Gói thầu: Thuê dịch vụ cung cấp thiết bị, máy móc phục vụ chế tạo bờ và chằng buộc trên sà lan giàn BK18A, BK19 (Nhóm Thiết bị máy hàn)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210212690-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Thuê dịch vụ cung cấp thiết bị, máy móc phục vụ chế tạo bờ và chằng buộc trên sà lan giàn BK18A, BK19 (Nhóm Thiết bị máy hàn) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210212635 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 16:37:00 đến ngày 2021-02-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,337,747,940 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Máy hàn FCAW (Jacket BK18A) | Theo YCKT đính kèm | Cái x tháng | 60 | |
| 2 | Mig gun > 4.5M (Súng hàn) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 10 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 3 | Contact tip Ø 1.2mm, CuCr (Béc hàn) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 522 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 4 | Nozzle (Chụp khí) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 117 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 5 | Insulator Cán chụp khí) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 39 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 6 | Diffuser (Chia khí) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 39 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 7 | Liner (ruột dẫn dây hàn) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 33 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 8 | Swan neck (Cổ cong súng hàn) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 13 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 9 | Switch (Công tắc súng hàn) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 7 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 10 | Máy hàn FCAW (Topside BK18A) | Theo YCKT đính kèm | Cái x tháng | 20 | |
| 11 | Mig gun > 4.5M (Súng hàn) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 3 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 12 | Contact tip Ø 1.2mm, CuCr (Béc hàn) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 174 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 13 | Nozzle (Chụp khí) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 39 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 14 | Insulator Cán chụp khí) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 13 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 15 | Diffuser (Chia khí) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 13 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 16 | Liner (ruột dẫn dây hàn) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 11 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 17 | Swan neck (Cổ cong súng hàn) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 4 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 18 | Switch (Công tắc súng hàn) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 2 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 19 | Máy hàn FCAW (Jacket BK19) | Theo YCKT đính kèm | Cái x tháng | 60 | |
| 20 | Mig gun > 4.5M (Súng hàn) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 10 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 21 | Contact tip Ø 1.2mm, CuCr (Béc hàn) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 522 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 22 | Nozzle (Chụp khí) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 117 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 23 | Insulator Cán chụp khí) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 39 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 24 | Diffuser (Chia khí) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 39 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 25 | Liner (ruột dẫn dây hàn) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 33 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 26 | Swan neck (Cổ cong súng hàn) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 13 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 27 | Switch (Công tắc súng hàn) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 7 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 28 | Máy hàn FCAW (Topside BK19) | Theo YCKT đính kèm | Cái x tháng | 90 | |
| 29 | Mig gun > 4.5M (Súng hàn) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 15 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 30 | Contact tip Ø 1.2mm, CuCr (Béc hàn) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 783 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 31 | Nozzle (Chụp khí) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 176 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 32 | Insulator Cán chụp khí) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 59 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 33 | Diffuser (Chia khí) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 59 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 34 | Liner (ruột dẫn dây hàn) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 49 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 35 | Swan neck (Cổ cong súng hàn) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 20 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| 36 | Switch (Công tắc súng hàn) | Theo YCKT đính kèm | Cái | 10 | Phụ tùng đi kèm theo máy |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi