Gói thầu: Mua sắm dụng cụ, vật tư tiêu hao phục vụ cho các hoạt động dịch vụ quan trắc và phân tích môi trường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210211353-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Mua sắm dụng cụ, vật tư tiêu hao phục vụ cho các hoạt động dịch vụ quan trắc và phân tích môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210154497 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động dịch vụ của Trung tâm |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 18:45:00 đến ngày 2021-02-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,397,564,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bình quả lê (29/32) 500 mL | Đáp ứng Chương V | Cái | 5 | |
| 2 | Bình tam giác (erlen) 500 mL | Đáp ứng Chương V | Cái | 20 | |
| 3 | Bình tam giác 125ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 100 | |
| 4 | Bình tam giác 250ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 100 | |
| 5 | Bình tam giác cổ nhám 250 ml có nắp | Đáp ứng Chương V | Cái | 30 | |
| 6 | Bình tam giác cổ nhám 500 ml có nắp | Đáp ứng Chương V | Cái | 20 | |
| 7 | Bình tia cổ dài | Đáp ứng Chương V | Cái | 20 | |
| 8 | Bình tia sử dụng cho dung môi hữu cơ (n-hexane, acetone) | Đáp ứng Chương V | Cái | 5 | |
| 9 | Bom dụng cụ phá mẫu kim loại | Đáp ứng Chương V | Cái | 1 | |
| 10 | Bóp cao su cho pasteur pipette thủy tinh (màu trắng) | Đáp ứng Chương V | Cái | 20 | |
| 11 | Bộ bình hút chân không | Đáp ứng Chương V | Bộ | 2 | |
| 12 | Bộ chiết soxlet thủy tinh (không bếp) | Đáp ứng Chương V | Bộ | 5 | |
| 13 | Bông thủy tinh | Đáp ứng Chương V | kg | 1 | |
| 14 | Buồng phản ứng hệ VP | Đáp ứng Chương V | kg | 1 | |
| 15 | Cá từ 3cm | Đáp ứng Chương V | bịch/10 cái | 1 | |
| 16 | Cá từ 4cm | Đáp ứng Chương V | bịch/10 cái | 1 | |
| 17 | Cá từ 5cm | Đáp ứng Chương V | bịch/10 cái | 1 | |
| 18 | Cell chạy As chính hãng | Đáp ứng Chương V | Bộ | 1 | |
| 19 | Cell chạy Hg chính hãng | Đáp ứng Chương V | Bộ | 1 | |
| 20 | Cell chạy Se chính hãng | Đáp ứng Chương V | Bộ | 1 | |
| 21 | Cell đo có nắp của máy đo Clo dư | Đáp ứng Chương V | hộp/2 cái | 2 | |
| 22 | Cọ rửa dụng cụ loại to | Đáp ứng Chương V | Cái | 10 | |
| 23 | Cọ rửa dụng cụ loại trung bình | Đáp ứng Chương V | Cái | 10 | |
| 24 | Cọ rửa dụng cụ loại nhỏ | Đáp ứng Chương V | Cái | 10 | |
| 25 | Cột SPE 18 | Đáp ứng Chương V | Hộp | 2 | |
| 26 | Cột sắc ký thủy tinh: 500mm x 20 mm ID x 0.25 µm hoặc tương đương. | Đáp ứng Chương V | Cột | 5 | |
| 27 | Cột phân tích anion AS23 4x250mm | Đáp ứng Chương V | Cái | 1 | |
| 28 | Cột phân tích cation CS12A 4x25mm | Đáp ứng Chương V | Cái | 1 | |
| 29 | Cuvet thạch anh 10 mm | Đáp ứng Chương V | Hộp/2 cái | 2 | |
| 30 | Cuvet thạch anh 50*10mm | Đáp ứng Chương V | Hộp/2 cái | 1 | |
| 31 | Cuvett 10mm | Đáp ứng Chương V | Hộp/2 cái | 2 | |
| 32 | Chai nâu thủy tinh 250ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 20 | |
| 33 | Chai nâu thủy tinh 500ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 50 | |
| 34 | Chai thuỷ tinh nâu 1000ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 50 | |
| 35 | Chai thủy tinh nâu trung tính 100ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 20 | |
| 36 | Đầu tuýp cho micropipet 10000 µL | Đáp ứng Chương V | Bịch/100 cái | 1 | |
| 37 | Đầu tuýp cho micropipet 5000 µL | Đáp ứng Chương V | Bịch/100 cái | 1 | |
| 38 | Bóp cao su cho pasteur pipette thủy tinh | Đáp ứng Chương V | Bịch/100 cái | 3 | |
| 39 | Đầu lọc cho autosample (nắp đen) | Đáp ứng Chương V | Hộp | 2 | |
| 40 | Đầu lọc cho máy sắc ký ion ( 5ml filter caps) | Đáp ứng Chương V | Hộp/250 | 2 | |
| 41 | Đầu lọc PTFE 0.22µm | Đáp ứng Chương V | Hộp | 2 | |
| 42 | Đầu tuýp cho micropipet 100 µL | Đáp ứng Chương V | Bịch/1000 cái | 1 | |
| 43 | Đầu tuýp cho micropipet 200 µL | Đáp ứng Chương V | Bịch/1000 cái | 1 | |
| 44 | Đầu tuýp cho micropipet 1mL | Đáp ứng Chương V | Bịch/1000 cái | 1 | |
| 45 | Đầu Tuyp micropipet 0.1ml | Đáp ứng Chương V | Bịch/1000 cái | 1 | |
| 46 | Đầu Tuyp micropipet 10ml | Đáp ứng Chương V | Bịch/1000 cái | 1 | |
| 47 | Đầu Tuyp micropipet 1ml | Đáp ứng Chương V | Bịch/1000 cái | 1 | |
| 48 | Đầu Tuyp micropipet 5ml | Đáp ứng Chương V | Bịch/100 cái | 1 | |
| 49 | Đèn cồn | Đáp ứng Chương V | Cái | 2 | |
| 50 | Đèn quang phổ máy DR 5000 | Đáp ứng Chương V | Cái | 1 | |
| 51 | Đèn quang phổ máy DR 6000 | Đáp ứng Chương V | Cái | 2 | |
| 52 | Đèn Thermo AAS As | Đáp ứng Chương V | cái | 1 | |
| 53 | Đèn Thermo AAS Cd | Đáp ứng Chương V | cái | 1 | |
| 54 | Đèn Thermo AAS Cr | Đáp ứng Chương V | cái | 1 | |
| 55 | Đèn Thermo AAS Cu | Đáp ứng Chương V | cái | 1 | |
| 56 | Đèn Thermo AAS Hg | Đáp ứng Chương V | cái | 1 | |
| 57 | Đèn Thermo AAS K | Đáp ứng Chương V | cái | 1 | |
| 58 | Đèn Thermo AAS Mn | Đáp ứng Chương V | cái | 1 | |
| 59 | Thước dây 5m | Đáp ứng Chương V | cái | 5 | |
| 60 | Đồng hồ đo chênh áp | Đáp ứng Chương V | cái | 6 | |
| 61 | Dây cáp đưa thiết bị lên cao(mét) | Đáp ứng Chương V | mét | 50 | |
| 62 | Khay inox trộn mẫu | Đáp ứng Chương V | cái | 5 | |
| 63 | Giá đỡ inox dùng đo lưu lượng nước thải | Đáp ứng Chương V | cái | 3 | |
| 64 | Bơm chìm | Đáp ứng Chương V | cái | 1 | |
| 65 | Băng dán chỉ thị nhiệt | Đáp ứng Chương V | Cuộn | 2 | |
| 66 | cuvet norm electrographit dành cho Pb, Cd. | Đáp ứng Chương V | Hộp | 2 | |
| 67 | cuvet ELC coated cuvettes dành cho Ni, Cr. | Đáp ứng Chương V | Hộp | 2 | |
| 68 | Cuvet than chì | Đáp ứng Chương V | Hộp | 2 | |
| 69 | Beaker (Cốc có mỏ) 1000ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 50 | |
| 70 | Beaker (Cốc có mỏ) 100ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 50 | |
| 71 | Beaker (Cốc có mỏ) 250ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 50 | |
| 72 | Beaker (Cốc có mỏ) 3000ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 20 | |
| 73 | Beaker (Cốc có mỏ) 5000ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 20 | |
| 74 | Beaker (Cốc có mỏ) 500ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 50 | |
| 75 | Beaker (Cốc có mỏ) 50ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 50 | |
| 76 | Bình cầu 250ml 29/30 đáy bằng | Đáp ứng Chương V | Bình | 30 | |
| 77 | Bình Chiết quả lê 1000ml | Đáp ứng Chương V | Bình | 9 | |
| 78 | Bình định mức 1000ml loại A | Đáp ứng Chương V | Bình | 20 | |
| 79 | Bình định mức 100ml loại A | Đáp ứng Chương V | Bình | 100 | |
| 80 | Bình định mức 10ml loại A | Đáp ứng Chương V | Bình | 20 | |
| 81 | Bình định mức 5ml loại A | Đáp ứng Chương V | Bình | 50 | |
| 82 | Bình định mức 200ml loại A | Đáp ứng Chương V | Bình | 30 | |
| 83 | Bình định mức 20ml loại A | Đáp ứng Chương V | Bình | 20 | |
| 84 | Bình định mức 250ml loại A | Đáp ứng Chương V | Bình | 40 | |
| 85 | Bình định mức 25ml loại A | Đáp ứng Chương V | Bình | 50 | |
| 86 | Bình định mức 500ml loại A | Đáp ứng Chương V | Bình | 20 | |
| 87 | Bình định mức 50ml loại A | Đáp ứng Chương V | Bình | 100 | |
| 88 | Đèn Thermo AAS Na | Đáp ứng Chương V | Cái | 1 | |
| 89 | Đèn Thermo AAS Ni | Đáp ứng Chương V | Cái | 1 | |
| 90 | Đèn Thermo AAS Pb | Đáp ứng Chương V | Cái | 1 | |
| 91 | Đèn Thermo AAS Se | Đáp ứng Chương V | Cái | 1 | |
| 92 | Đèn Thermo AAS Zn | Đáp ứng Chương V | Cái | 1 | |
| 93 | Đèn Thermo AAS Ba | Đáp ứng Chương V | Cái | 1 | |
| 94 | Đèn Thermo AAS Ag | Đáp ứng Chương V | Cái | 1 | |
| 95 | Điện cực pH | Đáp ứng Chương V | Cái | 2 | |
| 96 | Đũa khuấy thủy tinh | Đáp ứng Chương V | Cái | 10 | |
| 97 | Graphite Ferrule 0.1-0.32 sắc ký khí | Đáp ứng Chương V | Hộp | 5 | |
| 98 | Giấy bạc | Đáp ứng Chương V | Hộp | 2 | |
| 99 | Giá đỡ buret | Đáp ứng Chương V | Cái | 5 | |
| 100 | Giá đỡ micropipet | Đáp ứng Chương V | Cái | 2 | |
| 101 | Giá đỡ pipet (đứng bằng Ineca) | Đáp ứng Chương V | Cái | 2 | |
| 102 | Kẹp burret | Đáp ứng Chương V | Cái | 5 | |
| 103 | Kẹp ống sinh hàn | Đáp ứng Chương V | Cái | 5 | |
| 104 | Kẹp phễu chiết | Đáp ứng Chương V | Cái | 5 | |
| 105 | Kim tiêm sắc ký khí (tiêm auto sampler) 10µL | Đáp ứng Chương V | cái | 5 | |
| 106 | Kim tiêm tay 100µL | Đáp ứng Chương V | Cái | 4 | |
| 107 | Kim tiêm 1ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 2 | |
| 108 | Khay đựng ống nghiệm (3*3cm) | Đáp ứng Chương V | Cái | 5 | |
| 109 | Khay đựng vừa ống nghiệm phi 18 | Đáp ứng Chương V | Cái | 5 | |
| 110 | Membarene(màng lọc) hệ VP (chạy As, Hg, Se) AAS | Đáp ứng Chương V | Bộ | 2 | |
| 111 | Muỗng cân hóa chất (loại siêu nhỏ, cân khoảng 100 mg) | Đáp ứng Chương V | Cái | 10 | |
| 112 | Muỗng cân hóa chất loại to | Đáp ứng Chương V | Cái | 10 | |
| 113 | Muỗng cân hóa chất loại vừa | Đáp ứng Chương V | Cái | 10 | |
| 114 | Nút cao su 3cm (2 lổ) | Đáp ứng Chương V | Bịch | 1 | |
| 115 | Nút cao su 3cm (1 lổ) | Đáp ứng Chương V | Bịch | 1 | |
| 116 | Nút cao su 2cm (1 lổ) | Đáp ứng Chương V | Bịch | 1 | |
| 117 | Nhíp thí nghiệm | Đáp ứng Chương V | Cái | 10 | |
| 118 | Ống đong 1000ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 5 | |
| 119 | Ống đong 100ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 5 | |
| 120 | Ống đong 10ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 5 | |
| 121 | Ống đong 500ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 5 | |
| 122 | Ống đong 25ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 5 | |
| 123 | Ống đong 50ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 5 | |
| 124 | Ống ly tâm 50 mL (nhựa) | Đáp ứng Chương V | Bịch/100 cái | 5 | |
| 125 | Ống ly tâm nhựa 15ml có nắp (loại tốt) | Đáp ứng Chương V | Bịch/100 cái | 5 | |
| 126 | Ống nghiệm có nắp phi 18 đáy bằng | Đáp ứng Chương V | Cái | 50 | |
| 127 | Ống phá mẫu tổng nitơ | Đáp ứng Chương V | Cái | 20 | |
| 128 | Pipet bầu 10mL | Đáp ứng Chương V | Cái | 20 | |
| 129 | Pipet bầu 15mL | Đáp ứng Chương V | Cái | 20 | |
| 130 | Pipet bầu 1ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 20 | |
| 131 | Pipet bầu 20mL | Đáp ứng Chương V | Cái | 20 | |
| 132 | Pipet bầu 2ml | Đáp ứng Chương V | Cái | 20 | |
| 133 | Pipet bầu 3mL | Đáp ứng Chương V | Cái | 20 | |
| 134 | Pipet bầu 4mL | Đáp ứng Chương V | Cái | 20 | |
| 135 | Pipet bầu 50mL | Đáp ứng Chương V | Cái | 20 | |
| 136 | Pipet bầu 5mL | Đáp ứng Chương V | Cái | 20 | |
| 137 | Pipet bầu 25mL | Đáp ứng Chương V | Cái | 20 | |
| 138 | Pipet nhựa dùng 1 lần | Đáp ứng Chương V | Hộp/500cái | 2 | |
| 139 | Pipet tự động 10ml | Đáp ứng Chương V | cái | 1 | |
| 140 | Pipet tự động 1ml | Đáp ứng Chương V | cái | 1 | |
| 141 | Pipet tự động 2ml | Đáp ứng Chương V | cái | 1 | |
| 142 | Pipet tự động 5ml | Đáp ứng Chương V | cái | 1 | |
| 143 | Pipet thẳng 10ml | Đáp ứng Chương V | cái | 1 | |
| 144 | Pipet thẳng 1ml | Đáp ứng Chương V | cái | 1 | |
| 145 | Pipet thẳng 2ml | Đáp ứng Chương V | cái | 1 | |
| 146 | Pipet thẳng 5ml | Đáp ứng Chương V | cái | 1 | |
| 147 | Pipet pateur thủy tinh | Đáp ứng Chương V | Hộp | 1 | |
| 148 | Phễu lọc thủy tinh đường kính 6cm | Đáp ứng Chương V | Cái | 50 | |
| 149 | Phễu lọc thủy tinh đường kính 10cm | Đáp ứng Chương V | Cái | 50 | |
| 150 | Quả bóp cao su | Đáp ứng Chương V | Cái | 20 | |
| 151 | Que cấy vi sinh dùng 1 lần | Đáp ứng Chương V | Cái | 50 | |
| 152 | T CELL (CELL chạy As. Se) AAS | Đáp ứng Chương V | Cái | 2 | |
| 153 | Tiền cột phân tích anion AG23 4x50mm | Đáp ứng Chương V | Cái | 2 | |
| 154 | Tiền cột phân tích cation CG12A 4x50mm | Đáp ứng Chương V | Cái | 2 | |
| 155 | Vial 4mL trắng | Đáp ứng Chương V | Hộp/100 cái | 2 | |
| 156 | Vial 2mL tối màu có chia vạch nắp vặn | Đáp ứng Chương V | Hộp/100 cái | 2 | |
| 157 | Lót nắp vial 2ml | Đáp ứng Chương V | Bịch | 5 | |
| 158 | Peristaltic Tubing (Dây Nhu Động) AAS | Đáp ứng Chương V | Hộp | 2 | |
| 159 | 0.51mm ID ORANGE YELLOW (dây hút acid) | Đáp ứng Chương V | Bộ | 1 | |
| 160 | 0.76mm ID BLACK BLACK | Đáp ứng Chương V | Bộ | 1 | |
| 161 | 1.85mm ID GREEN GREEN | Đáp ứng Chương V | Bộ | 1 | |
| 162 | 3.18mm ID BLACK WHITE | Đáp ứng Chương V | Bộ | 1 | |
| 163 | Dây dẫn acid trong hệ VP | Đáp ứng Chương V | Bộ | 1 | |
| 164 | Dây hút mẫu trong hệ VP | Đáp ứng Chương V | Bộ | 2 | |
| 165 | Dây hút mẫu trong hệ lửa | Đáp ứng Chương V | Bộ | 2 | |
| 166 | Màng lọc sợi thủy tinh 0,6-0,8 micromet | Đáp ứng Chương V | Hộp | 4 | |
| 167 | Cốc polypropylene (2ml) chạy lò máy | Đáp ứng Chương V | Cái | 20 | |
| 168 | Cốc thuốc thử polypropylene (dùng cho chuẩn chạy lò, cốc lớn) | Đáp ứng Chương V | Cái | 5 | |
| 169 | S.S BENT TIP TWEEZERS P/N 20500510 | Đáp ứng Chương V | Cái | 2 | |
| 170 | Ống nhựa chứa mẫu chạy IC | Đáp ứng Chương V | Hộp | 2 | |
| 171 | Xilanh 1ml | Đáp ứng Chương V | Hộp/50 cái | 1 | |
| 172 | Xilanh 2ml | Đáp ứng Chương V | Hộp/ 50 cái | 1 | |
| 173 | Cái lọc pha động máy IC | Đáp ứng Chương V | Cái | 4 | |
| 174 | Giấy lọc cellulose 0,2µm | Đáp ứng Chương V | Hộp/100 tờ | 10 | |
| 175 | Ống Silicon(mét) | Đáp ứng Chương V | mét | 100 | |
| 176 | Giá inox để Impinger | Đáp ứng Chương V | cái | 5 | |
| 177 | Chân chụp hình để giá Impiger | Đáp ứng Chương V | cái | 5 | |
| 178 | Chai nhựa 1L | Đáp ứng Chương V | chai | 500 | |
| 179 | Chai thủy tinh 500 mL | Đáp ứng Chương V | chai | 300 | |
| 180 | Chai thủy tinh 1000 mL | Đáp ứng Chương V | chai | 300 | |
| 181 | Bình tia | Đáp ứng Chương V | chai | 10 | |
| 182 | Găng tay y tế | Đáp ứng Chương V | hộp | 50 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi