Gói thầu: Thuê dịch vụ gia công, tái chế cáp điện tháng 1 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210160630-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Thuê dịch vụ gia công, tái chế cáp điện tháng 1 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210160546 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành SXKD điện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 16:54:00 đến ngày 2021-02-08 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,779,506,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 117,000,000 VNĐ ((Một trăm mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cáp trần AC 35 | Chương V | Kg | 144 | |
| 2 | Cáp trần AC 50 | Chương V | Kg | 22.028 | |
| 3 | Cáp trần AC 70 | Chương V | Kg | 6.010 | |
| 4 | Cáp trần AC 95 | Chương V | Kg | 2.634 | |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | Chương V | Mét | 52.140 | |
| 6 | Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x25 | Chương V | Mét | 20.000 | |
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Chương V | Mét | 16.000 | |
| 8 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Chương V | Mét | 23.000 | |
| 9 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Chương V | Mét | 28.000 | |
| 10 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Chương V | Mét | 25.000 | |
| 11 | Dây AC 35/6,2 XLPE2.5/HDPE | Chương V | Mét | 2.520 | |
| 12 | Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE | Chương V | Mét | 7.524 | |
| 13 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Chương V | Mét | 1.498 | |
| 14 | Dây AC 50/8 XLPE4,3/HDPE | Chương V | Mét | 30 | |
| 15 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V | Mét | 369 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi