Gói thầu: Dịch vụ công ích hạng mục chăm sóc công viên, vòng xoay, dải phân cách, cây xanh, quét vôi, đánh số gốc cây, chiếu sáng, duy tu thường xuyên cầu, đường, hầm, suối, đèn tín hiệu, nạo vét mương cống, duy tu có vật liệu, hệ thống biển báo đường thủy nội địa, quét đường, duy trì dải phân cách trên địa bàn thành phố Biên Hòa năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210139601-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/03/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Rạng Đông |
| Tên gói thầu | Dịch vụ công ích hạng mục chăm sóc công viên, vòng xoay, dải phân cách, cây xanh, quét vôi, đánh số gốc cây, chiếu sáng, duy tu thường xuyên cầu, đường, hầm, suối, đèn tín hiệu, nạo vét mương cống, duy tu có vật liệu, hệ thống biển báo đường thủy nội địa, quét đường, duy trì dải phân cách trên địa bàn thành phố Biên Hòa năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210139434 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách thành phố Biên Hòa năm 2021 (nguồn kinh phí sự nghiệp thị chính, sự nghiệp giao thông, sự nghiệp môi trường của thành phố Biên Hòa). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 14:20:00 đến ngày 2021-03-15 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 192,698,888,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,890,000,000 VNĐ ((Hai tỷ tám trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng nước lấy từ giếng khoan (Bơm điện) (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 104.729,58 | |
| 2 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng nước máy (thủ công) (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 67.602,56 | |
| 3 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 3.331,8 | |
| 4 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 5.794,936 | |
| 5 | Xén lề cỏ lá gừng (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m/lần | 1.318,905 | |
| 6 | Xén lề cỏ Nhung (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m/lần | 297,76 | |
| 7 | Xén lề cỏ lông heo (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m/lần | 3,61 | |
| 8 | Làm cỏ tạp (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 4.973,194 | |
| 9 | Trồng dặm cỏ lá gừng (10%) (công viên) | Chương V E-HSMT | m2/lần | 9.482,26 | |
| 10 | Trồng dặm cỏ Nhung (10%) (công viên) | Chương V E-HSMT | m2/lần | 262,83 | |
| 11 | Trồng dặm cỏ lông heo (10%) (công viên) | Chương V E-HSMT | m2/lần | 78,1 | |
| 12 | Phòng trừ sâu cỏ (sùng) (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 3.908,624 | |
| 13 | Bón phân thảm cỏ (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 2.931,463 | |
| 14 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào lấy nước từ giếng khoan (Bơm điện) (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 3.842,2 | |
| 15 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước máy (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 1.988,62 | |
| 16 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 173 | |
| 17 | Phun thuốc trừ sâu (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 133,276 | |
| 18 | Bón phân và xử lý đất (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 105,207 | |
| 19 | Duy trì bồn cảnh lá màu (công viên có hàng rào) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 7,476 | |
| 20 | Duy trì bồn cảnh lá màu (công viên không có hàng rào) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 37,793 | |
| 21 | Tưới nước bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước máy (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 3.103,62 | |
| 22 | Tưới nước bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước lấy từ giếng khoan (Bơm điện) (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 4.832,6 | |
| 23 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 211 | |
| 24 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 42,23 | |
| 25 | Tưới nước bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước lấy từ giếng khoan (Bơm điện) (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 4.422,82 | |
| 26 | Tưới nước bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước máy (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 1.140,88 | |
| 27 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 68 | |
| 28 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình lấy nước từ giếng khoan (Bơm điện) (công viên) | Chương V E-HSMT | 100cây/lần | 1.715,4 | |
| 29 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng nước máy (thủ công) (công viên) | Chương V E-HSMT | 100cây/lần | 554,4 | |
| 30 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 (công viên) | Chương V E-HSMT | 100cây/lần | 55,8 | |
| 31 | Duy trì cây cảnh trổ hoa (công viên) | Chương V E-HSMT | 100cây/năm | 4,39 | |
| 32 | Duy trì cây cảnh tạo hình (công viên) | Chương V E-HSMT | 100cây/năm | 10,34 | |
| 33 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu lấy nước từ giếng khoan (Bơm điện) (công viên) | Chương V E-HSMT | 100chậu/lần | 216 | |
| 34 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng nước máy (thủ công) (công viên) | Chương V E-HSMT | 100chậu/lần | 59,4 | |
| 35 | Thay đất, phân chậu cảnh (công viên) | Chương V E-HSMT | 100chậu/năm | 1,53 | |
| 36 | Duy trì cây cảnh trồng chậu (công viên) | Chương V E-HSMT | 100chậu/năm | 1,53 | |
| 37 | Thay chậu hỏng, vỡ (công viên) | Chương V E-HSMT | 100chậu/năm | 0,047 | |
| 38 | Duy trì cây leo (công viên) | Chương V E-HSMT | 10cây/lần | 228 | |
| 39 | Duy trì cây xanh mới trồng (công viên) | Chương V E-HSMT | cây/năm | 75 | |
| 40 | Duy trì cây xanh loại 1 (công viên) | Chương V E-HSMT | cây/năm | 2.755 | |
| 41 | Duy trì cây xanh loại 2 (công viên) | Chương V E-HSMT | cây/năm | 260 | |
| 42 | Duy trì cây xanh loại 3 (công viên) | Chương V E-HSMT | cây/năm | 327 | |
| 43 | Quét rác đường nhựa, đường dall, đường gạch sin trong công viên (công viên) | Chương V E-HSMT | 1000m2/lần | 2.842,534 | |
| 44 | Quét rác thảm cỏ (công viên) | Chương V E-HSMT | 1000m2/lần | 10.862,744 | |
| 45 | Quét rác vỉa hè (gạch lá dừa, mắt na...) trong công viên | Chương V E-HSMT | 1000m2/lần | 1.739,544 | |
| 46 | Thay nước hồ cảnh (Hồ | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 30 | |
| 47 | Vớt rác lá khô trên mặt hồ (công viên) | Chương V E-HSMT | m3 | 6 | |
| 48 | Vận hành máy bơm hồ phun (Hồ >1000m2) (công viên) | Chương V E-HSMT | máy/ngày | 120 | |
| 49 | Duy trì bể phun | Chương V E-HSMT | bể/lần | 24 | |
| 50 | Duy trì bể phun > 20m2 (công viên) | Chương V E-HSMT | bể/lần | 70 | |
| 51 | Duy trì bể không phun | Chương V E-HSMT | bể/lần | 12 | |
| 52 | Vệ sinh ghế đá (công viên) | Chương V E-HSMT | 10cái/lần | 170,6 | |
| 53 | Duy trì tượng công viên | Chương V E-HSMT | Tượng/lần | 12 | |
| 54 | Duy trì tiểu cảnh (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 0,96 | |
| 55 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào lấy nước từ giếng khoan (Bơm điện) (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 286,434 | |
| 56 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước máy (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 86,4 | |
| 57 | Phun thuốc trừ sâu (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 8,285 | |
| 58 | Bón phân và xử lý đất (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 6,214 | |
| 59 | Công viên chiến thắng Long Bình (công viên kín) | Chương V E-HSMT | Ha/ngày đêm | 3,2197 | |
| 60 | Công viên Kỷ Niệm (công viên kín) | Chương V E-HSMT | Ha/ngày đêm | 0,35 | |
| 61 | Công viên 30/4 (công viên kín) | Chương V E-HSMT | Ha/ngày đêm | 1,26 | |
| 62 | Công viên Chiến Thắng (công viên kín) | Chương V E-HSMT | Ha/ngày đêm | 0,083 | |
| 63 | Công viên Cách Mạng Tháng 8 (Thanh Bình cũ) (công viên kín) | Chương V E-HSMT | Ha/ngày đêm | 0,057 | |
| 64 | Hoa viên chung cư A Nguyễn Văn Trỗi (công viên kín) | Chương V E-HSMT | Ha/ngày đêm | 0,348 | |
| 65 | Công viên Nguyễn Văn Trị (cầu Hóa An đến Sở Giáo Dục) (công viên kín) | Chương V E-HSMT | Ha/ngày đêm | 3,622 | |
| 66 | Công viên Quyết Thắng (Nhà hàng Bến Thành cũ) (công viên kín) | Chương V E-HSMT | Ha/ngày đêm | 0,53 | |
| 67 | Công viên khu nhà ở Bửu Long (công viên kín) | Chương V E-HSMT | Ha/ngày đêm | 0,447 | |
| 68 | Công viên khu dân cư An Bình (công viên kín) | Chương V E-HSMT | Ha/ngày đêm | 1 | |
| 69 | Khu dân cư đường 5 nối dài (công viên kín) | Chương V E-HSMT | Ha/ngày đêm | 0,7495 | |
| 70 | Công viên Biên Hùng (giai đoạn 1) (công viên hở) | Chương V E-HSMT | Ha/ngày đêm | 1,48 | |
| 71 | Công viên Biên Hùng (giai đoạn 2) (công viên hở) | Chương V E-HSMT | Ha/ngày đêm | 0,419 | |
| 72 | Công viên Biên Hùng (giai đoạn 3 - khu A) (công viên kín) | Chương V E-HSMT | Ha/ngày đêm | 0,874 | |
| 73 | Công viên Biên Hùng (giai đoạn 3 - khu B) (công viên hở) | Chương V E-HSMT | Ha/ngày đêm | 0,579 | |
| 74 | Công viên Biên Hùng (giai đoạn 3 - khu C) (công viên kín) | Chương V E-HSMT | Ha/ngày đêm | 0,401 | |
| 75 | Công tác thay hoa giỏ (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/laàn | 98,257 | |
| 76 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (công viên) | Chương V E-HSMT | m2/trồng dặm | 613,08 | |
| 77 | Trồng dặm cây cảnh trổ hoa (công viên) | Chương V E-HSMT | 100cây/lần dặm | 1,116 | |
| 78 | Công tác thay hoa giỏ (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 6,214 | |
| 79 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ không thuần chủng (công viên) | Chương V E-HSMT | 100 m2/lần | 300 | |
| 80 | Trồng cỏ lá gừng (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2 | 300 | |
| 81 | Trồng cây đường viền Ắc ó (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2 | 50 | |
| 82 | Trồng hoa công viên, loại hoa giỏ (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2 | 20 | |
| 83 | Tưới nước bảo dưởng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng nước xe bồn 8m3 (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m2/tháng | 370 | |
| 84 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu(70x70)cm (công viên) | Chương V E-HSMT | cây | 1.000 | |
| 85 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 8m3, đối với đô thị vùng III (công viên) | Chương V E-HSMT | 100 cây/lần | 300 | |
| 86 | Trồng cây xanh, đường kính 8-10cm cao 3-4m. (công viên) | Chương V E-HSMT | cây | 1.000 | |
| 87 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn (công viên) | Chương V E-HSMT | cây/ 90 ngày | 1.000 | |
| 88 | Cung cấp đất màu trồng cây (công viên) | Chương V E-HSMT | m3 | 15.000 | |
| 89 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 (công viên) | Chương V E-HSMT | 100m3 | 150 | |
| 90 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng nước máy (thủ công) (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 149 | |
| 91 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 4,98 | |
| 92 | Xén lề cỏ Nhung (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100m/lần | 1,43 | |
| 93 | Làm cỏ tạp (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 4,98 | |
| 94 | Trồng dặm cỏ Lá gừng (10%) (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | m2/lần | 8,3 | |
| 95 | Phòng trừ sâu cỏ (sùng) (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 3,32 | |
| 96 | Bón phân thảm cỏ (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 2,49 | |
| 97 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước máy (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 131 | |
| 98 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 95,04 | |
| 99 | Phun thuốc trừ sâu (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 5,11 | |
| 100 | Bón phân và xử lý đất (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 3,58 | |
| 101 | Duy trì bồn cảnh lá màu (công viên không hàng rào) (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 2,59 | |
| 102 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 466,38 | |
| 103 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 0,2 | |
| 104 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | m2/trồng dặm | 4 | |
| 105 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 36 | |
| 106 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng nước máy (thủ công) (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100cây/lần | 5,4 | |
| 107 | Duy trì cây cảnh tạo hình (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100cây/năm | 0,03 | |
| 108 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng nước máy (thủ công) (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100chậu/lần | 27 | |
| 109 | Thay đất, phân chậu cảnh (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100chậu/năm | 0,15 | |
| 110 | Duy trì cây cảnh trồng chậu (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100chậu/năm | 0,15 | |
| 111 | Thay chậu hỏng, vỡ (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100chậu/năm | 0,005 | |
| 112 | Quét rác thảm cỏ (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 1000m2/lần | 9,96 | |
| 113 | Duy trì bể phun > 20m2 (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | bể/lần | 24 | |
| 114 | Bảo vệ dải phân cách (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 9,13 | ||
| 115 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước máy (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 457,2 | |
| 116 | Phun thuốc trừ sâu (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 15,24 | |
| 117 | Bón phân và xử lý đất (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 7,62 | |
| 118 | Công tác thay hoa giỏ (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 3,58 | |
| 119 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | m2/ trồng dặm | 4 | |
| 120 | Công tác thay hoa giỏ (vòng xoay) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 7,62 | |
| 121 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng nước máy (thủ công) (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 1.848,24 | |
| 122 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 150.029,58 | |
| 123 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 5.172,81 | |
| 124 | Xén lề cỏ lá gừng (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100m/lần | 2.911,28 | |
| 125 | Xén lề cỏ đậu phộng (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100m/lần | 24,24 | |
| 126 | Xén lề cỏ nhung (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100m/lần | 4,992 | |
| 127 | Làm cỏ tạp (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 4.856,1 | |
| 128 | Trồng dặm cỏ Lá gừng (10%) (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | m2/lần | 8.314,33 | |
| 129 | Trồng dặm cỏ nhung (10%) (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | m2/lần | 90 | |
| 130 | Trồng dặm cỏ đậu phộng (10%) (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | m2/lần | 33,37 | |
| 131 | Phòng trừ sâu cỏ (sùng) (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 3.375,076 | |
| 132 | Bón phân thảm cỏ (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 2.531,317 | |
| 133 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước máy (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 168,3 | |
| 134 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 14.487,34 | |
| 135 | Phun thuốc trừ sâu (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 332,992 | |
| 136 | Bón phân và xử lý đất (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 251,994 | |
| 137 | Duy trì bồn cảnh lá màu (công viên không hàng rào) (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 127,548 | |
| 138 | Tưới nước bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước máy (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 83,16 | |
| 139 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100m2/laàn | 22.442,24 | |
| 140 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 69,64 | |
| 141 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước máy (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 223,74 | |
| 142 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100m2/laàn | 9.436,5 | |
| 143 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100cây/lần | 5.807,56 | |
| 144 | Duy trì cây cảnh trổ hoa (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100cây/năm | 18,25 | |
| 145 | Duy trì cây cảnh tạo hình (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100cây/năm | 23,4 | |
| 146 | Duy trì cây xanh mới trồng (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | cây/năm | 667 | |
| 147 | Duy trì cây xanh loại 1 (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | cây/năm | 1.205 | |
| 148 | Quét rác thảm cỏ (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 1000m2/lần | 10.125,636 | |
| 149 | Quét rác vỉa hè (gạch lá dừa, mắt na...) trong công viên (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 1000m2/lần | 124,08 | |
| 150 | Công tác thay hoa giỏ (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100m2/lần | 115,698 | |
| 151 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | m2/trồng dặm | 1.015,834 | |
| 152 | Trồng dặm cây cảnh trổ hoa (dải phân cách) | Chương V E-HSMT | 100cây/lần dặm | 9,788 | |
| 153 | Cây xanh loại 1 (ngoại ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) | Chương V E-HSMT | cây | 2.076 | |
| 154 | Cây xanh loại 1 (nội ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) | Chương V E-HSMT | cây | 9.925 | |
| 155 | Cây xanh loại 2 (ngoại ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) | Chương V E-HSMT | cây | 2.669 | |
| 156 | Cây xanh loại 2 (nội ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) | Chương V E-HSMT | cây | 1.475 | |
| 157 | Cây xanh loại 3 (nội ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) | Chương V E-HSMT | cây | 410 | |
| 158 | Cây xanh loại 1 trồng tập trung (ngoại ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) | Chương V E-HSMT | cây | 370 | |
| 159 | Cây xanh loại 2 trồng tập trung (ngoại ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) | Chương V E-HSMT | cây | 1.035 | |
| 160 | Cây xanh mới trồng (ngoại ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) | Chương V E-HSMT | cây | 2.185 | |
| 161 | Cây xanh mới trồng (nội ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) | Chương V E-HSMT | cây | 426 | |
| 162 | Cây xanh loại 1 Cây tạp (ngoại ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) | Chương V E-HSMT | cây | 107 | |
| 163 | Cây xanh loại 2 Cây tạp (ngoại ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) | Chương V E-HSMT | cây | 163 | |
| 164 | Cây xanh loại 3 Cây tạp (ngoại ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) | Chương V E-HSMT | cây | 7 | |
| 165 | Cây xanh loại 1 Cây tạp (nội ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) | Chương V E-HSMT | cây | 57 | |
| 166 | Cây xanh loại 2 Cây tạp (nội ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) | Chương V E-HSMT | cây | 6 | |
| 167 | Cây xanh loại 3 Cây tạp (nội ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) | Chương V E-HSMT | cây | 4 | |
| 168 | Quét vôi cây xanh loại 1 (cây xanh đường phố ngoại ô) | Chương V E-HSMT | cây | 2.553 | |
| 169 | Quét vôi cây xanh loại 2 (cây xanh đường phố ngoại ô) | Chương V E-HSMT | cây | 3.867 | |
| 170 | Quét vôi cây xanh loại 3 (cây xanh đường phố ngoại ô) | Chương V E-HSMT | cây | 7 | |
| 171 | Đánh số cây xanh mới trồng (cây xanh đường phố ngoại ô) | Chương V E-HSMT | 10 cây | 218,5 | |
| 172 | Gắn biển cây xanh (cây xanh đường phố ngoại ô) | Chương V E-HSMT | 10 cây | 642,7 | |
| 173 | Quét vôi cây xanh loại 1 (cây xanh công viên ngoại ô) | Chương V E-HSMT | cây | 1.968 | |
| 174 | Quét vôi cây xanh loại 2 (cây xanh công viên ngoại ô) | Chương V E-HSMT | cây | 110 | |
| 175 | Quét vôi cây xanh loại 3 (cây xanh công viên ngoại ô) | Chương V E-HSMT | cây | 274 | |
| 176 | Đánh số cây xanh (cây xanh công viên ngoại ô) | Chương V E-HSMT | 10 cây | 5,2 | |
| 177 | Gắn biển cây xanh (cây xanh công viên ngoại ô) | Chương V E-HSMT | 10 cây | 235,2 | |
| 178 | Quét vôi cây xanh loại 1 (cây xanh đường phố nội ô) | Chương V E-HSMT | cây | 10.194 | |
| 179 | Quét vôi cây xanh loại 2 (cây xanh đường phố nội ô) | Chương V E-HSMT | cây | 1.521 | |
| 180 | Quét vôi cây xanh loại 3 (cây xanh đường phố nội ô) | Chương V E-HSMT | cây | 410 | |
| 181 | Cây xanh loại 1 (cây tạp nội ô) | Chương V E-HSMT | cây | 71 | |
| 182 | Cây xanh loại 2 (cây tạp nội ô) | Chương V E-HSMT | cây | 17 | |
| 183 | Cây xanh loại 3 (cây tạp nội ô) | Chương V E-HSMT | cây | 8 | |
| 184 | Đánh số cây xanh mới trồng (cây xanh đường phố nội ô) | Chương V E-HSMT | 10 cây | 22,1 | |
| 185 | Gắn biển cây xanh (cây xanh đường phố nội ô) | Chương V E-HSMT | 10 cây | 1.222,1 | |
| 186 | Quét vôi cây xanh loại 1 (cây xanh công viên nội ô) | Chương V E-HSMT | cây | 2.045 | |
| 187 | Quét vôi cây xanh loại 2 (cây xanh công viên nội ô) | Chương V E-HSMT | cây | 126 | |
| 188 | Quét vôi cây xanh loại 3 (cây xanh công viên nội ô) | Chương V E-HSMT | cây | 52 | |
| 189 | Đánh số cây xanh (cây xanh mới trồng) (cây xanh công viên nội ô) | Chương V E-HSMT | 10 cây | 60 | |
| 190 | Gắn biển cây xanh (cây xanh công viên nội ô) | Chương V E-HSMT | 10 cây | 222,3 | |
| 191 | Đánh số cột (hệ thống chiếu sáng, đèn tín hiệu giao thông, trạm biến áp) | Chương V E-HSMT | 1 cột | 10.800 | |
| 192 | Thay bóng đèn tiết kiệm bằng thủ công | Chương V E-HSMT | bóng | 600 | |
| 193 | Thay đuôi đèn E27 | Chương V E-HSMT | đuôi | 200 | |
| 194 | Thay bóng đèn led 50W | Chương V E-HSMT | bóng | 1 | |
| 195 | Thay bóng đèn cao áp Sodium 150W | Chương V E-HSMT | bóng | 160 | |
| 196 | Thay bóng đèn cao áp Sodium 250W | Chương V E-HSMT | bóng | 800 | |
| 197 | Thay bóng đèn cao áp 400W | Chương V E-HSMT | bóng | 20 | |
| 198 | Thay bóng đèn cao áp 1000W | Chương V E-HSMT | bóng | 10 | |
| 199 | Thay chấn lưu 150W | Chương V E-HSMT | bộ | 100 | |
| 200 | Thay chấn lưu 250W | Chương V E-HSMT | bộ | 400 | |
| 201 | Thay chấn lưu 400W | Chương V E-HSMT | bộ | 20 | |
| 202 | Thay chấn lưu 1000W | Chương V E-HSMT | bộ | 10 | |
| 203 | Thay bộ mồi (tụ kích) | Chương V E-HSMT | bộ | 750 | |
| 204 | Thay tụ bù công suất 20-30 µƑ | Chương V E-HSMT | bộ | 140 | |
| 205 | Thay đuôi đèn cao áp E40 | Chương V E-HSMT | đuôi | 120 | |
| 206 | Thay cầu nhựa | Chương V E-HSMT | quả | 200 | |
| 207 | Thay cầu thủy tinh | Chương V E-HSMT | quả | 2 | |
| 208 | Thay bộ nhận lệnh và Block thiết bị ĐK chiếu sáng | Chương V E-HSMT | bộ | 1 | |
| 209 | Thay Aptomat 50A-80A | Chương V E-HSMT | cái | 20 | |
| 210 | Thay Aptomat 100A-200A | Chương V E-HSMT | cái | 20 | |
| 211 | Thay CB tp | Chương V E-HSMT | cái | 80 | |
| 212 | Thay Contactor (khởi động từ) 100-150A | Chương V E-HSMT | cái | 20 | |
| 213 | Thay Contactor (khởi động từ) 50-80A | Chương V E-HSMT | cái | 20 | |
| 214 | Thay relay | Chương V E-HSMT | bộ | 20 | |
| 215 | Duy trì chóa, kính đèn cao áp | Chương V E-HSMT | chóa | 1.800 | |
| 216 | Xử lý chạm chập (sự cố nổi) | Chương V E-HSMT | vụ | 40 | |
| 217 | Xử lý chạm chập (sự cố chìm) | Chương V E-HSMT | vụ | 40 | |
| 218 | Lắp đặt cần đèn loại đường kính 60, chiều dài | Chương V E-HSMT | cần | 20 | |
| 219 | Lắp đặt cần đèn loại đường kính 60, chiều dài | Chương V E-HSMT | cần | 4 | |
| 220 | Lắp đặt cần đèn (vật tư thu hồi) | Chương V E-HSMT | cần | 60 | |
| 221 | Lắp tiếp địa cho cột điện | Chương V E-HSMT | 1 bộ | 120 | |
| 222 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Chương V E-HSMT | 1 bộ | 100 | |
| 223 | Làm đầu cáp khô | Chương V E-HSMT | đầu cáp | 200 | |
| 224 | Lắp cầu chì đuôi cá | Chương V E-HSMT | cái | 200 | |
| 225 | Luồn cáp cửa cột | Chương V E-HSMT | đầu cáp | 20 | |
| 226 | Lắp cửa cột | Chương V E-HSMT | cái | 160 | |
| 227 | Lắp bảng điện cửa cột (domino) | Chương V E-HSMT | cái | 200 | |
| 228 | Lắp đèn pha Led (100-150W) | Chương V E-HSMT | bộ | 20 | |
| 229 | Lắp đèn pha Led (10-50W) | Chương V E-HSMT | bộ | 30 | |
| 230 | Lắp bộ đèn Led Chiếu sng đường | Chương V E-HSMT | bộ | 20 | |
| 231 | Lắp bộ đèn pha (vật tư thu hồi) | Chương V E-HSMT | bộ | 40 | |
| 232 | Lắp bộ đèn cao áp (vật tư thu hồi) | Chương V E-HSMT | bộ | 60 | |
| 233 | Lắp dựng cột đèn bê tông | Chương V E-HSMT | cột | 2 | |
| 234 | Lắp dựng cột đèn thép, gang | Chương V E-HSMT | cột | 2 | |
| 235 | Lắp dựng cột đèn bê tông (vật tư thu hồi) | Chương V E-HSMT | cột | 20 | |
| 236 | Lắp dựng cột đèn thép, gang (vật tư thu hồi) | Chương V E-HSMT | cột | 20 | |
| 237 | Lắp xà, rắc sứ | Chương V E-HSMT | bộ | 20 | |
| 238 | Lắp xà, rắc sứ (vật tư thu hồi) | Chương V E-HSMT | bộ | 20 | |
| 239 | Lắp kẹp dừng đầu cáp | Chương V E-HSMT | cái | 20 | |
| 240 | Lắp kẹp IPC cáp ABC | Chương V E-HSMT | cái | 40 | |
| 241 | Lắp móc cao su đỡ cáp ABC | Chương V E-HSMT | cái | 20 | |
| 242 | Lắp bulong trụ 200mm-350mm | Chương V E-HSMT | cái | 40 | |
| 243 | Lắp bộ đèn led thả chìm dưới nước tự động đổi màu công suất từ 18W - 20W | Chương V E-HSMT | bộ | 20 | |
| 244 | Lắp đèn dây viền khẩu hiệu, biểu tượng (led 5050) | Chương V E-HSMT | m | 20 | |
| 245 | Lắp đầu dây cấp nguồn led 5050 | Chương V E-HSMT | cái | 20 | |
| 246 | Lắp đèn bóng ốc viền khẩu hiệu, biểu tượng độ cao >=3m | Chương V E-HSMT | bóng | 20 | |
| 247 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng cao | Chương V E-HSMT | tủ | 10 | |
| 248 | Lắp đặt tủ điện 20 x 20 cm | Chương V E-HSMT | tủ | 10 | |
| 249 | Nối cáp ngầm hè phố | Chương V E-HSMT | mối nối | 20 | |
| 250 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết kiệm dây 6-25mm2 | Chương V E-HSMT | m | 200 | |
| 251 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết kiệm dây 26-50mm2 | Chương V E-HSMT | m | 200 | |
| 252 | Thay bóng led 1W | Chương V E-HSMT | 120 bóng | 60 | |
| 253 | Thay bộ nguồn đèn led tự động đổi màu thả chìm dưới nước công suất từ 18W - 20W | Chương V E-HSMT | bộ | 20 | |
| 254 | Thay dây cấp nguồn bộ đèn led thả chìm dưới nước | Chương V E-HSMT | m | 100 | |
| 255 | Thay cáp ngầm đường nhựa | Chương V E-HSMT | m | 40 | |
| 256 | Thay cáp ngầm đường nhựa (vật tư thu hồi) | Chương V E-HSMT | m | 40 | |
| 257 | Thay cáp ngầm bê tông at phan | Chương V E-HSMT | m | 40 | |
| 258 | Thay cáp ngầm bê tông at phan (vật tư thu hồi) | Chương V E-HSMT | m | 40 | |
| 259 | Thay bộ nguồn Riever đèn led 120W | Chương V E-HSMT | bộ | 72 | |
| 260 | Thay Logo Siemens điều khiên chiếu sáng | Chương V E-HSMT | bộ | 30 | |
| 261 | Thay module phụ kết nối Logo Siemens | Chương V E-HSMT | bộ | 6 | |
| 262 | Thay cáp loại LV-ABC 4x25mm | Chương V E-HSMT | m | 2 | |
| 263 | Thay cáp loại LV-ABC 4x35mm | Chương V E-HSMT | m | 2 | |
| 264 | Thay cáp loại LV-ABC 3x25mm | Chương V E-HSMT | m | 2 | |
| 265 | Thay cáp loại LV-ABC 3x35mm | Chương V E-HSMT | m | 2 | |
| 266 | Thay cáp loại LV-ABC 3x16mm | Chương V E-HSMT | m | 51 | |
| 267 | Thay vỏ tủ điện điều khiển Chiếu sáng | Chương V E-HSMT | tủ | 30 | |
| 268 | Thay hộp đèn trang tríTHGT | Chương V E-HSMT | m2 | 2 | |
| 269 | Thay dây lên đèn | Chương V E-HSMT | m | 400 | |
| 270 | Thay cáp ngầm hè phố | Chương V E-HSMT | m | 200 | |
| 271 | Thay cáp ngầm hè phố (vật tư thu hồi) | Chương V E-HSMT | m | 200 | |
| 272 | Thay cáp treo bằng thủ công | Chương V E-HSMT | m | 2 | |
| 273 | Thay cáp treo (vật tư thu hồi) | Chương V E-HSMT | m | 600 | |
| 274 | Thay bộ xà dài 0,6m có sứ | Chương V E-HSMT | bộ | 40 | |
| 275 | Thay cột đèn, cột sắt | Chương V E-HSMT | cột | 2 | |
| 276 | Thay cột đèn, cột sắt (vật tư thu hồi) | Chương V E-HSMT | cột | 20 | |
| 277 | Thay cột đèn, cột Bê tông | Chương V E-HSMT | cột | 2 | |
| 278 | Thay cột đèn, cột Bê tông (vật tư thu hồi) | Chương V E-HSMT | cột | 20 | |
| 279 | Thay cần đèn cao áp, cần cao áp chữ L | Chương V E-HSMT | cần | 2 | |
| 280 | Thay cần đèn cao áp (vật tư thu hồi) | Chương V E-HSMT | cần | 20 | |
| 281 | Thay bộ đèn cao áp bằng máy | Chương V E-HSMT | bộ | 2 | |
| 282 | Thay bộ đèn cao áp (vật tư thu hồi) | Chương V E-HSMT | bộ | 20 | |
| 283 | Thay bộ đèn Led bằng máy | Chương V E-HSMT | bộ | 20 | |
| 284 | Sơn tủ điện cả giá đỡ | Chương V E-HSMT | cái | 60 | |
| 285 | Sơn cần đèn | Chương V E-HSMT | cần | 2.131 | |
| 286 | Sơn cột đèn chùm bằng cơ giới có chiều cao cột > 4m | Chương V E-HSMT | cột | 2 | |
| 287 | Sơn cột sắt (8 – 9.5m) | Chương V E-HSMT | cột | 200 | |
| 288 | Thay bo nhôm đèn led 120W | Chương V E-HSMT | bộ | 1 | |
| 289 | Thay nguồn driver led 50W | Chương V E-HSMT | bộ | 1 | |
| 290 | Thay bo mạch led 3 màu | Chương V E-HSMT | 1 bộ | 1 | |
| 291 | Thay vỏ tủ điều khiển 400x600 | Chương V E-HSMT | tủ | 1 | |
| 292 | Thay vỏ tủ điều khiển 300x400 | Chương V E-HSMT | tủ | 1 | |
| 293 | Lắp đặt dây điện CVV 2x2,5 mm2 | Chương V E-HSMT | m | 1 | |
| 294 | Lắp đặt dây điện Vcmo 2x2,5 mm2 | Chương V E-HSMT | m | 1 | |
| 295 | Lắp đặt Đầu cos Cu 11mm2 | Chương V E-HSMT | cái | 1 | |
| 296 | Lắp đặt Đầu cos Cu 16mm2 | Chương V E-HSMT | cái | 1 | |
| 297 | Lắp đặt Đầu cos Cu 50mm2 | Chương V E-HSMT | cái | 1 | |
| 298 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA 3x10mm2 | Chương V E-HSMT | 100m | 1 | |
| 299 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA 3x16mm2 | Chương V E-HSMT | 100m | 1 | |
| 300 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây CVV 3x1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 100m | 1 | |
| 301 | Lắp dựng cột đèn trang trí | Chương V E-HSMT | 1 cột | 1 | |
| 302 | Sơn cột đèn chớp vàng cảnh báo | Chương V E-HSMT | cột | 1 | |
| 303 | Băng keo điện | Chương V E-HSMT | cuộn | 1 | |
| 304 | Dây rút | Chương V E-HSMT | bịch | 1 | |
| 305 | Kẽm cột | Chương V E-HSMT | kg | 1 | |
| 306 | Keo silicon | Chương V E-HSMT | chai | 1 | |
| 307 | Sơn bạc | Chương V E-HSMT | kg | 1 | |
| 308 | Cọ sơn | Chương V E-HSMT | cái | 1 | |
| 309 | Lắp ống nhựa PVC bảo vệ cáp điện | Chương V E-HSMT | m | 2 | |
| 310 | Lắp cáp ngầm đồng trần | Chương V E-HSMT | m | 2 | |
| 311 | Lắp ống sắt tráng kẽm bảo vệ cáp điện | Chương V E-HSMT | m | 2 | |
| 312 | Đào đất để đặt đường ống, đường cáp | Chương V E-HSMT | m3 | 2 | |
| 313 | Đào đất móng, lỗ trụ | Chương V E-HSMT | m3 | 2 | |
| 314 | Đắp đất nền móng trụ | Chương V E-HSMT | m3 | 2 | |
| 315 | Gia công và lắp đặt rọ đế thép móng trụ | Chương V E-HSMT | bộ | 2 | |
| 316 | Bê tông móng cột | Chương V E-HSMT | m3 | 2 | |
| 317 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 100m3 | 1 | |
| 318 | Sửa chữa thay LED cho đèn tín hiệu giao thông | Chương V E-HSMT | 100led | 240 | |
| 319 | Thay thế bình ACCU 12V-24Ah | Chương V E-HSMT | bình | 50 | |
| 320 | Thay thế bộ đèn D300 đỏ | Chương V E-HSMT | bộ | 6 | |
| 321 | Thay thế bộ đèn D300 vng | Chương V E-HSMT | bộ | 6 | |
| 322 | Thay thế bộ đèn D300 xanh | Chương V E-HSMT | bộ | 6 | |
| 323 | Thay tấm pin năng lượng mặt trời 40W | Chương V E-HSMT | Tấm | 4 | |
| 324 | Thay bộ điều khiển nạp chớp đèn cảnh báo THGT | Chương V E-HSMT | bộ | 30 | |
| 325 | Thay vỏ tủ đèn cảnh báo THGT | Chương V E-HSMT | tủ | 10 | |
| 326 | Thay thế bo gắn Led D200mm | Chương V E-HSMT | bộ | 48 | |
| 327 | Thay thế bo gắn Led D300mm | Chương V E-HSMT | bộ | 48 | |
| 328 | Thay thế bo nguồn | Chương V E-HSMT | bộ | 120 | |
| 329 | Thay thế bo ưu tiên xe 2 bánh rẽ phải | Chương V E-HSMT | bộ | 48 | |
| 330 | Thay thế bo điều khiển đếm số 1 màu | Chương V E-HSMT | bộ | 48 | |
| 331 | Thay thế bo điều khiển đếm số 3 màu | Chương V E-HSMT | bộ | 48 | |
| 332 | Thay thế bộ đèn đếm lùi D300mm | Chương V E-HSMT | bộ | 10 | |
| 333 | Thay thế bộ đèn đếm lùi D500mm | Chương V E-HSMT | bộ | 10 | |
| 334 | Thay bộ Power car | Chương V E-HSMT | bộ | 16 | |
| 335 | Thay bộ PLC | Chương V E-HSMT | bộ | 6 | |
| 336 | Thay Logo Siemens điều khiên tín hiệu giao thông | Chương V E-HSMT | bộ | 10 | |
| 337 | Thay bộ Module đèn D200 đỏ | Chương V E-HSMT | bộ | 12 | |
| 338 | Thay bộ Module đèn D200 vàng | Chương V E-HSMT | bộ | 12 | |
| 339 | Thay bộ Module đèn D200 xanh | Chương V E-HSMT | bộ | 12 | |
| 340 | Thay bộ Module đèn D300 đỏ | Chương V E-HSMT | bộ | 12 | |
| 341 | Thay bộ Module đèn D300 vng | Chương V E-HSMT | bộ | 12 | |
| 342 | Thay bộ Module đèn D300 xanh | Chương V E-HSMT | bộ | 12 | |
| 343 | Thay hộp đèn tín hiệu Giao thông | Chương V E-HSMT | cái | 20 | |
| 344 | Thay thế bộ nguồn 5A | Chương V E-HSMT | cái | 40 | |
| 345 | Thay cột tín hiệu ≤ 8m | Chương V E-HSMT | cột | 6 | |
| 346 | Thay đoạn led 3 màu | Chương V E-HSMT | đoạn | 56 | |
| 347 | Thay Led 7 đoạn cho đèn đếm số | Chương V E-HSMT | cái | 30 | |
| 348 | Thay dây cáp Tín hiệu Giao thông | Chương V E-HSMT | m | 200 | |
| 349 | Lắp đặt tủ điện điều khiển THGT 3 pha (sử dụng công nghệ lập trình PLC) | Chương V E-HSMT | 1 tủ | 1 | |
| 350 | Tháo máy biến áp, loại | Chương V E-HSMT | máy | 1 | |
| 351 | Lắp đặt máy biến áp 8,6 (12,7)/0,22-0,44kV -15 kVA | Chương V E-HSMT | máy | 1 | |
| 352 | Lắp đặt máy biến áp 8,6 (12,7)/0,22-0,44kV -25 kVA | Chương V E-HSMT | máy | 1 | |
| 353 | Lắp đặt máy biến áp 8,6 (12,7)/0,22-0,44kV -37,5 kVA | Chương V E-HSMT | máy | 1 | |
| 354 | Tháo FCO | Chương V E-HSMT | cái | 1 | |
| 355 | Tháo LA | Chương V E-HSMT | cái | 1 | |
| 356 | Lắp đặt FCO - 24kV -100A | Chương V E-HSMT | cái | 1 | |
| 357 | Lắp đặt LA -18kV -10kA | Chương V E-HSMT | cái | 1 | |
| 358 | Lắp xà compozit 110x80x2400 dày 5mm + 2 thanh chống | Chương V E-HSMT | 1 bộ | 1 | |
| 359 | Lắp cáp 24kV C/XLPE/PVC 25mm2 | Chương V E-HSMT | m | 1 | |
| 360 | Lắp cáp CV50mm2 -750V: 10m/pha | Chương V E-HSMT | m | 1 | |
| 361 | Lắp đặt tủ trạm biến áp 2 ngăn dày 2mm đứng 1200x300x450 | Chương V E-HSMT | tủ | 1 | |
| 362 | Tấm Bakelit 500x400 | Chương V E-HSMT | cái | 1 | |
| 363 | Coliier tủ dẹt 5x50+U40x600x2 +Boulon+long đèn ốp tủ vào trụ | Chương V E-HSMT | bộ | 1 | |
| 364 | Lắp đặt chụp LA | Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 365 | Lắp đặt chụp FCO trên, dưới | Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 366 | Lắp đặt chụp kẹp quai | Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 367 | Lắp đặt chụp MBA | Chương V E-HSMT | Cái | 1 | |
| 368 | Lắp đặt kẹp quai 2/0 + hotline 2/0 | Chương V E-HSMT | cái | 1 | |
| 369 | Lắp Bass LL bắt FCO, LA | Chương V E-HSMT | bộ | 1 | |
| 370 | Lắp đặt đèn báo pha 3cái/Tủ | Chương V E-HSMT | bộ | 1 | |
| 371 | Lắp đặt ống PVC D90 | Chương V E-HSMT | m | 1 | |
| 372 | Lắp Collier kẹp ống PVC D60 | Chương V E-HSMT | cái | 1 | |
| 373 | Lắp Collier kẹp ống PVC D90 | Chương V E-HSMT | cái | 1 | |
| 374 | Lắp Co sừng PVC D90 | Chương V E-HSMT | cái | 1 | |
| 375 | Cáp đồng trần M25mm2 (0,224kg/m) | Chương V E-HSMT | kg | 1 | |
| 376 | Rải dây tiếp địa cáp đồng trần M25mm2 (0,224kg/m) | Chương V E-HSMT | 10m | 1 | |
| 377 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D21 luồn dây tiếp địa | Chương V E-HSMT | 100m | 1 | |
| 378 | Lắp Bulon 16x50 + 2 long đèn vuông D18-50x50x3/Zn | Chương V E-HSMT | bộ | 1 | |
| 379 | Lắp Bulon 16x250 + 2 long đèn vuông D18-50x50x3/Zn | Chương V E-HSMT | bộ | 1 | |
| 380 | Lắp Bulon 16x350 + 2 long đèn vuông D18-50x50x3/Zn | Chương V E-HSMT | bộ | 1 | |
| 381 | Thí nghiệm máy biến áp 8,6 (12,7)/0,22-0,44kV -15kVA (25kVA, 37,5kVA) | Chương V E-HSMT | máy | 1 | |
| 382 | Thí nghiệm FCO -24kV -100A | Chương V E-HSMT | cái | 1 | |
| 383 | Thí nghiệm LA -18kV - 10kA | Chương V E-HSMT | cái | 1 | |
| 384 | Thí nghiệm MCCB | Chương V E-HSMT | cái | 1 | |
| 385 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp | Chương V E-HSMT | hệ thống | 1 | |
| 386 | Chi phí liên hệ khảo sát đóng cắt điện | Chương V E-HSMT | lần | 1 | |
| 387 | Chi phí tái lập điện sau thí nghiệm | Chương V E-HSMT | lần | 1 | |
| 388 | Chi phí vận chuyển | Chương V E-HSMT | chuyến | 1 | |
| 389 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA 4x16mm2 | Chương V E-HSMT | 100m | 1 | |
| 390 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA 4x25mm2 | Chương V E-HSMT | 100m | 1 | |
| 391 | Kéo rải và căng dây cáp 24KV Ac/XLPE/PVC 50mm2 | Chương V E-HSMT | km/dây | 1 | |
| 392 | Kéo rải và căng dây Ac 50mm2 trung hòa | Chương V E-HSMT | km/dây | 1 | |
| 393 | Lắp sứ treo Polymer | Chương V E-HSMT | bộ | 1 | |
| 394 | Lăp khánh lắp sứ treo Polymer kép | Chương V E-HSMT | bộ | 1 | |
| 395 | Lắp móc chữ U | Chương V E-HSMT | cái | 1 | |
| 396 | Lắp khóa néo dây 50mm2 | Chương V E-HSMT | bộ | 1 | |
| 397 | Vận hành Máy phát điện dự phòng 100KVa 0,38/0,22Kv | Chương V E-HSMT | giờ | 1 | |
| 398 | Lắp bộ đèn Led chiếu sáng đường 76W IP66 | Chương V E-HSMT | 1 bộ | 1 | |
| 399 | Lắp bộ đèn Led chiếu sáng đường 113W IP66 | Chương V E-HSMT | 1 bộ | 1 | |
| 400 | Lắp bộ đèn Led chiếu sáng đường 148W IP66 | Chương V E-HSMT | 1 bộ | 1 | |
| 401 | Lắp bộ đèn pha Led chiếu sáng đường 250W IP66 | Chương V E-HSMT | 1 bộ | 1 | |
| 402 | Lắp bộ đèn pha Led chiếu sáng đường 400W IP66 | Chương V E-HSMT | 1 bộ | 1 | |
| 403 | Tháo bộ đèn chiếu sáng | Chương V E-HSMT | 1 bộ | 1 | |
| 404 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (266 trạm x 104 lần/trạm/năm) | Chương V E-HSMT | trạm/ ngày | 266 | |
| 405 | Quản lý vận hành nút đèn tín hiệu giao thông (70 nút x 360 lần/nút/năm) | Chương V E-HSMT | nút/ ngày | 70 | |
| 406 | Kiểm tra cầu, Chiều dài cầu 200-300(m) | Chương V E-HSMT | cầu / năm | 2 | |
| 407 | Kiểm tra cầu, Chiều dài cầu 100-200(m) | Chương V E-HSMT | cầu / năm | 1 | |
| 408 | Kiểm tra cầu, Chiều dài cầu | Chương V E-HSMT | cầu / năm | 27 | |
| 409 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, Chiều dài cầu 200 - ≤ 300(m) | Chương V E-HSMT | cầu / năm | 2 | |
| 410 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, Chiều dài cầu 100 - ≤ 200(m) | Chương V E-HSMT | cầu / năm | 1 | |
| 411 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, Chiều dài cầu ≤ 50(m) | Chương V E-HSMT | cầu / năm | 26 | |
| 412 | Quản lý hồ sơ trên vi tính, Chiều dài cầu 200- ≤300(m) | Chương V E-HSMT | cầu / năm | 2 | |
| 413 | Quản lý hồ sơ trên vi tính, Chiều dài cầu 100- ≤200(m) | Chương V E-HSMT | cầu / năm | 1 | |
| 414 | Quản lý hồ sơ trên vi tính, Chiều dài cầu ≤50(m) | Chương V E-HSMT | cầu / năm | 27 | |
| 415 | Sửa chữa lan can cầu, đá 1x2, Mác 150 | Chương V E-HSMT | 1m dài | 14,96 | |
| 416 | Sơn lan can cầu, Lan can bảo vệ 1 lớp | Chương V E-HSMT | 1m2 | 457,2 | |
| 417 | Sơn lan can cầu, Lan can bảo vệ 2 lớp | Chương V E-HSMT | 1m2 | 557,78 | |
| 418 | Sơn lan can cầu | Chương V E-HSMT | 1m2 | 523,6 | |
| 419 | Bôi mỡ gối cầu thép | Chương V E-HSMT | 1 gối cầu | 72 | |
| 420 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Chương V E-HSMT | 10m2 | 12.154,95 | |
| 421 | Vệ sinh khe co dãn cao su | Chương V E-HSMT | 1m dài | 3.804 | |
| 422 | Kiểm tra, bắt xiết bu lông cầu thép, dàn thép, liên hợp thép – bê tông cốt thép, không dàn giáo | Chương V E-HSMT | 10 bu lông | 63,2 | |
| 423 | Kiểm tra, bắt xiết bu lông cầu thép, dàn thép, liên hợp thép – bê tông cốt thép, Có dàn giáo | Chương V E-HSMT | 10 bu lông | 35,2 | |
| 424 | Phát quang cây dại | Chương V E-HSMT | 100m2 | 464 | |
| 425 | Thanh thải dòng chảy dưới cầu, Chiều dài cầu ≤ 50(m) | Chương V E-HSMT | 1 cầu | 23 | |
| 426 | Vệ sinh lan can cầu | Chương V E-HSMT | 100m dài | 54,572 | |
| 427 | Tuần đường, đường trong đô thị | Chương V E-HSMT | 1km/năm | 134,1583 | |
| 428 | Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ (đường không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 1km/lần | 268,3165 | |
| 429 | Trực bão lũ (đường không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 40km/năm | 3,354 | |
| 430 | Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối đồng bằng (đường không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 1 km/năm | 134,1583 | |
| 431 | Hót sụt nhỏ bằng thủ công (đường không vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 114,9849 | |
| 432 | Cắt cỏ bằng máy, Đồng bằng (đường không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 1 km/lần | 72,73 | |
| 433 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công, đồng bằng (đường không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 1 km/lần | 36,365 | |
| 434 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công, Đường cấp I-II (đường không vật liệu) | Chương V E-HSMT | lần/km | 225,7077 | |
| 435 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công, Đường cấp III-IV (đường không vật liệu) | Chương V E-HSMT | lần/km | 6.272,625 | |
| 436 | Vét rãnh kín bằng thủ công, lòng rãnh 60cm (đường không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 10m | 471 | |
| 437 | Vệ sinh mặt biển phản quang (đường không vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 726 | |
| 438 | Vệ sinh dải phân cách (đường không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100md | 177,68 | |
| 439 | Nắm chỉnh dải phân cách (đường không vật liệu) | Chương V E-HSMT | cái | 1.000 | |
| 440 | Nắn sửa, vệ sinh trụ dẻo (đường không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 10 trụ | 36,4 | |
| 441 | Tưới nước rửa mặt đường (12 lần/ năm và 5 ngày lễ lớn) (đường không vật liệu) | Chương V E-HSMT | km | 1.006,029 | |
| 442 | Tuần đường, đường cấp III trong đô thị (hầm không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 1km/năm | 0,43 | |
| 443 | Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, đường cấp III (hầm không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 1km/lần | 0,86 | |
| 444 | Trực bão lũ (hầm không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 40km/năm | 0,011 | |
| 445 | Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối đồng bằng (hầm không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 1km/năm | 0,43 | |
| 446 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước (hầm không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 10m2 | 390 | |
| 447 | Vệ sinh lan can cầu (hầm không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m dài | 15,72 | |
| 448 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công, Đường cấp III-IV (hầm không vật liệu) | Chương V E-HSMT | lần/km | 47,86 | |
| 449 | Vệ sinh dải phân cách (hầm không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100md | 8,6 | |
| 450 | Tuần đường, đường cấp III trong đô thị (suối Săn Máu không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 1km/năm | 12,259 | |
| 451 | Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, đường cấp III (suối Săn Máu không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 1km/lần | 24,518 | |
| 452 | Trực bão lũ (suối Săn Máu không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 40km/năm | 0,306 | |
| 453 | Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối đồng bằng (suối Săn Máu không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 1km/năm | 12,259 | |
| 454 | Sửa chữa nứt nhỏ mặt đường bê tông xi măng (suối Săn Máu không vật liệu) | Chương V E-HSMT | m dài/1km/ năm | 61,295 | |
| 455 | Cắt cỏ bằng máy, Đồng bằng (suối Săn Máu không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 1km/lần | 24,518 | |
| 456 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công, đồng bằng (suối Săn Máu không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 1km/lần | 12,259 | |
| 457 | Cắt cỏ bằng máy, Đồng bằng (2 bên mái kênh) (suối Săn Máu không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 1km/lần | 25,036 | |
| 458 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công, đồng bằng (2 bên mái kênh) (suối Săn Máu không vật liệu) | Chương V E-HSMT | 1km/lần | 12,518 | |
| 459 | Bảo dưỡng biển C1.1.3, C1.1.4 trên cầu (hệ thống biển báo đường thủy nội địa khu vực cầu Bửu Hòa) | Chương V E-HSMT | biển | 8 | |
| 460 | Bảo dưỡng biển C2.1, C2.3, B5.1 trên cầu (hệ thống biển báo đường thủy nội địa khu vực cầu Bửu Hòa) | Chương V E-HSMT | biển | 6 | |
| 461 | Bảo dưỡng biển C2.1, C2.3, C1.7, C1.8, C1.4 trên cột (hệ thống biển báo đường thủy nội địa khu vực cầu Bửu Hòa) | Chương V E-HSMT | biển | 9 | |
| 462 | Bảo dưỡng biển C5.2 (thước nước ngược) (hệ thống biển báo đường thủy nội địa khu vực cầu Bửu Hòa) | Chương V E-HSMT | biển | 2 | |
| 463 | Bảo dưỡng cột báo hiệu L=6m (hệ thống biển báo đường thủy nội địa khu vực cầu Bửu Hòa) | Chương V E-HSMT | cột | 5 | |
| 464 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 (dặm vá, nâng cấp đường bê tông nhựa nóng) | Chương V E-HSMT | 100m2 | 120 | |
| 465 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 (dặm vá, nâng cấp đường bê tông nhựa nóng) | Chương V E-HSMT | 100m2 | 200 | |
| 466 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3 cm (dặm vá, nâng cấp đường bê tông nhựa nóng) | Chương V E-HSMT | 100m2 | 120 | |
| 467 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm (dặm vá, nâng cấp đường bê tông nhựa nóng) | Chương V E-HSMT | 100m2 | 200 | |
| 468 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn (dặm vá, nâng cấp đường bê tông nhựa nóng) | Chương V E-HSMT | 100 tấn | 32,964 | |
| 469 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (dặm vá, nâng cấp đường bê tông nhựa nóng) | Chương V E-HSMT | 100 tấn | 32,964 | |
| 470 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0mm (sơn vạch tín hiệu giao thông) | Chương V E-HSMT | m2 | 3.000 | |
| 471 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0mm (sơn vạch tín hiệu giao thông) | Chương V E-HSMT | m2 | 1.000 | |
| 472 | Gờ giảm tốc sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), dày 6mm (sơn vạch tín hiệu giao thông) | Chương V E-HSMT | m2 | 500 | |
| 473 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (thay tấm đan hỏng các tuyến đường) | Chương V E-HSMT | tấn | 4 | |
| 474 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác (thay tấm đan hỏng các tuyến đường) | Chương V E-HSMT | 100m2 | 4,8 | |
| 475 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (thay tấm đan hỏng các tuyến đường) | Chương V E-HSMT | m3 | 40 | |
| 476 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 (thay tấm đan hỏng các tuyến đường) | Chương V E-HSMT | m3 | 10 | |
| 477 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thay tấm đan hỏng các tuyến đường) | Chương V E-HSMT | cấu kiện | 1.000 | |
| 478 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg (1X0,6X0,07) bằng cần cẩu (thay tấm đan hỏng các tuyến đường) | Chương V E-HSMT | cấu kiện | 1.000 | |
| 479 | Cung cấp biển báo tròn phản quang, đường kính 70cm (bổ sung thay thế biển báo) | Chương V E-HSMT | cái | 400 | |
| 480 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang, cạnh 70cm (bổ sung thay thế biển báo) | Chương V E-HSMT | cái | 400 | |
| 481 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang, KT: 30x50cm (bổ sung thay thế biển báo) | Chương V E-HSMT | cái | 500 | |
| 482 | Cung cấp biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm(bổ sung thay thế biển báo) | Chương V E-HSMT | cái | 200 | |
| 483 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang, KT: theo TK (bổ sung thay thế biển báo) | Chương V E-HSMT | m2 | 1.000 | |
| 484 | Cung cấp trụ đỡ biển báo, trụ sắp ống Đk: 90mm (bổ sung thay thế biển báo) | Chương V E-HSMT | cái | 2.500 | |
| 485 | Cung cấp trụ đỡ biển báo, trụ sắp ống Đk: 114mm (bổ sung thay thế biển báo) | Chương V E-HSMT | cái | 100 | |
| 486 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm (bổ sung thay thế biển báo) | Chương V E-HSMT | cái | 400 | |
| 487 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm (bổ sung thay thế biển báo) | Chương V E-HSMT | cái | 400 | |
| 488 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm (bổ sung thay thế biển báo) | Chương V E-HSMT | cái | 200 | |
| 489 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm (Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật phản quang, KT: theo TK) | Chương V E-HSMT | cái | 200 | |
| 490 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm (Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật phản quang, KT: theo TK) (bổ sung thay thế biển báo) | Chương V E-HSMT | cái | 1.000 | |
| 491 | Thay thế biển báo (lắp đặt biển báo) | Chương V E-HSMT | 1 cái | 2.500 | |
| 492 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (sửa chữa mương, vỉ hè, dải phân cách) | Chương V E-HSMT | m3 | 80 | |
| 493 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai (Phá dỡ dải phân cách) | Chương V E-HSMT | m2 | 240 | |
| 494 | Lắp dựng dải phân cách (sửa chữa mương, vỉ hè, dải phân cách) | Chương V E-HSMT | m2 | 240 | |
| 495 | Tháo dỡ trụ đỡ dải phân cách (sửa chữa mương, vỉ hè, dải phân cách) | Chương V E-HSMT | tấn | 2,74 | |
| 496 | Lắp dựng trụ đỡ dải phân cách (sửa chữa mương, vỉ hè, dải phân cách) | Chương V E-HSMT | tấn | 2,74 | |
| 497 | Cung cấp bulong nở đk 12 (sửa chữa mương, vỉ hè, dải phân cách) | Chương V E-HSMT | con | 800 | |
| 498 | Vận chuyển, sửa chữa dải phân cách (sửa chữa mương, vỉ hè, dải phân cách) | Chương V E-HSMT | m2 | 240 | |
| 499 | Thay trụ nhựa dẻo (sửa chữa mương, vỉ hè, dải phân cách) | Chương V E-HSMT | trụ | 200 | |
| 500 | Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) (duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m2 | 500 | |
| 501 | Sơn dải phân cách - sơn lại (duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 2.000 | |
| 502 | Gia công cột bằng thép hình (duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | tấn | 3 | |
| 503 | Lắp dựng cột thép các loại (duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | tấn | 5 | |
| 504 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 150 | |
| 505 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn (duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 3 | |
| 506 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph (duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 50 | |
| 507 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 0,168 | |
| 508 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 (duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 10 | |
| 509 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ (duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 100 | |
| 510 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Chương V E-HSMT | m3 | 10 | |
| 511 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Chương V E-HSMT | m3 | 10 | |
| 512 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 150 | |
| 513 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V E-HSMT | cái | 20 | |
| 514 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V E-HSMT | m3 | 10 | |
| 515 | Quét vôi 3 nước trắng (duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 100 | |
| 516 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V E-HSMT | m3 | 5 | |
| 517 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V E-HSMT | 100m3 | 0,1 | |
| 518 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V E-HSMT | m3 | 5 | |
| 519 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ (duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 1.200 | |
| 520 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 (duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 1 cây | 10 | |
| 521 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 (duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 1 cây | 10 | |
| 522 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 3 (duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 1 cây | 10 | |
| 523 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III (đào đất chỉnh sửa mặt đường) (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 50 | |
| 524 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m2 | 40 | |
| 525 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Chương V E-HSMT | 100m2 | 100 | |
| 526 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m2 | 100 | |
| 527 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m3 | 11 | |
| 528 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m3 | 5 | |
| 529 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm (TCVN 9504-2012) (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m2 | 5 | |
| 530 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m2 | 5 | |
| 531 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V E-HSMT | 100m3 | 1 | |
| 532 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V E-HSMT | 100m3 | 1 | |
| 533 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m3 | 1 | |
| 534 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V E-HSMT | 100m3 | 1 | |
| 535 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V E-HSMT | 100m3 | 1 | |
| 536 | Vận chuyển đất tiếp cự ly | Chương V E-HSMT | 100m3 | 1 | |
| 537 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 12 tấn (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100tấn | 0,5 | |
| 538 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 7km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100tấn | 0,5 | |
| 539 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100tấn | 0,5 | |
| 540 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100tấn | 0,5 | |
| 541 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 10m | 40 | |
| 542 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 100 | |
| 543 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 100 | |
| 544 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (sửa chữa vỉa hè mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 50 | |
| 545 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30, vữa XM mác 75 (sửa chữa vỉa hè mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 1.000 | |
| 546 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40, vữa XM mác 75 (sửa chữa vỉa hè mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 3.000 | |
| 547 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (sửa chữa vỉa hè mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 500 | |
| 548 | Lát nền, sàn bằng đá hoa cương (sửa chữa vỉa hè mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 20 | |
| 549 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm đá granite, bó vỉa thẳng 18x22x100cm (sửa chữa vỉa hè mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m | 10 | |
| 550 | Sơn dải phân cách - sơn lại (Sửa chữa dải phân cách bị nghiêng, hỏng mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 300 | |
| 551 | Dán màng phản quang đầu dải phân cách (Sửa chữa dải phân cách bị nghiêng, hỏng mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 100 | |
| 552 | Sơn trụ bê tông dải phân cách mềm (Sửa chữa dải phân cách bị nghiêng, hỏng mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 10 | |
| 553 | Sản xuất cột bằng thép tấm (Sản xuất đầu trụ dải phân cách bằng sắt tráng kẽm) (Sửa chữa dải phân cách bị nghiêng, hỏng mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | tấn | 1 | |
| 554 | Lắp dựng cột thép các loại (Sửa chữa dải phân cách bị nghiêng, hỏng mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | tấn | 1 | |
| 555 | Thay thế trụ, cột bê tông dải phân cách (thay thế dải phân cách mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | cái | 20 | |
| 556 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m3 | 5 | |
| 557 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V E-HSMT | 100m3 | 5 | |
| 558 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V E-HSMT | 100m3 | 5 | |
| 559 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m3 | 5 | |
| 560 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V E-HSMT | 100m3 | 30 | |
| 561 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 30 | |
| 562 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 400 | |
| 563 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 40 | |
| 564 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V E-HSMT | m3 | 10 | |
| 565 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V E-HSMT | m3 | 10 | |
| 566 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính | Chương V E-HSMT | đoạn ống | 20 | |
| 567 | Cung cấp, Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, cống chịu lực D800 (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | đoạn ống | 20 | |
| 568 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính | Chương V E-HSMT | đoạn ống | 20 | |
| 569 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V E-HSMT | m3 | 100 | |
| 570 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | Chương V E-HSMT | 100m | 50 | |
| 571 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m | 50 | |
| 572 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | Chương V E-HSMT | 100m | 50 | |
| 573 | Thả đá hộc vào thân kè (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 70 | |
| 574 | Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 100 | |
| 575 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m | 1 | |
| 576 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao | Chương V E-HSMT | m3 | 200 | |
| 577 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Chương V E-HSMT | tấn | 8 | |
| 578 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Chương V E-HSMT | tấn | 8 | |
| 579 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V E-HSMT | tấn | 5 | |
| 580 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao | Chương V E-HSMT | 100m2 | 10 | |
| 581 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m2 | 10 | |
| 582 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 200 | |
| 583 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m3 | 2 | |
| 584 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m2 | 20 | |
| 585 | Đóng thép hình U, I làm tường chắn (sản xuất cột bằng thép hình) (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | tấn | 20 | |
| 586 | Gia công cột bằng thép tấm (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | tấn | 20 | |
| 587 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m3 | 15 | |
| 588 | Cung cấp đất cấp III để đắp (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 1.500 | |
| 589 | Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | tấn | 1 | |
| 590 | Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm ngang (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | tấn | 1 | |
| 591 | Sản xuất dầm dọc thép dàn kín.(sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | tấn | 1 | |
| 592 | Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt, cầu thép dàn kín (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | tấn | 1 | |
| 593 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | tấn | 1 | |
| 594 | Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | tấn | 1 | |
| 595 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 200 | |
| 596 | Cung cấp sắt tráng kẽm D90x1.5mm (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m | 20 | |
| 597 | Cung cấp sắt tráng kẽm D42x1.5mm (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m | 10 | |
| 598 | Cung cấp sắt hộp tráng kẽm 25x50x1.5mm (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m | 20 | |
| 599 | Gia công lan can (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | tấn | 5 | |
| 600 | Lắp dựng lan can sắt (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 50 | |
| 601 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V E-HSMT | m3 | 1,2 | |
| 602 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường | Chương V E-HSMT | m3 | 1,2 | |
| 603 | Phá dỡ nền gạch lá nem(mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 30 | |
| 604 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m3 | 0,3 | |
| 605 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V E-HSMT | 100m3 | 0,3 | |
| 606 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V E-HSMT | 100m3 | 0,3 | |
| 607 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m3 | 0,3 | |
| 608 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính | Chương V E-HSMT | m | 60 | |
| 609 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính | Chương V E-HSMT | cái | 24 | |
| 610 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 (mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 85 | |
| 611 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao | Chương V E-HSMT | 100m2 | 0,6 | |
| 612 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 (mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 0,792 | |
| 613 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày | Chương V E-HSMT | m3 | 0,6 | |
| 614 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 1,2 | |
| 615 | Lát gạch lá nem 200x200mm (mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 30 | |
| 616 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1m - Quy cách 800x800mm (mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | đoạn cống | 6 | |
| 617 | Gia công cột bằng thép hình (mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | tấn | 22 | |
| 618 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ (mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 600 | |
| 619 | Lắp dựng cột thép các loại (mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | tấn | 22 | |
| 620 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại (thoát nước mưa D800 mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 2.000 | |
| 621 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V E-HSMT | 100m3 | 14,4 | |
| 622 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 5m, đường kính | Chương V E-HSMT | m | 180 | |
| 623 | Lắp đặt gối cống D800 (thoát nước mưa D800 mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | cái | 90 | |
| 624 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (thoát nước mưa D800 mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m3 | 3,6 | |
| 625 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 (thoát nước mưa D800 mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 18 | |
| 626 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao | Chương V E-HSMT | 100m2 | 3 | |
| 627 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V E-HSMT | tấn | 1,2 | |
| 628 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan (thoát nước mưa D800 mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | tấn | 1,2 | |
| 629 | Gia công cột bằng thép hình (thoát nước mưa D800 mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | tấn | 3,5 | |
| 630 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thoát nước mưa D800 mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | cấu kiện | 24 | |
| 631 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (thoát nước mưa D800 mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 100 | |
| 632 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 200x200mm (thoát nước mưa D800 mục duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 60 | |
| 633 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V E-HSMT | m3 | 60 | |
| 634 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V E-HSMT | 100m3 | 3 | |
| 635 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V E-HSMT | 100m3 | 3 | |
| 636 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V E-HSMT | 100m3 | 3 | |
| 637 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m3 | 3 | |
| 638 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Chương V E-HSMT | 100m | 1 | |
| 639 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn | Chương V E-HSMT | 1m | 600 | |
| 640 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 100 | |
| 641 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 1 | |
| 642 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Chương V E-HSMT | 100m2 | 1 | |
| 643 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V E-HSMT | 100m3 | 1 | |
| 644 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V E-HSMT | 100m3 | 1 | |
| 645 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m3 | 1 | |
| 646 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V E-HSMT | m3 | 30 | |
| 647 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 50 | |
| 648 | Bê tông chèn lưng mương đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 10 | |
| 649 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 10 | |
| 650 | Sản xuất cấu kiện bê tông mương đúc sẵn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 10 | |
| 651 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 10 | |
| 652 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 30 | |
| 653 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 1 | |
| 654 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m2 | 5 | |
| 655 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp(Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m2 | 1 | |
| 656 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | tấn | 5 | |
| 657 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | cái | 10 | |
| 658 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | cấu kiện | 100 | |
| 659 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V E-HSMT | cái | 200 | |
| 660 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V E-HSMT | m3 | 1 | |
| 661 | Lắp đặt cống vỉa hè không chịu lực D800 dài 1m (mương, công thoát nước bổ sung năm 2020 mục mới duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m | 20 | |
| 662 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 (mương, công thoát nước bổ sung năm 2020 mục mới duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m3 | 1 | |
| 663 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | Chương V E-HSMT | tấn | 1 | |
| 664 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm (mương, công thoát nước bổ sung năm 2020 mục mới duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | tấn | 1 | |
| 665 | Đắp bao tải đất, cát (mương, công thoát nước bổ sung năm 2020 mục mới duy tu có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 10 | |
| 666 | Tháo dỡ gạch ốp tường (duy tu công viên có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 300 | |
| 667 | Đục tẩy bề mặt tường bê tông (duy tu công viên có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 300 | |
| 668 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … (duy tu công viên có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 200 | |
| 669 | Công tác ốp gạch thành hồ(duy tu công viên có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 150 | |
| 670 | Lát gạch nền, sàn, đáy hồ (duy tu công viên có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 150 | |
| 671 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (duy tu công viên có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 200 | |
| 672 | Đánh bóng, vệ sinh đá mài (duy tu công viên có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 300 | |
| 673 | Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá > 0,25 m2 (duy tu công viên có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 300 | |
| 674 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 (duy tu công viên có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m2 | 250 | |
| 675 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, (tấm đan lát nền trong công viên) đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (duy tu công viên có vật liệu) | Chương V E-HSMT | m3 | 10 | |
| 676 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan (duy tu công viên có vật liệu) | Chương V E-HSMT | tấn | 1 | |
| 677 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp (duy tu công viên có vật liệu) | Chương V E-HSMT | 100m2 | 1 | |
| 678 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | Chương V E-HSMT | cấu kiện | 10 | |
| 679 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V E-HSMT | cái | 10 | |
| 680 | Nạo vét bùn mương bằng thủ công, mương có chiều rộng | Chương V E-HSMT | m3 | 1.983,274 | |
| 681 | Nạo vét bùn mương thoát nước bằng xe hút chân không kết hợp với các thiết bị khác (mương có chiều rộng | Chương V E-HSMT | m3 | 1.983,274 | |
| 682 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống | Chương V E-HSMT | m3 | 498,476 | |
| 683 | Nạo vét bùn cống ngầm và các loại cống khác có tiết diện tương đương bằng xe hút bùn 3 tấn, khối lượng nạo vét cống 300 ÷ 600(mm) bằng máy: 996,952/2 | Chương V E-HSMT | m3 | 498,476 | |
| 684 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống | Chương V E-HSMT | m3 | 1.213,466 | |
| 685 | Nạo vét bùn cống ngầm và các loại cống khác có tiết diện tương đương bằng xe hút bùn 3 tấn, khối lượng nạo vét cống 700 ÷ 1000(mm) bằng máy: 2426,931/2 | Chương V E-HSMT | m3 | 1.213,466 | |
| 686 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đường kính cống >1000(mm), lượng bùn có trong cống 1000(mm) thủ công : 372,608/2 | Chương V E-HSMT | m3 | 186,304 | |
| 687 | Nạo vét bùn cống ngầm và các loại cống khác có tiết diện tương đương bằng xe hút bùn 3 tấn, khối lượng nạo vét cống >1000(mm) bằng máy: 372,608/2 | Chương V E-HSMT | m3 | 186,304 | |
| 688 | Nạo vét bùn cống hộp nổi, kích thước cống hộp nổi B ≥ 300mm ÷ 1000mm; H ≥ 400mm ÷ 1000mm, lượng bùn | Chương V E-HSMT | m3 | 1.688,522 | |
| 689 | Nạo vét bùn cống ngầm và các loại cống khác có tiết diện tương đương bằng xe hút bùn 3 tấn, khối lượng nạo vét cống hộp bằng máy: 3377,045/2 | Chương V E-HSMT | m3 | 1.688,522 | |
| 690 | Nạo vét bùn hố ga - Không trung chuyển bùn - Đô thị loại I | Chương V E-HSMT | m3 | 1.177,5 | |
| 691 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá (suối) | Chương V E-HSMT | m3 | 2.768,95 | |
| 692 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng (suối) | Chương V E-HSMT | m3 | 2.768,95 | |
| 693 | Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 4 tấn, cự li vận chuyển 40km | Chương V E-HSMT | m3 | 17.855,483 | |
| 694 | Xử lý bùn thải không nguy hại | Chương V E-HSMT | Tấn | 18.212,593 | |
| 695 | Công tác quét đường, gom rác đường phố bằng thủ công của đô thị loại 1 | Chương V E-HSMT | 10.000m2 | 13.430,164 | |
| 696 | Công tác quét hè, gom rác hè phố bằng thủ công của đô thị loại 1 | Chương V E-HSMT | 10.000m2 | 20.510,816 | |
| 697 | Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công của đô thị loại 1 | Chương V E-HSMT | km | 1.172,068 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi