Gói thầu: Dịch vụ công ích đô thị quý II, III, IV năm 2021 khu vực Trung tâm hành chính đô thị mới Đề Thám
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210150904-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 18:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng quản lý đô thị thành phố Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Dịch vụ công ích đô thị quý II, III, IV năm 2021 khu vực Trung tâm hành chính đô thị mới Đề Thám |
| Số hiệu KHLCNT | 20210136100 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước (nguồn chi sự nghiệp môi trường và sự nghiệp kiến thiết thị chính năm 2021) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 18:10:00 đến ngày 2021-02-06 18:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 942,291,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm ( 30% KL ) | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 2.009 | |
| 2 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công ( 70% KL ) | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 4.686,591 | |
| 3 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy ( tần suất thực hiện 1 lần/ tháng ) | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 3.090,06 | |
| 4 | Bón phân thảm cỏ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 772,515 | |
| 5 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 772,515 | |
| 6 | Làm cỏ tạp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 515,01 | |
| 7 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cây/năm | 60 | |
| 8 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cây/năm | 12 | |
| 9 | Duy trì cây cảnh tạo hình ( ĐM: 12 lần/năm ) | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 cây/năm | 2,4 | |
| 10 | Duy trì cây cảnh trổ hoa ( ĐM: 12 lần/năm ) | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 cây/năm | 0,27 | |
| 11 | Tưới nước cây ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng thủ công | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100cây/lần | 64,08 | |
| 12 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 5,265 | |
| 13 | Xén lề cỏ nhung | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100md/lần | 127,824 | |
| 14 | Duy trì bồn cảnh lá mầu | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 11,055 | |
| 15 | Duy trì cây hàng rào đường viền, cao | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 5,616 | |
| 16 | Công tác thay hoa bồn hoa | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 0,771 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi