Gói thầu: Chăm sóc cây xanh, thảm cỏ khuôn viên UBND thị xã Bình Long
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210155207-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Cửu Long Bình Phước |
| Tên gói thầu | Chăm sóc cây xanh, thảm cỏ khuôn viên UBND thị xã Bình Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20210155177 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp ngân sách thị xã năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 09:08:00 đến ngày 2021-02-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 601,764,441 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 77 | |
| 2 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 (tỉ lệ 5%/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 4 | |
| 3 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 (tỉ lệ 10%) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 8 | |
| 4 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 77 | |
| 5 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 153 | |
| 6 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 (tỉ lệ 5%/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 8 | |
| 7 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2( tỉ lệ 10%) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 15 | |
| 8 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 153 | |
| 9 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 150 | |
| 10 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 3 (tỉ lệ 10%/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 15 | |
| 11 | Quét vôi gốc cây, cây loại 3 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 150 | |
| 12 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 1,03 | |
| 13 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (210 lần/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 216,3 | |
| 14 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100chậu/năm | 0,41 | |
| 15 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (210 làn/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100chậu/lần | 86,1 | |
| 16 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 0,4776 | |
| 17 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền. Cây Ắc ó (tỉ lệ 3%) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | m2 trồng dặm/lần | 1,0656 | |
| 18 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền. Cây Mai vạn phúc (tỉ lệ 3%) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | m2 trồng dặm/lần | 0,3672 | |
| 19 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (210 lần/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 100,296 | |
| 20 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa ( 6 lần/ năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 2,8656 | |
| 21 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa (6 lần/ năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 2,8656 | |
| 22 | Trồng dặm cỏ lông heo (tỉ lệ 5%) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 5,14 | |
| 23 | Xén lề cỏ lông heo (6 lần/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m/lần | 18,774 | |
| 24 | Trồng dặm cỏ hoàng lạc (tỉ lệ 5%) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 10,256 | |
| 25 | Xén lề cỏ hoàng lạc (6 lần/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m/lần | 9,48 | |
| 26 | Trồng dặm cỏ cúc mặt trời (tỉ lệ 5%) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 11,245 | |
| 27 | Xén lề cỏ cúc mặt trời (6 lần/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m/lần | 24,588 | |
| 28 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (210 lần/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 1.118,922 | |
| 29 | Làm cỏ tạp ( 12 lần/ năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 63,9384 | |
| 30 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 31,9692 | |
| 31 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ(6 lần/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 31,9692 | |
| 32 | Bón phân thảm cỏ (2 lần/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 10,6564 | |
| 33 | Quét rác trong công viên thảm cỏ (180 lân/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1000m2 | 95,9076 | |
| 34 | Nhặt rác ở công viên (180 lần/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2 | 959,076 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi