Gói thầu: Gói thầu số 03: Cung cấp dịch vụ vận chuyển và xử lý chất thải rắn y tế nguy hại năm 2021 cho Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210201226-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2021 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế thành phố Móng Cái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Cung cấp dịch vụ vận chuyển và xử lý chất thải rắn y tế nguy hại năm 2021 cho Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210141897 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 12:21:00 đến ngày 2021-02-17 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 759,114,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Chất thải y tế lây nhiễm dạng rắn | Theo mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 20.000 | |
| 2 | Bóng đèn huỳnh quang thải | Theo mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 30 | |
| 3 | Các loại dầu động cơ, hộp số và bôi trơn thải khác | Theo mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 30 | |
| 4 | Bộ lọc dầu đã qua sử dụng | Theo mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 1,2 | |
| 5 | Các thiết bị, bộ phận của phanh đã qua sử dụng có chứa amiang | Theo mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 20 | |
| 6 | Dầu thải | Theo mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 65 | |
| 7 | Hộp mực in thải có các thành phần nguy hại | Theo mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 20 | |
| 8 | Các loại Pin ắc quy khác | Theo mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 10 | |
| 9 | Hóa chất thải bao gồm hoặc có chứa thành phần nguy hại | Theo mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 100 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi