Gói thầu: Cung cấp các dịch vụ sửa chữa các loại máy tính, máy in, thiết bị mạng, đổ mực máy in và các loại máy văn phòng cho Sở Giao thông vận tải Hà Nội từ tháng 02 đến hết tháng 12 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210138734-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp các dịch vụ sửa chữa các loại máy tính, máy in, thiết bị mạng, đổ mực máy in và các loại máy văn phòng cho Sở Giao thông vận tải Hà Nội từ tháng 02 đến hết tháng 12 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210137544 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thực hiện chế độ tự chủ; Nguồn kinh phí chi nghiệp vụ, kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ (Chi phục vụ công tác thu phí, lệ phí); Nguồn kinh phí được để lại chi theo chế độ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 09:15:00 đến ngày 2021-01-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 307,530,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Mực nạp IM 12-140gr | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Lọ | 180 | |
| 2 | Mực nạp IM 36-80gr | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Lọ | 65 | |
| 3 | Mực chai HL2240,2270 | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Lọ | 65 | |
| 4 | Trống in A4 | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 50 | |
| 5 | Trống in | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 50 | |
| 6 | Gạt máy in | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 50 | |
| 7 | Trục cao su | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 50 | |
| 8 | Trục từ | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 50 | |
| 9 | Quả đào / lô kéo giấy | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 25 | |
| 10 | Vỏ lô sấy máy in | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 25 | |
| 11 | Vỏ lô sấy máy in A3 | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 10 | |
| 12 | Lô ép máy in | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 25 | |
| 13 | Sensor máy in | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 10 | |
| 14 | Thanh hít giấy máy in | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Thanh | 10 | |
| 15 | Cáp USB máy in 2m | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 5 | |
| 16 | Cụm bánh răng | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 40 | |
| 17 | Cụm sấy máy in | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 15 | |
| 18 | Hộp mực CRG 308 | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Hộp | 22 | |
| 19 | Cụm mực in Toner TN-B022 | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 22 | |
| 20 | Cụm DR-B2080 | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 22 | |
| 21 | Sửa main máy in Canon 3300 | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Lần | 5 | |
| 22 | Sửa main máy in Canon 151 | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Lần | 4 | |
| 23 | Sửa main máy tính | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Lần | 4 | |
| 24 | Chuột máy tính | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 10 | |
| 25 | Bàn phím máy tính | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 10 | |
| 26 | Bút trình chiếu | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 3 | |
| 27 | Dây HDMI 10m | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 3 | |
| 28 | Dây HDMI 20m | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 3 | |
| 29 | Thiết bị wifi | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 4 | |
| 30 | Switch 5 cổng Gigabit | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 6 | |
| 31 | Switch 8 cổng Gigabit | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 6 | |
| 32 | Dây mạng | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Mét | 100 | |
| 33 | USB to LAN | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 5 | |
| 34 | Cáp USB nối dài 2m | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 6 | |
| 35 | Nguồn máy tính 650W | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 5 | |
| 36 | Dây nguồn máy tính | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 15 | |
| 37 | Quạt CPU | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 5 | |
| 38 | RAM máy tính 4GB | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 5 | |
| 39 | Ổ cứng 1TB 3.5 | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 3 | |
| 40 | Ổ cứng 2TB 3.5 | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 3 | |
| 41 | Ổ SSD 120GB | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 5 | |
| 42 | Ổ SSD 240GB | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 5 | |
| 43 | Bộ chuyển HDMI to VGA | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 3 | |
| 44 | Bộ chuyển VGA to HDMI | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 3 | |
| 45 | Dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng máy tính. | Theo Mục 2 Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | Lần | 60 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi