Gói thầu: Dịch vụ thuê gửi mẫu xét nghiệm năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210155511-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUẬN PHÚ NHUẬN |
| Tên gói thầu | Dịch vụ thuê gửi mẫu xét nghiệm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210142292 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 10:39:00 đến ngày 2021-02-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 607,084,211 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,100,000 VNĐ ((Sáu triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Beta hCG (chẩn đoán thai sớm) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 400 | |
| 2 | Toxocara canis IgG (Giun đũa chó) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 250 | |
| 3 | Rubella IgG | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 180 | |
| 4 | Rubella IgM | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 170 | |
| 5 | DNA - HBV (định lượng ) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 160 | |
| 6 | Double test | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 160 | |
| 7 | Stronylodies IgG (Giun lươn) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 200 | |
| 8 | Echinococcus IgG (Sán lãi chó) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 190 | |
| 9 | Fasciola IgG (Sán lá gan) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 140 | |
| 10 | Cell Prep Paptest | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 140 | |
| 11 | Xét nghiệm tìm BK | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 140 | |
| 12 | Free PSA | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 140 | |
| 13 | Cấy và KSĐ: Đàm | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 120 | |
| 14 | AFP (Alpha FP) định lượng | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 120 | |
| 15 | CA 125 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 100 | |
| 16 | HbA1c | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 60 | |
| 17 | HBsAb định lượng | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 60 | |
| 18 | Gnathostoma IgG (Giun đầu gai) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 60 | |
| 19 | Tế bào Pap'smear không hình ảnh | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 60 | |
| 20 | CEA | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 40 | |
| 21 | Đông máu (INR) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 40 | |
| 22 | HBeAg | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 23 | Cephalin-kaolin | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 24 | Cysticercosis IgG (Sán heo dài) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 25 | HCV RNA PCR Định lượng | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 26 | Triple Test (nguy cơ HC Down) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 27 | CRP (C.Reactive Protein) định lượng | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 28 | Điện di Hemoglobin | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 29 | E.histolytica (Sán trong gan/phổi) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 30 | CA 19-9 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 31 | HBeAb | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 32 | Trichinella IgG (Giun xoắn) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 33 | HEV-IgM | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 34 | Cấy và KSĐ: Mủ | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 35 | Schistosoma mansoni IgG (Sáng máng) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 36 | Sinh thiết | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 37 | Toxo Plasma IgG | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 38 | Toxo Plasma IgM | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 39 | HE4 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 40 | Heroin / Morphine máu | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 41 | Fibrinogen | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 42 | HCV Genotype | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 43 | Tế bào Pap'smear có hình ảnh | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 44 | Cấy và KSĐ: Nước tiểu | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 45 | CA 72-4 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 46 | Cấy và KSĐ: Phân | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 47 | Cortisol máu | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 48 | HBcAb IgM | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 49 | Le cell (TB Hargarver) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 50 | Paragonimusringeri IgG (Sán lá phổi) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 51 | PCR (LAO) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 52 | Widal | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 53 | Echinococcus IgM | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 54 | ANA | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 55 | CA 15-3 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 56 | CYFRA 21-1 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 57 | HAV total | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 58 | HBcAb IgG | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 59 | HEV-IgG | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 60 | Troponin | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 61 | Anti-dsDNA | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 62 | Anti-TPO | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 63 | IgE | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 64 | Anti CCP (Roche) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 65 | Cấy và KSĐ: Dịch | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 66 | CMV IgG | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 67 | CMV IgM | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 68 | Định lượng Đạm niệu/ 24 giờ | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 69 | Hồng cầu mạng lưới | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 70 | Testosterone | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 71 | Anti-TG | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 72 | Điện di protein | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 73 | HAV IgM | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 74 | NT-proBNP | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 75 | Progesterone | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 76 | Prolactin | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 77 | TB Test | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 | |
| 78 | Estradiol (E2) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mẫu | 10 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi