Gói thầu: Sửa chữa, củng cố phòng máy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201290832-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 17:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, củng cố phòng máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20201155923 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-22 17:36:00 đến ngày 2021-02-25 17:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 198,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cáp đất vàng xanh M25 | - Tiết diện mặt cắt danh định: 25 mm2; – Độ dày vỏ bọc PVC: 2,0 mm | Mét | 200 | |
| 2 | Dây đấu đất M50 | - Tiết diện: 50 mm2; - Độ dày vỏ bọc: 2 mm. | Mét | 200 | |
| 3 | Aptomat 63A | - Dòng điện chịu đựng cực đại: 63 A | Chiếc | 2 | |
| 4 | Dây điện 2x6 vỏ bọc cao su | - Kiểu: dây đôi mềm; - Kích thước : 2x6,0 mm. | Mét | 200 | |
| 5 | Đầu cốt M25 | - Vật liệu: Đồng; - Kích thước: Ø 25 mm. | Chiếc | 60 | |
| 6 | Đầu cốt M50 | - Vật liệu: Đồng; - Kích thước: Ø 50 mm. | Chiếc | 60 | |
| 7 | Ổ cắm nguồn đa năng 6 cổng | - Điện áp sử dụng: 220V ÷ 250V, atomat 32A; - Chất liệu vỏ: thép sơn tĩnh điện. | Cái | 8 | |
| 8 | Ốc bắt rack | - Vật liệu: Đồng | Túi | 4 | |
| 9 | Máng cáp sơn tĩnh điện 60×40 | - Chiều rộng: 40 mm; - Chiều cao: 60 mm; - Độ dày: 1,5 mm - Độ dài: 2,5 m. | Cây | 24 | |
| 10 | Ngã ba T máng cáp 60×40 | - Độ dày: 1,5 mm. | Chiếc | 8 | |
| 11 | Lạt thít 20cm | - Chất liệu: Nhựa; - Độ dài: 20 cm. | Túi | 10 | |
| 12 | Băng dính điện | - Chiều khổ: 1,8 cm, 4,8 cm; - Chiều dài: 30 yard; - Dính 1 mặt. | Cuộn | 12 | |
| 13 | Chống sét P8AX09 | - Bảo vệ chống sét cáp đồng trục 2 chiều 6 GHz; - Tổn hao chèn thấp; - Kỹ thuật GDT; - Thiết kế chống nước - Cấu hình DC Pass. | Chiếc | 2 | |
| 14 | UPS Emerson Liebert PS2200RT3-230 | - Điện áp vào: (165 ÷ 300) VAC; - Cổng giao tiếp: REPO, USB; - Số lượng cáp ngõ ra: 3 - Tần số nguồn vào: 50/60 Hz ± 5 Hz - Thời gian chuyển mạch: (4 ÷ 6) ms; - Phần mềm: Liebert multilink. | Chiếc | 2 | |
| 15 | Dây cáp mạng CAT6 | - Tốc độ truyền dữ liệu tới 1Gbs; - Băng thông 250 MHZ; -Cable Jacket Chất liệu: PVC; - Thùng 100 m. | Thùng | 2 | |
| 16 | Hộp đầu mạng RJ45 Cat6 | - Theo chuẩn RJ45; - Số lượng: 100 chiếc. | Hộp | 2 | |
| 17 | Bộ chia nguồn AC CA-8.2 | - Điện áp đầu vào: 220 V/50-60 Hz - Số kênh chia: 8 kênh khởi động tuần tự phía sau; 2 kênh phụ phía trước - Độ trễ: 0 ÷ 999 s - Dòng điện từng cổng ra: 13 A | Bộ | 2 | |
| 18 | Biến đổi quang điện Planet FST-802S50 | - Tốc độ: Ethernet: 10/20Mbps; Fast Ethernet: 100/200Mbps; - Điện áp vào: 5 VDC/2 A; - Công suất tiêu thụ cực đại: 6.2 Watts/ 21 BTU. | Chiếc | 4 | |
| 19 | Cáp lụa D10 | - Vật liệu: Thép - Mạ chống gỉ | Mét | 300 | |
| 20 | Switch SG350 10 Port 10/100 | - Số cổng: 10; - Tố độ: 10/100 Mbs. | Chiếc | 4 | |
| 21 | Tăng đơ cáp 1 móc 1 tròn | - Vật liệu: Thép - Kích thước: M24 | Chiếc | 16 | |
| 22 | Thanh đồng tiếp địa GBCGSS | - Tiêu chuẩn: IEC62561-1 - Vật liệu: Đồng mạ thiếc - Kết nối dây dẫn đất với điện cực đất | Chiếc | 2 | |
| 23 | Bộ dụng cụ đa năng PK-2052 | - 24 chi tiết gồm ống hút chì, vít, búa, kìm,… | Bộ | 2 | |
| 24 | Accu Vision 6FM200SE-X 12V/200 Ah | - Kiểu ăc quy: AGM VRLA - Hiệu điện thế: 12 V - Dung lượng: 200 Ah - Kích thước: (522x238x223) mm - Trọng lượng: 59,5 kg | Chiếc | 4 | |
| 25 | Khảo sát, tính toán vị trí đi dây và đặt các thiết bị | Khảo sát, tính toán vị trí đi dây và đặt các thiết bị | Lần | 2 | |
| 26 | Lắp đặt dây điện 2 x 6mm | Lắp đặt dây điện 2 x 6mm | Mét | 200 | |
| 27 | Lắp đặt dây đất | Lắp đặt dây đất | Mét | 400 | |
| 28 | Lắp đặt cáp lụa | Lắp đặt cáp lụa | Mét | 300 | |
| 29 | Lắp đặt máng cáp | Lắp đặt máng cáp | Mét | 60 | |
| 30 | Lắp đặt cáp tín hiệu UTP cat6 | Lắp đặt cáp tín hiệu UTP cat6 | Mét | 200 | |
| 31 | Lắp đặt Bộ biến đổi quang điện | Lắp đặt Bộ biến đổi quang điện | Chiếc | 4 | |
| 32 | Lắp đặt Thanh đồng tiếp địa | Lắp đặt Thanh đồng tiếp địa | Chiếc | 2 | |
| 33 | Lắp đặt UPS | Lắp đặt UPS | Chiếc | 2 | |
| 34 | Lắp đặt bộ chuyển mạch Switch 10 port | Lắp đặt bộ chuyển mạch Switch 10 port | Chiếc | 4 | |
| 35 | Lắp đặt thiết bị chống sét anten | Lắp đặt thiết bị chống sét anten | Chiếc | 2 | |
| 36 | Lắp đặt Accu | Lắp đặt Accu | Chiếc | 4 | |
| 37 | Lắp đặt Aptomat | Lắp đặt Aptomat | Chiếc | 2 | |
| 38 | Lắp đặt Bộ chia nguồn | Lắp đặt Bộ chia nguồn | Chiếc | 2 | |
| 39 | Lắp đặt Ổ cắm nguồn đa năng | Lắp đặt Ổ cắm nguồn đa năng | Chiếc | 8 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi