Gói thầu: Gói thầu số 05: Chi phí xây dựng Duy trì chăm sóc cây xanh trên địa bàn thị xã Giá Rai năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210144233-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm dịch vụ đô thị thị xã Giá Rai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Chi phí xây dựng Duy trì chăm sóc cây xanh trên địa bàn thị xã Giá Rai năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210144168 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-23 15:54:00 đến ngày 2021-02-02 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,343,655,219 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo quy định tại Chương V | 100cây/năm | 0,99 | |
| 2 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100 cây/lần | 237,6 | |
| 3 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo quy định tại Chương V | 1m2 trồng dặm/lần | 20,827 | |
| 4 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 4,165 | |
| 5 | Duy trì Mắt nhung | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 1,452 | |
| 6 | Duy trì Huỳnh Anh | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 0,374 | |
| 7 | Duy trì Chuỗi Ngọc | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 0,178 | |
| 8 | Duy trì Bạch Trạng | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 5,171 | |
| 9 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 2.721,576 | |
| 10 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng, bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 4.684,968 | |
| 11 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 117,124 | |
| 12 | Làm cỏ tạp (12 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 234,248 | |
| 13 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 117,124 | |
| 14 | Bón phân thảm cỏ (6 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 117,124 | |
| 15 | Xén lề cỏ lá gừng (6 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 31,14 | |
| 16 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo quy định tại Chương V | 100cây/năm | 0,67 | |
| 17 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100 cây/lần | 146,4 | |
| 18 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo quy định tại Chương V | 1m2 trồng dặm/lần | 15,7 | |
| 19 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 3,14 | |
| 20 | Duy trì Mắt Nhung | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 0,895 | |
| 21 | Duy trì Huỳnh Anh | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 0,448 | |
| 22 | Duy trì Chuỗi Ngọc | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 0,985 | |
| 23 | Duy trì Bạch Trạng | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 4,197 | |
| 24 | Duy trì Thạch Thảo | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 1,695 | |
| 25 | Duy trì Bạch Trinh | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 0,236 | |
| 26 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 2.783,016 | |
| 27 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng, bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 4.061,616 | |
| 28 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 101,54 | |
| 29 | Làm cỏ tạp (12 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 203,081 | |
| 30 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 101,54 | |
| 31 | Bón phân thảm cỏ (12 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 203,081 | |
| 32 | Xén lề cỏ nhung (6 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100md/lần | 19,32 | |
| 33 | Bứng di dời cây xanh loại 1 | Theo quy định tại Chương V | cây | 83 | |
| 34 | Cung cấp & vận chuyển đất thịt trồng cỏ, kiếng | Theo quy định tại Chương V | 1m3 | 380,224 | |
| 35 | Đào đát hố trồng cây xanh | Theo quy định tại Chương V | 1m3 | 84 | |
| 36 | Xúc và vận chuyển phân bò khô 15 bao/m3 | Theo quy định tại Chương V | m3 | 3,556 | |
| 37 | Xúc và vận chuyển tro trấu 15 bao/m3 | Theo quy định tại Chương V | m3 | 3,556 | |
| 38 | Xúc và vận chuyển sơ dừa 15 bao/ m3 | Theo quy định tại Chương V | m3 | 3,556 | |
| 39 | Trồng cây xanh sau bứng di dời, kích thước bầu đất 0,7 x 0,7 x 0,7 m | Theo quy định tại Chương V | cây | 84 | |
| 40 | Trồng cỏ nhung - Nhật | Theo quy định tại Chương V | 100m2 | 2,716 | |
| 41 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo quy định tại Chương V | 100cây/năm | 2,49 | |
| 42 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100 cây/lần | 552 | |
| 43 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo quy định tại Chương V | 1m2 trồng dặm/lần | 12,666 | |
| 44 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 2,533 | |
| 45 | Duy trì Bạch Trinh | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 0,111 | |
| 46 | Duy trì Bông Bụp | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 0,231 | |
| 47 | Duy trì Huỳnh Liên | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 1,434 | |
| 48 | Duy trì Bạch Trạng | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 0,441 | |
| 49 | Duy trì Cô Tòng | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 0,116 | |
| 50 | Duy trì Thạch Thảo | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 7,694 | |
| 51 | Duy trì Lài Tây | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 0,058 | |
| 52 | Duy trì Đông Hầu | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 0,252 | |
| 53 | Duy trì Huỳnh Anh | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 1,193 | |
| 54 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100 cây/lần | 3.339,624 | |
| 55 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng, bằng máy bơm điện (240 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng, bằng máy bơm điện (240 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 12.064,728 | |
| 56 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 301,618 | |
| 57 | Làm cỏ tạp (12 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 603,236 | |
| 58 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 301,618 | |
| 59 | Bón phân thảm cỏ (6 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 301,618 | |
| 60 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo quy định tại Chương V | 1 cây/năm | 449 | |
| 61 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Theo quy định tại Chương V | 1 cây | 449 | |
| 62 | Quét rác trong công viên - thảm cỏ (240lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 1000m2/lần | 1.141,286 | |
| 63 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo quy định tại Chương V | 100cây/năm | 0,67 | |
| 64 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100 cây/lần | 160,8 | |
| 65 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 0,696 | |
| 66 | Duy trì Cây Thạch Thảo cao >=25cm | Theo quy định tại Chương V | 100m2/năm | 5,614 | |
| 67 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 1.514,544 | |
| 68 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng, bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 3.018,552 | |
| 69 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/năm ) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 75,464 | |
| 70 | Làm cỏ tạp (12 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 150,928 | |
| 71 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/năm ) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 75,464 | |
| 72 | Bón phân thảm cỏ (6 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 100m2/lần | 75,464 | |
| 73 | Xén lề cỏ nhung (6 lần/năm ) | Theo quy định tại Chương V | 100md/lần | 18,162 | |
| 74 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo quy định tại Chương V | 1 cây/năm | 91 | |
| 75 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo quy định tại Chương V | 100 cây/lần | 218,4 | |
| 76 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Theo quy định tại Chương V | 1 cây | 91 | |
| 77 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo quy định tại Chương V | 1 cây/năm | 676 | |
| 78 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo quy định tại Chương V | 100 cây/lần | 1.622,4 | |
| 79 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Theo quy định tại Chương V | 1 cây | 676 | |
| 80 | Đục nhám mặt bê tông | Theo quy định tại Chương V | m2 | 247,264 | |
| 81 | Quét hồ dầu liên kết bê tông củ và mới | Theo quy định tại Chương V | m2 | 247,264 | |
| 82 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | m3 | 74,178 | |
| 83 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | m2 | 374,656 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi