Gói thầu: Gói thầu Vận hành Lò đốt rác thải sinh hoạt tập trung tại xã Hưng Thạnh từ ngày 01 02 2021 đến ngày 31 12 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210114459-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu Tư và Phát Triển Xây Dựng Minh Nhân Lê |
| Tên gói thầu | Gói thầu Vận hành Lò đốt rác thải sinh hoạt tập trung tại xã Hưng Thạnh từ ngày 01 02 2021 đến ngày 31 12 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210114431 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (nguồn SNMT 2021) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 334 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-11 14:04:00 đến ngày 2021-01-21 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 690,831,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Quản lý và thực hiện đốt rác (5 người /ngày) | Chương V | ngày | 334 | |
| 2 | Bảo hiểm: BHYT, BHTT cho Nhân công | Chương V | ngày | 334 | |
| 3 | Quần áo BHLĐ (2 bộ/năm x 5 người) | Chương V | Bộ | 10 | |
| 4 | Nón tai bèo (02 cái/năm x 5 người) | Chương V | cái | 10 | |
| 5 | Áo mưa (02 bộ/năm x 5 người) | Chương V | Bộ | 10 | |
| 6 | Ủng (02 đôi/năm x 5 người) | Chương V | đôi | 10 | |
| 7 | Khẩu trang hoạt tính (02 cái/người/ngày x 5 người) | Chương V | cái | 3.340 | |
| 8 | Găng tay (01 cái/người/ngày x 5 người) | Chương V | Bộ | 1.670 | |
| 9 | Bàn cào (05 cây/năm) | Chương V | cây | 5 | |
| 10 | Cây vít rác (05 cây/năm) | Chương V | cây | 5 | |
| 11 | Thùng hốt rác (5 cái/năm) | Chương V | cái | 5 | |
| 12 | Chổi (20 cây/năm) | Chương V | cây | 20 | |
| 13 | Xe rùa đẩy rác (03 chiếc/năm | Chương V | Chiếc | 3 | |
| 14 | Dạ xúc tro (5 cái/năm) | Chương V | cái | 5 | |
| 15 | Hóa chất chống ruồi, chống mùi, diệt khuẩn, xà phòng | Chương V | tháng | 11 | |
| 16 | Dầu đốt rác (10 lít/ngày) | Chương V | lít | 3.340 | |
| 17 | Điện vận hành | Chương V | năm | 1 | |
| 18 | Điện sinh hoạt | Chương V | năm | 1 | |
| 19 | Nước sinh hoạt | Chương V | năm | 1 | |
| 20 | Thuê Kobe, nhân công chôn lấp chất thải rắn không đốt được và chi phí khác có liên quan | Chương V | tháng | 11 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi