Gói thầu: Gói thầu: In biểu mẫu, sổ sách, hồ sơ bệnh án phục vụ công tác chuyên môn cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210159467-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu: In biểu mẫu, sổ sách, hồ sơ bệnh án phục vụ công tác chuyên môn cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20210158116 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 14:55:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 492,680,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bệnh án Da liễu | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 8+20 gáy | Bộ | 2.000 | |
| 2 | Bệnh án HHTM | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 8+20 gáy | Bộ | 4.000 | |
| 3 | Bệnh án tâm thần | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 8+20 gáy | Bộ | 1.500 | |
| 4 | Bệnh án sản khoa | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 8+20 gáy | Bộ | 3.000 | |
| 5 | Bệnh án PHCN | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 8+20 gáy | Bộ | 700 | |
| 6 | Bệnh án Mắt | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 8+20 gáy | Bộ | 1.200 | |
| 7 | Bệnh án ngoại khoa | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 8+20 gáy | Bộ | 5.000 | |
| 8 | Bệnh án ngoại trú mãn tính | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 8+20 gáy | Bộ | 5.000 | |
| 9 | Bệnh án Nhi khoa | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 8+20 gáy | Bộ | 5.000 | |
| 10 | Bệnh án nội khoa | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 8+20 gáy | Bộ | 13.000 | |
| 11 | Bệnh án phụ khoa | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 8+20 gáy | Bộ | 2.000 | |
| 12 | Bệnh án tai mũi họng | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 8+20 gáy | Bộ | 2.000 | |
| 13 | Bệnh án truyền nhiễm | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 8+20 gáy | Bộ | 2.000 | |
| 14 | Bệnh án Ung Bướu | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 8+20 gáy | Bộ | 2.000 | |
| 15 | Bệnh án YHCT | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 12+15 gáy | Bộ | 2.500 | |
| 16 | Đơn thuốc | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 15x21; trang in 1 | Tờ | 32.000 | |
| 17 | Giấy chứng sinh | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 21x30; trang in 102+Khâu | Quyển | 100 | |
| 18 | Giấy khám chữa bệnh theo yêu cầu | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 21x30; trang in 1 | Tờ | 3.000 | |
| 19 | Giấy khám sức khỏe trên 18 tuổi | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 2 | Tờ | 5.000 | |
| 20 | Hồ sơ chăm sóc người bệnh của điều dưỡng | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 2+15 gáy | Bộ | 28.000 | |
| 21 | Phiếu cam đoan chấp nhận PTTT và GMHS | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 21x30; trang in 1 | Tờ | 13.000 | |
| 22 | Phiếu chăm sóc | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 21x30; trang in 2 | Tờ | 95.000 | |
| 23 | Phiếu công khai thuốc hàng ngày | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 21x30; trang in 1 | Tờ | 60.000 | |
| 24 | Phiếu công khai VTTH hàng ngày | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 21x30; trang in 1 | Tờ | 60.000 | |
| 25 | Phiếu đồng ý xét nghiệm HIV | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 21x30; trang in 1 | Tờ | 10.000 | |
| 26 | Phiếu gây mê hồi sức | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 21x30; trang in 2 | Tờ | 7.000 | |
| 27 | Phiếu nhận dụng cụ | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 21x30; trang in 52 + Khâu | Quyển | 300 | |
| 28 | Phiếu SL và đánh giá tình trạng dinh dưỡng BNNT | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 21x30; trang in 2 | Tờ | 30.000 | |
| 29 | Phiếu theo dõi chức năng sống | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 21x30; trang in 2 | Tờ | 30.000 | |
| 30 | Phiếu theo dõi truyền dịch | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 21x30; trang in 2 | Quyển | 30.000 | |
| 31 | Phiếu truyền máu | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 21x30; trang in 1 | Tờ | 4.000 | |
| 32 | Phiếu xác nhận đồng ý xét nghiệm viêm gan B, viêm gan C | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 21x30; trang in 1 | Tờ | 10.000 | |
| 33 | Phiếu xin truyền máu | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 15x21; trang in 1 | tờ | 5.000 | |
| 34 | Phiếu yêu cầu sử dụng kháng sinh | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 21x30; trang in 1 | Tờ | 4.000 | |
| 35 | Quy trình CB và bàn giao người bệnh PTTT | Loại giấy toki; kích thước (cm): 21x30; trang in 1 | Tờ | 4.000 | |
| 36 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 21x30; trang in 102 | Quyển | 100 | |
| 37 | Sổ đi buồng | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 102 | Quyển | 70 | |
| 38 | Sổ ghi biên bản hội chẩn | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 102 | Quyển | 70 | |
| 39 | Sổ giao ban chung toàn viện | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 102 | Quyển | 70 | |
| 40 | Sổ họp | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 102 | Quyển | 70 | |
| 41 | Sổ họp điều dưỡng trưởng | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 102 | Quyển | 70 | |
| 42 | Sổ họp giao ban | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 102 | Quyển | 200 | |
| 43 | Sổ kiểm nhập thuốc, hóa chất, vật tư y tế tiêu hao | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 102 | Quyển | 70 | |
| 44 | Sổ mời hội chẩn | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 21x30; trang in 102 | Quyển | 70 | |
| 45 | Sổ tài sản | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 102 | Quyển | 70 | |
| 46 | Sổ tài sản y dụng cụ | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 102 | Quyển | 70 | |
| 47 | Sổ theo dõi Bệnh nhân nặng | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 102 | Quyển | 70 | |
| 48 | Sổ thủ thuật | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 102 | Quyển | 200 | |
| 49 | Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 102 | Quyển | 500 | |
| 50 | Sổ trả kết quả chẩn đoán hình ảnh | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 30x42; trang in 102 | Quyển | 70 | |
| 51 | Tờ điều trị | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 21x30; trang in 2 | Tờ | 100.000 | |
| 52 | Trích biên bản hội chẩn | Loại giấy in Bãi bằng; kích thước (cm): 21x30; trang in 1 | Tờ | 15.000 | |
| 53 | Túi đựng phim Xquang số hóa (In thường gấp dán, chất liệu bìa) | Loại giấy in Bãi bằng, bìa màu hồng; kích thước (cm): 39 x 54; trang in 1+gấp dán thành phẩm | Túi | 50.000 | |
| 54 | Bìa hồ sơ (Lưu trữ tài liệu) | Loại giấy bìa catton; in 1 mặt; kích thước (cm): 39 x 54; trang in một mặt | Cái | 500 | |
| 55 | Hộp đựng tài liệu lưu trư | Loại giấy bìa catton; kích thước (cm): Rộng13 x dài 38 x Cao 26 | Hộp | 150 | |
| 56 | Phong bì A4 | Loại giấy toki; kích thước (cm): 25 x 33; trang in 1+gấp dán thành phẩm | Cái | 1.000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi