Gói thầu: Gói thầu số 19: Đại tu xe ô tô UAZ số đăng ký 43B 025.08 thuộc phương tiện vận chuyển TTĐ Quảng Nam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210228712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Quảng Nam Công ty Truyền tải điện 2 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 19: Đại tu xe ô tô UAZ số đăng ký 43B 025.08 thuộc phương tiện vận chuyển TTĐ Quảng Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20210152151 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-22 18:03:00 đến ngày 2021-03-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 200,271,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Xylanh cos 0 | Thay mới phụ tùng | cái | 4 | Bộ phận phần máy xe |
| 2 | Piston cos 0 | Thay mới phụ tùng | cái | 4 | Bộ phận phần máy xe |
| 3 | Segment cos 0 | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 4 | Bạc biên | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 5 | Bạc balie | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 6 | Bi đỡ trục a cơ | Thay mới phụ tùng | ổ | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 7 | Canh trục dọc | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Bộ phận phần máy xe |
| 8 | Ghip xu pap | Thay mới phụ tùng | cái | 8 | Bộ phận phần máy xe |
| 9 | Phốt xupap | Thay mới phụ tùng | cái | 8 | Bộ phận phần máy xe |
| 10 | Miệng xie supap | Thay mới phụ tùng | Bộ | 8 | Bộ phận phần máy xe |
| 11 | Phốt trục cơ | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 12 | Dây curoa | Thay mới phụ tùng | sợi | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 13 | Roăng quylat | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 14 | Roăng nắp dàn cò | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 15 | Roăng các te | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 16 | Roăng colectơ | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 17 | Roăng cổ áo | Gia công sửa chữa | bộ | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 18 | Roăng li e nắp hông | Gia công sửa chữa | cái | 2 | Bộ phận phần máy xe |
| 19 | Roăng chụp nắp nhông cam | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 20 | Bugi đánh lửa | Thay mới phụ tùng | cái | 4 | Bộ phận phần máy xe |
| 21 | Su chân máy (cả chén) | Thay mới phụ tùng | bộ | 2 | Bộ phận phần máy xe |
| 22 | Ống nước trên dưới | Thay mới phụ tùng | ống | 3 | Bộ phận phần máy xe |
| 23 | Ống su dẫn xăng | Thay mới phụ tùng | ống | 3 | Bộ phận phần máy xe |
| 24 | Bơm nhớt | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 25 | Bơm xăng | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 26 | Bộ chế hòa khí | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 27 | Bộ denco IC | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 28 | Dây cao áp | Thay mới phụ tùng | sợi | 4 | Bộ phận phần máy xe |
| 29 | Su chân két nước | Thay mới phụ tùng | cục | 2 | Bộ phận phần máy xe |
| 30 | Bơm nước | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 31 | Lọc nhớt | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần máy xe |
| 32 | Bulông chân máy | Thay mới phụ tùng | bộ | 2 | Bộ phận phần máy xe |
| 33 | Bi trục acơ 6150208 | Thay mới phụ tùng | ổ | 1 | Bộ phận phần hộp số |
| 34 | Phốt HSCP | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Bộ phận phần hộp số |
| 35 | Roăng toàn bộ hộp số | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận phần hộp số |
| 36 | Su chân HS | Thay mới phụ tùng | bộ | 2 | Bộ phận phần hộp số |
| 37 | Bulông +êcu bắt HS | Thay mới phụ tùng | bộ | 5 | Bộ phận phần hộp số |
| 38 | Chụp bụi cần số chính + thắng tay | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần hộp số |
| 39 | Đĩa ma sát (lá côn) | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận phần côn xe |
| 40 | Mâm la tô côn | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận phần côn xe |
| 41 | Bi T688911-C23 | Thay mới phụ tùng | ổ | 1 | Bộ phận phần côn xe |
| 42 | Bộ càng ép la tô | Thay mới phụ tùng | cái | 3 | Bộ phận phần côn xe |
| 43 | Bầu côn trên | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần côn xe |
| 44 | Ống dẫn dầu côn dưới | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận phần côn xe |
| 45 | Bầu côn dưới | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận phần côn xe |
| 46 | Bạc trục đỡ chân côn | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Bộ phận phần côn xe |
| 47 | Trục tăng giảm côn | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần côn xe |
| 48 | Đĩa ma sát (lá côn) | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận phần côn xe |
| 49 | Mâm la tô côn | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận phần côn xe |
| 50 | Bi T688911-C23 | Thay mới phụ tùng | ổ | 1 | Bộ phận phần côn xe |
| 51 | Bulông +êcu cardan | Thay mới phụ tùng | bộ | 10 | Bộ phận phần cardan |
| 52 | Trục cardan trước | Thay mới phụ tùng | trục | 1 | Bộ phận phần cardan |
| 53 | Trục cardan sau | Thay mới phụ tùng | trục | 1 | Bộ phận phần cardan |
| 54 | Phốt cầu trước + sau | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Bộ phận phần cầu xe |
| 55 | Bi mi ơ trước + sau | Thay mới phụ tùng | ổ | 8 | Bộ phận phần cầu xe |
| 56 | Bi gánh đùm cầu trước + sau | Thay mới phụ tùng | ổ | 4 | Bộ phận phần cầu xe |
| 57 | Trục quả dứa | Thay mới phụ tùng | trục | 2 | Bộ phận phần cầu xe |
| 58 | Bi đỡ trục quả dứa | Thay mới phụ tùng | ổ | 2 | Bộ phận phần cầu xe |
| 59 | Bi đôi đùm cầu | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận phần cầu xe |
| 60 | Canh thép nhông vệ tinh | Thay mới phụ tùng | cái | 8 | Bộ phận phần cầu xe |
| 61 | Canh thép nhông hành tinh | Thay mới phụ tùng | cái | 4 | Bộ phận phần cầu xe |
| 62 | Căn bi gánh | Thay mới phụ tùng | lá | 8 | Bộ phận phần cầu xe |
| 63 | La răng | Thay mới phụ tùng | Cái | 4 | Bộ phận phần cầu xe |
| 64 | Phốt mô zơ | Thay mới phụ tùng | cái | 4 | Bộ phận phần hệ thống lái |
| 65 | Roăng su + nỉ chuyển hướng | Thay mới phụ tùng | cái | 4 | Bộ phận phần hệ thống lái |
| 66 | Canh hãm mô zơ | Thay mới phụ tùng | cái | 4 | Bộ phận phần hệ thống lái |
| 67 | Bạc chà loa kèn | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Bộ phận phần hệ thống lái |
| 68 | Phốt láp | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Bộ phận phần hệ thống lái |
| 69 | Ê cu hãm mô zơ | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Bộ phận phần hệ thống lái |
| 70 | Trục láp trước | Thay mới phụ tùng | bộ | 2 | Bộ phận phần hệ thống lái |
| 71 | Trục láp sau | Thay mới phụ tùng | bộ | 2 | Bộ phận phần hệ thống lái |
| 72 | Bạc+ắc phi dê tăng cốt | Thay mới phụ tùng | bộ | 4 | Bộ phận phần hệ thống lái |
| 73 | Rô tuyn tay lái | Thay mới phụ tùng | bộ | 2 | Bộ phận phần hệ thống lái |
| 74 | Bót tay lái (cân chỉnh) | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận phần hệ thống lái |
| 75 | Bi trục vô lăng tay lái | Thay mới phụ tùng | ổ | 1 | Bộ phận phần hệ thống lái |
| 76 | Mô zơ | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Bộ phận phần hệ thống lái |
| 77 | Lốp xe | Thay mới phụ tùng | cái | 4 | Bộ phận phần hệ thống lái |
| 78 | Bầu con đơn | Thay mới phụ tùng | bộ | 4 | Bộ phận phần thắng xe |
| 79 | Bầu con đôi | Thay mới phụ tùng | bộ | 2 | Bộ phận phần thắng xe |
| 80 | Ống dẫn dầu thắng | Thay mới phụ tùng | ống | 4 | Bộ phận phần thắng xe |
| 81 | Bầu thắng cái 2 tầng | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận phần thắng xe |
| 82 | Bố phanh chân | Thay mới phụ tùng | miếng | 8 | Bộ phận phần thắng xe |
| 83 | Bố phanh tay | Thay mới phụ tùng | miếng | 2 | Bộ phận phần thắng xe |
| 84 | Lò xo kéo bố thắng | Thay mới phụ tùng | cái | 4 | Bộ phận phần thắng xe |
| 85 | Khuyên đồng chỉnh định vị | Thay mới phụ tùng | cái | 8 | Bộ phận phần thắng xe |
| 86 | Vòng đệm ống thẳng | Thay mới phụ tùng | cái | 12 | Bộ phận phần thắng xe |
| 87 | Tăng bua thắng chân | Vệ sinh bảo dưỡng | cái | 4 | Bộ phận phần thắng xe |
| 88 | Tam bua thắng tay | Vệ sinh bảo dưỡng | cái | 1 | Bộ phận phần thắng xe |
| 89 | Ống giảm xóc | Thay mới phụ tùng | bộ | 4 | Bộ phận phần nhíp và giảm sốc |
| 90 | Su nhíp | Thay mới phụ tùng | cục | 8 | Bộ phận phần nhíp và giảm sốc |
| 91 | Su giảm xóc | Thay mới phụ tùng | cục | 16 | Bộ phận phần nhíp và giảm sốc |
| 92 | Su nhún đỡ cầu sau | Thay mới phụ tùng | cục | 2 | Bộ phận phần nhíp và giảm sốc |
| 93 | Bulông rún bắt nhíp | Thay mới phụ tùng | bộ | 4 | Bộ phận phần nhíp và giảm sốc |
| 94 | Mỏ nhíp | Thay mới phụ tùng | cái | 8 | Bộ phận phần nhíp và giảm sốc |
| 95 | Bulong rimen nhíp | Thay mới phụ tùng | con | 8 | Bộ phận phần nhíp và giảm sốc |
| 96 | Quai nhê nhíp | Thay mới phụ tùng | cái | 16 | Bộ phận phần nhíp và giảm sốc |
| 97 | Ghế tài phụ | Thay mới phụ tùng | bộ | 2 | Bộ phận phần ghế nệm và la phông |
| 98 | Ghế băng giữa | Thay mới phụ tùng | băng | 3 | Bộ phận phần ghế nệm và la phông |
| 99 | Gia công chân ghế V45x4 | Gia công sửa chữa | m | 6 | Bộ phận phần ghế nệm và la phông |
| 100 | Tấm cách nhiệt nóc cabô đậy máy | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Bộ phận phần ghế nệm và la phông |
| 101 | Tấm che nắng lái xe | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Bộ phận phần ghế nệm và la phông |
| 102 | Roăng kẹp viền nắp ca bô | Thay mới phụ tùng | m | 3 | Bộ phận phần ghế nệm và la phông |
| 103 | Vít bắt la phông, tap bi | Thay mới phụ tùng | kg | 2 | Bộ phận phần ghế nệm và la phông |
| 104 | La phông trần (cả nẹp viền) | Thay mới phụ tùng | m2 | 8 | Bộ phận phần ghế nệm và la phông |
| 105 | Xốp chống nhiệt | Thay mới phụ tùng | m2 | 8 | Bộ phận phần ghế nệm và la phông |
| 106 | Táp pi Simili quanh xe | Thay mới phụ tùng | m2 | 7 | Bộ phận phần ghế nệm và la phông |
| 107 | Tôn mục quanh xe | Thay mới phụ tùng | m2 | 6 | Bộ phận phần thùng và sàn xe |
| 108 | Tôn sàn xe | Thay mới phụ tùng | m2 | 6 | Bộ phận phần thùng và sàn xe |
| 109 | Táp pi Alu toàn bộ sàn xe | Thay mới phụ tùng | m2 | 8 | Bộ phận phần thùng và sàn xe |
| 110 | Gân lại U sàn xe | Thay mới phụ tùng | m | 10 | Bộ phận phần thùng và sàn xe |
| 111 | Gân lại V45x45x5thùng xe | Thay mới phụ tùng | m | 10 | Bộ phận phần thùng và sàn xe |
| 112 | Su sàn xac xi | Thay mới phụ tùng | bộ | 10 | Bộ phận phần thùng và sàn xe |
| 113 | Bu lông sàn | Thay mới phụ tùng | bộ | 10 | Bộ phận phần thùng và sàn xe |
| 114 | Khóa + chống cửa trần xe | Thay mới phụ tùng | bộ | 2 | Bộ phận phần thùng và sàn xe |
| 115 | Sắt hộp 45x45x2 thay đà ngang + trần | Thay mới phụ tùng | m | 2 | Bộ phận phần thùng và sàn xe |
| 116 | Tay cửa gió hông xe | Thay mới phụ tùng | cái | 5 | Bộ phận phần thùng và sàn xe |
| 117 | Chắn bùn tôn + su | Thay mới phụ tùng | cái | 4 | Bộ phận phần thùng và sàn xe |
| 118 | Ống bô | Thay mới phụ tùng | ống | 1 | Bộ phận phần thùng và sàn xe |
| 119 | Lề cửa | Thay mới phụ tùng | bộ | 10 | Bộ phận phần thùng và sàn xe |
| 120 | Compa quay kính cửa tài phụ | Thay mới phụ tùng | bộ | 2 | Bộ phận phần gương, roăng, khóa |
| 121 | Roăng ống kẹp cửa | Thay mới phụ tùng | m | 18 | Bộ phận phần gương, roăng, khóa |
| 122 | Khóa cửa sau | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Bộ phận phần gương, roăng, khóa |
| 123 | Khóa cửa tài phụ T+P+G | Thay mới phụ tùng | bộ | 3 | Bộ phận phần gương, roăng, khóa |
| 124 | Roăng gương khung ngoài | Thay mới phụ tùng | m | 12 | Bộ phận phần gương, roăng, khóa |
| 125 | Roăng vuông kẹp cửa | Thay mới phụ tùng | m | 10 | Bộ phận phần gương, roăng, khóa |
| 126 | Roăng U gương cửa tài phụ | Thay mới phụ tùng | m | 6 | Bộ phận phần gương, roăng, khóa |
| 127 | Roăng xéo cửa hông | Thay mới phụ tùng | cái | 6 | Bộ phận phần gương, roăng, khóa |
| 128 | Gương chiếu hậu | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Bộ phận phần gương, roăng, khóa |
| 129 | Sơn toàn bộ nguyên xe | Sơn mới | xe | 1 | Phần sơn xe |
| 130 | Sơn chống rỉ sàn gầm | Sơn mới | gầm | 1 | Phần sơn xe |
| 131 | Sơn máy | Sơn mới | máy | 1 | Phần sơn xe |
| 132 | Công tắc tắt mát | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Sửa chữa phần điện |
| 133 | Công tắc rút đèn 2 nấc | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Sửa chữa phần điện |
| 134 | Công tắc đèn la phông trần | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Sửa chữa phần điện |
| 135 | Bóng đèn nhỏ các loại | Thay mới phụ tùng | cái | 15 | Sửa chữa phần điện |
| 136 | Cảm ứng báo đèn lùi | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Sửa chữa phần điện |
| 137 | Đèn pha cốt điện tử | Thay mới phụ tùng | bộ | 2 | Sửa chữa phần điện |
| 138 | Đèn xi nhan | Thay mới phụ tùng | bộ | 2 | Sửa chữa phần điện |
| 139 | Rơ le còi ốc | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Sửa chữa phần điện |
| 140 | Còi ốc | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Sửa chữa phần điện |
| 141 | Công tắc còi điện | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Sửa chữa phần điện |
| 142 | Chổi gạt mưa | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Sửa chữa phần điện |
| 143 | Đèn la phông | Thay mới phụ tùng | bộ | 2 | Sửa chữa phần điện |
| 144 | Bạc đề marơ | Thay mới phụ tùng | cái | 2 | Sửa chữa phần điện |
| 145 | Nhông đề | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Sửa chữa phần điện |
| 146 | Rơle đề marơ | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Sửa chữa phần điện |
| 147 | Bi máy phát | Thay mới phụ tùng | ổ | 2 | Sửa chữa phần điện |
| 148 | Than máy phát | Thay mới phụ tùng | cục | 2 | Sửa chữa phần điện |
| 149 | Buli máy phát | Thay mới phụ tùng | cái | 1 | Sửa chữa phần điện |
| 150 | Dây điện toàn bộ xe | Thay mới phụ tùng | mét | 30 | Sửa chữa phần điện |
| 151 | Đồng hồ báo các loại | Thay mới phụ tùng | bộ | 2 | Sửa chữa phần điện |
| 152 | Máy ra đi ô cát sét | Thay mới phụ tùng | bộ | 1 | Sửa chữa phần điện |
| 153 | Dầu diezel rà trơn, chạy thử | Thay mới phụ tùng | lít | 50 | Vật liệu phụ và nhiên liệu |
| 154 | Nhớt động cơ (Castron) rà trơn | Thay mới phụ tùng | lít | 7 | Vật liệu phụ và nhiên liệu |
| 155 | Nhớt động cơ nghiệm thu, sử dụng | Thay mới phụ tùng | lít | 7 | Vật liệu phụ và nhiên liệu |
| 156 | Dầu cầu + hộp số | Thay mới phụ tùng | lít | 9 | Vật liệu phụ và nhiên liệu |
| 157 | Mỡ bôi trơn | Thay mới phụ tùng | kg | 2 | Vật liệu phụ và nhiên liệu |
| 158 | Dầu trợ lực lái | Thay mới phụ tùng | bình | 1 | Vật liệu phụ và nhiên liệu |
| 159 | Dầu phanh + dầu côn DOT3 | Thay mới phụ tùng | lít | 2 | Vật liệu phụ và nhiên liệu |
| 160 | Giấy phi la miêng cắt roang | Thay mới phụ tùng | M2 | 1 | Vật liệu phụ và nhiên liệu |
| 161 | Nước làm mát | Thay mới phụ tùng | bình | 1 | Vật liệu phụ và nhiên liệu |
| 162 | Đá cắt | Thay mới phụ tùng | viên | 6 | Vật liệu phụ và nhiên liệu |
| 163 | Que hàn | Thay mới phụ tùng | kg | 2 | Vật liệu phụ và nhiên liệu |
| 164 | Dầu RP7 | Thay mới phụ tùng | bình | 2 | Vật liệu phụ và nhiên liệu |
| 165 | Giấy nhám | Thay mới phụ tùng | Tờ | 5 | Vật liệu phụ và nhiên liệu |
| 166 | Chổi đánh rỉ | Thay mới phụ tùng | cái | 6 | Vật liệu phụ và nhiên liệu |
| 167 | Giẻ lau | Thay mới phụ tùng | Kg | 5 | Vật liệu phụ và nhiên liệu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi