Gói thầu: Công tác dịch vụ công ích đô thị trên địa bàn huyện Bình Liêu năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210142902-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và hạ tầng huyện Bình Liêu |
| Tên gói thầu | Công tác dịch vụ công ích đô thị trên địa bàn huyện Bình Liêu năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210138453 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp vệ sinh môi trường năm 2021 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 16:54:00 đến ngày 2021-02-01 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,399,338,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,990,000 VNĐ ((Tám mươi triệu chín trăm chín mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công tác gom rác đường phố ban ngày bằng thủ công. | Chi tiết tại Chương V | 1km | 638,72 | |
| 2 | Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công. | Chi tiết tại Chương V | 10.000m2 | 1.104,651 | |
| 3 | Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công. | Chi tiết tại Chương V | 10.000m2 | 1.865,938 | |
| 4 | Công tác duy trì vệ sinh ngõ xóm. | Chi tiết tại Chương V | 1km | 833,234 | |
| 5 | Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch. | Chi tiết tại Chương V | 1km | 256,308 | |
| 6 | Công tác thu gom rác sinh hoạt, vận chuyển bằng xe ép rác đến địa điểm đổ rác với cự ly | Chi tiết tại Chương V | 1 tấn rác | 2.104,514 | |
| 7 | Công tác thu gom rác sinh hoạt, vận chuyển bằng xe ép rác đến địa điểm đổ rác với cự ly ≤ 20 km. | Chi tiết tại Chương V | 1 tấn rác | 752,274 | |
| 8 | Công tác thu gom rác sinh hoạt, vận chuyển bằng xe ép rác 7 tấn đến địa điểm đổ rác với cự ly 20| Chi tiết tại Chương V |
1 tấn rác |
158,197 |
| |
| 9 | Công tác vận hành bãi chôn lấp và xử lý chất thải sinh hoạt, công suất bãi | Chi tiết tại Chương V | 1 tấn rác | 1.507,493 | |
| 10 | Công tác vận hành hệ thống xử lý chất thải sinh hoạt bằng phương pháp đốt, công suất lò đốt 6 tấn/ca | Chi tiết tại Chương V | 1 tấn rác | 1.507,493 | |
| 11 | Chi phí điện vận hành hệ thống xử lý nước rỉ rác | Chi tiết tại Chương V | số | 16.500 | |
| 12 | Chi phí điện chiếu sáng đô thị | Chi tiết tại Chương V | số | 292.460,875 | |
| 13 | Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Chi tiết tại Chương V | trạm/ngày | 433,333 | |
| 14 | Thay dây lên đèn | Chi tiết tại Chương V | 40m | 10 | |
| 15 | Duy trí chóa đèn cao áp | Chi tiết tại Chương V | 1 bộ | 451 | |
| 16 | Thay chấn lưu và bóng đèn cao áp 250W | Chi tiết tại Chương V | 1 bộ | 30 | |
| 17 | Thay chấn lưu và bóng đèn cao áp 150W | Chi tiết tại Chương V | 1 bộ | 50 | |
| 18 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Chi tiết tại Chương V | 1cây | 201 | |
| 19 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Chi tiết tại Chương V | 1 cây | 460 | |
| 20 | Cắt thấp tán khống chế chiều cao- cây loại 1 | Chi tiết tại Chương V | 1 cây | 40 | |
| 21 | Cắt thấp tán khống chế chiều cao- cây loại 2 | Chi tiết tại Chương V | 1 cây | 20 | |
| 22 | Giải toả cành cây gẫy, đổ- cây loại 2 | Chi tiết tại Chương V | 1cây | 1 | |
| 23 | Giải toả cành cây gẫy, đổ- cây loại 3 | Chi tiết tại Chương V | 1cây | 1 | |
| 24 | Quét vôi gốc cây- cây loại1 | Chi tiết tại Chương V | 1 cây | 789 | |
| 25 | Quét vôi gốc cây- cây loại2 | Chi tiết tại Chương V | 1 cây | 85 | |
| 26 | Quét vôi gốc cây- cây loại 3 | Chi tiết tại Chương V | 1 cây | 61 | |
| 27 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Chi tiết tại Chương V | 100m2/ năm | 22,035 | |
| 28 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Chi tiết tại Chương V | 100m2/ năm | 3,134 | |
| 29 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Chi tiết tại Chương V | 100 cây/ năm | 0,38 | |
| 30 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy | Chi tiết tại Chương V | 100m2/ lần | 78,066 | |
| 31 | Bón phân thảm cỏ | Chi tiết tại Chương V | 100m2/ lần | 78,066 | |
| 32 | Duy trì cây dừa, cau vừa thân bóc bẹ | Chi tiết tại Chương V | cây | 20 | |
| 33 | Duy trì cây xanh si tạo hình (h=4-6m; ĐK= 8-10cm) | Chi tiết tại Chương V | cây | 3 | |
| 34 | Chi phí nước | Chi tiết tại Chương V | m3 | 1.000 | |
| 35 | Duy trì đài phun nước | Chi tiết tại Chương V | công | 88,333 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi