Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210136604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý công trình công cộng huyện Phú Quý, tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201280212 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kiến thiết thị chính năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-20 15:28:00 đến ngày 2021-01-30 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,192,984,746 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Tại Chương V | cây/năm | 1.379 | |
| 2 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Tại Chương V | cây | 1.379 | |
| 3 | Giải tỏa cây gẫy, đỗ, cây loại 1 | Tại Chương V | cây | 276 | |
| 4 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Tại Chương V | 100 m2/lần | 2.974,244 | |
| 5 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Tại Chương V | 100 m2/năm | 12,285 | |
| 6 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Tại Chương V | 100 m2/năm | 3,838 | |
| 7 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Tại Chương V | m2/lần | 61,427 | |
| 8 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Tại Chương V | 100 cây/ năm | 5,23 | |
| 9 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Tại Chương V | 100 cây/ năm | 6,16 | |
| 10 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công | Tại Chương V | 100 cây/lần | 1.976,52 | |
| 11 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng I. (Cỏ lá gừng, Cỏ nhung) | Tại Chương V | 100 m2/lần | 6.433,245 | |
| 12 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách) | Tại Chương V | 100 m2/lần | 168,912 | |
| 13 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ không thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách) | Tại Chương V | 100 m2/lần | 737,718 | |
| 14 | Xén lề cỏ lá tre | Tại Chương V | 100 md/lần | 553,669 | |
| 15 | Làm cỏ tạp (Cỏ lá gừng, Cỏ nhung) | Tại Chương V | 100 m2/lần | 851,766 | |
| 16 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (Cỏ lá gừng, Cỏ nhung) | Tại Chương V | 100 m2/lần | 197,946 | |
| 17 | Bón phân thảm cỏ (Cỏ lá gừng, Cỏ nhung) | Tại Chương V | 100 m2/lần | 197,946 | |
| 18 | Công tác quét đường, gom rác đường phố bằng thủ công của đo thị loại II | Tại Chương V | 10000m2 | 514,15 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi