Gói thầu: Gói thầu 08TT4- SCL2021 Sửa chữa xe Toyota Hiace-BS 51B-410.57 và xe Toyota Hilux bán tải-BS 43C-022.93
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210158522-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Dịch Vụ Kỹ Thuật 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 08TT4- SCL2021 Sửa chữa xe Toyota Hiace-BS 51B-410.57 và xe Toyota Hilux bán tải-BS 43C-022.93 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201154735 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-18 21:25:00 đến ngày 2021-03-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 487,746,160 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Xe Toyota Hiace BS 51B-410.57 | Sửa chữa | xe | 1 | |
| 2 | Vá mục sàn | Phục hồi | xe | 1 | |
| 3 | Sửa chữa vỗ móp nguyên xe | Phục hồi | xe | 1 | |
| 4 | Sơn sàn 2 mặt | Phục hồi | xe | 1 | |
| 5 | Sơn nguyên xe ‑ phần ngoài | Sơn mới | xe | 1 | |
| 6 | Thay piston | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 7 | Đóng sơmi | Thay mới | Cái | 4 | |
| 8 | Thay bạc | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 9 | Thay miếng dên | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 10 | Thay miếng cốt máy | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 11 | Thay ron đại tu máy | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 12 | Mạ mài cốt cam | Phục hồi | Cây | 2 | |
| 13 | Mạ mài cốt máy | Phục hồi | Cây | 1 | |
| 14 | Thay miếng canh dọc | Thay mới | Miếng | 1 | |
| 15 | Phục hồi bơm nhớt | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 16 | Đóng đồng tiền nước | Phục hồi | Cái | 9 | |
| 17 | Mạ + đóng bệ + xoay xupap + canh khe hở | Phục hồi | Cây | 16 | |
| 18 | Dầu nhớt | Thay mới | lít | 5,5 | |
| 19 | Thay lọc nhớt | Thay mới | Cái | 1 | |
| 20 | Thay bơm nước | Thay mới | Cái | 1 | |
| 21 | Thay nước giải nhiệt | Thay mới | Lít | 10 | |
| 22 | Keo dán ron | Thay mới | Tuýt | 2 | |
| 23 | Dầu rửa máy | Thay mới | Lít | 10 | |
| 24 | Xăng rodai | Thay mới | Lít | 20 | |
| 25 | Thay dây curoa máy | Thay mới | Sợi | 1 | |
| 26 | Thay cụm tăng dây curoa ngoài | Thay mới | Cái | 1 | |
| 27 | Thay bi tỳ | Thay mới | Cái | 2 | |
| 28 | Thay bugi | Thay mới | Cái | 4 | |
| 29 | Thay béc phun | Thay mới | Cái | 4 | |
| 30 | Thay lọc xăng | Thay mới | Cái | 1 | |
| 31 | Dung dịch bảo dưỡng nhiên liệu | Thay mới | Chai | 1 | |
| 32 | Thay phuộc trước | Thay mới | Cặp | 1 | |
| 33 | Thay cao su giảm chấn phuộc trước | Thay mới | cái | 2 | |
| 34 | Thay rotuyn cân bằng trước | Thay mới | Cặp | 1 | |
| 35 | Thay cao su vòng cung trước + sau | Thay mới | cái | 4 | |
| 36 | Thay cao su chữ A trên cục lớn | Thay mới | Cặp | 2 | |
| 37 | Thay cao su chữ A trên cục nhỏ | Thay mới | Cặp | 2 | |
| 38 | Thay cao su càng A dưới | Thay mới | Cặp | 2 | |
| 39 | Phục hồi rotuyn trụ trên | Phục hồi | cái | 2 | |
| 40 | Thay bạc đạn bánh trước | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 41 | Phục hồi thước lái | Phục hồi | cái | 1 | |
| 42 | Thay rotuyn lái trong + ngoài | Thay mới | bộ | 1 | |
| 43 | Thay dầu trợ lực lái | Thay mới | Lít | 1 | |
| 44 | Thay bố thắng trước | Thay mới | bộ | 1 | |
| 45 | Thay bố thắng sau | Thay mới | bộ | 1 | |
| 46 | Vớt đĩa + tam bua | Phục hồi | Cái | 4 | |
| 47 | Thay dầu thắng | Thay mới | Lít | 1 | |
| 48 | Thay lá côn | Thay mới | Cái | 1 | |
| 49 | Thay mâm ép | Thay mới | Cái | 1 | |
| 50 | Thay bạc đạn pite | Thay mới | Cái | 1 | |
| 51 | Thay bạc đạn bánh đà | Thay mới | Cái | 1 | |
| 52 | Vớt + căn chỉnh độ ép | Phục hồi | Lần | 1 | |
| 53 | Thay nhớt hộp số | T.mới | Lít | 4 | |
| 54 | Thay nhớt cầu sau | T.mới | Lít | 4,5 | |
| 55 | Thay phuộc sau | T.mới | Cặp | 1 | |
| 56 | Thay bạc đạn bánh sau | T.mới | Cái | 2 | |
| 57 | Thay phốt moay ơ sau | T.mới | cái | 2 | |
| 58 | Thay than + bảo dưỡng máy phát điện | T.mới | Bộ | 1 | |
| 59 | Thay than + bảo dưỡng máy khởi động | T.mới | Bộ | 1 | |
| 60 | Thay rotuyn cân bằng sau | T.mới | Cặp | 1 | |
| 61 | Lốp xe | T.mới | cái | 4 | |
| 62 | Bọc simily sàn chống cháy | T.mới | xe | 1 | |
| 63 | Xe Toyota Hilux bán tải BS 43C-022.93 (05 chỗ) (Biển số mới 51D-703.13) | Sửa chữa | xe | 1 | |
| 64 | Piston | Thay mới | cái | 4 | |
| 65 | Axe piston | Thay mới | cái | 4 | |
| 66 | Bạc sec măng | Thay mới | bộ | 4 | |
| 67 | Miễng cốt máy | Thay mới | bộ | 5 | |
| 68 | Miễng thanh truyền | Thay mới | bộ | 4 | |
| 69 | Xi lanh | xoáy | cái | 4 | |
| 70 | Souppap | mạ mài | cái | 12 | |
| 71 | Dây curoa cam | Thay mới | sợi | 1 | |
| 72 | Bạc đạn đỡ dây curoa cam | Thay mới | cái | 1 | |
| 73 | Dây curoa ngoài | Thay mới | sợi | 1 | |
| 74 | Cao su souppap | Thay mới | bộ | 1 | |
| 75 | Ron máy | Thay mới | bộ | 1 | |
| 76 | Phốt cốt máy | Thay mới | cái | 2 | |
| 77 | Lọc nhớt | Thay mới | cái | 1 | |
| 78 | Lọc dầu | Thay mới | cái | 1 | |
| 79 | Lọc gió | Thay mới | cái | 1 | |
| 80 | Nhớt máy | Thay mới | lít | 8 | |
| 81 | Béc phun dầu | Thay mới | cái | 4 | |
| 82 | Bơm áp lực dầu | Phục hồi | cái | 1 | |
| 83 | Bơm nước | Thay mới | cái | 1 | |
| 84 | Ống nước | Thay mới | cái | 2 | |
| 85 | Dây curoa ngoài | Thay mới | cái | 1 | |
| 86 | Cảm ứng béc | Thay mới | cái | 4 | |
| 87 | Cảm ứng nhiệt độ | Thay mới | cái | 1 | |
| 88 | Giải nhiệt gió | Thay mới | cái | 1 | |
| 89 | Két nước | Thay mới | cái | 1 | |
| 90 | Dầu chạy rôdai | Thay mới | lít | 30 | |
| 91 | Nhớt (cầu + hộp số) | Thay mới | lít | 7 | |
| 92 | Bạc đạn bánh sau | Thay mới | cái | 2 | |
| 93 | Bạc đạn bánh trước | Thay mới | cái | 4 | |
| 94 | Bạc đạn cùi dĩa | Thay mới | cái | 4 | |
| 95 | Phốt bánh trước sau | Thay mới | cái | 4 | |
| 96 | Cardan láp dọc | Thay mới | cái | 2 | |
| 97 | Phuộc nhún trước sau | Thay mới | ống | 4 | |
| 98 | Cao su chỉnh đâm | Thay mới | cái | 4 | |
| 99 | Cao su chữ A trên | Thay mới | cái | 2 | |
| 100 | Cao su cinloc nhíp sau | Thay mới | cái | 6 | |
| 101 | Bố thắng dĩa trước | Thay bố | cái | 4 | |
| 102 | Bố thắng sau | Thay bố | cái | 4 | |
| 103 | Cupben bánh trước sau | Thay mới | bộ | 4 | |
| 104 | Cao su ống thắng | Thay mới | ống | 3 | |
| 105 | Cupben bơm cái thắng | Thay mới | bộ | 1 | |
| 106 | Servo trợ lực thắng | Thay mới | cái | 1 | |
| 107 | Bố ly hợp | Thay mới | cái | 1 | |
| 108 | Mâm ép | Thay mới | cái | 1 | |
| 109 | Bạc đạn bitê | Thay mới | cái | 1 | |
| 110 | Bơm cái ly hợp | Thay mới | cái | 1 | |
| 111 | Heo con ly hợp | Thay mới | cái | 1 | |
| 112 | Dầu ly hợp | Thay mới | bình | 1 | |
| 113 | Rotyl trụ trên và trụ dưới | Thay mới | cái | 4 | |
| 114 | Rotyl lái trong và ngoài | Thay mới | cái | 4 | |
| 115 | Piot tay lái | Phục hồi | cái | 1 | |
| 116 | Bơm trợ lực tay lái | Phục hồi | cái | 1 | |
| 117 | Block lạnh | Thay mới | cái | 1 | |
| 118 | Phin lọc | Thay mới | cái | 1 | |
| 119 | Ống lạnh | Thay mới | bộ | 1 | |
| 120 | Dàn lạnh | Thay mới | cái | 1 | |
| 121 | Dàn nóng | Thay mới | cái | 1 | |
| 122 | Van phun lạnh | Thay mới | cái | 1 | |
| 123 | Nhớt block + sạc gas | Thay mới | toàn bộ | 1 | |
| 124 | Cuộn dây báo kèn | Thay mới | bộ | 1 | |
| 125 | Kèn điện | Thay mới | cái | 2 | |
| 126 | Cao su gạt nước | Thay mới | cái | 2 | |
| 127 | Dynamo | Phục hồi | cái | 1 | |
| 128 | Demareur | Phục hồi | cái | 1 | |
| 129 | Đèn pha cốt trước | Phục hồi | cái | 2 | |
| 130 | Chụp đèn signal trước | Thay mới | cái | 2 | |
| 131 | Chụp đèn lái sau | Thay mới | cái | 2 | |
| 132 | Băng nệm trước sau | Thay mới | bộ | 1 | |
| 133 | Tapis sàn | Thay mới | cái | 1 | |
| 134 | Cabine | làm đồng | cái | 1 | |
| 135 | Thùng | làm đồng | cái | 1 | |
| 136 | Cao su cửa | Thay mới | bộ | 1 | |
| 137 | Cao su thùng | Thay mới | bộ | 1 | |
| 138 | Tay quay kính | Thay mới | cái | 2 | |
| 139 | Sơn mới trong ngoài toàn bộ xe | Sơn mới | Xe | 1 | |
| 140 | Cắt dán logo Công ty hai bên cửa | Cấp mới | Bộ | 2 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi