Gói thầu: Gói thầu 8: Công tác Bảo vệ các công viên trên địa bàn quận Ninh Kiều (Từ ngày 01-04-2021 – 15-12-2021).
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210207436-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý Đô thị quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói thầu 8: Công tác Bảo vệ các công viên trên địa bàn quận Ninh Kiều (Từ ngày 01-04-2021 – 15-12-2021). |
| Số hiệu KHLCNT | 20210141586 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (Kiến thiết thị chính 2021). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 259 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 09:25:00 đến ngày 2021-02-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,948,172,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công viên Hồ Xáng Thổi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | Ha/ngày đêm | 108,4363 | |
| 2 | Bờ Kè Sông Hậu (DC) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | Ha/ngày đêm | 274,5815 | |
| 3 | Bờ Kè Sông Hậu (BQLDA) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | Ha/ngày đêm | 506,8977 | |
| 4 | Công viên Sở Thể dục thể thao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | Ha/ngày đêm | 204,8566 | |
| 5 | Công viên Ninh Kiều (1) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | Ha/ngày đêm | 197,5197 | |
| 6 | Công viên Ninh Kiều (2) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | Ha/ngày đêm | 283,2455 | |
| 7 | Công viên Ninh Kiều (3) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | Ha/ngày đêm | 73,8317 | |
| 8 | Công viên Lưu Hữu Phước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | Ha/ngày đêm | 409,9251 | |
| 9 | Công viên Tao Đàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | Ha/ngày đêm | 33,7005 | |
| 10 | Công viên Đồ Chiểu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | Ha/ngày đêm | 31,905 | |
| 11 | Công viên Hùng Vương | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | Ha/ngày đêm | 95,1329 | |
| 12 | Cầu đi bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | Ha/ngày đêm | 4,8715 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi