Gói thầu: Dịch vụ công ích chăm sóc cây xanh, thảm cỏ Khu trung tâm hành chính huyện, đường HL 10 trên địa bàn huyện Cẩm Mỹ năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210207575-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thiết bị Minh Long
Tên gói thầu Dịch vụ công ích chăm sóc cây xanh, thảm cỏ Khu trung tâm hành chính huyện, đường HL 10 trên địa bàn huyện Cẩm Mỹ năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210207534
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn sự nghiệp thị chính huyện Cẩm Mỹ năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-04 16:50:00 đến ngày 2021-02-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,140,932,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw 100m2/ lần 3.487,224
2 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 100m2/ lần 5.401,584
3 Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (thực hiện 3 lần/6 tháng) Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (thực hiện 3 lần/6 tháng) 100m2/ lần 660,708
4 Làm cỏ tạp (thực hiện 3 lần/6 tháng) Làm cỏ tạp (thực hiện 3 lần/6 tháng) 100m2/ lần 635,708
5 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/6 tháng) Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/6 tháng) 100m2/ lần 635,708
6 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) 100m2/ năm 1,6942
7 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) 100m2/ năm 0,91
8 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì cây hàng rào, đường viền cao 100m2/ năm 7,141
9 Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) 100cây /năm 1,2351
10 Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (54 lần/6 tháng) Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (54 lần/6 tháng) 100chậu/lần 6,39
11 Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) 100chậu/năm 0,0592
12 Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) 1 cây/ năm 166,9167
13 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw 100m2/ lần 3.487,224
14 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 100m2/ lần 5.401,584
15 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào 100m2/ năm 1,6942
16 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào 100m2/ năm 0,91
17 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì cây hàng rào, đường viền cao 100m2/ năm 7,141
18 Duy trì cây cảnh tạo hình Duy trì cây cảnh tạo hình 100 cây/ năm 1,2351
19 Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw 100chậu/lần 6,39
20 Duy trì cây cảnh trồng chậu Duy trì cây cảnh trồng chậu 100chậu/năm 0,0592
21 Duy trì cây bóng mát loại 1 Duy trì cây bóng mát loại 1 1 cây/ năm 166,9167
22 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw 100m2/ lần 3.487,224
23 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 100m2/ lần 5.401,584
24 Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy 100m2/ lần 660,708
25 Làm cỏ tạp Làm cỏ tạp 100m2/ lần 635,708
26 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ 100m2/ lần 635,708
27 Bón phân thảm cỏ Bón phân thảm cỏ 100m2/ lần 635,708
28 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào 100m2/ năm 1,6942
29 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào 100m2/ năm 0,91
30 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì cây hàng rào, đường viền cao 100m2/ năm 7,141
31 Duy trì cây cảnh tạo hình Duy trì cây cảnh tạo hình 100 cây/ năm 1,2351
32 Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (54 lần/6 tháng) Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (54 lần/6 tháng) 100chậu/lần 6,39
33 Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) 100chậu/năm 0,0592
34 Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) 1 cây/ năm 166,9167
35 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw 100m2/ lần 3.487,224
36 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 100m2/ lần 5.401,584
37 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) 100m2/ năm 1,6942
38 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) 100m2/ năm 0,91
39 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì cây hàng rào, đường viền cao 100m2/ năm 7,141
40 Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) 100 cây/ năm 1,2351
41 Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (54 lần/6 tháng) Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (54 lần/6 tháng) 100chậu/lần 6,39
42 Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) 100chậu/năm 0,0592
43 Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) 1 cây/ năm 166,9167
44 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 1 cây 667,6667
45 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw 100m2/ lần 1.162,408
46 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 100m2/ lần 1.800,528
47 Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (thực hiện 3 lần/6 tháng) Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (thực hiện 3 lần/6 tháng) 100m2/ lần 660,708
48 Làm cỏ tạp (thực hiện 3 lần/6 tháng) Làm cỏ tạp (thực hiện 3 lần/6 tháng) 100m2/ lần 635,708
49 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/6 tháng) Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/6 tháng) 100m2/ lần 635,708
50 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (6 tháng) Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (6 tháng) 100m2/ năm 1,6942
51 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (6 tháng) Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (6 tháng) 100m2/ năm 0,91
52 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì cây hàng rào, đường viền cao 100m2/ năm 7,141
53 Duy trì cây cảnh tạo hình (6 tháng) Duy trì cây cảnh tạo hình (6 tháng) 100 cây/ năm 1,2351
54 Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) 100chậu/lần 2,13
55 Duy trì cây cảnh trồng chậu (6 tháng) Duy trì cây cảnh trồng chậu (6 tháng) 100chậu/năm 0,0592
56 Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) 1 cây/ năm 166,9167
57 Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/tháng) Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/tháng) lần 1.462
58 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw 100m2/ lần 1.162,408
59 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 100m2/ lần 1.800,528
60 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) 100m2/ năm 1,6942
61 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) 100m2/ năm 0,91
62 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì cây hàng rào, đường viền cao 100m2/ năm 7,141
63 Duy trì cây cảnh tạo hình Duy trì cây cảnh tạo hình 100 cây/ năm 1,2351
64 Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) 100chậu/lần 2,13
65 Duy trì cây cảnh trồng chậu (6 tháng) Duy trì cây cảnh trồng chậu (6 tháng) 100chậu/năm 0,0592
66 Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) 1 cây/ năm 166,9167
67 Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/ tháng) Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/ tháng) lần 1.462
68 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw 100m2/ lần 1.162,408
69 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 100m2/ lần 1.800,528
70 Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (thực hiện 3 lần/6 tháng) Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (thực hiện 3 lần/6 tháng) 100m2/ lần 660,708
71 Làm cỏ tạp (thực hiện 3 lần/6 tháng) Làm cỏ tạp (thực hiện 3 lần/6 tháng) 100m2/ lần 635,708
72 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/6 tháng) Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/6 tháng) 100m2/ lần 635,708
73 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (6 tháng) Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (6 tháng) 100m2/ năm 1,6942
74 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (6 tháng) Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (6 tháng) 100m2/ năm 0,91
75 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì cây hàng rào, đường viền cao 100m2/ năm 7,141
76 Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) 100 cây/ năm 1,2351
77 Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) 100chậu/lần 2,13
78 Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) 100chậu/năm 0,0592
79 Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) 1 cây/ năm 166,9167
80 Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/ tháng) Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/ tháng) lần 1.462
81 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw 100m2/ lần 1.162,408
82 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 100m2/ lần 1.800,528
83 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) 100m2/ năm 1,6942
84 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) 100m2/ năm 0,91
85 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì cây hàng rào, đường viền cao 100m2/ năm 7,141
86 Duy trì cây cảnh tạo hình (6 tháng) Duy trì cây cảnh tạo hình (6 tháng) 100 cây/ năm 1,2351
87 Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) 100chậu/lần 2,13
88 Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) 100chậu/năm 0,0592
89 Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) 1 cây/ năm 166,9167
90 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 (quét cao 1m) 3 lần/12 tháng Quét vôi gốc cây, cây loại 1 (quét cao 1m) 3 lần/12 tháng 1 cây 667,6667
91 Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/ tháng) Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/ tháng) lần 1.462
92 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw 100m2/ lần 1.162,408
93 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 100m2/ lần 1.800,528
94 Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (thực hiện 3 lần/6 tháng) Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (thực hiện 3 lần/6 tháng) 100m2/ lần 660,708
95 Làm cỏ tạp (thực hiện 3 lần/6 tháng) Làm cỏ tạp (thực hiện 3 lần/6 tháng) 100m2/ lần 635,708
96 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/6 tháng) Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/6 tháng) 100m2/ lần 635,708
97 Bón phân thảm cỏ (1 đợt/6 tháng) Bón phân thảm cỏ (1 đợt/6 tháng) 100m2/ lần 635,708
98 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (6 tháng) Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (6 tháng) 100m2/ năm 1,6942
99 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (6 tháng) Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (6 tháng) 100m2/ năm 0,91
100 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì cây hàng rào, đường viền cao 100m2/ năm 7,141
101 Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) 100 cây/ năm 1,2351
102 Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) 100chậu/lần 2,13
103 Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) 100chậu/năm 0,0592
104 Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) 1 cây/ năm 166,9167
105 Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/ tháng) Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/ tháng) lần 1.462
106 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw 100m2/ lần 1.162,408
107 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 100m2/ lần 1.800,528
108 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) 100m2/ năm 1,6942
109 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) 100m2/ năm 0,91
110 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì cây hàng rào, đường viền cao 100m2/ năm 7,141
111 Duy trì cây cảnh tạo hình (6 tháng) Duy trì cây cảnh tạo hình (6 tháng) 100 cây/ năm 1,2351
112 Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (18 lần/6 tháng) 100chậu/lần 2,13
113 Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) 100chậu/năm 0,0592
114 Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) 1 cây/ năm 166,9167
115 Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/ tháng) Vệ sinh cửa hố ga đảm bảo thoát nước (2 lần/ tháng) lần 1.462
116 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw 100m2/ lần 3.487,224
117 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 100m2/ lần 5.401,584
118 Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (thực hiện 3 lần/6 tháng) Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (thực hiện 3 lần/6 tháng) 100m2/ lần 660,708
119 Làm cỏ tạp (thực hiện 3 lần/6 tháng) Làm cỏ tạp (thực hiện 3 lần/6 tháng) 100m2/ lần 635,708
120 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/6 tháng) Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/6 tháng) 100m2/ lần 635,708
121 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) 100m2/ năm 1,6942
122 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) 100m2/ năm 0,91
123 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì cây hàng rào, đường viền cao 100m2/ năm 7,141
124 Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) 100 cây/ năm 1,2351
125 Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (54 lần/6 tháng) Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (54 lần/6 tháng) 100chậu/lần 6,39
126 Duy trì cây cảnh trồng chậu (2 tháng) Duy trì cây cảnh trồng chậu (2 tháng) 100chậu/năm 0,0592
127 Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) 1 cây/ năm 166,9167
128 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw 100m2/ lần 3.487,224
129 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 100m2/ lần 5.401,584
130 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (1 tháng) 100m2/ năm 1,6942
131 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (1 tháng) 100m2/ năm 0,91
132 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì cây hàng rào, đường viền cao 100m2/ năm 7,141
133 Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) Duy trì cây cảnh tạo hình (1 tháng) 100 cây/ năm 1,2351
134 Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (54 lần/6 tháng) Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1.5kw (54 lần/6 tháng) 100chậu/lần 6,39
135 Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) Duy trì cây cảnh trồng chậu (1 tháng) 100chậu/năm 0,0592
136 Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) Duy trì cây bóng mát loại 1 (1 tháng) 1 cây/ năm 166,9167
137 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 (quét cao 1m) 1 lần/6 tháng Quét vôi gốc cây, cây loại 1 (quét cao 1m) 1 lần/6 tháng 1 cây 668,3333
Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->