Gói thầu: Chăm sóc cây xanh, thảm cỏ khuôn viên Thị ủy Bình Long năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210154956-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Cửu Long Bình Phước |
| Tên gói thầu | Chăm sóc cây xanh, thảm cỏ khuôn viên Thị ủy Bình Long năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210154946 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp ngân sách thị xã năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 08:49:00 đến ngày 2021-02-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 488,489,703 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 9 | |
| 2 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 (tỉ lệ 5%/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 0,45 | |
| 3 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1(tỉ lệ 10%/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 0,9 | |
| 4 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 9 | |
| 5 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 109 | |
| 6 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 (tỉ lệ 5%/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 5,45 | |
| 7 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2(tỉ lệ 10%/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 10,9 | |
| 8 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 109 | |
| 9 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 123 | |
| 10 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 3 (tỉ lệ 5%/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 6,15 | |
| 11 | Quét vôi gốc cây, cây loại 3 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 123 | |
| 12 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,84 | |
| 13 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (210 lần/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 176,4 | |
| 14 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100chậu/năm | 0,33 | |
| 15 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (210 làn/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100chậu/lần | 69,3 | |
| 16 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 0,152 | |
| 17 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (210 lần/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 31,92 | |
| 18 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa(6 lần/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 0,912 | |
| 19 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa (6 lần/ năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 0,912 | |
| 20 | Trồng dặm cỏ lông heo (tỉ lệ 5%) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 25,2595 | |
| 21 | Xén lề cỏ lông heo (6 lần/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m/lần | 9,96 | |
| 22 | Trồng dặm cỏ hoàng lạc (tỉ lệ 5%) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 5,34 | |
| 23 | Xén lề cỏ hoàng lạc (6 lần/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m/lần | 13,584 | |
| 24 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (210 lần/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 1.285,179 | |
| 25 | Làm cỏ tạp (12 lần/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 73,4388 | |
| 26 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 36,7194 | |
| 27 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ(6 lần/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 36,7194 | |
| 28 | Bón phân thảm cỏ (2 lần/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 12,2398 | |
| 29 | Quét rác trong công viên thảm cỏ (180 lân/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1000m2 | 110,1582 | |
| 30 | Nhặt rác ở công viên(180 lần/năm) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 100m2 | 1.101,582 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi