Gói thầu: SCL CONGXA 21-01 “sửa chữa lớn công xa năm 2021” - Thuộc kế hoạch sửa chữa lớn công xa năm 2021 của Công ty Điện lực Hóc Môn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210104650-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH Công ty Điện lực Hóc Môn |
| Tên gói thầu | SCL CONGXA 21-01 “sửa chữa lớn công xa năm 2021” - Thuộc kế hoạch sửa chữa lớn công xa năm 2021 của Công ty Điện lực Hóc Môn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210103468 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 14:38:00 đến ngày 2021-01-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 824,164,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | A | CÔNG TRÌNH 1: Sửa chữa lớn xe tải cẩu Hino biển số 57K-5047 | Thành phần | 1 | |
| 2 | I | PHẦN MÁY + LY HỢP | Thành phần | 1 | |
| 3 | 1.0 | Thay dây couroa máy | Dây | 1 | Thay mới |
| 4 | 2.0 | Thay dây couroa Dynamo | Dây | 1 | Thay mới |
| 5 | 3.0 | Thay bạc đạn tăng đưa dây couroa máy | Cái | 2 | Thay mới |
| 6 | 4.0 | Thay nhớt máy | Lít | 12 | Cấp mới |
| 7 | 5.0 | Thay lọc nhớt | Cái | 1 | Thay mới |
| 8 | 6.0 | Thay lọc dầu thô , tinh | Cái | 2 | Thay mới |
| 9 | 7.0 | Thay lọc gió | Cái | 1 | Thay mới |
| 10 | 8.0 | Phục hồi cân chỉnh bơm cao áp (heo dầu) | Cái | 1 | Phục hồi |
| 11 | 9.0 | Phục hồi cân chỉnh péc phun | Bộ | 1 | Phục hồi |
| 12 | 10.0 | Phục hồi turbo tăng áp | Cái | 1 | Phục hồi |
| 13 | 11.0 | Vệ sinh xúc két nước | Cái | 1 | Xúc, rửa |
| 14 | 12.0 | Nước làm mát | Lít | 6 | Cấp mới |
| 15 | 13.0 | Vệ sinh xúc thùng dầu | Cái | 1 | Vệ sinh |
| 16 | II | PHẦN EMBRAYAGE | Thành phần | 1 | |
| 17 | 1.0 | Bố embrayage ( complet ) | cái | 1 | Thay thế |
| 18 | 2.0 | Bạc đạn bitee | cái | 1 | Thay thế |
| 19 | 3.0 | Volant (bánh đà) | cái | 1 | vớt |
| 20 | 4.0 | Heo cái embrayage | con | 1 | Đóng Sơmi |
| 21 | 5.0 | Coupen heo cái embrayage | Bộ | 1 | Thay thế |
| 22 | 6.0 | Ruột Secvo embrayage | Bộ | 1 | Thay thế |
| 23 | 7.0 | Dầu embrayage | lít | 1 | Cấp mới |
| 24 | 8.0 | Bạc đạn volan | cái | 1 | Thay thế |
| 25 | 9.0 | Mâm ép | cái | 1 | Mài |
| 26 | III | PHẦN LÁI | Thành phần | 1 | |
| 27 | 1.0 | Rotine Paderson dọc | cái | 2 | Phục hồi |
| 28 | 2.0 | Rotine Paderson ngang | cái | 2 | Phục hồi |
| 29 | 3.0 | Dầu tay lái | bình | 2 | Cấp mới |
| 30 | IV | PHẦN GẦM | Thành phần | 1 | |
| 31 | 1.0 | Feutre bánh trước | cái | 2 | Thay thế |
| 32 | 2.0 | Feutre bánh sau | cái | 2 | Thay thế |
| 33 | 3.0 | Feutre láp ngang | cái | 2 | Thay thế |
| 34 | 4.0 | Chữ thập láp | cái | 3 | Thay thế |
| 35 | 5.0 | Axefire | cái | 2 | Thay thế |
| 36 | 6.0 | Bạc Axefire | cái | 4 | Thay thế |
| 37 | 7.0 | Bạc đạn chà Axefire | cái | 2 | Thay thế |
| 38 | 8.0 | Canh ắc phi re + Chốt axefire | bộ | 2 | Thay thế |
| 39 | 9.0 | Axe nhíp trước | cái | 6 | Thay thế |
| 40 | 10.0 | Bạc nhíp trước | cục | 6 | Thay thế |
| 41 | 11.0 | Axe nhíp sau | cái | 6 | Thay thế |
| 42 | 12.0 | Bạc nhíp sau | cục | 6 | Thay thế |
| 43 | 13.0 | Feuture đuôi cá cầu | cái | 1 | Thay thế |
| 44 | 14.0 | Đuôi cá cầu | cái | 1 | Đóng Sơmi |
| 45 | 15.0 | Bạc đạn treo láp dọc | cái | 1 | Thay thế |
| 46 | 16.0 | Bạc đạn bánh trước+sau | cái | 3 | Thay thế |
| 47 | 17.0 | Phốt đầu đuôi hộp số | cái | 2 | Thay thế |
| 48 | 18.0 | Đuôi cá hộp số | cái | 1 | Đóng Sơmi |
| 49 | V | PHẦN THẮNG | Thành phần | 1 | |
| 50 | 1.0 | Bố thắng trước + sau | càng | 8 | Tán |
| 51 | 2.0 | Tambua bánh trước sau | cái | 4 | Vớt |
| 52 | 3.0 | Heo con thắng bánh trước | con | 4 | Đóng Sơmi |
| 53 | 4.0 | Heo con thắng bánh sau | con | 4 | Đóng Sơmi |
| 54 | 5.0 | Cuppen heo con thắng bánh trước sau | con | 8 | Thay thế |
| 55 | 6.0 | Ruột secvo thắng | bộ | 1 | Thay thế |
| 56 | 7.0 | Dầu thắng | Lít | 2 | Cấp mới |
| 57 | 8.0 | Bố thắng tay | càng | 2 | tán |
| 58 | 9.0 | Tambua thắng tay | cái | 1 | vớt |
| 59 | 10.0 | Ruột cóc đạp thắng | bộ | 1 | Phục hồi |
| 60 | 11.0 | Chụp bụi heo thắng | cái | 12 | Thay thế |
| 61 | VI | PHẦN ĐỒNG | Thành phần | 1 | |
| 62 | 1.0 | Đồng cabin | cái | 1 | vỗ móp, rà chỉnh |
| 63 | 2.0 | Đồng thùng | cái | 1 | vỗ móp,làm đồng |
| 64 | 3.0 | Bản lề bửng | cái | 10 | Thay thế |
| 65 | 4.0 | Khóa bửng | cái | 4 | Thay thế |
| 66 | 5.0 | Chắn bùn thùng | cái | 2 | Thay thế |
| 67 | 6.0 | Cao su chịu bửng | cục | 6 | Thay thế |
| 68 | 7.0 | Gió đá+que hàn+đá mài+đá cắt | tbộ | 1 | Cấp mới |
| 69 | 8.0 | Cản hông thùng hộp 60x30 | cây/6m | 1 | Thay thế |
| 70 | 9.0 | Ép dạ quang bản số | cái | 2 | Làm mới |
| 71 | 10.0 | Keo silicon | chai | 6 | Cấp mới |
| 72 | 11.0 | Phe gài, ốc vít | tbộ | 1 | Cấp mới |
| 73 | 12.0 | Bulon | tbộ | 1 | Xi bảy màu |
| 74 | 13.0 | Số hông thùng | xe | 1 | Cấp mới |
| 75 | 14.0 | Logo điện lực | xe | 1 | Cấp mới |
| 76 | 15.0 | Tem cẩu | xe | 1 | Cấp mới |
| 77 | VII | PHẦN SƠN | Thành phần | 1 | |
| 78 | 1.0 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn cabin | tbộ | 1 | Sơn mới |
| 79 | 2.0 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn thùng xe | tbộ | 1 | Sơn mới |
| 80 | 3.0 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn gầm + chassi | tbộ | 1 | Sơn mới |
| 81 | 4.0 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn cần cẩu | tbộ | 1 | Sơn mới |
| 82 | VIII | PHẦN ĐIỆN | Thành phần | 1 | |
| 83 | 1.0 | Đèn cảnh báo ban đêm | cái | 1 | Thay thế |
| 84 | 2.0 | Bóng đèn lái, stop, demi, signal, mui, de | bóng | 8 | Thay thế |
| 85 | 3.0 | Bóng đèn Facos | bóng | 2 | Thay thế |
| 86 | 4.0 | Cao su gạt nước | cái | 2 | Thay thế |
| 87 | 5.0 | Kèn điện | cặp | 1 | Thay thế |
| 88 | 6.0 | Dynamo | cái | 1 | Phục hồi |
| 89 | 7.0 | Demarưa | cái | 1 | Phục hồi |
| 90 | 8.0 | Đèn hông | cái | 6 | cấp mới |
| 91 | 9.0 | Dây và băng | tbộ | 1 | băng lại |
| 92 | 10.0 | Bình acqui 12V-100 Ah nước GS | Cái | 2 | Thay thế |
| 93 | 11.0 | Relay kèn | Cái | 1 | cấp mới |
| 94 | 12.0 | Cục báo nhớt | Cái | 1 | Thay thế |
| 95 | 13.0 | Cục báo nước | Cái | 1 | Thay thế |
| 96 | 14.0 | Relay phacos | Cái | 2 | Cấp mới |
| 97 | 15.0 | Lắp thêm kèn hơi | bộ | 1 | Thay thế |
| 98 | IX | PHẦN LẠNH | Thành phần | 1 | |
| 99 | 1.0 | Block lạnh | Cái | 1 | Thay thế |
| 100 | 2.0 | Dàn lạnh | Cái | 1 | Thay thế |
| 101 | 3.0 | Dàn nóng | Cái | 1 | Thay thế |
| 102 | 4.0 | Phin lọc | Cái | 1 | Thay thế |
| 103 | 5.0 | Van tiết lưu | Cái | 1 | Thay thế |
| 104 | 6.0 | Ống ga lạnh | Ống | 1 | Thay thế |
| 105 | 7.0 | Quạt giải nhiệt giàn nóng | Cái | 1 | Thay thế |
| 106 | 8.0 | Nhớt block, sạc ga 134 | bộ | 1 | Cấp mới |
| 107 | X | PHẦN CẨU | Thành phần | 1 | |
| 108 | 1.0 | Contact điều khiển | bộ | 1 | Phục hồi |
| 109 | 2.0 | Lọc nhớt thủy lực | cái | 1 | Thay thế |
| 110 | 3.0 | Bạc đạn móc cẩu | cái | 2 | Thay thế |
| 111 | 4.0 | Bạc thau đuôi cần cẩu | cái | 2 | Đóng bạc |
| 112 | 5.0 | Axe đuôi cẩu | cái | 1 | Thay thế |
| 113 | 6.0 | Bạc đạn 2 tầng cốt quay cần | cái | 1 | Thay thế |
| 114 | 7.0 | Phốt ụ quay cần | cái | 1 | Thay thế |
| 115 | 8.0 | Feutre nhông cáp cẩu | cái | 1 | Thay thế |
| 116 | 9.0 | Mâm quay cần | cái | 1 | Phục hồi |
| 117 | 10.0 | Da piston nâng cần | bộ | 1 | Thay thế |
| 118 | 11.0 | Da cổ ty nâng cầu | bộ | 1 | Thay thế |
| 119 | 12.0 | Da piston ra cần | bộ | 3 | Thay thế |
| 120 | 13.0 | Da cổ ty ra cầu | bộ | 3 | Thay thế |
| 121 | 14.0 | Da piston ra chân chống trước+sau | bộ | 4 | Thay thế |
| 122 | 15.0 | Da cổ ty ra chân chống trước+sau | bộ | 4 | Thay thế |
| 123 | 16.0 | Da piston chân chống trước+sau | bộ | 4 | Thay thế |
| 124 | 17.0 | Da cổ ty chân chống trước+sau | bộ | 4 | Thay thế |
| 125 | 18.0 | Bơm thủy lực (bơm tổng) | cái | 1 | Phục hồi |
| 126 | 19.0 | Cardan chữ thập | cái | 2 | Thay thế |
| 127 | 20.0 | Ống thủy lực | ống | 12 | Thay thế |
| 128 | 21.0 | Nhớt thủy lực | lít | 70 | Thay thế |
| 129 | 22.0 | Bulong mâm quay | con | 30 | Thay thế |
| 130 | 23.0 | Cáp cẩu chống xoắn 8ly | mét | 70 | Thay thế |
| 131 | 24.0 | Kiểm định cẩu | xe | 1 | Thay thế |
| 132 | 25.0 | Thay đổi thiết kế cần gàu | xe | 1 | Thay thế |
| 133 | 26.0 | Gia cố Giá đế thùng Gàu | cái | 1 | Phục hồi |
| 134 | XI | PHẦN NHIÊN LIỆU | Thành phần | 1 | |
| 135 | 1.0 | Dầu rửa | Lít | 30 | Cấp mới |
| 136 | 2.0 | Mỡ bò | kg | 6 | Cấp mới |
| 137 | 3.0 | Dầu rođai | Lít | 30 | Cấp mới |
| 138 | 4.0 | Dầu thử xe+thử cẩu | Lít | 60 | Cấp mới |
| 139 | 5.0 | Nhớt hộp số | Lít | 6 | Cấp mới |
| 140 | 6.0 | Nhớt cầu | Lít | 12 | Cấp mới |
| 141 | 7.0 | Nhớt máy | Lít | 14 | Cấp mới |
| 142 | XII | PHẦN NỆM | Thành phần | 1 | |
| 143 | 1.0 | Nệm ghế dựa | tbộ | 1 | Bọc mới |
| 144 | 2.0 | Tappi sàn | Bộ | 1 | Bọc mới |
| 145 | 3.0 | Tappi cửa | Bộ | 2 | Bọc mới |
| 146 | 4.0 | Che nắng | cái | 2 | Thay thế |
| 147 | 5.0 | Plafont | Bộ | 1 | Bọc mới |
| 148 | XIII | PHẦN VỎ XE | Thành phần | 1 | |
| 149 | 1.0 | Thay vỏ lốp xe bánh trước và sau Maxxis 195R15C + bánh dự phòng | cái | 7 | Thay mới |
| 150 | 2.0 | Bình ắc quy Rocket 12V - 70A | cái | 2 | Thay mới |
| 151 | B | Công trình 2: Sửa chữa lớn xe tải cẩu Hino biển số 51C-822.80 | Thành phần | 1 | |
| 152 | I | PHẦN MÁY | Thành phần | 1 | |
| 153 | 1.0 | Thay dây couroa máy | Dây | 1 | Thay mới |
| 154 | 2.0 | Thay dây couroa Dynamo | Dây | 1 | Thay mới |
| 155 | 3.0 | Thay bạc đạn tăng đưa dây couroa máy | Cái | 2 | Thay mới |
| 156 | 4.0 | Thay nhớt máy | Lít | 12 | Cấp mới |
| 157 | 5.0 | Thay lọc nhớt | Cái | 1 | Thay mới |
| 158 | 6.0 | Thay lọc dầu thô , tinh | Cái | 2 | Thay mới |
| 159 | 7.0 | Thay lọc gió | Cái | 1 | Thay mới |
| 160 | 8.0 | Phục hồi cân chỉnh bơm cao áp (heo dầu) | Cái | 1 | Phục hồi |
| 161 | 9.0 | Phục hồi cân chỉnh péc phun | Bộ | 1 | Phục hồi |
| 162 | 10.0 | Phục hồi turbo tăng áp | Cái | 1 | Phục hồi |
| 163 | 11.0 | Vệ sinh xúc két nước | Cái | 1 | Xúc, rửa |
| 164 | 12.0 | Nước làm mát | Lít | 6 | Cấp mới |
| 165 | 13.0 | Vệ sinh xúc thùng dầu | Cái | 1 | Vệ sinh |
| 166 | II | PHẦN EMBRAYAGE | Thành phần | 1 | |
| 167 | 1.0 | Bố embrayage ( complet ) | cái | 1 | Thay thế |
| 168 | 2.0 | Bạc đạn bitee | cái | 1 | Thay thế |
| 169 | 3.0 | Volant (bánh đà) | cái | 1 | vớt |
| 170 | 4.0 | Heo cái embrayage | con | 1 | Đóng Sơmi |
| 171 | 5.0 | Coupen heo cái embrayage | Bộ | 1 | Thay thế |
| 172 | 6.0 | Ruột Secvo embrayage | Bộ | 1 | Thay thế |
| 173 | 7.0 | Dầu embrayage | lít | 1 | Cấp mới |
| 174 | 8.0 | Bạc đạn volan | cái | 1 | Thay thế |
| 175 | 9.0 | Mâm ép | cái | 1 | Mài |
| 176 | III | PHẦN LÁI | Thành phần | 1 | |
| 177 | 1.0 | Rotine Paderson dọc | cái | 2 | Phục hồi |
| 178 | 2.0 | Rotine Paderson ngang | cái | 2 | Phục hồi |
| 179 | 3.0 | Dầu tay lái | bình | 2 | Cấp mới |
| 180 | IV | PHẦN GẦM | Thành phần | 1 | |
| 181 | 1.0 | Feutre bánh trước | cái | 2 | Thay thế |
| 182 | 2.0 | Feutre bánh sau | cái | 2 | Thay thế |
| 183 | 3.0 | Feutre láp ngang | cái | 2 | Thay thế |
| 184 | 4.0 | Chữ thập láp | cái | 3 | Thay thế |
| 185 | 5.0 | Axefire | cái | 2 | Thay thế |
| 186 | 6.0 | Bạc Axefire | cái | 4 | Thay thế |
| 187 | 7.0 | Bạc đạn chà Axefire | cái | 2 | Thay thế |
| 188 | 8.0 | Canh ắc phi re + Chốt axefire | bộ | 2 | Thay thế |
| 189 | 9.0 | Axe nhíp trước | cái | 6 | Thay thế |
| 190 | 10.0 | Bạc nhíp trước | cục | 6 | Thay thế |
| 191 | 11.0 | Axe nhíp sau | cái | 6 | Thay thế |
| 192 | 12.0 | Bạc nhíp sau | cục | 6 | Thay thế |
| 193 | 13.0 | Feuture đuôi cá cầu | cái | 1 | Thay thế |
| 194 | 14.0 | Đuôi cá cầu | cái | 1 | Đóng Sơmi |
| 195 | 15.0 | Bạc đạn treo láp dọc | cái | 1 | Thay thế |
| 196 | 16.0 | Bạc đạn bánh trước+sau | cái | 3 | Thay thế |
| 197 | 17.0 | Phốt đầu đuôi hộp số | cái | 2 | Thay thế |
| 198 | 18.0 | Đuôi cá hộp số | cái | 1 | Đóng Sơmi |
| 199 | V | PHẦN THẮNG | Thành phần | 1 | |
| 200 | 1.0 | Bố thắng trước + sau | càng | 8 | Tán |
| 201 | 2.0 | Tambua bánh trước sau | cái | 4 | Vớt |
| 202 | 3.0 | Heo con thắng bánh trước | con | 4 | Đóng Sơmi |
| 203 | 4.0 | Heo con thắng bánh sau | con | 4 | Đóng Sơmi |
| 204 | 5.0 | Cuppen heo con thắng bánh trước sau | con | 8 | Thay thế |
| 205 | 6.0 | Ruột secvo thắng | bộ | 1 | Thay thế |
| 206 | 7.0 | Dầu thắng | Lít | 2 | Cấp mới |
| 207 | 8.0 | Bố thắng tay | càng | 2 | tán |
| 208 | 9.0 | Tambua thắng tay | cái | 1 | vớt |
| 209 | 10.0 | Ruột cóc đạp thắng | bộ | 1 | Phục hồi |
| 210 | 11.0 | Chụp bụi heo thắng | cái | 12 | Thay thế |
| 211 | VI | PHẦN ĐỒNG | Thành phần | 1 | |
| 212 | 1.0 | Đồng cabin | cái | 1 | vỗ móp, rà chỉnh |
| 213 | 2.0 | Đồng thùng | cái | 1 | vỗ móp,làm đồng |
| 214 | 3.0 | Bản lề bửng | cái | 10 | Thay thế |
| 215 | 4.0 | Khóa bửng | cái | 4 | Thay thế |
| 216 | 5.0 | Chắn bùn thùng | cái | 2 | Thay thế |
| 217 | 6.0 | Cao su chịu bửng | cục | 6 | Thay thế |
| 218 | 7.0 | Gió đá+que hàn+đá mài+đá cắt | tbộ | 1 | Cấp mới |
| 219 | 8.0 | Cản hông thùng hộp 60x30 | cây/6m | 1 | Thay thế |
| 220 | 9.0 | Ép dạ quang bản số | cái | 2 | Làm mới |
| 221 | 10.0 | Keo silicon | chai | 6 | Cấp mới |
| 222 | 11.0 | Phe gài, ốc vít | tbộ | 1 | Cấp mới |
| 223 | 12.0 | Bulon | tbộ | 1 | Xi bảy màu |
| 224 | 13.0 | Số hông thùng | xe | 1 | Cấp mới |
| 225 | 14.0 | Logo điện lực | xe | 1 | Cấp mới |
| 226 | 15.0 | Tem cẩu | xe | 1 | Cấp mới |
| 227 | 16.0 | Gia cố đế thùng Gàu | cái | 1 | Phục hồi |
| 228 | VII | PHẦN SƠN | Thành phần | 1 | |
| 229 | 1.0 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn cabin | tbộ | 1 | Sơn mới |
| 230 | 2.0 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn thùng xe | tbộ | 1 | Sơn mới |
| 231 | 3.0 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn gầm + chassi | tbộ | 1 | Sơn mới |
| 232 | 4.0 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn cần cẩu | tbộ | 1 | Sơn mới |
| 233 | VIII | PHẦN ĐIỆN | Thành phần | 1 | |
| 234 | 1.0 | Đèn cảnh báo ban đêm | cái | 3 | Thay thế |
| 235 | 2.0 | Bóng đèn lái, stop, demi, signal, mui, de | bóng | 8 | Thay thế |
| 236 | 3.0 | Bóng đèn Facos | bóng | 2 | Thay thế |
| 237 | 4.0 | Cao su gạt nước | cái | 2 | Thay thế |
| 238 | 5.0 | Kèn điện | cặp | 1 | Thay thế |
| 239 | 6.0 | Dynamo | cái | 1 | Phục hồi |
| 240 | 7.0 | Demarưa | cái | 1 | Phục hồi |
| 241 | 8.0 | Đèn hông | cái | 6 | Cấp mới |
| 242 | 9.0 | Dây và băng | tbộ | 1 | băng lại |
| 243 | 10.0 | Bình acqui 12V-100 Ah nước GS | Cái | 2 | Thay thế |
| 244 | 11.0 | Relay kèn | Cái | 1 | Cấp mới |
| 245 | 12.0 | Cục báo nhớt | Cái | 1 | Thay thế |
| 246 | 13.0 | Cục báo nước | Cái | 1 | Thay thế |
| 247 | 14.0 | Relay phacos | Cái | 2 | Cấp mới |
| 248 | 15.0 | Còi hơi | bộ | 1 | Cấp mới |
| 249 | IX | PHẦN LẠNH | Thành phần | 1 | |
| 250 | 1.0 | Block lạnh | Cái | 1 | Thay thế |
| 251 | 2.0 | Dàn lạnh | Cái | 1 | Thay thế |
| 252 | 3.0 | Dàn nóng | Cái | 1 | Thay thế |
| 253 | 4.0 | Phin lọc | Cái | 1 | Thay thế |
| 254 | 5.0 | Van tiết lưu | Cái | 1 | Thay thế |
| 255 | 6.0 | Ống ga lạnh | Ống | 1 | Thay thế |
| 256 | 7.0 | Quạt giải nhiệt giàn nóng | Cái | 1 | Thay thế |
| 257 | 8.0 | Nhớt block, sạc ga 134 | bộ | 1 | cấp mới |
| 258 | X | PHẦN CẨU | Thành phần | 1 | |
| 259 | 1.0 | Contact điều khiển | bộ | 1 | Phục hồi |
| 260 | 2.0 | Lọc nhớt thủy lực | cái | 1 | Thay thế |
| 261 | 3.0 | Bạc đạn móc cẩu | cái | 2 | Thay thế |
| 262 | 4.0 | Bạc thau đuôi cần cẩu | cái | 2 | Đóng bạc |
| 263 | 5.0 | Axe đuôi cẩu | cái | 1 | Thay thế |
| 264 | 6.0 | Bạc đạn 2 tầng cốt quay cần | cái | 1 | Thay thế |
| 265 | 7.0 | Phốt ụ quay cần | cái | 1 | Thay thế |
| 266 | 8.0 | Feutre nhông cáp cẩu | cái | 1 | Thay thế |
| 267 | 9.0 | Mâm quay cần | cái | 1 | Phục hồi |
| 268 | 10.0 | Da piston nâng cần | bộ | 1 | Thay thế |
| 269 | 11.0 | Da cổ ty nâng cầu | bộ | 1 | Thay thế |
| 270 | 12.0 | Da piston ra cần | bộ | 3 | Thay thế |
| 271 | 13.0 | Da cổ ty ra cầu | bộ | 3 | Thay thế |
| 272 | 14.0 | Da piston ra chân chống trước+sau | bộ | 4 | Thay thế |
| 273 | 15.0 | Da cổ ty ra chân chống trước+sau | bộ | 4 | Thay thế |
| 274 | 16.0 | Da piston chân chống trước+sau | bộ | 4 | Thay thế |
| 275 | 17.0 | Da cổ ty chân chống trước+sau | bộ | 4 | Thay thế |
| 276 | 18.0 | Bơm thủy lực (bơm tổng) | cái | 1 | Thay thế |
| 277 | 19.0 | Gia cố đế cẩu | cái | 1 | Gia cố lại |
| 278 | 20.0 | Cardan chữ thập | cái | 2 | Thay thế |
| 279 | 21.0 | Ống thủy lực | ống | 12 | Thay thế |
| 280 | 22.0 | Nhớt thủy lực | lít | 70 | Thay thế |
| 281 | 23.0 | Bulong mâm quay | con | 30 | Thay thế |
| 282 | 24.0 | Cáp cẩu chống xoắn 8ly | mét | 70 | Thay thế |
| 283 | 25.0 | Kiểm định cẩu | xe | 1 | Phục hồi |
| 284 | XI | PHẦN NHIÊN LIỆU | Thành phần | 1 | |
| 285 | 1.0 | Dầu rửa | Lít | 30 | Cấp mới |
| 286 | 2.0 | Mỡ bò | kg | 6 | Cấp mới |
| 287 | 3.0 | Dầu rođai | Lít | 30 | Cấp mới |
| 288 | 4.0 | Dầu thử xe+thử cẩu | Lít | 60 | Cấp mới |
| 289 | 5.0 | Nhớt hộp số | Lít | 6 | Cấp mới |
| 290 | 6.0 | Nhớt cầu | Lít | 12 | Cấp mới |
| 291 | 7.0 | Nhớt máy | Lít | 14 | Cấp mới |
| 292 | XII | PHẦN NỆM | Thành phần | 1 | |
| 293 | 1.0 | Nệm ghế dựa | tbộ | 1 | Bọc mới |
| 294 | 2.0 | Tappi sàn | Bộ | 1 | Bọc mới |
| 295 | 3.0 | Tappi cửa | Bộ | 2 | Bọc mới |
| 296 | 4.0 | Che nắng | cái | 2 | Thay thế |
| 297 | 5.0 | Plafont | Bộ | 1 | Bọc mới |
| 298 | XIII | PHẦN VỎ XE | Thành phần | 1 | |
| 299 | 1.0 | Thay vỏ lốp xe bánh trước và sau Maxxis 195R15C | cái | 7 | Thay mới |
| 300 | 2.0 | Bình ắc quy Rocket 12V - 70A | cái | 2 | Thay mới |
| 301 | 3.0 | Thay đổi màu xe cam | xe | 1 | Sơn mới (toàn bộ) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi