Gói thầu: Phần chăm sóc, bảo dưỡng cỏ, hoa kiểng, cây xanh các khu vực trên địa bàn huyện năm 2021 - Gói 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210146063-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 12:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Bảo Tín Bình An |
| Tên gói thầu | Phần chăm sóc, bảo dưỡng cỏ, hoa kiểng, cây xanh các khu vực trên địa bàn huyện năm 2021 - Gói 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201275852 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 11:44:00 đến ngày 2021-02-04 12:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,745,364,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công tác chăm sóc, bảo quản cỏ, hoa kiểng, cây xanh khu vực VP Huyện Ủy: Tưới nước thảm cỏ bằng nước giếng bơm điện (đmức tưới 240lần /năm) K = 1,42 (đã trừ xén lề cỏ 218,5m x 0,1 = 21,85m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 537,52 | |
| 2 | Phát thảm cỏ bằng máy (đmức 12lần /năm) (đã trừ xén lề cỏ 218,5m x 0,1 = 21,85m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 537,52 | |
| 3 | Làm cỏ tạp (đmức 12lần /năm) (đã trừ xén lề cỏ 218,5m x 0,1 = 21,85m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 537,52 | |
| 4 | Bón phân vô cơ (đmức 2lần /năm)(đã trừ xén lề cỏ 218,5m x 0,1 = 21,85m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 537,52 | |
| 5 | Xén lề cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 218,5 | |
| 6 | Phòng trừ sâu cỏ (đmức 6lần /năm) (đã trừ xén lề cỏ 218,5m x 0,1 = 21,85m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 537,52 | |
| 7 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước giếng bơm điện (đmức tưới 240lần /năm) K = 1,42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 83,35 | |
| 8 | Phòng trừ sâu (đmức 12lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 83,35 | |
| 9 | Bón phân và xử lý đất (đmức 4lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 83,35 | |
| 10 | Tưới nước cây kiểng trồng chậu (đmức tưới 240lần /năm) K = 1,42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chậu/lần | 31 | |
| 11 | Thay đất, phân chậu cảnh (đmức 1lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chậu/lần | 31 | |
| 12 | Duy trì cây cảnh trồng chậu (đmức 100 chậu/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chậu/lần | 31 | |
| 13 | Duy trì cây xanh loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/lần | 129 | |
| 14 | Công tác chăm sóc, bảo quản cỏ, hoa kiểng, cây xanh khu vực VP HĐND-UBND huyện: Tưới nước thảm cỏ bằng nước giếng bơm điện (đ-mức tưới 240lần /năm) K = 1,42 ( đã trừ DT xén lề là 6,74m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 897,39 | |
| 15 | Phát thảm cỏ bằng máy (đ-mức 12 lần /năm) ( đã trừ DT xén lề là 6,74m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 897,39 | |
| 16 | Làm cỏ tạp (đ-mức 12lần /năm) ( đã trừ DT xén lề là 6,74m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 897,39 | |
| 17 | Bón phân vô cơ thảm cỏ (đ-mức 2lần /năm) ( đã trừ DT xén lề là 6,74m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 897,39 | |
| 18 | Xén lề cỏ ( md) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 67,4 | |
| 19 | Phòng trừ sâu cỏ (đ-mức 6lần /năm) ( đã trừ DT xén lề là 6,74m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 897,39 | |
| 20 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước giếng bơm điện (đmức tưới 240lần /năm) K = 1,42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 465,29 | |
| 21 | Phòng trừ sâu (đmức 12lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 465,29 | |
| 22 | Bón phân và xử lý đất (đmức 4lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 465,29 | |
| 23 | Tưới nước cây kiểng trồng chậu (đmức tưới 240lần /năm) K = 1,42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chậu/lần | 35 | |
| 24 | Thay đất, phân chậu cảnh (đmức 1lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chậu/lần | 35 | |
| 25 | Duy trì cây cảnh trồng chậu (đmức 100 chậu/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chậu/lần | 35 | |
| 26 | Duy trì cây xanh loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/lần | 17 | |
| 27 | Công tác chăm sóc, bảo quản cỏ, hoa kiểng, cây xanh khu vực Khối Vận: Tưới nước thảm cỏ bằng nước giếng bơm điện (đ-mức tưới 240lần /năm) K = 1,42 (đã trừ DT xén lề cỏ 270m x 0,1 = 27m2 ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 1.863,8 | |
| 28 | Phát thảm cỏ bằng máy (đ-mức 12 lần /năm) (đã trừ DT xén lề cỏ 270m x 0,1 = 27m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 1.863,8 | |
| 29 | Làm cỏ tạp (đ-mức 12lần /năm) (đã trừ DT xén lề cỏ 270m x 0,1 = 27m2 ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 1.863,8 | |
| 30 | Bón phân vô cơ thảm cỏ (đ-mức 2lần /năm) (đã trừ DT xén lề cỏ 270m x 0,1 = 27m2 ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 1.863,8 | |
| 31 | Xén lề cỏ ( md) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 270 | |
| 32 | Phòng trừ sâu cỏ (đ-mức 6lần /năm) (đã trừ DT xén lề cỏ 270m x 0,1 = 27m2 ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 1.863,8 | |
| 33 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước giếng bơm điện (đmức tưới 240lần /năm) K = 1,42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 321,98 | |
| 34 | Phòng trừ sâu (đmức 12lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 321,98 | |
| 35 | Bón phân và xử lý đất (đmức 4lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 321,98 | |
| 36 | Tưới nước cây kiểng trồng chậu (đmức tưới 240lần /năm) K = 1,42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chậu/lần | 9 | |
| 37 | Thay đất, phân chậu cảnh (đmức 1lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chậu/lần | 9 | |
| 38 | Duy trì cây cảnh trồng chậu (đmức 100 chậu/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chậu/lần | 9 | |
| 39 | Duy trì cây xanh loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/lần | 25 | |
| 40 | Công tác chăm sóc, bảo quản hoa kiểng, cây xanh khu vực các cơ quan hành chính: Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước giếng bơm điện (đmức tưới 240lần /năm) K = 1,42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 90,51 | |
| 41 | Phòng trừ sâu (đmức 12lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 90,51 | |
| 42 | Bón phân và xử lý đất (đmức 4lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 90,51 | |
| 43 | Tưới nước cây kiểng trồng chậu (đmức tưới 240lần /năm) K = 1,42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chậu/lần | 2 | |
| 44 | Thay đất, phân chậu cảnh (đmức 1lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chậu/lần | 2 | |
| 45 | Duy trì cây cảnh trồng chậu (đmức 100 chậu/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chậu/lần | 2 | |
| 46 | Duy trì cây xanh loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/lần | 56 | |
| 47 | Công tác chăm sóc, bảo quản cỏ, hoa kiểng, cây xanh vòng xoay: Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 5m3 ( tưới tiểu đảo, dải phân cách) (đ-mức tưới 240lần /năm) K = 1,42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 1.228,68 | |
| 48 | Phát thảm cỏ bằng máy (đ-mức 12 lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 1.228,68 | |
| 49 | Làm cỏ tạp (đ-mức 12lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 1.228,68 | |
| 50 | Bón phân vô cơ thảm cỏ (đ-mức 2lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 1.228,68 | |
| 51 | Xén lề cỏ ( mét ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 175 | |
| 52 | Phòng trừ sâu cỏ (đ-mức 6lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 1.228,68 | |
| 53 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5 m3 (định mức tưới 240lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 73,66 | |
| 54 | Phun thuốc trừ sâu (đ-mức 12 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 73,66 | |
| 55 | Bón phân và xử lý đất (đ-mức 4 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 73,66 | |
| 56 | Duy trì cây xanh loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/lần | 4 | |
| 57 | Duy trì canh cảnh tạo hình (đ- mức 100 cây/ năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/lần | 589 | |
| 58 | Công tác chăm sóc hoa kiểng, cây xanh dãy phân cách đường 29/4 và 3/2: Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5 m3 (định mức tưới 240lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 1.149,9 | |
| 59 | Phun thuốc trừ sâu (đ-mức 12 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 1.149,9 | |
| 60 | Bón phân và xử lý đất (đ-mức 4 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 1.149,9 | |
| 61 | Duy trì cây tạo hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/lần | 4.319 | |
| 62 | Cây sao (đ mức 1 cây/ năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/lần | 492 | |
| 63 | Chăm sóc cây xanh hoa kiểng đường Châu Văn Liêm: Cây sao (đ mức 1 cây/ năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/lần | 279 | |
| 64 | Duy trì canh cảnh tạo hình (đ- mức 100 cây/ năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 147 | |
| 65 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5 m3 (định mức tưới 240lần /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 745,38 | |
| 66 | Phun thuốc trừ sâu (đ-mức 12 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 745,38 | |
| 67 | Bón phân và xử lý đất (đ-mức 4 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2/lần | 745,38 | |
| 68 | CHĂM SÓC HOA KIỂNG, CÂY XANH ĐƯỜNG TRƯƠNG THỊ GIAO (ĐT 823- BASA) ĐƯỜNG 3/2 ĐOẠN NGUYỄN TRỌNG THẾ - ĐƯỜNG 3/2 VÀ ĐT 825: Cây sao (đ mức 1 cây/ năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/lần | 764 | |
| 69 | Duy trì cây xanh loại I (cây sao định mức 1 cây /năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/lần | 250 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi