Gói thầu: Công tác quản lý, bảo dưỡng thường xuyên các tuyến đường huyện trên địa bàn huyện Bình Liêu năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210143027-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và hạ tầng huyện Bình Liêu |
| Tên gói thầu | Công tác quản lý, bảo dưỡng thường xuyên các tuyến đường huyện trên địa bàn huyện Bình Liêu năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210138260 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2021 và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 17:04:00 đến ngày 2021-02-01 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,986,176,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,790,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu bảy trăm chín mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tuần đường (02 lần/ tháng) | Chi tiết tại Chương V | km/năm | 79,5 | |
| 2 | Đắp phụ nền, lề đường | Chi tiết tại Chương V | m3/km/năm | 1.196,3 | |
| 3 | Hót sụt nhỏ | Chi tiết tại Chương V | m3/km/năm | 2.021,2 | |
| 4 | Bạt lề đường | Chi tiết tại Chương V | m/lần/năm | 31.378,2 | |
| 5 | Cắt cỏ (6 lần/năm) | Chi tiết tại Chương V | km/lần/năm | 376 | |
| 6 | Phát quang cây cỏ (2 lần/năm) | Chi tiết tại Chương V | km/lần/năm | 107,6 | |
| 7 | Vét rãnh hở bằng thủ công | Chi tiết tại Chương V | m/lần/năm | 30.023,3 | |
| 8 | Vét rãnh hở bằng máy | Chi tiết tại Chương V | m/lần/năm | 80.854,1 | |
| 9 | Thông cống, thanh thải dòng chảy | Chi tiết tại Chương V | m/lần/năm | 3.088,7 | |
| 10 | Sơn biển báo + cột biển báo | Chi tiết tại Chương V | m2/năm | 182,9 | |
| 11 | Dán lại lớp phản quang biển báo | Chi tiết tại Chương V | m2/năm | 46,2 | |
| 12 | Sơn cọc H, cột Km | Chi tiết tại Chương V | m2/năm | 214,2 | |
| 13 | Sơn cọc tiêu | Chi tiết tại Chương V | m2/năm | 1.412,6 | |
| 14 | Nắn sửa cọc tiêu, cột H | Chi tiết tại Chương V | cọc/năm | 666,4 | |
| 15 | Nắn sửa cột Km | Chi tiết tại Chương V | cột/năm | 8 | |
| 16 | Nắn chỉnh, tu sửa biển báo | Chi tiết tại Chương V | cột/năm | 23 | |
| 17 | Thay thế, bổ sung cột biển báo | Chi tiết tại Chương V | cột/năm | 96 | |
| 18 | Thay thế cọc tiêu | Chi tiết tại Chương V | cọc/năm | 1.302 | |
| 19 | Bổ sung cột km | Chi tiết tại Chương V | cột | 98 | |
| 20 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Chi tiết tại Chương V | m2/năm | 10.102,5 | |
| 21 | Sơn lan can cầu bằng thép | Chi tiết tại Chương V | m2 | 247,5 | |
| 22 | Kiểm tra cầu | Chi tiết tại Chương V | cầu/năm | 4 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi