Gói thầu: Gói thầu số 4: Dịch vụ Quét thu gom rác đường dạo, chăm sóc thảm cỏ, hoa kiểng, cây kiểng, cây xanh hoa viên, bồn hoa trên vỉa hè và dãy phân cách các tuyến đường thành phố Cao Lãnh giai đoạn năm 2021 - 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210213827-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2021 10:55:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ CÔNG TRÌNH CÔNG CỘNG THÀNH PHỐ CAO LÃNH
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Dịch vụ Quét thu gom rác đường dạo, chăm sóc thảm cỏ, hoa kiểng, cây kiểng, cây xanh hoa viên, bồn hoa trên vỉa hè và dãy phân cách các tuyến đường thành phố Cao Lãnh giai đoạn năm 2021 - 2023
Số hiệu KHLCNT 20210209487
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 36 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-06 10:49:00 đến ngày 2021-03-06 10:55:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 27,893,266,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công, đô thị loại II (đường dạo nội bộ) Theo mục 2 Chương V 10.000m2 70,693
2 Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công, đô thị loại II (thảm cỏ) Theo mục 2 Chương V 10.000m2 704,309
3 Công tác vận chuyển rác sinh hoạt bằng xe ép rác kín (hooklip), cự ly L ≤ 15km, xe ép rác kín Theo mục 2 Chương V tấn 77,5
4 Tưới nước thảm cỏ bằng máy bơm điện Theo mục 2 Chương V 100m2 38.368,116
5 Tưới nước thảm cỏ bằng xe bồn 7m3 Theo mục 2 Chương V 100m2 85.004,568
6 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Theo mục 2 Chương V 100m2 6.168,634
7 Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy Theo mục 2 Chương V 100m2 1.958,004
8 Làm cỏ tạp Theo mục 2 Chương V 100m2 12.337,268
9 Bón phân thảm cỏ Theo mục 2 Chương V 100m2 2.232,08
10 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện Theo mục 2 Chương V 100m2 2.681,892
11 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 7m3 Theo mục 2 Chương V 100m2 14.625,9
12 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo mục 2 Chương V 100m2 392,152
13 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo mục 2 Chương V 100m2 196,076
14 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo mục 2 Chương V 100m2 139,646
15 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào Theo mục 2 Chương V 100m2 45,128
16 Tưới nước cây ra hoa, cây tạo hình bằng máy bơm điện Theo mục 2 Chương V cây 24.480
17 Tưới nước cây ra hoa, cây tạo hình bằng xe bồn 7m3 Theo mục 2 Chương V cây 207.360
18 Duy trì cây kiểng tạo hình Theo mục 2 Chương V cây 1.176
19 Duy trì cây kiểng trổ hoa Theo mục 2 Chương V cây 756
20 Tưới nước máy cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 7m3 Theo mục 2 Chương V chậu 14.400
21 Duy trì cây kiểng trồng chậu Theo mục 2 Chương V chậu 120
22 Duy trì cây xanh loại 1 (H Theo mục 2 Chương V cây 3.963
23 Duy trì cây xanh loại 2 (6 ≤ H ≤ 12m,D ≤ 50cm) Theo mục 2 Chương V cây 6
24 Duy trì cây xanh loại 3 (H>12m, D>50cm) Theo mục 2 Chương V cây 108
25 Duy trì cây xanh loại 1 (H Theo mục 2 Chương V cây 13.845
26 Duy trì cây xanh loại 2 (6 ≤ H ≤ 12m,D ≤ 50cm) (có sơn số thứ tự cây xanh) Theo mục 2 Chương V cây 5.988
27 Duy trì cây xanh loại 3 (H>12m, D>50cm) (có sơn số thứ tự cây xanh) Theo mục 2 Chương V cây 1.494
28 Giải toả cây gãy, đổ cây loại 1 (dự phòng do mưa bão 1%) Theo mục 2 Chương V cây 138,45
29 Giải toả cây gãy, đổ cây loại 2 (dự phòng do mưa bão 1%) Theo mục 2 Chương V cây 59,88
30 Giải toả cây gãy, đổ cây loại 3 (dự phòng do mưa bão 1%) Theo mục 2 Chương V cây 14,94
31 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 (H Theo mục 2 Chương V cây 13.845
32 Quét vôi gốc cây, cây loại 2 (6 ≤ H ≤ 12m,D ≤ 50cm) Theo mục 2 Chương V cây 5.988
33 Quét vôi gốc cây, cây loại 3 (H>12m, D>50cm) Theo mục 2 Chương V cây 1.494
34 Phun thuốc phòng trừ sâu sen Theo mục 2 Chương V 100m2/lần 453,384
35 Thuốc Atonik 1.8SL (10ml) (419,8m2 = 8 gói) Theo mục 2 Chương V gói 864
36 Thuốc Gấu xanh Uria King 44 plus (100ml) (419,8m2 = 2 gói) Theo mục 2 Chương V gói 216
37 Chất bám dính Badi 105 (1 lít) (419,8m2 = 0,5 chai) Theo mục 2 Chương V chai 54
38 Thuốc Radian 60SC (10ml) (419,8m2 = 8 gói) Theo mục 2 Chương V gói 864
39 Thuốc Chess 50WG (15ml) (419,8m2 = 4 gói) Theo mục 2 Chương V gói 432
40 Thuốc Regent 800WG (1,6ml) (419,8m2 = 8 gói) Theo mục 2 Chương V gói 864
41 Thuốc Lufenuron 50EC (250ml) (419,8m2 = 1 chai) Theo mục 2 Chương V chai 108
42 Thuốc Movento 150OD (100ml) (419,8m2 = 0,5 chai) Theo mục 2 Chương V chai 54
43 Bón phân bồn sen Theo mục 2 Chương V 100m2/lần 453,384
44 Phân DAP (419,8m2 = 30 kg) Theo mục 2 Chương V Kg 3.240
45 Phân hữu cơ Ogranic (HDC Vitalbase) (419,8m2 = 12,5 kg) Theo mục 2 Chương V Kg 1.350
46 Cắt tỉa, vệ sinh chăm sóc sen Theo mục 2 Chương V 100m2/lần 75,564
47 Cung cấp nước bồn sen bằng xe bồn Theo mục 2 Chương V 100m2/lần 3.022,56
Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->