Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa hệ thống Điện, cấp thoát nước cho các phòng làm việc và phụ trợ Trung tâm dữ liệu quốc gia về dân cư tại Trụ sở 47 Phạm Văn Đồng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210100405-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa hệ thống Điện, cấp thoát nước cho các phòng làm việc và phụ trợ Trung tâm dữ liệu quốc gia về dân cư tại Trụ sở 47 Phạm Văn Đồng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210100182 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | kinh phí thường xuyên năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-04 15:05:00 đến ngày 2021-01-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,475,079,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | MCCB-3P-100A-25KA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2 | MCB-3P-50A-10KA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3 | MCB-3P-40A-10KA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 4 | MCB-3P-32A-10KA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 5 | MCB-2P-25A-10KA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 6 | MCB-2P-16A-10KA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 7 | MCB-2P-10A-10KA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 8 | MCB-1P-16A-10KA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 22 | |
| 9 | MCB-1P-10A-10KA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 10 | Vỏ tủ tôn 1,5MM sơn tĩnh điện KT 600X400X250MM | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ | 1 | |
| 11 | Tủ điện 18 MODULE | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ | 1 | |
| 12 | Tủ điện 12 MODULE | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ | 2 | |
| 13 | Tủ điện 8 MODULE | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ | 3 | |
| 14 | MCCB-3P-63A-16KA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 15 | MCB-3P-50A-10KA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 16 | MCB-3P-32A-10KA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 20 | |
| 17 | MCB-1P-25A-10KA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 16 | |
| 18 | MCB-2P-16A-10KA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 19 | MCB-1P-16A-10KA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 25 | |
| 20 | MCB-1P-10A-10KA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 25 | |
| 21 | Vỏ tủ tôn 1,5MM sơn tĩnh điện KT 600X400X250MM | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ | 1 | |
| 22 | Tủ điện 12 MODULE | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ | 3 | |
| 23 | Tủ điện 8 MODULE | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ | 7 | |
| 24 | MCCB-3P-40A-16KA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 25 | MCB-3P-32A-10KA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 26 | MCB-2P-16A-10KA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 27 | MCB-1P-16A-10KA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 28 | MCB-1P-10A-10KA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 7 | |
| 29 | Vỏ tủ tôn 1,5MM sơn tĩnh điện KT 600X400X250MM | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ | 1 | |
| 30 | Tủ điện 12 MODULE | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ | 1 | |
| 31 | Tủ điện 8 MODULE | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ | 2 | |
| 32 | Máng cáp w200 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 350 | |
| 33 | Lắp đặt dây Cu/XLPE 4(1x120)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 40 | |
| 34 | Lắp đặt dây E(1x70)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 40 | |
| 35 | Lắp đặt dây Cu/XLPE 4(1x35)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 160 | |
| 36 | Lắp đặt dây E(1x16)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 160 | |
| 37 | Lắp đặt dây Cu/XLPE 4(1x25)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 100 | |
| 38 | Lắp đặt dây E(1x16)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 100 | |
| 39 | Lắp đặt dây Cu/XLPE 4(1x10)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 220 | |
| 40 | Lắp đặt dây E(1x10)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 220 | |
| 41 | Lắp đặt dây Cu/XLPE 4(1x6)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 1.150 | |
| 42 | Lắp đặt dây E(1x6)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 1.150 | |
| 43 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2(1x2,5)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 7.700 | |
| 44 | Lắp đặt dây E(1x2,5)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 7.700 | |
| 45 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2(1x1,5)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 8.190 | |
| 46 | Lắp đặt dây E(1x1,5)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 8.190 | |
| 47 | Ống nhựa cứng PVC D20 đi nổi trên trần | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 6.235 | |
| 48 | Ống nhựa cứng PVC D25 đi nổi trên trần | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 550 | |
| 49 | Ống nhựa cứng PVC D25 đi ngầm sàn | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 150 | |
| 50 | Ống nhựa cứng PVC D32 đi nổi trên trần | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 450 | |
| 51 | Ruột gà D20 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 500 | |
| 52 | Ruột gà D25 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 100 | |
| 53 | Ruột gà D32 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 100 | |
| 54 | Phụ kiện ống nhựa luồn dây | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Lô | 1 | |
| 55 | Đèn huỳnh quang 1200x300 bóng led 2x18w | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 18 | |
| 56 | Đèn panel 600x600 bóng led 3x12w | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 180 | |
| 57 | Đèn Downlight, 1 bóng LED 11W, D110mm, lắp âm trần | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 128 | |
| 58 | Đèn Downlight, 1 bóng LED 11W, D75mm, hắt cột hành lang | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 114 | |
| 59 | Đèn Downlight, 1 bóng LED11W, lắp nổi vuông 170x170 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 16 | |
| 60 | Đèn Downlight, lắp âm trần D155/16w | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 76 | |
| 61 | Dây led đôi lắp cột | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 300 | |
| 62 | Nguồn led DC220 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 20 | |
| 63 | Đèn cột, ánh sáng vàng 5W | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 52 | |
| 64 | Đui đèn | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 52 | |
| 65 | Ổ cắm đôi 16a có cực tiếp đất | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 277 | |
| 66 | Công tắc đơn 10a | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 36 | |
| 67 | Công tắc đôi 10a | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 32 | |
| 68 | Công tắc ba 10a | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 69 | Công tắc đơn 20a | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 70 | Vỏ tủ điện tôn 1.5mm, sơn tĩnh điện, kèm phụ kiện, kích thước : 700x500x250mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hộp | 1 | |
| 71 | Aptomat MCCB 3P-20A, 18kA/s | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 72 | Aptomat RCBO 2P-16A, 6kA/s 30ma | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 73 | Aptomat MCB 1P-16A, 6kA/s | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 74 | Aptomat MCB 1P-10A, 6kA/s | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 75 | Rơ le thời gian 16A 48h | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 76 | Công tắc tơ 2P-16A-220V | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 77 | Cầu chì bảo vệ 2A-220V | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hộp | 3 | |
| 78 | Đèn báo pha 5w-220v | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | |
| 79 | Đèn trụ cao 60cm 15w | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 7 | |
| 80 | Đèn hắt tán cây 7w | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 5 | |
| 81 | Ổ cắm đôi chống nước gắn tường 16A | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 82 | Dây cáp điện 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-(4x4)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 50 | |
| 83 | Dây điện Cu/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 210 | |
| 84 | Dây tiếp địa Cu/PVC-(1x4)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 45 | |
| 85 | Dây tiếp địa Cu/PVC-(1x2,5)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 60 | |
| 86 | ống luồn dây nhựa gân xoắn HDPE-D50/40 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,5 | |
| 87 | ống luồn dây nhựa gân xoắn HDPE-D40/30 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 2,1 | |
| 88 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m3 | 42 | |
| 89 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m3 | 18,9 | |
| 90 | Gạch xếp | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | viên | 1.890 | |
| 91 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m3 | 0,2551 | |
| 92 | Lưới báo cáp ngầm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | md | 210 | |
| 93 | Vỏ tủ điện tôn 1.5mm, sơn tĩnh điện, kèm phụ kiện, kích thước : 700x500x250mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hộp | 1 | |
| 94 | Aptomat MCCB 3P-20A, 18kA/s | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 95 | Aptomat RCBO 2P-16A, 6kA/s 30mmA | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 96 | Aptomat MCB 1P-16A, 6kA/s | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 97 | Aptomat MCB 1P-10A, 6kA/s | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 98 | Rơ le thời gian 16A 48h | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 99 | Công tắc tơ 2P-16A-220V | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 100 | Cầu chì bảo vệ 2A-220V | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hộp | 3 | |
| 101 | Đèn báo pha 5w-220v | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | |
| 102 | Đèn trụ cao 60cm 15w | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 10 | |
| 103 | Đèn hắt tán cây 7w | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 5 | |
| 104 | Ổ cắm đôi chống nước gắn tường 16A | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 105 | Dây cáp điện 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-(4x4)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 50 | |
| 106 | Dây điện Cu/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 210 | |
| 107 | Dây tiếp địa Cu/PVC-(1x4)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 45 | |
| 108 | Dây tiếp địa Cu/PVC-(1x2,5)mm2 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 60 | |
| 109 | ống luồn dây nhựa gân xoắn HDPE-D50/40 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,5 | |
| 110 | ống luồn dây nhựa gân xoắn HDPE-D40/30 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 2,1 | |
| 111 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m3 | 42 | |
| 112 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m3 | 18,9 | |
| 113 | Gạch xếp | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | viên | 1.890 | |
| 114 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m3 | 0,2551 | |
| 115 | Lưới báo cáp ngầm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | md | 210 | |
| 116 | Ống cấp nước PP-R PN-10 D25 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,12 | |
| 117 | Ống cấp nước PP-R PN-10 D20 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,16 | |
| 118 | Van khoá D25 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 119 | Tê nhựa D50x25 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 120 | Tê nhựa D25x20 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 121 | Tê nhựa D20x20 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 122 | Cút nhựa D25 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 123 | Cút nhựa D20 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 124 | Cút nhựa D20 ren trong 1 đầu | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 125 | Côn thu D25x20 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 126 | Đai treo + ty treo ống | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 4 | |
| 127 | Van góc DN15 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 128 | Măng xông D25 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 129 | Măng xông D20 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 130 | Ống nhựa UPVC D110 PN8 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | |
| 131 | Ống nhựa UPVC D76 PN8 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,12 | |
| 132 | Ống nhựa UPVC D60 PN8 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,04 | |
| 133 | Ống nhựa UPVC D60 PN6 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,12 | |
| 134 | Ống nhựa UPVC D42 PN8 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,04 | |
| 135 | Y 135 D110x110 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 136 | Y 135 D110x76 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 137 | Y 135 D76x76 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 138 | Y 135 D76x60 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 139 | Tê D110x60 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 140 | Tê D76x60 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 141 | Tê D60x60 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 142 | Cút90 D60 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 143 | Cút90 D42 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 144 | Cút45 D110 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 145 | Cút45 D76 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 146 | Cút45 D60 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 147 | Côn D76x60 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 148 | Côn D76x42 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 149 | Đai treo + ty treo ống | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 6 | |
| 150 | Măng xông D110 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 151 | Măng xông D76 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 152 | Măng xông D60 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 153 | Bịt thông tắc D110 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 154 | Bịt thông tắc D76 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 155 | Vòi cấp nước DN15 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 156 | Ống cấp nước PP-R PN-10 D32 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | |
| 157 | Ống cấp nước PP-R PN-10 D25 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | |
| 158 | Ống cấp nước PP-R PN-10 D20 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,44 | |
| 159 | Van khoá D32 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 160 | Tê nhựa D50x32 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 161 | Tê nhựa D32x25 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 162 | Tê nhựa D32x20 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 163 | Tê nhựa D25x20 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 164 | Tê nhựa D20x20 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 165 | Cút nhựa D32 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 166 | Cút nhựa D25 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 167 | Cút nhựa D20 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 20 | |
| 168 | Cút nhựa D20 ren trong 1 đầu | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 169 | Côn thu D32x25 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 170 | Côn thu D25x20 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 171 | Đai treo + ty treo ống | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 8 | |
| 172 | Van góc DN15 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 7 | |
| 173 | Măng xông D32 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 174 | Măng xông D25 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 175 | Măng xông D20 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 176 | Ống nhựa UPVC D110 PN8 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,12 | |
| 177 | Ống nhựa UPVC D76 PN8 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,2 | |
| 178 | Ống nhựa UPVC D60 PN8 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,06 | |
| 179 | Ống nhựa UPVC D60 PN6 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,12 | |
| 180 | Ống nhựa UPVC D42 PN8 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,06 | |
| 181 | Y 135 D110x110 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 182 | Y 135 D110x76 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 183 | Y 135 D76x76 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 184 | Y 135 D76x60 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 185 | Tê D110x60 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 186 | Tê D76x60 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 187 | Tê D60x60 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 188 | Cút90 D60 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 189 | Cút90 D42 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 190 | Cút45 D110 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 191 | Cút45 D76 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 192 | Cút45 D60 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 193 | Côn D76x60 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 194 | Côn D76x42 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 195 | Đai treo + ty treo ống | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 14 | |
| 196 | Măng xông D110 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 197 | Măng xông D76 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 198 | Măng xông D60 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 199 | Bịt thông tắc D110 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 200 | Bịt thông tắc D76 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 201 | Ống cấp nước HDPE PN10 D50mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,2 | |
| 202 | Ống cấp nước HDPE PN10 D40mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,7 | |
| 203 | Ống cấp nước HDPE PN10 D32mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,5 | |
| 204 | Ống cấp nước HDPE PN10 D25m | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,25 | |
| 205 | Ống cấp nước HDPE PN10 D20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 1 | |
| 206 | Cút nhựa HDPE D50mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 20 | |
| 207 | Cút nhựa HDPE D40mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 208 | Cút nhựa HDPE D32mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 209 | Cút nhựa HDPE D25mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 30 | |
| 210 | Cút nhựa HDPE D20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 60 | |
| 211 | Tê nhựa HDPE D40mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 212 | Tê nhựa HDPE D40x32mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 213 | Tê nhựa HDPE D40x20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 214 | Tê nhựa HDPE D32mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 215 | Tê nhựa HDPE D32x20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 20 | |
| 216 | Tê nhựa HDPE D25mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 20 | |
| 217 | Tê nhựa HDPE D20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 218 | Côn thu HDPE D32x20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 219 | Loại đầu phun tưới cây 360 độ, bán kính phun 1.5m (áp lực 1bar) | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 3 | |
| 220 | Loại đầu phun tưới cây 180 độ, bán kính phun 1.5m (áp lực 1bar) | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 27 | |
| 221 | Măng xông HDPE D50mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 222 | Măng xông HDPE D40mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 7 | |
| 223 | Măng xông HDPE D32mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 224 | Măng xông HDPE D25mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 225 | Măng xông HDPE D20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 226 | Ống cấp nước PP-R PN-10 D20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,12 | |
| 227 | Vòi rửa DN15mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 228 | Cút nhựa PP-R D20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 229 | Cút nhựa PP-R ren trong 1 đầu D20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 230 | Măng xông PP-R D20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 231 | Măng xông ren trong D63 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 232 | Ống cấp nước HDPE PN10 D50mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,2 | |
| 233 | Ống cấp nước HDPE PN10 D40mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,7 | |
| 234 | Ống cấp nước HDPE PN10 D32mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,4 | |
| 235 | Ống cấp nước HDPE PN10 D25m | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,25 | |
| 236 | Ống cấp nước HDPE PN10 D20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 1 | |
| 237 | Cút nhựa HDPE D50mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 20 | |
| 238 | Cút nhựa HDPE D40mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 239 | Cút nhựa HDPE D32mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 240 | Cút nhựa HDPE D25mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 30 | |
| 241 | Cút nhựa HDPE D20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 60 | |
| 242 | Tê nhựa HDPE D40mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 243 | Tê nhựa HDPE D40x32mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 244 | Tê nhựa HDPE D40x20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 245 | Tê nhựa HDPE D32mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 246 | Tê nhựa HDPE D32x20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 20 | |
| 247 | Tê nhựa HDPE D25mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 20 | |
| 248 | Tê nhựa HDPE D20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 249 | Côn thu HDPE D32x20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 250 | Loại đầu phun tưới cây 360 độ, bán kính phun 1.5m (áp lực 1bar) | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 8 | |
| 251 | Loại đầu phun tưới cây 180 độ, bán kính phun 1.5m (áp lực 1bar) | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 27 | |
| 252 | Măng xông HDPE D50mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 253 | Măng xông HDPE D40mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 7 | |
| 254 | Măng xông HDPE D32mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 255 | Măng xông HDPE D25mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 256 | Măng xông HDPE D20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 257 | Ống cấp nước PP-R PN-10 D20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,12 | |
| 258 | Vòi rửa DN15mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 259 | Cút nhựa PP-R D20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 260 | Cút nhựa PP-R ren trong 1 đầu D20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 261 | Măng xông PP-R D20mm | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 262 | Măng xông ren trong D63 | Theo Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi