Gói thầu: Cung cấp dịch vụ giám sát môi trường và quan trắc, giám sát xả nước thải định kỳ năm 2021 tại Nhà máy thuỷ điện Sê San 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210134757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Phát triển thủy điện Sê San |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ giám sát môi trường và quan trắc, giám sát xả nước thải định kỳ năm 2021 tại Nhà máy thuỷ điện Sê San 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201292456 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất điện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 09:53:00 đến ngày 2021-02-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 433,852,712 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Nhiệt độ | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 20 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 2 | Độ đục | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 20 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 3 | Độ pH | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 20 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 4 | Oxy hòa tan (DO) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 20 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 5 | BOD5 | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 20 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 6 | COD | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 20 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 7 | Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 20 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 8 | Cadimi (Cd) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 20 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 9 | Đồng (Cu) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 20 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 10 | Chì (Pb) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 20 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 11 | Kẽm (Zn) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 20 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 12 | Asen (As) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 20 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 13 | Sắt (Fe) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 20 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 14 | Nitrat (NO3-) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 20 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 15 | Phosphat (PO4 3-) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 20 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 16 | Tổng Coliform | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 20 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 17 | Tổng Chlorophyl-a | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 8 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 18 | Tổng Algae-filter | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 8 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 19 | Tổng Nitrogen (N tổng) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 20 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 20 | Tổng Phospho (P tổng) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 20 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 21 | Tổng dầu mỡ khoáng | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 20 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 22 | Độ màu | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 23 | Độ pH | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 24 | BOD5 | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 25 | COD | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 26 | Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 27 | Cadimi (Cd) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 28 | Đồng (Cu) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 29 | Chì (Pb) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 30 | Kẽm (Zn) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 31 | Asen (As) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 32 | Sắt (Fe) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 33 | Tổng dầu mỡ khoáng | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động giám sát môi trường định kỳ |
| 34 | Độ màu | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 35 | Độ pH | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 36 | BOD5 | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 37 | COD | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 38 | Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 39 | Cadimi (Cd) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 40 | Đồng (Cu) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 41 | Chì (Pb) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 42 | Kẽm (Zn) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 43 | Asen (As) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 44 | Sắt (Fe) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 45 | Tổng dầu mỡ khoáng | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 4 | Quan trắc môi trường nước mặt - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 46 | Độ màu | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 8 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 47 | Độ pH | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 8 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 48 | BOD5 | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 8 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 49 | COD | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 8 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 50 | Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 8 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 51 | Cadimi (Cd) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 8 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 52 | Đồng (Cu) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 8 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 53 | Chì (Pb) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 8 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 54 | Kẽm (Zn) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 8 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 55 | Asen (As) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 8 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 56 | Sắt (Fe) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 8 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 57 | Tổng dầu mỡ khoáng | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Mẫu | 8 | Quan trắc môi trường nước thải - Hoạt động quan trắc, giám sát xả nước thải vào nguồn nước |
| 58 | Lập báo cáo công tác bảo vệ môi trường năm (bao gồm cả nội dung kết quả giám sát môi trường theo ĐTM) | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Gói | 1 | |
| 59 | Lập báo cáo giám sát xả thải vào nguồn nước năm | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT kèm theo | Gói | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi