Gói thầu: Chăm sóc hoa viên, cây xanh, thảm cỏ quét dọn, thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải tại Khối Văn phòng Đoàn Đại biểu Quốc hội, HĐND và UBND tỉnh Quảng Nam
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210214463-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn Phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Chăm sóc hoa viên, cây xanh, thảm cỏ quét dọn, thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải tại Khối Văn phòng Đoàn Đại biểu Quốc hội, HĐND và UBND tỉnh Quảng Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20210135618 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 20:29:00 đến ngày 2021-02-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,431,694,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây/năm | 282 | 1 Lần chăm sóc/năm |
| 2 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây/năm | 131 | 1 Lần chăm sóc/năm |
| 3 | Tưới nước thảm cỏ bằng máy bơm điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 133,632 | 134 lần chăm sóc/ năm |
| 4 | Tưới nước thảm cỏ bằng xe bồn | Mô tả dịch vụ theo chương V | 100m2/lần | 229,3 | 134 lần chăm sóc/năm |
| 5 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 362,932 | 6 lần chăm sóc/ năm |
| 6 | Xén lề cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m/lần | 61 | 6 lần chăm sóc/ năm |
| 7 | Làm cỏ tạp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 362,932 | 4 lần chăm sóc/ năm |
| 8 | Phun thuốc kích thích sinh trưởng thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 362,932 | 5 lần chăm sóc/ năm |
| 9 | Bón phân thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 362,932 | 4 lần chăm sóc/ năm |
| 10 | Tưới bồn hoa, bồn cảnh, cây lá màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 4,5 | 134 lần chăm sóc/ năm |
| 11 | Duy trì bồn cảnh, lá màu có hàng rào (chiều tím) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 0,9 | 1 Lần chăm sóc/năm |
| 12 | Duy trì bồn cảnh, lá màu có hàng rào (kim đồng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 0,6 | 1 Lần chăm sóc/năm |
| 13 | Duy trì bồn cảnh, lá màu có hàng rào (mắt ngọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 0,6 | 1 Lần chăm sóc/năm |
| 14 | Duy trì bồn cảnh, lá màu có hàng rào (lá gấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 0,6 | 1 Lần chăm sóc/năm |
| 15 | Duy trì bồn cảnh, lá màu có hàng rào (dâm bụt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 0,6 | 1 Lần chăm sóc/năm |
| 16 | Duy trì bồn cảnh, lá màu có hàng rào (mỏ két) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 0,6 | 1 Lần chăm sóc/năm |
| 17 | Duy trì bồn cảnh, lá màu có hàng rào (chuối nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 0,6 | 1 Lần chăm sóc/năm |
| 18 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh tạo hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 cây/lần | 5,47 | 134 lần chăm sóc/ năm |
| 19 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 cây/năm | 5,47 | 1 Lần chăm sóc/năm |
| 20 | Chậu hoa, chậu cảnh đường kính 1,2m cao 1m (Trang trí phục vụ trong dịp tết Nguyên đán) | ô tả kỹ thuật theo chương V | chậu | 50 | |
| 21 | Chậu hoa, chậu cảnh đường kính 0,6m cao 0,5m (Trang trí phục vụ trong dịp tết Nguyên đán) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | chậu | 10 | |
| 22 | Chậu hoa, chậu cảnh đường kính 1,2m cao 1m (Trang trí phục vụ các ngày lễ trong năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | chậu | 12 | |
| 23 | Chậu hoa, chậu cảnh đường kính 0,6m cao 0,5m (Trang trí phục vụ các ngày lễ trong năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | chậu | 8 | |
| 24 | Quét gom rác thải, phế thải, lá cây bằng xe quét rác chuyên dụng đường nội bộ khuôn viên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | km | 131,04 | |
| 25 | Thu gom, vận chuyển phế thải xây dựng tại các điểm tập kết bằng xe tải về bãi xử lý | Mô tả kỹ thuật theo chương V | tấn | 33,4339 | |
| 26 | Xử lý rác thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | tấn | 33,4339 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi