Gói thầu: Cung cấp dịch vụ bảo hiểm cho phương tiện giao thông Công ty Thủy điện Ialy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210129442-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thuỷ điện Ialy |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ bảo hiểm cho phương tiện giao thông Công ty Thủy điện Ialy |
| Số hiệu KHLCNT | 20210125010 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2021 của Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-21 14:21:00 đến ngày 2021-02-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 431,551,320 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Xe cẩu TADANO 20T, 04 chỗ ngồi (biển số 81B - 0365) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 2 | Xe khách TOYOTA 16 chỗ ngồi (biển số 81B-000.31) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 3 | Xe khách TOYOTA 16 chỗ ngồi (biển số 81B-000.42) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 4 | Xe du lịch Toyota 08 chỗ ngồi (biển số 81L - 0123) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 5 | Xe khách FORD TRANSIT 16 chỗ ngồi (biển số 81B-017.70) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 6 | Xe máy xúc KOMATSU 7,5 tấn, 03 chỗ ngồi (biển số 81LA-0010) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 7 | Xe tải ISUZU 5 tấn, 03 chỗ ngồi (biển số 81B-0879) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 8 | Xe thang ISUZU 200kG, 03 chỗ ngồi, (biển số 81C-089.79) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 9 | Xe du lịch MITSUBISHI, 07 chỗ ngồi, (biển số 81B - 1133) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 10 | Xe bán tải FORD 0,7 tấn, 05 chỗ ngồi (biển số 81K- 8377) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 11 | Xe du lịch MITSUBISHI 07 chỗ ngồi (biển số 81K- 8086) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 12 | Xe cứu hỏa KAMAZ 10 tấn, 03 chỗ ngồi (biển số 81B - 0697) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 13 | Xe cứu hỏa Kamaz 10 tấn, 03 chỗ ngồi (biển số 81C - 02993) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 14 | Xe khách ISUZU 46 chỗ ngồi (biển số 81L - 0749) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 15 | Xe du lịch MITSUBISHI 07 chỗ ngồi (biển số 81A-017.45) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 16 | Xe du lịch TOYOTA 05 chỗ ngồi (biển số 81K-8687) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 17 | Xe du lịch Hyundai 07 chỗ ngồi (biển số 81A-085.61) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 18 | Xe khách Hyundai 29 chỗ ngồi (biển số 81B-011.53) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 19 | Xe du lịch MITSUBISHI 07 chỗ ngồi (biển số 81B -0816) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 20 | Xe du lịch TOYOTA 08 chỗ ngồi (biển số 81B - 0557) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 21 | Xe khách TRACOMECO 47 chỗ ngồi (Biển số 81B-013.69) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 22 | Xe du lịch TOYOTA 07 chỗ ngồi (biển số 81A-178 80) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 23 | Xe khách TRACOMECO 29 chỗ ngồi (biển số 81B-016.70) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 24 | Xe khách THACO 29 chỗ ngồi (biển số 81B-019.00) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 25 | CA NÔ RAB8MO, 150CV/15 ghế IALY - 01 | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cano | 1 | |
| 26 | CA NÔ chở khách 250CV/20 ghế, IALY - 04 | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cano | 1 | |
| 27 | CA NÔ chở khách 250CV/ 20 ghế, IALY - 03 | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cano | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi