Gói thầu: Mua sắm in ấn biểu mẫu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210151436-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2021 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Thông tin - Tư vấn - Dịch vụ Tài chính Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm in ấn biểu mẫu |
| Số hiệu KHLCNT | 20210151423 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 19:38:00 đến ngày 2021-01-29 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 192,273,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bệnh án ngoại trú y học cổ truyền (Loại giấy (ruột), Khổ giấy cm, Mặt in) | Loại giấy (ruột), Khổ giấy cm, Mặt in: Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2 | Tờ | 500 | |
| 2 | Bệnh án Ngoại khoa | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2 | Tờ | 4.000 | |
| 3 | Bệnh án Nhi khoa | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2 | Tờ | 3.000 | |
| 4 | Bệnh án Nội khoa | Bãi bằng ISO 80 , ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2 | Tờ | 13.000 | |
| 5 | Bệnh án Sản khoa | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2 | Tờ | 5.000 | |
| 6 | Bệnh án Sơ sinh | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2 | Tờ | 2.000 | |
| 7 | Bệnh án Truyền nhiễm | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2 | Tờ | 6.000 | |
| 8 | Bệnh án Ngoại trú chỉnh hình | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 2 | Tờ | 500 | |
| 9 | Bệnh án bỏng | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 2 | Tờ | 500 | |
| 10 | Bệnh án phụ khoa | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 2 | Tờ | 2.000 | |
| 11 | Hồ sơ phá thai | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2 | Tờ | 1.000 | |
| 12 | Giấy cam đoan phá thai | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 1 | Tờ | 1.000 | |
| 13 | Phiếu điện tim | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4 gấp đôi, 2 | Tờ | 20.000 | |
| 14 | Siêu âm chẩn đoán ( in mực màu xanh ) | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4 gấp đôi, 2 | Tờ | 20.000 | |
| 15 | Phiếu chăm sóc | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 2 | Tờ | 70.000 | |
| 16 | Tờ điều trị | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 2 | Tờ | 100.000 | |
| 17 | Phiếu theo dõi chức năng sống | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 2 | Tờ | 20.000 | |
| 18 | Thẻ kho ( dược ) | Fort trắng ĐL 120g/m2, A4, 2 | Tờ | 5.000 | |
| 19 | Phiếu đồng ý xét nghiệm HIV ghi tên | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 1 | Tờ | 3.000 | |
| 20 | Phiếu XN huyết học ( mực in màu đỏ ) | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 1 | Tờ | 26.000 | |
| 21 | Phiếu XN sinh hóa máu ( mực in màu xanh ) | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 1 | Tờ | 15.000 | |
| 22 | Phiếu XN hóa sinh nước tiểu, phân, dịch chọc dò ( mực in màu xanh ) | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 1 | Tờ | 15.000 | |
| 23 | Phiếu theo dõi truyền dịch | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 1 | Tờ | 20.000 | |
| 24 | Trích biên bản hội chẩn | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 1 | Tờ | 8.000 | |
| 25 | Bảng kiểm soát BN trước khi lên phòng mổ | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 1 | Tờ | 2.500 | |
| 26 | Biểu đồ chuyển dạ | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 1 | Tờ | 7.000 | |
| 27 | Phiếu gây mê hồi sức | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 1 | Tờ | 2.000 | |
| 28 | Phiếu siêu âm | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A5, 1 | Tờ | 8.000 | |
| 29 | Phiếu chiếu / chụp XQ | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A5, 1 | Tờ | 12.000 | |
| 30 | Phiếu xét nghiệm bệnh phẩm | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A5, 1 | Tờ | 70.000 | |
| 31 | Phiếu thanh toán viện phí | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A5, 1 | Tờ | 30.000 | |
| 32 | Giấy cam đoan chấp nhận phẩu thuật và gây mê hồi sức | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A5, 1 | Tờ | 4.000 | |
| 33 | Giấy đề nghị thanh toán | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A5, 1 | Tờ | 2.000 | |
| 34 | Phiếu nội soi | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A5, 1 | Tờ | 3.000 | |
| 35 | Phiếu theo dõi nộp tiền viện phí | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, 10 x 15, 1 | Tờ | 40.000 | |
| 36 | Lời dặn đối với bệnh nhân chấn thương đầu | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, 10 x 15, 1 | Tờ | 3.000 | |
| 37 | Phiếu thai phụ tự khai | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, 7 x 15, 1 | Tờ | 7.000 | |
| 38 | Sổ khám bệnh | Fort màu vàng 160g/m2, A4 gấp đôi, 2 | Tờ | 30.000 | |
| 39 | Những điều cần lưu ý sau khi bó bột | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A5, 1 | Tờ | 1.000 | |
| 40 | Phiếu kiểm gạc y cụ | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A5, 1 | Tờ | 2.000 | |
| 41 | Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A5, 2 | Tờ | 10.000 | |
| 42 | Kết qủa XN HIV | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A5, 1 | Tờ | 10.000 | |
| 43 | Phiếu trả kết quả XN nồng độ cồn trong máu | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A5, 1 | Tờ | 3.000 | |
| 44 | Phiếu yêu cầu XN nồng độ cồn trong máu | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A5, 1 | Tờ | 5.000 | |
| 45 | Phiếu khám bệnh vào viện | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 1 | Tờ | 3.000 | |
| 46 | Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng bệnh nhân nhập viện | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 2 | Tờ | 50.000 | |
| 47 | Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng ( Khoa Sản ) | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 1 | Tờ | 2.000 | |
| 48 | Giấy chứng nhận sức khỏe trên 18 tuổi | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2 | Tờ | 5.000 | |
| 49 | Giấy chứng nhận sức khỏe dưới 18 tuổi | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2 | Tờ | 500 | |
| 50 | Giấy khám sức khỏe người lái xe | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2 | Tờ | 2.000 | |
| 51 | Phiếu hướng dẫn cho thai phụ làm XN dung nạp đường | Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A5, 1 | Tờ | 1.000 | |
| 52 | Bao thơ nhỏ | For 70g/m2, 17 x 11, 1 | cái | 3.000 | |
| 53 | Bao thơ lớn | For 70g/m2, 25 x 15, 1 | cái | 1.000 | |
| 54 | Bao phim XQ | Giấy Đồng nai màu xanh, 27 x 37, 1 | Cái | 7.000 | |
| 55 | Bao phim XQ | Giấy Đồng nai màu xanh, 21x 26, 1 | Cái | 30.000 | |
| 56 | Đơn thuốc | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, 15 x 25, 1, Bìa Đồng nai xanh, có in, đóng đầu, có răng cưa, Ruột 100 tờ , không kể bìa | Cuốn | 250 | |
| 57 | Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A2 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt, có in, có bìa lót, kết chỉ, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 100 | |
| 58 | Sổ vào viện , ra viện , chuyển viện | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A2 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt, có in, có bìa lót, kết chỉ, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 20 | |
| 59 | Sổ XN hóa sinh nước tiểu phân | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A2 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt, có in, có bìa lót, kết chỉ, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 10 | |
| 60 | Sổ miễn dịch | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A2 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt, có in, có bìa lót, kết chỉ, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 5 | |
| 61 | Sổ XN tế bào máu ngoại vi | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A2 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt, có in, có bìa lót, kết chỉ, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 20 | |
| 62 | Sổ khám bệnh | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A2 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt, có in, có bìa lót, kết chỉ, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 30 | |
| 63 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt, có in, có bìa lót, kết chỉ, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 50 | |
| 64 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt, có in, có bìa lót, kết chỉ, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 20 | |
| 65 | Sổ biên bản hội chẩn | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt, có in, có bìa lót, đóng lòng, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 20 | |
| 66 | Sổ chẩn đoán hình ảnh | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt, có in, có bìa lót, đóng lòng, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 10 | |
| 67 | Sổ họp giao ban | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt, có in, có bìa lót, kết chỉ, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 20 | |
| 68 | Sổ giao nhận bệnh phẩm | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt, có in, có bìa lót, kết chỉ, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 20 | |
| 69 | Sổ thường trực | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt , có in , có bìa lót , kết chỉ, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 25 | |
| 70 | Phiếu phẫu thuật/thủ thuật | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 1, Bìa Đồng nai xanh, có in, đóng đầu, có răng cưa, Ruột 100 tờ , không kể bìa | Cuốn | 50 | |
| 71 | Sổ báo cáo điều trị nội trú Phòng KHTH | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 1, Bìa ĐN màu vàng một mặt có in, có bìa lót, in ngang, đóng gáy, dán keo, Ruột 31 tờ không kể bìa | Cuốn | 12 | |
| 72 | Sổ báo cáo điều trị nội trú các khoa | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 2, Bìa ĐN màu vàng một mặt, có in, có bìa lót, in đứng, đóng gáy, dán keo, Ruột 31 tờ không kể bìa | Cuốn | 96 | |
| 73 | Phiếu điều động xe công xa | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 1, Bìa Đồng Nai một mặt, có in, có bìa lót, đóng gáy răng cưa, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 20 | |
| 74 | Sổ nhận đồ vải khoa phòng | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4 gấp đôi khổ bung 21 x 60, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt, có in, có bìa lót, đóng ngang, in ngang, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 10 | |
| 75 | Phiếu lãnh và phát máu | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 1, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt, có in, có bìa lót, đóng ngang, in ngang, có răng cưa, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 10 | |
| 76 | Sổ theo dõi sức khỏe trẻ em | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4 gấp đôi, 2, Bìa fort màu vàng 80g/m2, đóng lòng, Ruột 03 tờ không kể bìa (12 trang thành phẩm) | Cuốn | 3.000 | |
| 77 | Sổ khám thai | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4 gấp đôi, 2, Bìa Fort màu vàng định lượng 80g/m2, Ruột 04 tờ (16 trang thành phẩm không kể bìa), đóng lòng | Cuốn | 2.000 | |
| 78 | Sổ khám thai lớn | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4 gấp đôi khổ bung 21 x 60, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt, có in, có bìa lót, đóng ngang, in ngang, có răng cưa, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 10 | |
| 79 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt, có in, có bìa lót, kết chỉ, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 20 | |
| 80 | Sổ duyệt kế hoạch phẩu thuật | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 in một mặt, có bìa lót, đóng lồng, in ngang, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 10 | |
| 81 | Sổ thủ thuật | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt, có in, có bìa lót, kết chỉ, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 20 | |
| 82 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt, có in, có bìa lót, đóng lồng, in ngang, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 10 | |
| 83 | Sổ tiêm văccin phòng uốn ván cho phụ nữ | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 2, Bìa ĐN màu xanh một mặt có in, đóng gáy, in ngang, Ruột 200 tờ không kể bìa | Cuốn | 5 | |
| 84 | Sổ bình kế hoạch chăm sóc | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt có in, có bìa lót, đóng lồng, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 10 | |
| 85 | Sổ theo dõi thận nhân tạo | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 1, Bìa thái, có in, đóng lồng, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 100 | |
| 86 | Sổ mời hội chẩn | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt có in, có bìa lót, đóng lồng, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 20 | |
| 87 | Sổ đẻ | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt có in, có bìa lót, đóng gáy, in ngang, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 20 | |
| 88 | Sổ đi buồng | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt có in, có bìa lót, in ngang, đóng gáy, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 20 | |
| 89 | Sổ ECG | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt có in, có bìa lót, kết chỉ, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 20 | |
| 90 | Sổ giao nhận đồ vải ( Khoa HSCC) ) | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt có in, có bìa lót, in ngang, đóng lồng, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 5 | |
| 91 | Sổ giao nhận đồ vải ( Khoa Sản ) | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt có in, có bìa lót, in ngang, đóng lồng, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 5 | |
| 92 | Sổ kiểm tra | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt có in, có bìa lót, kết chỉ, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 10 | |
| 93 | Sổ khám phụ khoa | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 2, Bìa ĐN màu xanh, một mặt có in, có bìa lót, in ngang, đóng gáy, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 5 | |
| 94 | Sổ khám trẻ | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt có in, có bìa lót, in ngang, đóng lồng, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 5 | |
| 95 | Sổ nội soi | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt có in, có bìa lót, kết chỉ, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 10 | |
| 96 | Sổ sai sót chuyên môn | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt có in, có bìa lót, kết chỉ, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 10 | |
| 97 | Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt có in, có bìa lót, kết chỉ, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 10 | |
| 98 | Sổ XN sinh hóa máu nội tiết dịch | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A2 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt có in, có bìa lót, kết chỉ, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 20 | |
| 99 | Sổ XN vi sinh | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A2 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt có in, có bìa lót, kết chỉ, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 5 | |
| 100 | Phiếu lĩnh biểu mẫu | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 1, Bìa ĐN màu xanh, một mặt có in, có bìa lót, in ngang, đóng đầu, có răng cưa, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 50 | |
| 101 | Phiếu lĩnh vật tư văn phòng phẩm | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 1, Bìa ĐN màu xanh, một mặt có in, có bìa lót, in ngang, đóng đầu, có răng cưa, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 50 | |
| 102 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt có in, có bìa lót, in ngang, đóng lồng, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 10 | |
| 103 | Sổ bình bệnh án | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2, Bìa Duplex 250g/m2 một mặt có in, có bìa lót, in ngang, đóng lồng, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 20 | |
| 104 | Sổ quỹ | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A3 gấp đôi, 2, Bìa ĐN màu xanh, một mặt có in, có bìa lót, in ngang, đóng lồng, Ruột 50 tờ không kể bìa | Cuốn | 10 | |
| 105 | Sổ thực hiện kế hoạch hóa gia đình | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 2, Bìa ĐN màu hồng, một mặt có in, có bìa lót, in ngang, đóng gáy, Ruột 50 tờ không kể bìa | Cuốn | 2 | |
| 106 | Sổ lãnh thuốc thường | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4, 1, Bìa ĐN màu xanh, một mặt có in, có bìa lót, in ngang, đóng đầu, có răng cưa, Ruột 100 tờ không kể bìa | Cuốn | 50 | |
| 107 | Sổ quản lý kỹ thuật thiết bị y tế | Ruột Bãi bằng ISO 80, ĐL 58 g/m2, A4 gấp đôi, 2, Bìa ĐN màu xanh, một mặt có in, có bìa lót, in ngang, đóng lồng, Ruột 05 tờ không kể bìa | Cuốn | 100 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi