Gói thầu: Dịch vụ quản lý công viên, quản lý chăm sóc cây xanh, hoa cảnh vỉa hè, đường phố, dãy phân cách, vòng xoay
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210121581-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Nâng cấp Đô thị thành phố Tân An |
| Tên gói thầu | Dịch vụ quản lý công viên, quản lý chăm sóc cây xanh, hoa cảnh vỉa hè, đường phố, dãy phân cách, vòng xoay |
| Số hiệu KHLCNT | 20210115784 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-14 08:25:00 đến ngày 2021-02-05 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 32,284,486,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 900,000,000 VNĐ ((Chín trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện, đối với đô thị vùng II, vùng III | Duy trì thảm cỏ | 100 m2/lần | 124.131,114 | |
| 2 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3, đối với đô thị vùng II, vùng III | Duy trì thảm cỏ | 100 m2/lần | 22.329,9 | |
| 3 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Duy trì thảm cỏ | 100 m2/lần | 9.764,0676 | |
| 4 | Xén lề cỏ | Duy trì thảm cỏ | 100 m/lầ n | 1.181,3569 | |
| 5 | Xén lề cỏ nhung | Duy trì thảm cỏ | 100 m/lầ n | 14,0348 | |
| 6 | Làm cỏ tạp | Duy trì thảm cỏ | 100 m2/lần | 9.764,0676 | |
| 7 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Duy trì thảm cỏ | 1m2/lần | 774,7352 | |
| 8 | Trồng dặm cỏ lá nhung | Duy trì thảm cỏ | 1m2/lần | 309,6951 | |
| 9 | Trồng dặm cỏ lông heo | Duy trì thảm cỏ | 1m2/lần | 7,2732 | |
| 10 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Duy trì thảm cỏ | 100 m2/lần | 4.882,0338 | |
| 11 | Bón phân thảm cỏ | Duy trì thảm cỏ | 100 m2/lần | 1.627,3446 | |
| 12 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Duy trì lá màu | 100 m2/năm | 144,4417 | |
| 13 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Duy trì lá màu | 100 m2/năm | 14,0837 | |
| 14 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện, đối với các đô thị vùng II và đô thị loại III | Duy trì lá màu | 100 m2/lần | 11.949,4625 | |
| 15 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3, đối với các đô thị vùng II và đô thị loại III | Duy trì lá màu | 100 m2/lần | 16.388,5392 | |
| 16 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì cây tạo hình | 100 cây/ năm | 16,43 | |
| 17 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện, đối với đô thị loại II và đô thị loại III | Duy trì cây tạo hình | 100 cây/lần | 1.269 | |
| 18 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3, đối với đô thị loại II và đô thị loại III | Duy trì cây tạo hình | 100 cây/lần | 1.688,4 | |
| 19 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Duy trì cây trồng chậu | 100 chậu/năm | 0,93 | |
| 20 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trong chậu bằng máy bơm điện, đối với đô thị loại II và đô thị loại III | Duy trì cây trồng chậu | 100 chậu/lần | 130,2 | |
| 21 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát | cây/năm | 1.524 | |
| 22 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì cây bóng mát | cây/năm | 728 | |
| 23 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì cây bóng mát | cây/năm | 147 | |
| 24 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Duy trì cây bóng mát | cây | 5.074 | |
| 25 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Duy trì cây bóng mát | cây | 5.307 | |
| 26 | Quét vôi gốc cây, cây loại 3 | Duy trì cây bóng mát | cây | 713 | |
| 27 | Duy trì cây bóng mát mới trồng, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m | Duy trì cây bóng mát đường phố | 1 cây /năm | 59 | |
| 28 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát đường phố | cây/năm | 6.050 | |
| 29 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì cây bóng mát đường phố | cây/năm | 2.379 | |
| 30 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì cây bóng mát đường phố | cây/năm | 266 | |
| 31 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì cây tạo hình | 100 cây/ năm | 6,32 | |
| 32 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3, đối với đô thị loại II và đô thị loại III | Duy trì cây tạo hình | 100 cây/lần | 1.137,6 | |
| 33 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Duy trì cây trồng chậu | 100 chậu/năm | 1,24 | |
| 34 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 5m3, đối với đô thị loại II và đô thị loại III | Duy trì cây trồng chậu | 100 chậu/lần | 173,6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi