Gói thầu: Duy trì, chăm sóc cây xanh, hoa, cây cảnh đô thị trên địa bàn huyện Đắk Mil năm 2021 – 2022 (Từ ngày 01 02 2021 đến ngày 31 01 2022)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210148290-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Đầu tư xây dựng Thương mại Sông Lam |
| Tên gói thầu | Duy trì, chăm sóc cây xanh, hoa, cây cảnh đô thị trên địa bàn huyện Đắk Mil năm 2021 – 2022 (Từ ngày 01 02 2021 đến ngày 31 01 2022) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210148286 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí kiến thiết thị chính năm 2021-2022 được UBND huyện giao dự toán cho đơn vị tại quyết định 1204/QĐ-UBND ngày 23/12/2020 của UBND huyện Đắk Mil và các nguồn kinh phí hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 20:34:00 đến ngày 2021-02-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,312,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây cảnh tạo hình (Hoàng Nam) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 Cây/năm | 0,08 | Khu vực tiểu hoa viên |
| 2 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 Cây/lần | 9,6 | Khu vực tiểu hoa viên |
| 3 | Tưới nước bồn hoa bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 140,4 | Khu vực tiểu hoa viên |
| 4 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 3,8 | Khu vực tiểu hoa viên |
| 5 | Duy trì cây hàng rào, đường viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 1,13 | Khu vực tiểu hoa viên |
| 6 | Tưới nước cây hàng rào bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 135,6 | Khu vực tiểu hoa viên |
| 7 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 526,8 | Khu vực tiểu hoa viên |
| 8 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 17,56 | Khu vực tiểu hoa viên |
| 9 | Làm cỏ tạp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 17,56 | Khu vực tiểu hoa viên |
| 10 | Phun thuốc trừ sâu thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 17,56 | Khu vực tiểu hoa viên |
| 11 | Bón phân vi sinh thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 17,56 | Khu vực tiểu hoa viên |
| 12 | Duy trì cây cảnh tạo hình (Hồng lộc, Ngâu) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 Cây/năm | 7 | khu vực dải phân cách, tiểu đảo, đường Nguyễn Chí Thanh, Hùng Vương, Cổng UBND huyện |
| 13 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 Cây/lần | 840 | khu vực dải phân cách, tiểu đảo, đường Nguyễn Chí Thanh, Hùng Vương, Cổng UBND huyện |
| 14 | Duy trì cây cảnh trổ hoa (Bông trang) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 Cây/năm | 9,23 | khu vực dải phân cách, tiểu đảo, đường Nguyễn Chí Thanh, Hùng Vương, Cổng UBND huyện |
| 15 | Tưới nước cây cảnh trổ hoa bằng xe bồn 5m3 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 Cây/lần | 1.107,6 | khu vực dải phân cách, tiểu đảo, đường Nguyễn Chí Thanh, Hùng Vương, Cổng UBND huyện |
| 16 | Duy trì cây hàng rào, đường viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 0,45 | khu vực dải phân cách, tiểu đảo, đường Nguyễn Chí Thanh, Hùng Vương, Cổng UBND huyện |
| 17 | Tưới nước cây hàng rào, đường viền bằng xe bồn 5m3 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 63,6 | khu vực dải phân cách, tiểu đảo, đường Nguyễn Chí Thanh, Hùng Vương, Cổng UBND huyện |
| 18 | Duy trì bồn cảnh lá màu có hàng rào | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 0,18 | khu vực dải phân cách, tiểu đảo, đường Nguyễn Chí Thanh, Hùng Vương, Cổng UBND huyện |
| 19 | Tưới nước cây bồn cảnh lá màu bằng xe bồn 5m3 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 55,2 | khu vực dải phân cách, tiểu đảo, đường Nguyễn Chí Thanh, Hùng Vương, Cổng UBND huyện |
| 20 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 3.476,4 | khu vực dải phân cách, tiểu đảo, đường Nguyễn Chí Thanh, Hùng Vương, Cổng UBND huyện |
| 21 | Làm cỏ tạp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 115,88 | khu vực dải phân cách, tiểu đảo, đường Nguyễn Chí Thanh, Hùng Vương, Cổng UBND huyện |
| 22 | Phun thuốc trừ sâu thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 115,88 | khu vực dải phân cách, tiểu đảo, đường Nguyễn Chí Thanh, Hùng Vương, Cổng UBND huyện |
| 23 | Bón phân vi sinh thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 115,88 | khu vực dải phân cách, tiểu đảo, đường Nguyễn Chí Thanh, Hùng Vương, Cổng UBND huyện |
| 24 | Xén lề cỏ lá tre | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 115,88 | khu vực dải phân cách, tiểu đảo, đường Nguyễn Chí Thanh, Hùng Vương, Cổng UBND huyện |
| 25 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 Cây/năm | 2,88 | Hoa viên Hồ tây GĐ 1,2,3 |
| 26 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 Cây/năm | 345,6 | Hoa viên Hồ tây GĐ 1,2,3 |
| 27 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | Cây/ năm | 236 | Hoa viên Hồ tây GĐ 1,2,3 |
| 28 | Quét vôi gốc cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | cây | 236 | Hoa viên Hồ tây GĐ 1,2,3 |
| 29 | Duy trì cây hàng rào, đường viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 0,23 | Hoa viên Hồ tây GĐ 1,2,3 |
| 30 | Tưới nước cây hàng rào bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 27,6 | Hoa viên Hồ tây GĐ 1,2,3 |
| 31 | Duy trì bồn cảnh lá màu có hàng rào | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 2,27 | Hoa viên Hồ tây GĐ 1,2,3 |
| 32 | Tưới nước cây bồn cảnh lá màu bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 272,4 | Hoa viên Hồ tây GĐ 1,2,3 |
| 33 | Tưới nước bồn hoa bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 460,8 | Hoa viên Hồ tây GĐ 1,2,3 |
| 34 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 15,36 | Hoa viên Hồ tây GĐ 1,2,3 |
| 35 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 9.408 | Hoa viên Hồ tây GĐ 1,2,3 |
| 36 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 313,6 | Hoa viên Hồ tây GĐ 1,2,3 |
| 37 | Làm cỏ tạp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 313,6 | Hoa viên Hồ tây GĐ 1,2,3 |
| 38 | Phun thuốc trừ sâu thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 313,6 | Hoa viên Hồ tây GĐ 1,2,3 |
| 39 | Bón phân vi sinh thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 313,6 | Hoa viên Hồ tây GĐ 1,2,3 |
| 40 | Xén lề cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 470,4 | Hoa viên Hồ tây GĐ 1,2,3 |
| 41 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | Cây/ năm | 542 | Đường vành đai Hồ Tây |
| 42 | Quét vôi gốc cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | cây | 542 | Đường vành đai Hồ Tây |
| 43 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 Cây/năm | 2,51 | Hoa viên Hồ Tây giai đoạn 4 và rừng cây |
| 44 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 Cây/năm | 301,2 | Hoa viên Hồ Tây giai đoạn 4 và rừng cây |
| 45 | Duy trì bồn cảnh lá màu có hàng rào | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 13,77 | Hoa viên Hồ Tây giai đoạn 4 và rừng cây |
| 46 | Tưới nước bồn cảnh lá màu bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1.652,4 | Hoa viên Hồ Tây giai đoạn 4 và rừng cây |
| 47 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 25.155,6 | Hoa viên Hồ Tây giai đoạn 4 và rừng cây |
| 48 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 838,52 | Hoa viên Hồ Tây giai đoạn 4 và rừng cây |
| 49 | Làm cỏ tạp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 838,52 | Hoa viên Hồ Tây giai đoạn 4 và rừng cây |
| 50 | Phun thuốc trừ sâu thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 838,52 | Hoa viên Hồ Tây giai đoạn 4 và rừng cây |
| 51 | Bón phân vi sinh thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 838,52 | Hoa viên Hồ Tây giai đoạn 4 và rừng cây |
| 52 | Xén lề cỏ lá tre | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 838,52 | Hoa viên Hồ Tây giai đoạn 4 và rừng cây |
| 53 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | cây/ năm | 432 | Hoa viên Hồ Tây giai đoạn 4 và rừng cây |
| 54 | Quét vôi gốc cây bóng mát loại 2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | cây | 432 | Hoa viên Hồ Tây giai đoạn 4 và rừng cây |
| 55 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | Cây/ năm | 60 | Hoa viên Hồ Tây giai đoạn 4 và rừng cây |
| 56 | Quét vôi gốc cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | cây | 60 | Hoa viên Hồ Tây giai đoạn 4 và rừng cây |
| 57 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | Cây/ năm | 1.503 | cây xanh ql14 và một số nhánh đường hùng vương, nguyễn chí thanh, lê duẩn |
| 58 | Quét vôi gốc cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | Cây/ năm | 1.503 | cây xanh ql14 và một số nhánh đường hùng vương, nguyễn chí thanh, lê duẩn |
| 59 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | Cây/ năm | 279 | Cây xanh một số tuyến đường khác |
| 60 | Quét vôi gốc cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | cây | 279 | Cây xanh một số tuyến đường khác |
| 61 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | cây/ năm | 117 | Cây xanh một số tuyến đường khác |
| 62 | Quét vôi gốc cây bóng mát loại 2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | cây | 117 | Cây xanh một số tuyến đường khác |
| 63 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | Cây/ năm | 90 | Quảng trường Đức Lập |
| 64 | Duy trì bồn cảnh lá màu có hàng rào | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 2,32 | Quảng trường Đức Lập |
| 65 | Tưới nước cây bồn cảnh lá màu bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 278,4 | Quảng trường Đức Lập |
| 66 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1.202,4 | Quảng trường Đức Lập |
| 67 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 40,08 | Quảng trường Đức Lập |
| 68 | Làm cỏ tạp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 40,08 | Quảng trường Đức Lập |
| 69 | Phun thuốc trừ sâu thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 40,08 | Quảng trường Đức Lập |
| 70 | Bón phân vi sinh thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 40,08 | Quảng trường Đức Lập |
| 71 | Xén lề cỏ lá tre | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 40,08 | Quảng trường Đức Lập |
| 72 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | Cây/năm | 276 | Hoa viên TDP 5 (TDP 13 cũ) |
| 73 | Duy trì cây cảnh tạo hình (Bướm tím, tường vi) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 Cây/lần | 0,69 | Hoa viên TDP 5 (TDP 13 cũ) |
| 74 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/năm | 82,8 | Hoa viên TDP 5 (TDP 13 cũ) |
| 75 | Duy trì cây hàng rào, đường viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 3,94 | Hoa viên TDP 5 (TDP 13 cũ) |
| 76 | Tưới nước cây hàng rào bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 472,8 | Hoa viên TDP 5 (TDP 13 cũ) |
| 77 | Duy trì bồn cảnh lá màu có hàng rào | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 6,87 | Hoa viên TDP 5 (TDP 13 cũ) |
| 78 | Tưới nước cây bồn cảnh lá màu bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 824,4 | Hoa viên TDP 5 (TDP 13 cũ) |
| 79 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | cây/ năm | 9 | Hoa viên đảo nổi |
| 80 | Duy trì cây cảnh tạo hình (Bướm tím, tường vi) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 Cây/năm | 0,76 | Hoa viên đảo nổi |
| 81 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 Cây/lần | 91,2 | Hoa viên đảo nổi |
| 82 | Duy trì cây hàng rào, đường viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 2,122 | Hoa viên đảo nổi |
| 83 | Tưới nước cây hàng rào bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 254,64 | Hoa viên đảo nổi |
| 84 | Duy trì bồn cảnh lá màu có hàng rào | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 3,181 | Hoa viên đảo nổi |
| 85 | Tưới nước cây bồn cảnh lá màu bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 381,72 | Hoa viên đảo nổi |
| 86 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1.782,84 | Hoa viên đảo nổi |
| 87 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 59,428 | Hoa viên đảo nổi |
| 88 | Làm cỏ tạp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 59,428 | Hoa viên đảo nổi |
| 89 | Phun thuốc trừ sâu thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 59,428 | Hoa viên đảo nổi |
| 90 | Bón phân vi sinh thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 59,428 | Hoa viên đảo nổi |
| 91 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 Cây/năm | 0,88 | Nghĩa trang Liệt sỹ huyện |
| 92 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 Cây/lần | 105,6 | Nghĩa trang Liệt sỹ huyện |
| 93 | Duy trì cây hàng rào, đường viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 4,5 | Nghĩa trang Liệt sỹ huyện |
| 94 | Tưới nước cây hàng rào bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 540 | Nghĩa trang Liệt sỹ huyện |
| 95 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1.080 | Nghĩa trang Liệt sỹ huyện |
| 96 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 36 | Nghĩa trang Liệt sỹ huyện |
| 97 | Làm cỏ tạp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 36 | Nghĩa trang Liệt sỹ huyện |
| 98 | Phun thuốc trừ sâu thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 36 | Nghĩa trang Liệt sỹ huyện |
| 99 | Bón phân vi sinh thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 36 | Nghĩa trang Liệt sỹ huyện |
| 100 | Duy trì cây cảnh trổ hoa (Bông trang) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 Cây/năm | 0,19 | Nghĩa trang Liệt sỹ huyện |
| 101 | Tưới nước cây cảnh trổ hoa bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 Cây/năm | 22,8 | Nghĩa trang Liệt sỹ huyện |
| 102 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | cây/ năm | 91 | Nghĩa trang Liệt sỹ huyện |
| 103 | Quét vôi gốc cây bóng mát loại 2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | cây | 91 | Nghĩa trang Liệt sỹ huyện |
| 104 | Duy trì cây cảnh tạo hình không trổ hoa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 Cây/năm | 1,69 | khuôn viên huyện ủy, ubnd, hoa viên người cao tuổi |
| 105 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 Cây/năm | 202,8 | khuôn viên huyện ủy, ubnd, hoa viên người cao tuổi |
| 106 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 Cây/năm | 0,52 | khuôn viên huyện ủy, ubnd, hoa viên người cao tuổi |
| 107 | Tưới nước cây cảnh trổ hoa bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 Cây/lần | 62,4 | khuôn viên huyện ủy, ubnd, hoa viên người cao tuổi |
| 108 | Duy trì cây hàng rào, đường viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 0,39 | khuôn viên huyện ủy, ubnd, hoa viên người cao tuổi |
| 109 | Tưới nước cây hàng rào bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 46,8 | khuôn viên huyện ủy, ubnd, hoa viên người cao tuổi |
| 110 | Duy trì bồn cảnh lá màu có hàng rào | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 0,275 | khuôn viên huyện ủy, ubnd, hoa viên người cao tuổi |
| 111 | Tưới nước cây bồn cảnh hoa lá màu bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 33 | khuôn viên huyện ủy, ubnd, hoa viên người cao tuổi |
| 112 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.618,28 | khuôn viên huyện ủy, ubnd, hoa viên người cao tuổi |
| 113 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 87,276 | khuôn viên huyện ủy, ubnd, hoa viên người cao tuổi |
| 114 | Làm cỏ tạp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 87,276 | khuôn viên huyện ủy, ubnd, hoa viên người cao tuổi |
| 115 | Phun thuốc trừ sâu thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 87,276 | khuôn viên huyện ủy, ubnd, hoa viên người cao tuổi |
| 116 | Bón phân vi sinh thảm cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 87,276 | khuôn viên huyện ủy, ubnd, hoa viên người cao tuổi |
| 117 | Xén lề cỏ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 60,116 | khuôn viên huyện ủy, ubnd, hoa viên người cao tuổi |
| 118 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | Cây/ năm | 17 | khuôn viên huyện ủy, ubnd, hoa viên người cao tuổi |
| 119 | Quét vôi gốc cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | cây/ năm | 17 | khuôn viên huyện ủy, ubnd, hoa viên người cao tuổi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi