Gói thầu: Chăm sóc cây xanh và vệ sinh môi trường trên địa bàn huyện vĩnh cửu tháng 12 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210125455-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đấu thầu Cửu Long Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Chăm sóc cây xanh và vệ sinh môi trường trên địa bàn huyện vĩnh cửu tháng 12 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210125378 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn sự nghiệp kiến thiết thị chính được giao đầu năm 2020 cho Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Vĩnh Cửu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 15:54:00 đến ngày 2021-01-29 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,322,349,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 169,064 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 2 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 7,169 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 3 | Làm cỏ tạp | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 7,685 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 4 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 7,685 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 5 | Trồng cỏ dặm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 71,688 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 6 | Bón phân thảm cỏ | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 7,685 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 7 | Xén lề cỏ gừng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100md/ lần | 3,191 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 8 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 76,101 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 9 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 0,071 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 10 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 0,21 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 11 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 3,237 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 12 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 0,83 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 13 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 1 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 14 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 22 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 15 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 3,3 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 16 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 12,87 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 17 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,135 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 18 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100chậu/năm | 0,186 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 19 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100chậu/lần | 11,66 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 20 | Thay đất phân chậu cảnh | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100chậu/lần | 0,53 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 21 | Trồng dặm cây cảnh trồng chậu | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100 chậu trồng dặm | 0,19 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 22 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2 | 0,2 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 23 | Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công. Quét hè. Đô thị loại III - V | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 10.000m2 | 51,048 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 24 | Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công. Quét đường. Đô thị loại III-V | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 10.000m2 | 20,4 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 25 | Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công. Đô thị loại III-V | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | km | 82,8 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 26 | Công tác quét rác, gom rác các phòng ban bằng thủ công, đô thị loại III÷V | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 10.000m2 | 3 | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ |
| 27 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 494,12 | HẠNG MỤC KHÔNG CHỊU THUẾ |
| 28 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 22,46 | HẠNG MỤC KHÔNG CHỊU THUẾ |
| 29 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 171,05 | HẠNG MỤC KHÔNG CHỊU THUẾ |
| 30 | Làm cỏ tạp | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 22,46 | HẠNG MỤC KHÔNG CHỊU THUẾ |
| 31 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 22,46 | HẠNG MỤC KHÔNG CHỊU THUẾ |
| 32 | Bón phân thảm cỏ | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 22,46 | HẠNG MỤC KHÔNG CHỊU THUẾ |
| 33 | Xén lề cỏ lá gừng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100md/ lần | 39,15 | HẠNG MỤC KHÔNG CHỊU THUẾ |
| 34 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 224,6 | HẠNG MỤC KHÔNG CHỊU THUẾ |
| 35 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 269,106 | HẠNG MỤC KHÔNG CHỊU THUẾ |
| 36 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 192,124 | HẠNG MỤC KHÔNG CHỊU THUẾ |
| 37 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 0,051 | HẠNG MỤC KHÔNG CHỊU THUẾ |
| 38 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 1,69 | HẠNG MỤC KHÔNG CHỊU THUẾ |
| 39 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,959 | HẠNG MỤC KHÔNG CHỊU THUẾ |
| 40 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 73,953 | HẠNG MỤC KHÔNG CHỊU THUẾ |
| 41 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 216,879 | HẠNG MỤC KHÔNG CHỊU THUẾ |
| 42 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 (trên các tuyến đường) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 680 | HẠNG MỤC KHÔNG CHỊU THUẾ |
| 43 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 862,29 | HẠNG MỤC KHÔNG CHỊU THUẾ |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi