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 125 | Bình tích áp hệ thống dầu (17-98341) 10,2 bar; 250 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 126 | Bình tích áp hệ thống dầu (17-98342) 10,2 bar; 250 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 127 | Bình tích áp hệ thống nước làm mát (PL 16-2637S) 5,1 bar; 1.600 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 128 | Bình tích áp hệ thống nước làm mát (PL 16-2644S) 5,1 bar; 1.600 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 129 | Bình tích áp hệ thống xử lý nước 12527 2,5 bar; 300 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 130 | Bình tích áp hệ thống xử lý nước 13071 2,5 bar; 500 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 131 | Bình tích áp hệ thống xử lý nước 30.011064 2,5 bar; 500 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 132 | Chai chứa khí nén (Chứa bột chữa cháy) 110076-1/2/3/4 08 at; 30 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 4 | |
| 133 | Chai chứa khí nén (Chứa bột chữa cháy) 210032-1/2/3/4 20 at; 30 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 4 | |
| 134 | Đường ống Bypass Tuabin cao áp/ trung áp 6,0Kg/cm2 F > 150mm: 246.28 m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 246,28 | |
| 135 | Đường ống Bypass Tuabin cao áp/ trung áp 6,0Kg/cm2 F | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 73,37 | |
| 136 | Đường ống Bypass Tuabin hạ áp 6,0 Kg/cm2 F > 150mm: 106,74m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 106,74 | |
| 137 | Đường ống cấp nước Cao áp 142Kg/cm2 F > 150mm: 197,51m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 197,51 | |
| 138 | Đường ống cấp nước Cao áp 142Kg/cm2 F | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 74,21 | |
| 139 | Đường ống dẫn hơi chính cao áp PM2.1MR 101bar F > 150mm: 220,9m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 220,9 | |
| 140 | Đường ống dẫn hơi chính cao áp PM2.1MR 101bar F | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 9,4 | |
| 141 | Đường ống dẫn hơi hạ áp PM2.1MR 4,7 bar F > 150mm: 103m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 103 | |
| 142 | Đường ống dẫn hơi hạ áp PM2.1MR 4,7 bar F | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 175,78 | |
| 143 | Đường ống dẫn hơi trung áp PM2.1MR 25bar F > 50mm: 205,1m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 205,1 | |
| 144 | Đường ống dẫn hơi trung áp PM2.1MR 25bar F | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 88,1 | |
| 145 | Đường ống dẫn nước cấp cao áp PM2.1MR 142 bar F > 150mm: 117,1m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 117,1 | |
| 146 | Đường ống dẫn nước cấp cao áp PM2.1MR 142 bar F | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 61,4 | |
| 147 | Đường ống dẫn nước cấp trung/ hạ áp PM2.1MR 47 bar F > 150mm: 106,4m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 106,4 | |
| 148 | Đường ống dẫn nước cấp trung/ hạ áp PM2.1MR 47 bar F | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 256,9 | |
| 149 | Đường ống dẫn nước cấp và khử khí PM2.1MR 142Kg/cm2 F > 150mm: 216,34m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 216,34 | |
| 150 | Đường ống dẫn nước cấp và khử khí PM2.1MR 142Kg/cm2 F | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 192,24 | |
| 151 | Đường ống dẫn nước ngưng chính PM2.1MR 142Kg/cm2 F > 150 mm: 173,61 m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 173,61 | |
| 152 | Đường ống dẫn nước ngưng chính PM2.1MR 142Kg/cm2 F | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 159,33 | |
| 153 | Đường ống hơi chính trung áp PM2.1MR 101Kg/cm2 F > 150mm: 571.42 m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 571,42 | |
| 154 | Đường ống nước cấp trung/ hạ áp PM2.1MR 142Kg/cm2 F > 150mm: 177.26 m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 177,26 | |
| 155 | Đường ống nước cấp trung/ hạ áp PM2.1MR 142Kg/cm2 F | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 28,02 | |
| 156 | Đường ống nước xả PM2.1MR 13,5Kg/cm2 F > 150mm: 376.79 m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 376,79 | |
| 157 | Đường ống nước xả PM2.1MR 13,5Kg/cm2 F | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 87,61 | |
| 158 | Đường ống xả khí PM2.1MR 101Kg/cm2 F > 150mm: 34,66 m | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 34,66 | |
| 159 | Đường ống xả khí PM2.1MR 101Kg/cm2 F | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 19,87 | |
| 160 | Hệ thống lạnh 1M0698-01 20/15 bar; 110.000kcal/h | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | HT | 1 | |
| 161 | Hệ thống lạnh 1M0698-02 20/15 bar; 110.000kcal/h | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | HT | 1 | |
| 162 | Hệ thống lạnh 3T1117-809159 RAUP400D1B0A 20/15 bar; 106.000Kcal/h | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | HT | 1 | |
| 163 | Hệ thống lạnh 3T1213-805630 RAUP400D1B0A 20/15 bar; 106.000Kcal/h | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | HT | 1 | |
| 164 | Lô 40 vỏ chai chứa CO2 150 bar; 68 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 40 | |
| 165 | Bình Clo GC2047-7 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 166 | Bình Clo GC2229-34 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 167 | Bình Clo GC2229-35 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 168 | Bình Clo GC2229-36 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 169 | Bình Clo GC2229-37 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 170 | Bình Clo GC2229-38 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 171 | Bình Clo GC2229-39 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 172 | Bình Clo GC2229-40 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 173 | Bình Clo GC2229-42 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 174 | Bình Clo GC2229-43 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 175 | Bình Clo GC2229-44 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 176 | Bình Clo GC2229-45 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 177 | Bình Clo GC2229-46 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 178 | Bình Clo GC2229-47 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 179 | Bình Clo GC2229-49 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 180 | Bình Clo GC-2258/108 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 181 | Bình Clo GC-2258/111 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 182 | Bình Clo GC-2258/113 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 183 | Bình Clo GC-2258/115 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 184 | Bình Clo GC-2258/116 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 185 | Bình Clo GC-2258/117 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 186 | Bình Clo GC-2258/119 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 187 | Bình Clo GC-2258/120 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 188 | Bình Clo GC-2258/122 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 189 | Bình Clo GC-2258/123 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 190 | Bình Clo GC-2258/124 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 191 | Bình Clo GC-2258/126 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 192 | Bình Clo GC-2258/127 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 193 | Bình Clo GC-2258/129 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 194 | Bình Clo GC-2258/130 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 195 | Bình Clo GC-2258/131 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 196 | Bình Clo GC-2258/132 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 197 | Bình Clo GC-2258/133 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 198 | Bình Clo GC-2258/139 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 199 | Bình Clo GC-2258/141 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 200 | Bình Clo GC-2258/144 19,9 bar; 780 lít | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | |
| 201 | Pa lăng điện 2,5T (Tời nâng) số 1 2,5 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 202 | Pa lăng điện 2,5T (Tời nâng) số 2 2,5 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 203 | Pa lăng điện 2,5T (Tời nâng) số 3 2,5 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 204 | Palăng điện 1 tấn (DA-99095) 01 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 205 | Thang máy 01 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 206 | Palăng xích kéo tay 5 tấn x 9m (Pa lăng điện) 05 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 207 | Palăng xích kéo tay 5 tấn x 9m GK-11450 05 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 208 | Palăng xích kéo tay 5 tấn x 9m GK-11447 05 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 209 | Palăng xích kéo tay 5 tấn x 9m GK-11449 05 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 210 | Palăng xích kéo tay 5 tấn x 9m GK-11448 05 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 211 | Palăng xích kéo tay 5 tấn x 9m GK-11445 05 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 212 | Palăng xích kéo tay 5 tấn x 9m GK-11446 05 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 213 | Palăng điện 1 tấn 01 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 214 | Palăng điện 1 tấn GJ-107070 01 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 215 | Palăng điện 1 tấn 01 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 216 | Palăng xích kéo tay 5 tấn x 10m 05 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 217 | Palăng xích kéo tay 5 tấn x 10m 05 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 218 | Palăng xích kéo tay 5 tấn x 6m 05 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 219 | Palăng xích kéo tay 5 tấn x 6m 05 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 220 | Cầu trục 2 dầm 105T/20T 105/20 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 221 | Cổng trục 1 dầm 10 Tấn (SO/502548J) 10 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 222 | Cầu trục 2 dầm 40T 40 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 223 | Cầu trục 2 dầm 75T/20T 75/20 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 224 | Cầu trục 1 dầm 10T số 2 10 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 225 | Cầu trục 1 dầm 10T số 3 10 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 226 | Cầu trục 1 dầm 10T số 1 10 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 227 | Palăng điện 12T số 3 12 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 228 | Palăng điện 12T số 2 12 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 229 | Palăng điện 12T số 1 12 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 230 | Cầu trục 1 dầm 4T 04 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 231 | Cầu trục 1 dầm 4T 04 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 232 | Cầu trục 1 dầm 4T 04 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 233 | Palăng điện 2T (77204-1) 02 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 234 | Palăng điện 2T (77204-2) 02 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 235 | Palăng điện 10T số 3 10 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 236 | Palăng điện 10T số 2 10 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 237 | Palăng điện 10T số 1 10 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 238 | Palăng điện 03 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 239 | Palăng điện 03 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 240 | Palăng điện 10 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 241 | Palăng điện 03 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 242 | Palăng điện 03 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 243 | Palăng xích kéo tay 1T x 2m NO5 01 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 244 | Palăng xích điện 1T – NO8 01 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 245 | Palăng cáp điện 3T x15m 03 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 246 | Palăng cáp điện 3T x15m 03 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 247 | Palăng điện Elephant 2T x 13.2m 02 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 248 | Cầu trục 7T x 5m N09 07 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 249 | Cổng trục dầm đơn 8T 08 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 250 | Cầu trục dầm đôi 20T x 8,4m 20 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 251 | Cầu trục dầm đôi 87/20+4 87/20/4 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 252 | Cầu trục dầm đơn 5T x 13.8m 05 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 253 | Palăng điện 5T 05 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 254 | Palăng điện 5T 05 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 255 | Palăng 0,5T 0,5 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 256 | Palăng 0,25T – NO7 0,25 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 257 | Palăng 0,25T – NO6 0,25 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 258 | Palăng điện 0.5T 0.5 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 259 | Palăng điện 1 tấn 01 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 260 | Cầu trục 02 dầm 85/20 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 261 | Cầu trục 2 dầm 5T (3903) 05 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 262 | Palăng điện 1T 01 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 263 | Cầu trục 2 dầm 5T (3902) 05 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 264 | Palăng điện (02 cái) 3 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 2 | |
| 265 | Palăng điện 04 Tấn 04 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 266 | Cầu trục 2 dầm 07 Tấn 07 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 267 | Cầu trục 1 dầm 5 tấn 05 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 268 | Bán cổng trục 1 dầm 08 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 269 | Cầu trục 02 dầm 20 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 270 | Palăng 500kg 0,5 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 271 | Palăng điện 0,5 Tấn 0.5tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 272 | Cầu trục 2 dầm 60/12.5/7.5 Tấn (SMM 02) 60/12,5/7,5 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 273 | Cầu trục 1 dầm 6,3 Tấn x 2,2 M (SMM 03) 6,3 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 274 | Cầu trục 1 dầm 2,5 Tấn x 2,6 M (SMM 05) 2,5 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 275 | Cầu trục 1 dầm 2,5 Tấn x 2,6 M (SMM 06) 2,5 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 276 | Palăng xích điện 5 tấn HRSG24 5Tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 277 | Palăng xích điện 5 tấn HRSG25 5 Tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 278 | Palăng xích điện 1 tấn HRSG24 1 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 279 | Palăng xích điện 1 tấn HRSG25 1 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 280 | Palăng xích 1TxL6,2xH23,23 1 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 281 | Cầu trục dầm đơn 7T x 4,5m 7 Tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 282 | Cầu trục dầm đôi 50/10T x 30,75M 50/10 Tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 283 | Palăng xích điện 2 tấn 2 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 284 | Palang 0,25T 0,25 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 285 | Palang 0,25T 0,25 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 286 | Cầu trục 2 dầm 15T 15 tấn | Kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi