Gói thầu: Phần chăm sóc, bảo dưỡng cỏ, hoa kiểng, cây xanh các khu vực trên địa bàn huyện năm 2021 - Gói 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210146048-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 11:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Bảo Tín Bình An |
| Tên gói thầu | Phần chăm sóc, bảo dưỡng cỏ, hoa kiểng, cây xanh các khu vực trên địa bàn huyện năm 2021 - Gói 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201275852 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 11:40:00 đến ngày 2021-02-04 11:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,018,885,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công tác chăm sóc, bảo quản cỏ, hoa kiểng, cây xanh khu vực NTLS: Tưới nước thảm cỏ bằng nước giếng bơm điện (đmức tưới 240lần /năm) K = 1,42 (đã trừ DT xén lề cỏ 730m x 0,1= 73m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 4.475,402 | |
| 2 | Phát thảm cỏ bằng máy (đmức 12 lần /năm) (đã trừ DT xén lề cỏ 730m x 0,1= 73m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 4.475,402 | |
| 3 | Làm cỏ tạp (đmức 12 lần /năm ) (đã trừ DT xén lề cỏ 730m x 0,1= 73m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 4.475,402 | |
| 4 | Bón phân vô cơ thảm cỏ (đmức 2 lần /năm) (đã trừ DT xén lề cỏ 730m x 0,1= 73m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 4.475,402 | |
| 5 | Xén lề cỏ ( mét ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 996 | |
| 6 | Phòng trừ sâu cỏ (đmức 6 lần /năm) (đã trừ DT xén lề cỏ 730m x 0,1= 73m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 4.475,402 | |
| 7 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước giếng bơm điện (đmức tưới 240lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 503,178 | |
| 8 | Phun thuốc trừ sâu (đmức 12 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 503,178 | |
| 9 | Bón phân xử lý đất (đmức 4 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 503,178 | |
| 10 | Tưới nước cây kiểng trồng chậu bằng nước giếng bơm điện(đmức tưới 240 lần/ năm ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chậu/lần | 5 | |
| 11 | Thay đất, phân chậu cảnh (đmức 1 lần/ năm ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chậu/lần | 5 | |
| 12 | Duy trì cây cảnh trồng chậu (đmức 12/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chậu/lần | 5 | |
| 13 | Duy trì cây xanh loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/lần | 275 | |
| 14 | Công tác quét rác trong công viên: Đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu (3 ngày quét 1 lần, chủ nhật không quét: (365-52)/3=104 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 6.881,544 | |
| 15 | Công tác chăm sóc cây xanh vĩa hè khu vực TTHN: Duy trì cây xanh loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/lần | 541 | |
| 16 | Duy trì cây xanh loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/lần | 149 | |
| 17 | Công tác chăm sóc, bảo quản cỏ, hoa kiểng, cây xanh khu vực TT-VH&TT: Tưới nước thảm cỏ bằng nước giếng bơm điện (đ-mức tưới 240lần /năm) K = 1,42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 94 | |
| 18 | Phát thảm cỏ bằng máy (đ-mức 12 lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 94 | |
| 19 | Làm cỏ tạp (đ-mức 12lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 94 | |
| 20 | Bón phân vô cơ thảm cỏ (đ-mức 2lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 94 | |
| 21 | Phòng trừ sâu cỏ (đ-mức 6lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 94 | |
| 22 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước giếng bơm điện (đmức tưới 240lần /năm) K = 1,42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 108,1 | |
| 23 | Phòng trừ sâu (đmức 12lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 108,1 | |
| 24 | Bón phân và xử lý đất (đmức 4lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 108,1 | |
| 25 | Duy trì cây xanh loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/lần | 71 | |
| 26 | Công tác quét vôi gốc cây, đường viền: Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/lần | 830 | |
| 27 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/lần | 249 | |
| 28 | Quét vôi gốc cây, cây loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/lần | 30 | |
| 29 | Quét vôi bồn hoa, đường viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/lần | 513,5 | |
| 30 | Công tác chăm sóc hoa kiểng, cây xanh vòng xoay ĐT.830 (cầu Sông Tra) - Đường Đức Hòa Thượng: Duy trì canh cảnh tạo hình (đ- mức 100 cây/ năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/Lần | 1.110 | |
| 31 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5 m3 (định mức tưới 240lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/Lần | 1.110 | |
| 32 | Phun thuốc trừ sâu (đ-mức 12 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/Lần | 1.110 | |
| 33 | Bón phân và xử lý đất (đ-mức 4 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/Lần | 1.110 | |
| 34 | Cây sao (đ mức 1 cây/ năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/Lần | 198 | |
| 35 | Duy trì cây xanh loại I (cây sao định mức 1 cây /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/Lần | 198 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi