Gói thầu: Dịch vụ công ích chăm sóc cây xanh, thảm cỏ Khu trung tâm hành chính huyện, đường HL 10 trên địa bàn huyện Cẩm Mỹ năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210207575-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thiết bị Minh Long |
| Tên gói thầu | Dịch vụ công ích chăm sóc cây xanh, thảm cỏ Khu trung tâm hành chính huyện, đường HL 10 trên địa bàn huyện Cẩm Mỹ năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210207534 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn sự nghiệp thị chính huyện Cẩm Mỹ năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 16:50:00 đến ngày 2021-02-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,140,932,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 3.487,224 | |
| 2 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | 100m2/ lần | 5.401,584 | |
| 3 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (thực hiện 3 lần/6 tháng) | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (thực hiện 3 lần/6 tháng) | 100m2/ lần | 660,708 | |
| 4 | Làm cỏ tạp (thực hiện 3 lần/6 tháng) | Làm cỏ tạp (thực hiện 3 lần/6 tháng) | 100m2/ lần | 635,708 | |
| 5 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/6 tháng) | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/6 tháng) | 100m2/ lần | 635,708 | |
| 6 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) | 100m2/ năm | 1,6942 | |
| 7 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) | 100m2/ năm | 0,91 | |
| 8 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/ năm | 7,141 | |
| 9 | Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) | Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) | 100cây /năm | 1,2351 | |
| 10 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (54 lần/6 tháng) | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (54 lần/6 tháng) | 100chậu/lần | 6,39 | |
| 11 | Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) | Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) | 100chậu/năm | 0,0592 | |
| 12 | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | 1 cây/ năm | 166,9167 | |
| 13 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 3.487,224 | |
| 14 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | 100m2/ lần | 5.401,584 | |
| 15 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào | 100m2/ năm | 1,6942 | |
| 16 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | 100m2/ năm | 0,91 | |
| 17 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/ năm | 7,141 | |
| 18 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì cây cảnh tạo hình | 100 cây/ năm | 1,2351 | |
| 19 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw | 100chậu/lần | 6,39 | |
| 20 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Duy trì cây cảnh trồng chậu | 100chậu/năm | 0,0592 | |
| 21 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | 1 cây/ năm | 166,9167 | |
| 22 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 3.487,224 | |
| 23 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | 100m2/ lần | 5.401,584 | |
| 24 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy | 100m2/ lần | 660,708 | |
| 25 | Làm cỏ tạp | Làm cỏ tạp | 100m2/ lần | 635,708 | |
| 26 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | 100m2/ lần | 635,708 | |
| 27 | Bón phân thảm cỏ | Bón phân thảm cỏ | 100m2/ lần | 635,708 | |
| 28 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào | 100m2/ năm | 1,6942 | |
| 29 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | 100m2/ năm | 0,91 | |
| 30 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/ năm | 7,141 | |
| 31 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì cây cảnh tạo hình | 100 cây/ năm | 1,2351 | |
| 32 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (54 lần/6 tháng) | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (54 lần/6 tháng) | 100chậu/lần | 6,39 | |
| 33 | Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) | Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) | 100chậu/năm | 0,0592 | |
| 34 | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | 1 cây/ năm | 166,9167 | |
| 35 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 3.487,224 | |
| 36 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | 100m2/ lần | 5.401,584 | |
| 37 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) | 100m2/ năm | 1,6942 | |
| 38 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) | 100m2/ năm | 0,91 | |
| 39 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/ năm | 7,141 | |
| 40 | Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) | Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) | 100 cây/ năm | 1,2351 | |
| 41 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (54 lần/6 tháng) | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (54 lần/6 tháng) | 100chậu/lần | 6,39 | |
| 42 | Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) | Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) | 100chậu/năm | 0,0592 | |
| 43 | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | 1 cây/ năm | 166,9167 | |
| 44 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | 1 cây | 667,6667 | |
| 45 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 1.162,408 | |
| 46 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | 100m2/ lần | 1.800,528 | |
| 47 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (thực hiện 3 lần/6 tháng) | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (thực hiện 3 lần/6 tháng) | 100m2/ lần | 660,708 | |
| 48 | Làm cỏ tạp (thực hiện 3 lần/6 tháng) | Làm cỏ tạp (thực hiện 3 lần/6 tháng) | 100m2/ lần | 635,708 | |
| 49 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/6 tháng) | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/6 tháng) | 100m2/ lần | 635,708 | |
| 50 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (6 tháng) | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (6 tháng) | 100m2/ năm | 1,6942 | |
| 51 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (6 tháng) | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (6 tháng) | 100m2/ năm | 0,91 | |
| 52 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/ năm | 7,141 | |
| 53 | Duy trì cây cảnh tạo hình (6 tháng) | Duy trì cây cảnh tạo hình (6 tháng) | 100 cây/ năm | 1,2351 | |
| 54 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) | 100chậu/lần | 2,13 | |
| 55 | Duy trì cây cảnh trồng chậu (6 tháng) | Duy trì cây cảnh trồng chậu (6 tháng) | 100chậu/năm | 0,0592 | |
| 56 | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | 1 cây/ năm | 166,9167 | |
| 57 | Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/tháng) | Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/tháng) | lần | 1.462 | |
| 58 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 1.162,408 | |
| 59 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | 100m2/ lần | 1.800,528 | |
| 60 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) | 100m2/ năm | 1,6942 | |
| 61 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) | 100m2/ năm | 0,91 | |
| 62 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/ năm | 7,141 | |
| 63 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì cây cảnh tạo hình | 100 cây/ năm | 1,2351 | |
| 64 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) | 100chậu/lần | 2,13 | |
| 65 | Duy trì cây cảnh trồng chậu (6 tháng) | Duy trì cây cảnh trồng chậu (6 tháng) | 100chậu/năm | 0,0592 | |
| 66 | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | 1 cây/ năm | 166,9167 | |
| 67 | Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/ tháng) | Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/ tháng) | lần | 1.462 | |
| 68 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 1.162,408 | |
| 69 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | 100m2/ lần | 1.800,528 | |
| 70 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (thực hiện 3 lần/6 tháng) | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (thực hiện 3 lần/6 tháng) | 100m2/ lần | 660,708 | |
| 71 | Làm cỏ tạp (thực hiện 3 lần/6 tháng) | Làm cỏ tạp (thực hiện 3 lần/6 tháng) | 100m2/ lần | 635,708 | |
| 72 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/6 tháng) | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/6 tháng) | 100m2/ lần | 635,708 | |
| 73 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (6 tháng) | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (6 tháng) | 100m2/ năm | 1,6942 | |
| 74 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (6 tháng) | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (6 tháng) | 100m2/ năm | 0,91 | |
| 75 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/ năm | 7,141 | |
| 76 | Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) | Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) | 100 cây/ năm | 1,2351 | |
| 77 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) | 100chậu/lần | 2,13 | |
| 78 | Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) | Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) | 100chậu/năm | 0,0592 | |
| 79 | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | 1 cây/ năm | 166,9167 | |
| 80 | Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/ tháng) | Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/ tháng) | lần | 1.462 | |
| 81 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 1.162,408 | |
| 82 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | 100m2/ lần | 1.800,528 | |
| 83 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) | 100m2/ năm | 1,6942 | |
| 84 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) | 100m2/ năm | 0,91 | |
| 85 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/ năm | 7,141 | |
| 86 | Duy trì cây cảnh tạo hình (6 tháng) | Duy trì cây cảnh tạo hình (6 tháng) | 100 cây/ năm | 1,2351 | |
| 87 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) | 100chậu/lần | 2,13 | |
| 88 | Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) | Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) | 100chậu/năm | 0,0592 | |
| 89 | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | 1 cây/ năm | 166,9167 | |
| 90 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 (quét cao 1m) 3 lần/12 tháng | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 (quét cao 1m) 3 lần/12 tháng | 1 cây | 667,6667 | |
| 91 | Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/ tháng) | Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/ tháng) | lần | 1.462 | |
| 92 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 1.162,408 | |
| 93 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | 100m2/ lần | 1.800,528 | |
| 94 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (thực hiện 3 lần/6 tháng) | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (thực hiện 3 lần/6 tháng) | 100m2/ lần | 660,708 | |
| 95 | Làm cỏ tạp (thực hiện 3 lần/6 tháng) | Làm cỏ tạp (thực hiện 3 lần/6 tháng) | 100m2/ lần | 635,708 | |
| 96 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/6 tháng) | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/6 tháng) | 100m2/ lần | 635,708 | |
| 97 | Bón phân thảm cỏ (1 đợt/6 tháng) | Bón phân thảm cỏ (1 đợt/6 tháng) | 100m2/ lần | 635,708 | |
| 98 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (6 tháng) | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (6 tháng) | 100m2/ năm | 1,6942 | |
| 99 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (6 tháng) | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (6 tháng) | 100m2/ năm | 0,91 | |
| 100 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/ năm | 7,141 | |
| 101 | Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) | Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) | 100 cây/ năm | 1,2351 | |
| 102 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) | 100chậu/lần | 2,13 | |
| 103 | Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) | Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) | 100chậu/năm | 0,0592 | |
| 104 | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | 1 cây/ năm | 166,9167 | |
| 105 | Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/ tháng) | Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/ tháng) | lần | 1.462 | |
| 106 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 1.162,408 | |
| 107 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | 100m2/ lần | 1.800,528 | |
| 108 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) | 100m2/ năm | 1,6942 | |
| 109 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) | 100m2/ năm | 0,91 | |
| 110 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/ năm | 7,141 | |
| 111 | Duy trì cây cảnh tạo hình (6 tháng) | Duy trì cây cảnh tạo hình (6 tháng) | 100 cây/ năm | 1,2351 | |
| 112 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) | 100chậu/lần | 2,13 | |
| 113 | Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) | Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) | 100chậu/năm | 0,0592 | |
| 114 | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | 1 cây/ năm | 166,9167 | |
| 115 | Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/ tháng) | Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/ tháng) | lần | 1.462 | |
| 116 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 3.487,224 | |
| 117 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | 100m2/ lần | 5.401,584 | |
| 118 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (thực hiện 3 lần/6 tháng) | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (thực hiện 3 lần/6 tháng) | 100m2/ lần | 660,708 | |
| 119 | Làm cỏ tạp (thực hiện 3 lần/6 tháng) | Làm cỏ tạp (thực hiện 3 lần/6 tháng) | 100m2/ lần | 635,708 | |
| 120 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/6 tháng) | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/6 tháng) | 100m2/ lần | 635,708 | |
| 121 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) | 100m2/ năm | 1,6942 | |
| 122 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) | 100m2/ năm | 0,91 | |
| 123 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/ năm | 7,141 | |
| 124 | Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) | Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) | 100 cây/ năm | 1,2351 | |
| 125 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (54 lần/6 tháng) | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (54 lần/6 tháng) | 100chậu/lần | 6,39 | |
| 126 | Duy trì cây cảnh trồng chậu (2 tháng) | Duy trì cây cảnh trồng chậu (2 tháng) | 100chậu/năm | 0,0592 | |
| 127 | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | 1 cây/ năm | 166,9167 | |
| 128 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/ lần | 3.487,224 | |
| 129 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | 100m2/ lần | 5.401,584 | |
| 130 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) | 100m2/ năm | 1,6942 | |
| 131 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) | 100m2/ năm | 0,91 | |
| 132 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/ năm | 7,141 | |
| 133 | Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) | Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) | 100 cây/ năm | 1,2351 | |
| 134 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (54 lần/6 tháng) | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (54 lần/6 tháng) | 100chậu/lần | 6,39 | |
| 135 | Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) | Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) | 100chậu/năm | 0,0592 | |
| 136 | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) | 1 cây/ năm | 166,9167 | |
| 137 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 (quét cao 1m) 1 lần/6 tháng | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 (quét cao 1m) 1 lần/6 tháng | 1 cây | 668,3333 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi