Gói thầu: Gói thầu số 18: Đại tu xe ô tô UAZ số đăng ký 43B 019.38 thuộc phương tiện vận chuyển TTĐ Đà Nẵng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210121972-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 18: Đại tu xe ô tô UAZ số đăng ký 43B 019.38 thuộc phương tiện vận chuyển TTĐ Đà Nẵng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210121914 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-21 14:31:00 đến ngày 2021-02-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 228,512,130 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Xylanh cos 0 | Thay mới phụ tùng | cái | 4 | Bộ phận phần máy xe |
| 2 | Piston cos 0 | Thay mới phụ tùng | cái | 4 | Bộ phận phần máy xe |
| 3 | Segment cos 0 | Thay mới phụ tùng | bộ | 4 | Bộ phận phần máy xe |
| 4 | Bạc biên | Thay mới phụ tùng | bộ | 4 | Bộ phận phần máy xe |
| 5 | Bạc balie | Thay mới phụ tùng | bộ | 5 | Bộ phận phần máy xe |
| 6 | Bi đỡ trục a cơ | Thay mới phụ tùng | ổ | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 7 | Canh trục dọc | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Bộ phận phần máy xe |
| 8 | Ghip xu pap | Thay mới phụ tùng | cái | 8 | Bộ phận phần máy xe |
| 9 | Phốt xupap | Thay mới phụ tùng | cái | 8 | Bộ phận phần máy xe |
| 10 | Miệng xie supap | Thay mới phụ tùng | Bộ | 8 | Bộ phận phần máy xe |
| 11 | Phốt trục cơ | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 12 | Dây curoa | Thay mới phụ tùng | sợi | 2 | Bộ phận phần máy xe |
| 13 | Roăng quylat | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 14 | Roăng nắp dàn cò | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 15 | Roăng các te | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 16 | Roăng colectơ | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 17 | Roăng cổ áo | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 18 | Roăng li e nắp hông | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Bộ phận phần máy xe |
| 19 | Roăng chụp nắp nhông cam | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 20 | Bugi đánh lửa | Thay mới phụ tùng | cái | 4 | Bộ phận phần máy xe |
| 21 | Su chân máy (cả chén) | Thay mới phụ tùng | bộ | 2 | Bộ phận phần máy xe |
| 22 | Ống nước trên, dưới | Thay mới phụ tùng | ống | 3 | Bộ phận phần máy xe |
| 23 | Ống su dẫn xăng | Thay mới phụ tùng | ống | 3 | Bộ phận phần máy xe |
| 24 | Bơm nhớt | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 25 | Bơm xăng | Gia công sửa chữa | bộ | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 26 | Bộ denco IC | Gia công sửa chữa | bộ | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 27 | Dây cao áp | Gia công sửa chữa | sợi | 4 | Bộ phận phần máy xe |
| 28 | Su chân két nước | Gia công sửa chữa | cục | 2 | Bộ phận phần máy xe |
| 29 | Gu giông nắp máy | Gia công sửa chữa | cái | 4 | Bộ phận phần máy xe |
| 30 | Bơm nước | Gia công sửa chữa | bộ | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 31 | Lọc nhớt | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần gầm xe |
| 32 | Bulông chân máy | Thay mới phụ tùng | bộ | 2 | Bộ phận phần gầm xe |
| 33 | Gu giông + êcu cacte M8x25 | Thay mới phụ tùng | bộ | 10 | Bộ phận phần gầm xe |
| 34 | Chuột hút xả máy | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần gầm xe |
| 35 | Súc két nước | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần gầm xe |
| 36 | Bi trục acơ 6150208 | Thay mới phụ tùng | ổ | 1 | Phần hộp số |
| 37 | Phốt HSCP | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Phần hộp số |
| 38 | Roăng toàn bộ hộp số | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Phần hộp số |
| 39 | Siêu trục càng số | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Phần hộp số |
| 40 | Su chân HS | Thay mới phụ tùng | bộ | 2 | Phần hộp số |
| 41 | Bulông +êcu bắt HS | Thay mới phụ tùng | bộ | 5 | Phần hộp số |
| 42 | Chụp bụi cần số chính + thắng tay | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Phần hộp số |
| 43 | Đĩa ma sát (lá côn) | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận côn |
| 44 | Mâm la tô côn | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận côn |
| 45 | Bi T688911-C23 | Thay mới phụ tùng | ổ | 1 | Bộ phận côn |
| 46 | Lò xo kéo bi T | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận côn |
| 47 | Bộ càng ép la tô | Thay mới phụ tùng | cái | 3 | Bộ phận côn |
| 48 | Hủ đựng dầu bầu côn trên | Thay mới phụ tùng | hủ | 1 | Bộ phận côn |
| 49 | Bầu côn trên | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận côn |
| 50 | Ống dẫn dầu côn dưới | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận côn |
| 51 | Bầu côn dưới | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận côn |
| 52 | Lò xo chân côn | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Bộ phận côn |
| 53 | Bạc trục đỡ chân côn | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Bộ phận côn |
| 54 | Trục tăng giảm côn | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận côn |
| 55 | Phốt cầu trước + sau | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Bộ phận phần cầu |
| 56 | Bi mi ơ trước + sau | Thay mới phụ tùng | ổ | 8 | Bộ phận phần cầu |
| 57 | Bi gánh đùm cầu trước + sau | Thay mới phụ tùng | ổ | 4 | Bộ phận phần cầu |
| 58 | Bi chữ thập | Thay mới phụ tùng | ổ | 4 | Bộ phận phần cầu |
| 59 | Trục quả dứa | Thay mới phụ tùng | trục | 2 | Bộ phận phần cầu |
| 60 | Bi đỡ trục quả dứa | Thay mới phụ tùng | ổ | 2 | Bộ phận phần cầu |
| 61 | Bi đôi đùm cầu | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận phần cầu |
| 62 | Canh thép nhông vệ tinh | Thay mới phụ tùng | cái | 8 | Bộ phận phần cầu |
| 63 | Canh thép nhông hành tinh | Thay mới phụ tùng | cái | 4 | Bộ phận phần cầu |
| 64 | Căn bi gánh | Thay mới phụ tùng | lá | 8 | Bộ phận phần cầu |
| 65 | Bulông bắt vỏ cầu | Thay mới phụ tùng | bộ | 10 | Bộ phận phần cầu |
| 66 | La răng | Thay mới phụ tùng | cái | 4 | Bộ phận phần cầu |
| 67 | Phốt mô zơ | Thay mới phụ tùng | cái | 4 | Hệ thống tay lái |
| 68 | Roăng su + nỉ chuyển hướng | Thay mới phụ tùng | cái | 4 | Hệ thống tay lái |
| 69 | Canh hãm mô zơ | Vệ sinh bảo dưỡng | cái | 2 | Hệ thống tay lái |
| 70 | Bạc chà loa kèn | Vệ sinh bảo dưỡng | cái | 2 | Hệ thống tay lái |
| 71 | Phốt láp | Gia công sửa chữa | cái | 2 | Hệ thống tay lái |
| 72 | Ê cu hãm mô zơ | Gia công sửa chữa | bộ | 2 | Hệ thống tay lái |
| 73 | Trục láp trước | Thay mới phụ tùng | bộ | 2 | Hệ thống tay lái |
| 74 | Trục láp sau | Gia công sửa chữa | bộ | 4 | Hệ thống tay lái |
| 75 | Bạc+ắc phi dê tăng cốt | Thay mới phụ tùng | bộ | 4 | Hệ thống tay lái |
| 76 | Rô tuyn tay lái | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Hệ thống tay lái |
| 77 | Bót tay lái (cân chỉnh) | Thay mới phụ tùng | ổ | 1 | Hệ thống tay lái |
| 78 | Bi trục vô lăng tay lái | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Hệ thống tay lái |
| 79 | Mô zơ | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Hệ thống tay lái |
| 80 | Bulông bắt đầu láp, mô zơ | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Hệ thống tay lái |
| 81 | Bầu con đơn | Thay mới phụ tùng | bộ | 4 | Bộ phận phần thắng |
| 82 | Bầu con đôi | Thay mới phụ tùng | bộ | 2 | Bộ phận phần thắng |
| 83 | Ống dẫn dầu thắng | Thay mới phụ tùng | ống | 4 | Bộ phận phần thắng |
| 84 | Bầu thắng cái 2 tầng | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận phần thắng |
| 85 | Bố phanh chân | Thay mới phụ tùng | miếng | 8 | Bộ phận phần thắng |
| 86 | Bố phanh tay | Thay mới phụ tùng | miếng | 2 | Bộ phận phần thắng |
| 87 | Lò xo kéo bố thắng | Thay mới phụ tùng | cái | 4 | Bộ phận phần thắng |
| 88 | Khuyên đồng chỉnh định vị | Thay mới phụ tùng | cái | 8 | Bộ phận phần thắng |
| 89 | Vòng đệm ống thẳng | Thay mới phụ tùng | cái | 12 | Bộ phận phần thắng |
| 90 | Vít chặn tăm bua | Thay mới phụ tùng | cái | 12 | Bộ phận phần thắng |
| 91 | Tăng bua thắng chân | Thay mới phụ tùng | cái | 4 | Bộ phận phần thắng |
| 92 | Tam bua thắng tay | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần thắng |
| 93 | Ống giảm xóc | Thay mới phụ tùng | bộ | 4 | Bộ phận Nhíp + giảm xóc |
| 94 | Su nhíp | Thay mới phụ tùng | cục | 8 | Bộ phận Nhíp + giảm xóc |
| 95 | Su giảm xóc | Thay mới phụ tùng | cục | 16 | Bộ phận Nhíp + giảm xóc |
| 96 | Su nhún đỡ cầu sau | Thay mới phụ tùng | cục | 2 | Bộ phận Nhíp + giảm xóc |
| 97 | Bulông rún bắt nhíp | Thay mới phụ tùng | bộ | 4 | Bộ phận Nhíp + giảm xóc |
| 98 | Mỏ nhíp | Thay mới phụ tùng | cái | 8 | Bộ phận Nhíp + giảm xóc |
| 99 | Bulong rimen nhíp | Thay mới phụ tùng | con | 8 | Bộ phận Nhíp + giảm xóc |
| 100 | Su nhíp | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Bộ phận Nhíp + giảm xóc |
| 101 | Quai nhê nhíp | Gia công sửa chữa | cái | 16 | Bộ phận Nhíp + giảm xóc |
| 102 | Gối ri mem nhíp | Thay mới phụ tùng | bộ | 8 | Bộ phận Nhíp + giảm xóc |
| 103 | Nhíp cái + nhíp phụ | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận Nhíp + giảm xóc |
| 104 | Ghế tài phụ | Thay mới | bộ | 2 | Ghế nệm + la phông |
| 105 | Ghế băng giữa | Thay mới | băng | 3 | Ghế nệm + la phông |
| 106 | Gia công chân ghế V45x4 | Gia công | m | 6 | Ghế nệm + la phông |
| 107 | Tấm cách nhiệt nóc cabô đậy máy | Thay mới | cái | 1 | Ghế nệm + la phông |
| 108 | Tấm che nắng lái xe | Thay mới | cái | 2 | Ghế nệm + la phông |
| 109 | Roăng kẹp viền nắp ca bô | Thay mới | m | 3 | Ghế nệm + la phông |
| 110 | Vít bắt la phông, tap bi | Thay mới | kg | 2 | Ghế nệm + la phông |
| 111 | La phông trần (cả nẹp viền) | Thay mới | m2 | 8 | Ghế nệm + la phông |
| 112 | Xốp chống nhiệt | Thay mới | m2 | 8 | Ghế nệm + la phông |
| 113 | Táp pi Simili quanh xe | Thay mới | m2 | 7 | Ghế nệm + la phông |
| 114 | Bulong chân ghế | Thay mới | con | 22 | Ghế nệm + la phông |
| 115 | Bản lề nắp ca bô | Thay mới | cái | 2 | Ghế nệm + la phông |
| 116 | Tôn mục quanh xe | Thay mới | m2 | 8 | Thùng + sàn xe |
| 117 | Tôn sàn xe | Thay mới | m2 | 6 | Thùng + sàn xe |
| 118 | Táp pi Alu toàn bộ sàn xe | Thay mới | m2 | 8 | Thùng + sàn xe |
| 119 | Gân lại U sàn xe | Thay mới | m | 10 | Thùng + sàn xe |
| 120 | Gân lại V45x45x5thùng xe | Thay mới | m | 10 | Thùng + sàn xe |
| 121 | Su sàn xac xi | Thay mới | bộ | 10 | Thùng + sàn xe |
| 122 | Bu lông sàn | Thay mới | bộ | 10 | Thùng + sàn xe |
| 123 | Khóa + chống cửa trần xe | Thay mới | bộ | 2 | Thùng + sàn xe |
| 124 | Sắt hộp 45x45x2 thay đà ngang + trần | Thay mới | m | 2 | Thùng + sàn xe |
| 125 | Tay cửa gió hông xe | Thay mới | cái | 5 | Thùng + sàn xe |
| 126 | Chắn bùn tôn + su | Thay mới | cái | 4 | Thùng + sàn xe |
| 127 | Ống bô | Thay mới | ống | 1 | Thùng + sàn xe |
| 128 | Lề cửa | Thay mới | bộ | 10 | Thùng + sàn xe |
| 129 | Ke góc thùng sau | Thay mới | cái | 4 | Thùng + sàn xe |
| 130 | Compa quay kính cửa tài + phụ | Thay mới | bộ | 2 | Gương + roăng + khóa |
| 131 | Roăng ống kẹp cửa | Thay mới | m | 18 | Gương + roăng + khóa |
| 132 | Khóa cửa sau | Thay mới | bộ | 1 | Gương + roăng + khóa |
| 133 | Khóa cửa tài phụ T+P+G | Thay mới | bộ | 3 | Gương + roăng + khóa |
| 134 | Roăng gương khung ngoài | Thay mới | m | 12 | Gương + roăng + khóa |
| 135 | Roăng vuông kẹp cửa | Thay mới | m | 10 | Gương + roăng + khóa |
| 136 | Roăng U gương cửa tài phụ | Thay mới | m | 6 | Gương + roăng + khóa |
| 137 | Roăng xéo cửa hông | Thay mới | cái | 6 | Gương + roăng + khóa |
| 138 | Gương chiếu hậu | Thay mới | cái | 2 | Gương + roăng + khóa |
| 139 | Sơn toàn bộ nguyên xe | Sơn | xe | 1 | Phần sơn |
| 140 | Công tắc tắt mát | Thay mới | cái | 1 | Phần điện |
| 141 | Công tắc rút đèn 2 nấc | Thay mới | cái | 1 | Phần điện |
| 142 | Công tắc đèn la phông trần | Thay mới | cái | 2 | Phần điện |
| 143 | Bóng đèn nhỏ các loại | Thay mới | cái | 15 | Phần điện |
| 144 | Cảm ứng báo đèn lùi | Thay mới | bộ | 1 | Phần điện |
| 145 | Re le đèn pha | Thay mới | cái | 1 | Phần điện |
| 146 | Đèn pha cốt điện tử | Thay mới | bộ | 2 | Phần điện |
| 147 | Nụ báo nhớt | Thay mới | cái | 1 | Phần điện |
| 148 | Đèn xi nhan | Thay mới | bộ | 2 | Phần điện |
| 149 | Rơ le còi ốc | Thay mới | cái | 1 | Phần điện |
| 150 | Còi ốc | Thay mới | cái | 2 | Phần điện |
| 151 | Công tắc còi điện | Thay mới | cái | 1 | Phần điện |
| 152 | Chổi gạt mưa | Thay mới | cái | 2 | Phần điện |
| 153 | Đèn la phông | Thay mới | bộ | 2 | Phần điện |
| 154 | Bạc đề marơ | Thay mới | cái | 2 | Phần điện |
| 155 | Nhông đề | Thay mới | bộ | 1 | Phần điện |
| 156 | Than đề marơ | Thay mới | cục | 4 | Phần điện |
| 157 | Rơle đề marơ | Thay mới | bộ | 1 | Phần điện |
| 158 | Bi máy phát | Thay mới | ổ | 2 | Phần điện |
| 159 | Than máy phát | Thay mới | cục | 2 | Phần điện |
| 160 | Buli máy phát | Thay mới | cái | 1 | Phần điện |
| 161 | Dây điện toàn bộ xe | Thay mới | mét | 30 | Phần điện |
| 162 | Đồng hồ báo các loại | Thay mới | bộ | 2 | Phần điện |
| 163 | Máy ra đi ô cát sét | Thay mới | bộ | 1 | Phần điện |
| 164 | Xăng rà trơn, chạy thử | Thay mới | lít | 50 | Vật liệu phụ |
| 165 | Nhớt động cơ rà trơn | Thay mới | lít | 7 | Vật liệu phụ |
| 166 | Nhớt động cơ nghiệm thu, sử dụng | Thay mới | lít | 7 | Vật liệu phụ |
| 167 | Dầu cầu + hộp số | Thay mới | lít | 9 | Vật liệu phụ |
| 168 | Mỡ bôi trơn | Thay mới | kg | 2 | Vật liệu phụ |
| 169 | Dầu phanh + dầu côn DOT3 | Thay mới | lít | 2 | Vật liệu phụ |
| 170 | Keo dán roang máy | Thay mới | bình | 1 | Vật liệu phụ |
| 171 | Giấy phi la miêng cắt roang | Thay mới | M2 | 1 | Vật liệu phụ |
| 172 | Nước làm mát | Thay mới | bình | 1 | Vật liệu phụ |
| 173 | Đá cắt | Thay mới | viên | 6 | Vật liệu phụ |
| 174 | Que hàn | Thay mới | kg | 2 | Vật liệu phụ |
| 175 | Dầu rửa | Thay mới | lít | 10 | Vật liệu phụ |
| 176 | Dầu RP7 | Thay mới | bình | 2 | Vật liệu phụ |
| 177 | Giấy nhám | Thay mới | Tờ | 5 | Vật liệu phụ |
| 178 | Chổi đánh rỉ | Thay mới | cái | 6 | Vật liệu phụ |
| 179 | Giẻ lau | Thay mới | Kg | 5 | Vật liệu phụ |
| 180 | Cân chỉnh thước lái bằng công nghệ lasde kỹ thuật số | Gia công | xe | 1 | Vật liệu phụ |
| 181 | Hàn gò, vá nhũng chỗ mục rỉ, ốp Chassi. | Gia công | xe | 1 | Vật liệu phụ |
| 182 | Nhân công tháo ráp điều chỉnh toàn bộ | Gia công | xe | 1 | Vật liệu phụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi