Gói thầu: Gói thầu 07TT4-SCL2021 Sửa chữa xe Ford Escape- BS 51G-548.79 và xe Ford Ranger XL-BS 51D-361.24
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210149456-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Dịch Vụ Kỹ Thuật 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 07TT4-SCL2021 Sửa chữa xe Ford Escape- BS 51G-548.79 và xe Ford Ranger XL-BS 51D-361.24 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201154735 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớm năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-18 21:13:00 đến ngày 2021-03-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 502,198,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Xe Ford Escape BS 51G-548.79 | Sửa chữa | xe | 1 | |
| 2 | Piston | Thay mới | cái | 6 | |
| 3 | Axe piston | Thay mới | cái | 6 | |
| 4 | Bạc sec măng | Thay mới | bộ | 6 | |
| 5 | Xoáy xilanh | Xoáy | cái | 6 | |
| 6 | Cốt máy | Mài | cái | 1 | |
| 7 | Miễng dên | Thay mới | bộ | 6 | |
| 8 | Miễng cốt máy | Thay mới | bộ | 5 | |
| 9 | Canh cốt máy | Thay mới | bộ | 1 | |
| 10 | Bơm nhớt | Phục hồi | cái | 1 | |
| 11 | Bơm nước | Thay mới | cái | 1 | |
| 12 | Cao su chân máy | Thay mới | cái | 2 | |
| 13 | Sên cam | Thay mới | sợi | 2 | |
| 14 | Bạc đạn tăng cam | Thay mới | bộ | 1 | |
| 15 | Jiont máy | Thay mới | bộ | 1 | |
| 16 | Phốt cốt máy | Thay mới | bộ | 1 | |
| 17 | Lọc nhớt | Thay mới | cái | 1 | |
| 18 | Mobine | Thay mới | cái | 6 | |
| 19 | Bugi | Thay mới | cái | 6 | |
| 20 | Béc phun xăng | Phục hồi | cái | 6 | |
| 21 | Bơm áp lực xăng | Thay mới | cái | 1 | |
| 22 | Lọc xăng | Thay mới | cái | 1 | |
| 23 | Lọc gió | Thay mới | cái | 1 | |
| 24 | Guild soupap | Thay mới | cái | 12 | |
| 25 | Cuaroa (block lạnh + bơm nước) | Thay mới | sợi | 2 | |
| 26 | Nhớt máy | Thay mới | lít | 8 | |
| 27 | Xăng chạy rodai | Thay mới | lít | 30 | |
| 28 | Đầu láp trước | Thay mới | cái | 4 | |
| 29 | Chụp bụi láp | Thay mới | cái | 4 | |
| 30 | Bạc đạn bánh xe trước | Thay mới | cái | 4 | |
| 31 | Phốt bánh xe trước | Thay mới | cái | 4 | |
| 32 | Rotule lái trong | Thay mới | cái | 2 | |
| 33 | Rotule lái ngoài | Thay mới | cái | 2 | |
| 34 | Ống nhún trước sau | Thay mới | ống | 4 | |
| 35 | Cardan láp dọc | Thay mới | cái | 3 | |
| 36 | Bạc đạn treo láp dọc | Thay mới | cái | 1 | |
| 37 | Hộp số (tự động) | Phục hồi | cái | 1 | |
| 38 | Bạc đạn bánh sau | Thay mới | cái | 4 | |
| 39 | Rotule trụ dàn đầu | Thay mới | cái | 4 | |
| 40 | Cao su chịu quá tải dàn đầu | Thay mới | cái | 2 | |
| 41 | Cao su chịu quá tải nhíp sau | Thay mới | cái | 2 | |
| 42 | Phốt bánh sau | Thay mới | cái | 2 | |
| 43 | Tole 1ly | làm đồng | tấm | 1 | |
| 44 | Tole 2ly | làm đồng | tấm | 1 | |
| 45 | Gió đá + que hàn | hàn | bộ | 1 | |
| 46 | Chắn bùn vè | Thay mới | tấm | 4 | |
| 47 | Cao su cửa | Thay mới | bộ | 1 | |
| 48 | Cao su cốp | Thay mới | bộ | 1 | |
| 49 | Cao su kính | Thay mới | bộ | 1 | |
| 50 | Tay mở cốp | Thay mới | cái | 1 | |
| 51 | Cao su cabo | Thay mới | bộ | 1 | |
| 52 | Máy quay kính | Phục hồi | cái | 4 | |
| 53 | Lốc cửa trước sau + cốp | Thay mới | cái | 5 | |
| 54 | Ổ khoá cửa + khóa cốp | Phục hồi | cái | 2 | |
| 55 | Chụp đèn lái sau | Thay mới | cái | 2 | |
| 56 | Moter gạt nước | Thay mới | cái | 1 | |
| 57 | Cục signal | Thay mới | cục | 1 | |
| 58 | Đèn phacos | Phục hồi | cái | 2 | |
| 59 | Máy phát điện | Phục hồi | cái | 1 | |
| 60 | Máy khởi động | Phục hồi | cái | 1 | |
| 61 | Cable bình, cọc bình | Thay mới | bộ | 1 | |
| 62 | Hệ thống dây điện | Thay mới | bộ | 1 | |
| 63 | Chổi gạt nước | Thay mới | cái | 2 | |
| 64 | Rơ le đèn phacor | Thay mới | cái | 2 | |
| 65 | Sơn mới trong ngoài toàn bộ xe | Sơn mới | Xe | 1 | |
| 66 | Cắt dán logo Công ty | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 67 | Bố thắng trước sau | Thay mới | bộ | 4 | |
| 68 | Đĩa thắng trước sau | Phục hồi | cái | 4 | |
| 69 | Cuppell bơm con trước sau | Thay mới | bộ | 4 | |
| 70 | Cupenll bơm cái thắng | Thay mới | bộ | 1 | |
| 71 | Xylanh bơm con | Thay mới | cái | 4 | |
| 72 | Bơm cái thắng | Thay mới | cái | 1 | |
| 73 | Piston dĩa thắng trước | Mạ | cái | 2 | |
| 74 | Ống cao su thắng | Thay mới | ống | 4 | |
| 75 | Ruột sevor trợ lực thắng | Thay mới | bộ | 1 | |
| 76 | Ống hơi trợ lực thắng | Thay mới | bộ | 1 | |
| 77 | Dây thắng tay | Thay mới | bộ | 1 | |
| 78 | Tapis sàn simili | Thay mới | tấm | 1 | |
| 79 | Tapis lót chân | Thay mới | tấm | 4 | |
| 80 | Băng nệm trước simili | Bọc mới | cái | 2 | |
| 81 | Băng nệm sau simili | Bọc mới | cái | 2 | |
| 82 | Tapis cửa + gối đầu simili | Bọc mới | bộ | 1 | |
| 83 | Giàn lạnh | Thay mới | cái | 1 | |
| 84 | Ống lạnh | Thay mới | bộ | 1 | |
| 85 | Phin lọc | Thay mới | cái | 1 | |
| 86 | Công tắc điều chỉnh nhiệt độ | Thay mới | cái | 1 | |
| 87 | Van phun lạnh | Thay mới | cái | 1 | |
| 88 | Lốc lạnh | Thay mới | cái | 1 | |
| 89 | Giàn nóng | Thay mới | cái | 1 | |
| 90 | Quạt giải nhiệt giàn nóng | Thay mới | cái | 1 | |
| 91 | Công tắc máy lạnh | Thay mới | cái | 1 | |
| 92 | Xe Ford Ranger XL - BS 51D-361.24 | Sửa chữa | xe | 1 | |
| 93 | Rotule tay lái | Thay mới | cái | 6 | |
| 94 | Poite tay lái | Phục hồi | cái | 1 | |
| 95 | Rotule rivor | Thay mới | cái | 4 | |
| 96 | Bơm tay lái | Phục hồi | cái | 1 | |
| 97 | Bố embrayage + đĩa | Thay mới | cái | 1 | |
| 98 | Mâm ép | Thay mới | cái | 1 | |
| 99 | Bơm cái li hợp | Thay mới | cái | 1 | |
| 100 | Bơm con li hợp | Thay mới | cái | 1 | |
| 101 | Bạc đạn ly hợp | Thay mới | cái | 1 | |
| 102 | Dàn lạnh | Thay mới | cái | 1 | |
| 103 | Dàn nóng | Thay mới | cái | 1 | |
| 104 | Van phun lạnh | Thay mới | cái | 1 | |
| 105 | Phin lọc | Thay mới | cái | 1 | |
| 106 | Ống lạnh | Thay mới | ống | 2 | |
| 107 | Gas + nhớt block | Thay mới | Tbộ | 1 | |
| 108 | Block lạnh | Thay mới | cái | 1 | |
| 109 | Feutre bánh | Thay mới | bộ | 4 | |
| 110 | Cao su sin lốc dàn đầu | Thay mới | bộ | 4 | |
| 111 | Thanh chịu tải giàn đầu | Phục hồi | bộ | 2 | |
| 112 | Bạc đạn đôi bánh trước | Thay mới | cái | 2 | |
| 113 | Bạc đạn bánh sau | Thay mới | cái | 2 | |
| 114 | Cardan chữ thập | Thay mới | cái | 4 | |
| 115 | Nhớt cầu | Thay mới | lít | 4 | |
| 116 | Bạc đạn treo | Thay mới | cái | 1 | |
| 117 | Ống nhún trước sau | Thay mới | cái | 4 | |
| 118 | Cao su chận mỡ rotule | Thay mới | cái | 4 | |
| 119 | Nhíp sau | Gia cường | bộ | 2 | |
| 120 | Cao su cinlock chữ A trên | Thay mới | bộ | 2 | |
| 121 | Cao su cinlock chữ A dưới | Thay mới | bộ | 2 | |
| 122 | Cao su chịu quá tải nhíp trước sau | Thay mới | bộ | 4 | |
| 123 | Bơm cái thắng | Thay mới | bộ | 1 | |
| 124 | Bơm thắng con | Thay mới | bộ | 4 | |
| 125 | Bố thắng trước sau | Thay mới | cái | 8 | |
| 126 | Tambour | Vớt | cái | 4 | |
| 127 | Ống cao su thắng | Thay mới | ống | 3 | |
| 128 | Chụp bụi | Thay mới | cái | 8 | |
| 129 | Ruột servo thắng | Thay mới | bộ | 1 | |
| 130 | Demarreur | Phục hồi | cái | 1 | |
| 131 | Dynamo | Phục hồi | cái | 1 | |
| 132 | Chổi gạt nước | Thay mới | cái | 2 | |
| 133 | Rơ le tín hiệu đèn | Thay mới | cái | 3 | |
| 134 | Chụp đèn demi trước | Thay mới | cái | 2 | |
| 135 | Chụp đèn lái sau | Thay mới | cái | 2 | |
| 136 | Đèn pha cốt | Thay mới | cái | 2 | |
| 137 | Làm đồng toàn bộ xe | Làm đồng | xe | 1 | |
| 138 | Chắn bùn vè | Thay mới | tấm | 4 | |
| 139 | Tay mở cốp | Thay mới | cái | 1 | |
| 140 | Máy quay kính | Phục hồi | cái | 4 | |
| 141 | Ổ khoá cửa | Phục hồi | cái | 4 | |
| 142 | Ổ khoá cốp | Thay mới | cái | 1 | |
| 143 | Tapis sàn | Thay mới | tấm | 1 | |
| 144 | Băng nệm trước | bọc mới | cái | 2 | |
| 145 | Băng nệm sau | bọc mới | bộ | 1 | |
| 146 | Tapis cửa + gối đầu | bọc mới | bộ | 1 | |
| 147 | Cabine | Sơn mới | tbộ | 1 | |
| 148 | Thùng xe | Sơn mới | tbộ | 1 | |
| 149 | Dàn gầm | Sơn mới | tbộ | 1 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi