Gói thầu: Cung ứng dịch vụ quản lý, bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ; cung ứng dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách và cung ứng dịch vụ chiếu sáng đô thị tại 03 tuyến đường: Đường trục giao thông nối Khu công nghiệp Đình Vũ với Khu công nghiệp Nam Đình Vũ; đường gom Khu công nghiệp Tràng Duệ và đường trục chính Tây Nam Khu công nghiệp Đình Vũ năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210158337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng hạ tầng đô thị và khu kinh tế, khu công nghiệp |
| Tên gói thầu | Cung ứng dịch vụ quản lý, bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ; cung ứng dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách và cung ứng dịch vụ chiếu sáng đô thị tại 03 tuyến đường: Đường trục giao thông nối Khu công nghiệp Đình Vũ với Khu công nghiệp Nam Đình Vũ; đường gom Khu công nghiệp Tràng Duệ và đường trục chính Tây Nam Khu công nghiệp Đình Vũ năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210138383 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 11:08:00 đến ngày 2021-02-05 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,081,392,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công tác quản lý mặt đường bê tông nhựa | Tuần đường | km/năm | 1,271 | |
| 2 | Công tác quản lý mặt đường bê tông nhựa | Đếm xe bằng thủ công (1 tháng /lần) | 1 lần/trạm | 12 | |
| 3 | Công tác quản lý mặt đường bê tông nhựa | Kiểm tra định kỳ, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ (14 lần/năm) | km/1 lần | 17,794 | |
| 4 | Công tác quản lý mặt đường bê tông nhựa | Trực bão lũ | 40km/năm | 0,0318 | |
| 5 | Công tác quản lý mặt đường bê tông nhựa | Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | km/năm | 1,271 | |
| 6 | Công tác bảo dưỡng đường bộ | Đắp phụ nền, lề đường | m3 | 25,42 | |
| 7 | Công tác bảo dưỡng đường bộ | Bạt lề đường bằng thủ công | 100m dài | 12,71 | |
| 8 | Công tác bảo dưỡng đường bộ | Bạt lề đường bằng máy | 100m dài | 12,71 | |
| 9 | Công tác bảo dưỡng đường bộ | Cắt cỏ bằng máy (6 lần/năm) | km/1lần | 15,252 | |
| 10 | Công tác bảo dưỡng đường bộ | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (2 lần/tháng) | km/1lần | 30,504 | |
| 11 | Công tác bảo dưỡng đường bộ | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công (4 lần/tháng) | lần/km | 61,008 | |
| 12 | Công tác quản lý mặt đường bê tông nhựa | Tuần đường | km/năm | 2,303 | |
| 13 | Công tác quản lý mặt đường bê tông nhựa | Kiểm tra định kỳ, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ (14 lần/năm) | 1km/1 lần | 32,242 | |
| 14 | Công tác quản lý mặt đường bê tông nhựa | Trực bão lũ | 40km/ năm | 0,058 | |
| 15 | Công tác quản lý mặt đường bê tông nhựa | Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | km/năm | 2,303 | |
| 16 | Công tác bảo dưỡng đường bộ | Đắp phụ nền, lề đường | m3 | 34,53 | |
| 17 | Công tác bảo dưỡng đường bộ | Bạt lề đường bằng thủ công | 100m dài | 23,02 | |
| 18 | Công tác bảo dưỡng đường bộ | Cắt cỏ bằng máy (6 lần/năm) | km/1 lần | 13,812 | |
| 19 | Công tác bảo dưỡng đường bộ | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (6 lần/năm) | km/1lần | 13,812 | |
| 20 | Công tác bảo dưỡng đường bộ | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công (4 lần/tháng) | lần/km | 110,544 | |
| 21 | Công tác quản lý mặt đường bê tông nhựa | Tuần đường | km/năm | 5,18 | |
| 22 | Công tác quản lý mặt đường bê tông nhựa | Đếm xe bằng thủ công (1 tháng /lần) | 1 lần/ trạm | 12 | |
| 23 | Công tác quản lý mặt đường bê tông nhựa | Kiểm tra định kỳ, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ (14 lần/năm) | 1km/1 lần | 72,52 | |
| 24 | Công tác quản lý mặt đường bê tông nhựa | Trực bão lũ | 40km/năm | 0,13 | |
| 25 | Công tác quản lý mặt đường bê tông nhựa | Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | km/năm | 5,18 | |
| 26 | Công tác bảo dưỡng đường bộ | Vệ sinh mặt đường, vỉa hè bằng thủ công (4 lần/tháng) | lần/km | 248,64 | |
| 27 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì thảm cỏ nhung | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 (3 lần/tháng) | 100 m2/lần | 1.792,8 | |
| 28 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì thảm cỏ nhung | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (2 tháng/lần) | 100 m2/lần | 298,8 | |
| 29 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì thảm cỏ nhung | Xén lề cỏ nhung (2 tháng/lần) | 100 m2/lần | 277,79 | |
| 30 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì thảm cỏ nhung | Làm cỏ tạp (2 tháng/lần) | 100 m2/lần | 298,8 | |
| 31 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì thảm cỏ nhung | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (2 tháng/lần) | 100 m2/lần | 298,8 | |
| 32 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì thảm cỏ nhung | Bón phân thảm cỏ (2 tháng/lần) | 100 m2/lần | 298,8 | |
| 33 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì hàng rào, đường viền | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh cây hàng rào bằng xe bồn (4 lần/tháng) | 100m2/lần | 193,54 | |
| 34 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì hàng rào, đường viền | Duy trì hàng viền | 100m2 /năm | 4,03 | |
| 35 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì cây cảnh trổ hoa, tạo hình | Tưới nước bằng xe bồn (4 lần/tháng) | 100 cây/lần | 74,88 | |
| 36 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì cây cảnh trổ hoa, tạo hình | Duy trì cây cảnh trổ hoa (cây hoa giấy) | 100 cây/năm | 0,52 | |
| 37 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì cây cảnh trổ hoa, tạo hình | Duy trì cây cảnh tạo hình (cây dâm bụt và cau trắng) | 100 cây/năm | 1,04 | |
| 38 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì thảm cỏ | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 (4 lần/tháng) | 100 m2/lần | 5.016,96 | |
| 39 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì thảm cỏ | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (2 tháng/lần) | 100 m2/lần | 627,12 | |
| 40 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì thảm cỏ | Xén lề cỏ lá tre (2 tháng/lần) | 100 m/lần | 143,28 | |
| 41 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì thảm cỏ | Làm cỏ tạp (2 tháng/lần) | 100 m2/lần | 627,12 | |
| 42 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì thảm cỏ | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (2 tháng/lần) | 100 m2/lần | 627,12 | |
| 43 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì thảm cỏ | Bón phân thảm cỏ (2 tháng/lần) | 100 m2/lần | 627,12 | |
| 44 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì cây bóng mát (nhánh G1: 105 cây; nhánh G2: 131 cây) | Duy trì cây bóng mát loại 1 | 1 cây/năm | 236 | |
| 45 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì thảm cỏ dải phân cách | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 (3 lần/tháng) | 100 m2/lần | 5.490,55 | |
| 46 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì thảm cỏ dải phân cách | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (2 tháng/lần) | 100 m2/lần | 915,09 | |
| 47 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì thảm cỏ dải phân cách | Xén lề cỏ lá tre (2 tháng/lần) | 100 m/lần | 589,65 | |
| 48 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì thảm cỏ dải phân cách | Làm cỏ tạp (2 tháng/lần) | 100 m2/lần | 915,09 | |
| 49 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì thảm cỏ dải phân cách | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (2 tháng/lần) | 100 m2/lần | 915,09 | |
| 50 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: duy trì thảm cỏ dải phân cách | Bón phân thảm cỏ (2 tháng/lần) | 100 m2/lần | 915,09 | |
| 51 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: Duy trì cây cảnh tạo hình (cây dâm bụt, cây tùng tháp và cây ngâu xén) | Tưới nước bằng xe bồn (4 lần/tháng) | 100 cây/lần | 343,68 | |
| 52 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: Duy trì cây cảnh tạo hình (cây dâm bụt, cây tùng tháp và cây ngâu xén) | Duy trì cây cảnh tạo hình | 100 cây/năm | 7,16 | |
| 53 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: Duy trì cây bóng mát (Cây phượng, cây sấu) | Duy trì cây bóng mát loại 1 | 1 cây/năm | 1.265 | |
| 54 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: trồng bổ sung cây (dải phân cách cứng) | Trồng bổ sung cây kích thước bầu (0,4*0,4)cm (5m/1cây dọc theo dải phân cách cứng) | cây | 1.036 | |
| 55 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: trồng bổ sung cây bóng mát | Trồng bổ sung cây bóng mát (5% số cây) kích thước bầu (0,4*0,4*0,4)m | cây | 60 | |
| 56 | Dịch vụ quản lý, chăm sóc cây xanh vỉa hè, dải phân cách: vận chuyển cây | Vận chuyển cây bằng cơ giới | cây | 60 | |
| 57 | Duy trì trạm đèn 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | 1 trạm/ngày | 365 | |
| 58 | Quản lý, kiểm tra trạm biến thế đèn công cộng | Quản lý, kiểm tra trạm biến thế đèn công cộng | 1 trạm/ngày | 365 | |
| 59 | Duy trì chất lượng lưới đèn | Kiểm tra thông số sáng của lưới đèn (4 lần/năm) | 1km/1 lần KT | 5,08 | |
| 60 | Quản lý vận hành duy trì trạm biến áp | Quản lý vận hành duy trì trạm biến áp | trạm/năm | 1 | |
| 61 | Thí nghiệm trạm biến áp | Thí nghiệm trạm biến áp | trạm/năm | 1 | |
| 62 | Duy trì trạm đèn 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | 1 trạm/ ngày | 365 | |
| 63 | Quản lý, kiểm tra trạm biến thế đèn công cộng | Quản lý, kiểm tra trạm biến thế đèn công cộng | 1 trạm/ngày | 365 | |
| 64 | Duy trì chất lượng lưới đèn | Kiểm tra thông số sáng của lưới đèn (4 lần/năm) | 1 km/1 lần KT | 9,76 | |
| 65 | Duy trì trạm đèn 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | 1 trạm/ ngày | 730 | |
| 66 | Quản lý, kiểm tra trạm biến thế đèn công cộng | Quản lý, kiểm tra trạm biến thế đèn công cộng | 1 trạm/ ngày | 730 | |
| 67 | Duy trì chất lượng lưới đèn | Kiểm tra thông số sáng của lưới đèn (4 lần/năm) | 1 km/1 lần KT | 20,72 | |
| 68 | Quản lý vận hành duy trì trạm biến áp | Quản lý vận hành duy trì trạm biến áp | trạm/năm | 2 | |
| 69 | Thí nghiệm trạm biến áp | Thí nghiệm trạm biến áp | trạm/năm | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi