Gói thầu: Gói thầu mã số BC.01.2021 “Bảo trì hệ thống báo cháy năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210150895-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ |
| Tên gói thầu | Gói thầu mã số BC.01.2021 “Bảo trì hệ thống báo cháy năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210150837 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 08:57:00 đến ngày 2021-02-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 375,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bảo trì tủ trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy tự động, loại tủ báo cháy thông thường. | Bảo trì 01 lần/01 tháng | Tủ/Tháng/lần | 3 | |
| 2 | Bảo trì tủ trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy tự động, loại tủ báo cháy địa chỉ. | Bảo trì 01 lần/01 tháng | Tủ/Tháng/lần | 2 | |
| 3 | Bảo trì tủ trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy tự động, loại tủ báo cháy địa chỉ. | Bảo trì 01 lần/01 tháng | Tủ/Tháng/lần | 2 | |
| 4 | Bảo trì tủ trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy tự động HOCHIKI loại 4 loop. | Bảo trì 01 lần/01 tháng | Tủ/Tháng/lần | 1 | |
| 5 | Bảo trì tủ hiển thị phụ | Bảo trì 01 lần/01 tháng | Tủ/Tháng/lần | 2 | |
| 6 | Bảo trì đầu báo cháy nhiệt khói hỗn hợp | Bảo trì 01 lần/01 tháng | Chiếc/Tháng/lần | 66 | |
| 7 | Bảo trì đầu báo cháy nhiệt gia tăng thông thường và nhiệt địa chỉ các loại | Bảo trì 01 lần/01 tháng | Chiếc/Tháng/lần | 180 | |
| 8 | Bảo trì đầu báo cháy khói thông thường và nhiệt địa chỉ các loại | Bảo trì 01 lần/01 tháng | Chiếc/Tháng/lần | 350 | |
| 9 | Bảo trì đầu báo cháy khói địa chỉ | Bảo trì 01 lần/01 tháng | Chiếc/Tháng/lần | 830 | |
| 10 | Bảo trì đầu báo cháy khói thông thường | Bảo trì 01 lần/01 tháng | Chiếc/Tháng/lần | 15 | |
| 11 | Bảo trì đầu báo cháy nhiệt địa chỉ | Bảo trì 01 lần/01 tháng | Chiếc/Tháng/lần | 120 | |
| 12 | Bảo trì đầu báo cháy nhiệt thông thường | Bảo trì 01 lần/01 tháng | Chiếc/Tháng/lần | 120 | |
| 13 | Bảo trì nút nhấn báo cháy chủ động các loại | Bảo trì 01 lần/01 tháng | Chiếc/Tháng/Lần | 152 | |
| 14 | Bảo trì chuông báo cháy các loại | Bảo trì 01 lần/01 tháng | Chiếc/Tháng/lần | 152 | |
| 15 | Bảo trì module địa chỉ cho chuông, đèn báo cháy | Bảo trì 01 lần/01 tháng | Modul/Tháng/lần | 52 | |
| 16 | Bảo trì module giám sát công tắc dòng chảy và trạng thái van | Bảo trì 01 lần/01 tháng | Modul /Tháng/lần | 50 | |
| 17 | Bảo trì module cho nút ấn báo cháy | Bảo trì 01 lần/01 tháng | Modul /Tháng/lần | 48 | |
| 18 | Bảo trì module cách ly ngắn mạch cho đầu báo | Bảo trì 01 lần/01 tháng | Modul /Tháng/lần | 72 | |
| 19 | Bảo trì module điều khiển van điện tử | Bảo trì 01 lần/01 tháng | Modul /Tháng/lần | 72 | |
| 20 | Bảo trì các trang thiết bị khác của hệ thong | Bảo trì 01 lần/01 tháng | HT/Tháng/lần | 6 | |
| 21 | Bảo trì, kiểm tra hệ thống mạng dây cáp tín hiệu báo cháy các loại | Bảo trì 01 lần/01 tháng | HT/Tháng/lần | 6 | |
| 22 | Test thử kiểm tra sự hoạt động của toàn bộ hệ thống báo cháy thông thường và báo cháy địa chỉ | Kiểm tra tình trạng hoạt động của tất cả các thiết bị thuộc hệ thống 01 lần/01 tháng | HT/Tháng/lần | 6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi