Gói thầu: Dịch vụ công ích hạng mục chăm sóc công viên, vòng xoay, dải phân cách, cây xanh, quét vôi, đánh số gốc cây, chiếu sáng, duy tu thường xuyên cầu, đường, hầm, suối, đèn tín hiệu, nạo vét mương cống, duy tu có vật liệu, hệ thống biển báo đường thủy nội địa, quét đường, duy trì dải phân cách trên địa bàn thành phố Biên Hòa năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210139601-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/03/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Rạng Đông
Tên gói thầu Dịch vụ công ích hạng mục chăm sóc công viên, vòng xoay, dải phân cách, cây xanh, quét vôi, đánh số gốc cây, chiếu sáng, duy tu thường xuyên cầu, đường, hầm, suối, đèn tín hiệu, nạo vét mương cống, duy tu có vật liệu, hệ thống biển báo đường thủy nội địa, quét đường, duy trì dải phân cách trên địa bàn thành phố Biên Hòa năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210139434
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách thành phố Biên Hòa năm 2021 (nguồn kinh phí sự nghiệp thị chính, sự nghiệp giao thông, sự nghiệp môi trường của thành phố Biên Hòa).
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-23 14:20:00 đến ngày 2021-03-15 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 192,698,888,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,890,000,000 VNĐ ((Hai tỷ tám trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng nước lấy từ giếng khoan (Bơm điện) (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 104.729,58
2 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng nước máy (thủ công) (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 67.602,56
3 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 3.331,8
4 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 5.794,936
5 Xén lề cỏ lá gừng (công viên) Chương V E-HSMT 100m/lần 1.318,905
6 Xén lề cỏ Nhung (công viên) Chương V E-HSMT 100m/lần 297,76
7 Xén lề cỏ lông heo (công viên) Chương V E-HSMT 100m/lần 3,61
8 Làm cỏ tạp (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 4.973,194
9 Trồng dặm cỏ lá gừng (10%) (công viên) Chương V E-HSMT m2/lần 9.482,26
10 Trồng dặm cỏ Nhung (10%) (công viên) Chương V E-HSMT m2/lần 262,83
11 Trồng dặm cỏ lông heo (10%) (công viên) Chương V E-HSMT m2/lần 78,1
12 Phòng trừ sâu cỏ (sùng) (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 3.908,624
13 Bón phân thảm cỏ (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 2.931,463
14 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào lấy nước từ giếng khoan (Bơm điện) (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 3.842,2
15 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước máy (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 1.988,62
16 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 173
17 Phun thuốc trừ sâu (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 133,276
18 Bón phân và xử lý đất (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 105,207
19 Duy trì bồn cảnh lá màu (công viên có hàng rào) Chương V E-HSMT 100m2/lần 7,476
20 Duy trì bồn cảnh lá màu (công viên không có hàng rào) Chương V E-HSMT 100m2/lần 37,793
21 Tưới nước bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước máy (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 3.103,62
22 Tưới nước bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước lấy từ giếng khoan (Bơm điện) (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 4.832,6
23 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 211
24 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Chương V E-HSMT 100m2/lần 42,23
25 Tưới nước bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước lấy từ giếng khoan (Bơm điện) (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 4.422,82
26 Tưới nước bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước máy (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 1.140,88
27 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 68
28 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình lấy nước từ giếng khoan (Bơm điện) (công viên) Chương V E-HSMT 100cây/lần 1.715,4
29 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng nước máy (thủ công) (công viên) Chương V E-HSMT 100cây/lần 554,4
30 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 (công viên) Chương V E-HSMT 100cây/lần 55,8
31 Duy trì cây cảnh trổ hoa (công viên) Chương V E-HSMT 100cây/năm 4,39
32 Duy trì cây cảnh tạo hình (công viên) Chương V E-HSMT 100cây/năm 10,34
33 Tưới nước cây cảnh trồng chậu lấy nước từ giếng khoan (Bơm điện) (công viên) Chương V E-HSMT 100chậu/lần 216
34 Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng nước máy (thủ công) (công viên) Chương V E-HSMT 100chậu/lần 59,4
35 Thay đất, phân chậu cảnh (công viên) Chương V E-HSMT 100chậu/năm 1,53
36 Duy trì cây cảnh trồng chậu (công viên) Chương V E-HSMT 100chậu/năm 1,53
37 Thay chậu hỏng, vỡ (công viên) Chương V E-HSMT 100chậu/năm 0,047
38 Duy trì cây leo (công viên) Chương V E-HSMT 10cây/lần 228
39 Duy trì cây xanh mới trồng (công viên) Chương V E-HSMT cây/năm 75
40 Duy trì cây xanh loại 1 (công viên) Chương V E-HSMT cây/năm 2.755
41 Duy trì cây xanh loại 2 (công viên) Chương V E-HSMT cây/năm 260
42 Duy trì cây xanh loại 3 (công viên) Chương V E-HSMT cây/năm 327
43 Quét rác đường nhựa, đường dall, đường gạch sin trong công viên (công viên) Chương V E-HSMT 1000m2/lần 2.842,534
44 Quét rác thảm cỏ (công viên) Chương V E-HSMT 1000m2/lần 10.862,744
45 Quét rác vỉa hè (gạch lá dừa, mắt na...) trong công viên Chương V E-HSMT 1000m2/lần 1.739,544
46 Thay nước hồ cảnh (Hồ Chương V E-HSMT 100m2/lần 30
47 Vớt rác lá khô trên mặt hồ (công viên) Chương V E-HSMT m3 6
48 Vận hành máy bơm hồ phun (Hồ >1000m2) (công viên) Chương V E-HSMT máy/ngày 120
49 Duy trì bể phun Chương V E-HSMT bể/lần 24
50 Duy trì bể phun > 20m2 (công viên) Chương V E-HSMT bể/lần 70
51 Duy trì bể không phun Chương V E-HSMT bể/lần 12
52 Vệ sinh ghế đá (công viên) Chương V E-HSMT 10cái/lần 170,6
53 Duy trì tượng công viên Chương V E-HSMT Tượng/lần 12
54 Duy trì tiểu cảnh (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 0,96
55 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào lấy nước từ giếng khoan (Bơm điện) (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 286,434
56 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước máy (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 86,4
57 Phun thuốc trừ sâu (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 8,285
58 Bón phân và xử lý đất (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 6,214
59 Công viên chiến thắng Long Bình (công viên kín) Chương V E-HSMT Ha/ngày đêm 3,2197
60 Công viên Kỷ Niệm (công viên kín) Chương V E-HSMT Ha/ngày đêm 0,35
61 Công viên 30/4 (công viên kín) Chương V E-HSMT Ha/ngày đêm 1,26
62 Công viên Chiến Thắng (công viên kín) Chương V E-HSMT Ha/ngày đêm 0,083
63 Công viên Cách Mạng Tháng 8 (Thanh Bình cũ) (công viên kín) Chương V E-HSMT Ha/ngày đêm 0,057
64 Hoa viên chung cư A Nguyễn Văn Trỗi (công viên kín) Chương V E-HSMT Ha/ngày đêm 0,348
65 Công viên Nguyễn Văn Trị (cầu Hóa An đến Sở Giáo Dục) (công viên kín) Chương V E-HSMT Ha/ngày đêm 3,622
66 Công viên Quyết Thắng (Nhà hàng Bến Thành cũ) (công viên kín) Chương V E-HSMT Ha/ngày đêm 0,53
67 Công viên khu nhà ở Bửu Long (công viên kín) Chương V E-HSMT Ha/ngày đêm 0,447
68 Công viên khu dân cư An Bình (công viên kín) Chương V E-HSMT Ha/ngày đêm 1
69 Khu dân cư đường 5 nối dài (công viên kín) Chương V E-HSMT Ha/ngày đêm 0,7495
70 Công viên Biên Hùng (giai đoạn 1) (công viên hở) Chương V E-HSMT Ha/ngày đêm 1,48
71 Công viên Biên Hùng (giai đoạn 2) (công viên hở) Chương V E-HSMT Ha/ngày đêm 0,419
72 Công viên Biên Hùng (giai đoạn 3 - khu A) (công viên kín) Chương V E-HSMT Ha/ngày đêm 0,874
73 Công viên Biên Hùng (giai đoạn 3 - khu B) (công viên hở) Chương V E-HSMT Ha/ngày đêm 0,579
74 Công viên Biên Hùng (giai đoạn 3 - khu C) (công viên kín) Chương V E-HSMT Ha/ngày đêm 0,401
75 Công tác thay hoa giỏ (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/laàn 98,257
76 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (công viên) Chương V E-HSMT m2/trồng dặm 613,08
77 Trồng dặm cây cảnh trổ hoa (công viên) Chương V E-HSMT 100cây/lần dặm 1,116
78 Công tác thay hoa giỏ (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/lần 6,214
79 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ không thuần chủng (công viên) Chương V E-HSMT 100 m2/lần 300
80 Trồng cỏ lá gừng (công viên) Chương V E-HSMT 100m2 300
81 Trồng cây đường viền Ắc ó (công viên) Chương V E-HSMT 100m2 50
82 Trồng hoa công viên, loại hoa giỏ (công viên) Chương V E-HSMT 100m2 20
83 Tưới nước bảo dưởng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng nước xe bồn 8m3 (công viên) Chương V E-HSMT 100m2/tháng 370
84 Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu(70x70)cm (công viên) Chương V E-HSMT cây 1.000
85 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 8m3, đối với đô thị vùng III (công viên) Chương V E-HSMT 100 cây/lần 300
86 Trồng cây xanh, đường kính 8-10cm cao 3-4m. (công viên) Chương V E-HSMT cây 1.000
87 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn (công viên) Chương V E-HSMT cây/ 90 ngày 1.000
88 Cung cấp đất màu trồng cây (công viên) Chương V E-HSMT m3 15.000
89 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 (công viên) Chương V E-HSMT 100m3 150
90 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng nước máy (thủ công) (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100m2/lần 149
91 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100m2/lần 4,98
92 Xén lề cỏ Nhung (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100m/lần 1,43
93 Làm cỏ tạp (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100m2/lần 4,98
94 Trồng dặm cỏ Lá gừng (10%) (vòng xoay) Chương V E-HSMT m2/lần 8,3
95 Phòng trừ sâu cỏ (sùng) (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100m2/lần 3,32
96 Bón phân thảm cỏ (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100m2/lần 2,49
97 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước máy (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100m2/lần 131
98 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100m2/lần 95,04
99 Phun thuốc trừ sâu (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100m2/lần 5,11
100 Bón phân và xử lý đất (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100m2/lần 3,58
101 Duy trì bồn cảnh lá màu (công viên không hàng rào) (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100m2/lần 2,59
102 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100m2/lần 466,38
103 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Chương V E-HSMT 100m2/lần 0,2
104 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (vòng xoay) Chương V E-HSMT m2/trồng dặm 4
105 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100m2/lần 36
106 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng nước máy (thủ công) (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100cây/lần 5,4
107 Duy trì cây cảnh tạo hình (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100cây/năm 0,03
108 Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng nước máy (thủ công) (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100chậu/lần 27
109 Thay đất, phân chậu cảnh (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100chậu/năm 0,15
110 Duy trì cây cảnh trồng chậu (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100chậu/năm 0,15
111 Thay chậu hỏng, vỡ (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100chậu/năm 0,005
112 Quét rác thảm cỏ (vòng xoay) Chương V E-HSMT 1000m2/lần 9,96
113 Duy trì bể phun > 20m2 (vòng xoay) Chương V E-HSMT bể/lần 24
114 Bảo vệ dải phân cách (vòng xoay) Chương V E-HSMT 9,13
115 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước máy (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100m2/lần 457,2
116 Phun thuốc trừ sâu (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100m2/lần 15,24
117 Bón phân và xử lý đất (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100m2/lần 7,62
118 Công tác thay hoa giỏ (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100m2/lần 3,58
119 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (vòng xoay) Chương V E-HSMT m2/ trồng dặm 4
120 Công tác thay hoa giỏ (vòng xoay) Chương V E-HSMT 100m2/lần 7,62
121 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng nước máy (thủ công) (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100m2/lần 1.848,24
122 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100m2/lần 150.029,58
123 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100m2/lần 5.172,81
124 Xén lề cỏ lá gừng (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100m/lần 2.911,28
125 Xén lề cỏ đậu phộng (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100m/lần 24,24
126 Xén lề cỏ nhung (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100m/lần 4,992
127 Làm cỏ tạp (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100m2/lần 4.856,1
128 Trồng dặm cỏ Lá gừng (10%) (dải phân cách) Chương V E-HSMT m2/lần 8.314,33
129 Trồng dặm cỏ nhung (10%) (dải phân cách) Chương V E-HSMT m2/lần 90
130 Trồng dặm cỏ đậu phộng (10%) (dải phân cách) Chương V E-HSMT m2/lần 33,37
131 Phòng trừ sâu cỏ (sùng) (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100m2/lần 3.375,076
132 Bón phân thảm cỏ (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100m2/lần 2.531,317
133 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước máy (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100m2/lần 168,3
134 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100m2/lần 14.487,34
135 Phun thuốc trừ sâu (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100m2/lần 332,992
136 Bón phân và xử lý đất (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100m2/lần 251,994
137 Duy trì bồn cảnh lá màu (công viên không hàng rào) (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100m2/lần 127,548
138 Tưới nước bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước máy (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100m2/lần 83,16
139 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100m2/laàn 22.442,24
140 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Chương V E-HSMT 100m2/lần 69,64
141 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng nước máy (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100m2/lần 223,74
142 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100m2/laàn 9.436,5
143 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100cây/lần 5.807,56
144 Duy trì cây cảnh trổ hoa (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100cây/năm 18,25
145 Duy trì cây cảnh tạo hình (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100cây/năm 23,4
146 Duy trì cây xanh mới trồng (dải phân cách) Chương V E-HSMT cây/năm 667
147 Duy trì cây xanh loại 1 (dải phân cách) Chương V E-HSMT cây/năm 1.205
148 Quét rác thảm cỏ (dải phân cách) Chương V E-HSMT 1000m2/lần 10.125,636
149 Quét rác vỉa hè (gạch lá dừa, mắt na...) trong công viên (dải phân cách) Chương V E-HSMT 1000m2/lần 124,08
150 Công tác thay hoa giỏ (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100m2/lần 115,698
151 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (dải phân cách) Chương V E-HSMT m2/trồng dặm 1.015,834
152 Trồng dặm cây cảnh trổ hoa (dải phân cách) Chương V E-HSMT 100cây/lần dặm 9,788
153 Cây xanh loại 1 (ngoại ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) Chương V E-HSMT cây 2.076
154 Cây xanh loại 1 (nội ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) Chương V E-HSMT cây 9.925
155 Cây xanh loại 2 (ngoại ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) Chương V E-HSMT cây 2.669
156 Cây xanh loại 2 (nội ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) Chương V E-HSMT cây 1.475
157 Cây xanh loại 3 (nội ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) Chương V E-HSMT cây 410
158 Cây xanh loại 1 trồng tập trung (ngoại ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) Chương V E-HSMT cây 370
159 Cây xanh loại 2 trồng tập trung (ngoại ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) Chương V E-HSMT cây 1.035
160 Cây xanh mới trồng (ngoại ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) Chương V E-HSMT cây 2.185
161 Cây xanh mới trồng (nội ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) Chương V E-HSMT cây 426
162 Cây xanh loại 1 Cây tạp (ngoại ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) Chương V E-HSMT cây 107
163 Cây xanh loại 2 Cây tạp (ngoại ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) Chương V E-HSMT cây 163
164 Cây xanh loại 3 Cây tạp (ngoại ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) Chương V E-HSMT cây 7
165 Cây xanh loại 1 Cây tạp (nội ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) Chương V E-HSMT cây 57
166 Cây xanh loại 2 Cây tạp (nội ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) Chương V E-HSMT cây 6
167 Cây xanh loại 3 Cây tạp (nội ô) (duy trì cây xanh và tuần tra phát hiện cây hư hại) Chương V E-HSMT cây 4
168 Quét vôi cây xanh loại 1 (cây xanh đường phố ngoại ô) Chương V E-HSMT cây 2.553
169 Quét vôi cây xanh loại 2 (cây xanh đường phố ngoại ô) Chương V E-HSMT cây 3.867
170 Quét vôi cây xanh loại 3 (cây xanh đường phố ngoại ô) Chương V E-HSMT cây 7
171 Đánh số cây xanh mới trồng (cây xanh đường phố ngoại ô) Chương V E-HSMT 10 cây 218,5
172 Gắn biển cây xanh (cây xanh đường phố ngoại ô) Chương V E-HSMT 10 cây 642,7
173 Quét vôi cây xanh loại 1 (cây xanh công viên ngoại ô) Chương V E-HSMT cây 1.968
174 Quét vôi cây xanh loại 2 (cây xanh công viên ngoại ô) Chương V E-HSMT cây 110
175 Quét vôi cây xanh loại 3 (cây xanh công viên ngoại ô) Chương V E-HSMT cây 274
176 Đánh số cây xanh (cây xanh công viên ngoại ô) Chương V E-HSMT 10 cây 5,2
177 Gắn biển cây xanh (cây xanh công viên ngoại ô) Chương V E-HSMT 10 cây 235,2
178 Quét vôi cây xanh loại 1 (cây xanh đường phố nội ô) Chương V E-HSMT cây 10.194
179 Quét vôi cây xanh loại 2 (cây xanh đường phố nội ô) Chương V E-HSMT cây 1.521
180 Quét vôi cây xanh loại 3 (cây xanh đường phố nội ô) Chương V E-HSMT cây 410
181 Cây xanh loại 1 (cây tạp nội ô) Chương V E-HSMT cây 71
182 Cây xanh loại 2 (cây tạp nội ô) Chương V E-HSMT cây 17
183 Cây xanh loại 3 (cây tạp nội ô) Chương V E-HSMT cây 8
184 Đánh số cây xanh mới trồng (cây xanh đường phố nội ô) Chương V E-HSMT 10 cây 22,1
185 Gắn biển cây xanh (cây xanh đường phố nội ô) Chương V E-HSMT 10 cây 1.222,1
186 Quét vôi cây xanh loại 1 (cây xanh công viên nội ô) Chương V E-HSMT cây 2.045
187 Quét vôi cây xanh loại 2 (cây xanh công viên nội ô) Chương V E-HSMT cây 126
188 Quét vôi cây xanh loại 3 (cây xanh công viên nội ô) Chương V E-HSMT cây 52
189 Đánh số cây xanh (cây xanh mới trồng) (cây xanh công viên nội ô) Chương V E-HSMT 10 cây 60
190 Gắn biển cây xanh (cây xanh công viên nội ô) Chương V E-HSMT 10 cây 222,3
191 Đánh số cột (hệ thống chiếu sáng, đèn tín hiệu giao thông, trạm biến áp) Chương V E-HSMT 1 cột 10.800
192 Thay bóng đèn tiết kiệm bằng thủ công Chương V E-HSMT bóng 600
193 Thay đuôi đèn E27 Chương V E-HSMT đuôi 200
194 Thay bóng đèn led 50W Chương V E-HSMT bóng 1
195 Thay bóng đèn cao áp Sodium 150W Chương V E-HSMT bóng 160
196 Thay bóng đèn cao áp Sodium 250W Chương V E-HSMT bóng 800
197 Thay bóng đèn cao áp 400W Chương V E-HSMT bóng 20
198 Thay bóng đèn cao áp 1000W Chương V E-HSMT bóng 10
199 Thay chấn lưu 150W Chương V E-HSMT bộ 100
200 Thay chấn lưu 250W Chương V E-HSMT bộ 400
201 Thay chấn lưu 400W Chương V E-HSMT bộ 20
202 Thay chấn lưu 1000W Chương V E-HSMT bộ 10
203 Thay bộ mồi (tụ kích) Chương V E-HSMT bộ 750
204 Thay tụ bù công suất 20-30 µƑ Chương V E-HSMT bộ 140
205 Thay đuôi đèn cao áp E40 Chương V E-HSMT đuôi 120
206 Thay cầu nhựa Chương V E-HSMT quả 200
207 Thay cầu thủy tinh Chương V E-HSMT quả 2
208 Thay bộ nhận lệnh và Block thiết bị ĐK chiếu sáng Chương V E-HSMT bộ 1
209 Thay Aptomat 50A-80A Chương V E-HSMT cái 20
210 Thay Aptomat 100A-200A Chương V E-HSMT cái 20
211 Thay CB tp Chương V E-HSMT cái 80
212 Thay Contactor (khởi động từ) 100-150A Chương V E-HSMT cái 20
213 Thay Contactor (khởi động từ) 50-80A Chương V E-HSMT cái 20
214 Thay relay Chương V E-HSMT bộ 20
215 Duy trì chóa, kính đèn cao áp Chương V E-HSMT chóa 1.800
216 Xử lý chạm chập (sự cố nổi) Chương V E-HSMT vụ 40
217 Xử lý chạm chập (sự cố chìm) Chương V E-HSMT vụ 40
218 Lắp đặt cần đèn loại đường kính 60, chiều dài Chương V E-HSMT cần 20
219 Lắp đặt cần đèn loại đường kính 60, chiều dài Chương V E-HSMT cần 4
220 Lắp đặt cần đèn (vật tư thu hồi) Chương V E-HSMT cần 60
221 Lắp tiếp địa cho cột điện Chương V E-HSMT 1 bộ 120
222 Lắp đặt hệ thống tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo Chương V E-HSMT 1 bộ 100
223 Làm đầu cáp khô Chương V E-HSMT đầu cáp 200
224 Lắp cầu chì đuôi cá Chương V E-HSMT cái 200
225 Luồn cáp cửa cột Chương V E-HSMT đầu cáp 20
226 Lắp cửa cột Chương V E-HSMT cái 160
227 Lắp bảng điện cửa cột (domino) Chương V E-HSMT cái 200
228 Lắp đèn pha Led (100-150W) Chương V E-HSMT bộ 20
229 Lắp đèn pha Led (10-50W) Chương V E-HSMT bộ 30
230 Lắp bộ đèn Led Chiếu sng đường Chương V E-HSMT bộ 20
231 Lắp bộ đèn pha (vật tư thu hồi) Chương V E-HSMT bộ 40
232 Lắp bộ đèn cao áp (vật tư thu hồi) Chương V E-HSMT bộ 60
233 Lắp dựng cột đèn bê tông Chương V E-HSMT cột 2
234 Lắp dựng cột đèn thép, gang Chương V E-HSMT cột 2
235 Lắp dựng cột đèn bê tông (vật tư thu hồi) Chương V E-HSMT cột 20
236 Lắp dựng cột đèn thép, gang (vật tư thu hồi) Chương V E-HSMT cột 20
237 Lắp xà, rắc sứ Chương V E-HSMT bộ 20
238 Lắp xà, rắc sứ (vật tư thu hồi) Chương V E-HSMT bộ 20
239 Lắp kẹp dừng đầu cáp Chương V E-HSMT cái 20
240 Lắp kẹp IPC cáp ABC Chương V E-HSMT cái 40
241 Lắp móc cao su đỡ cáp ABC Chương V E-HSMT cái 20
242 Lắp bulong trụ 200mm-350mm Chương V E-HSMT cái 40
243 Lắp bộ đèn led thả chìm dưới nước tự động đổi màu công suất từ 18W - 20W Chương V E-HSMT bộ 20
244 Lắp đèn dây viền khẩu hiệu, biểu tượng (led 5050) Chương V E-HSMT m 20
245 Lắp đầu dây cấp nguồn led 5050 Chương V E-HSMT cái 20
246 Lắp đèn bóng ốc viền khẩu hiệu, biểu tượng độ cao >=3m Chương V E-HSMT bóng 20
247 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng cao Chương V E-HSMT tủ 10
248 Lắp đặt tủ điện 20 x 20 cm Chương V E-HSMT tủ 10
249 Nối cáp ngầm hè phố Chương V E-HSMT mối nối 20
250 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết kiệm dây 6-25mm2 Chương V E-HSMT m 200
251 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết kiệm dây 26-50mm2 Chương V E-HSMT m 200
252 Thay bóng led 1W Chương V E-HSMT 120 bóng 60
253 Thay bộ nguồn đèn led tự động đổi màu thả chìm dưới nước công suất từ 18W - 20W Chương V E-HSMT bộ 20
254 Thay dây cấp nguồn bộ đèn led thả chìm dưới nước Chương V E-HSMT m 100
255 Thay cáp ngầm đường nhựa Chương V E-HSMT m 40
256 Thay cáp ngầm đường nhựa (vật tư thu hồi) Chương V E-HSMT m 40
257 Thay cáp ngầm bê tông at phan Chương V E-HSMT m 40
258 Thay cáp ngầm bê tông at phan (vật tư thu hồi) Chương V E-HSMT m 40
259 Thay bộ nguồn Riever đèn led 120W Chương V E-HSMT bộ 72
260 Thay Logo Siemens điều khiên chiếu sáng Chương V E-HSMT bộ 30
261 Thay module phụ kết nối Logo Siemens Chương V E-HSMT bộ 6
262 Thay cáp loại LV-ABC 4x25mm Chương V E-HSMT m 2
263 Thay cáp loại LV-ABC 4x35mm Chương V E-HSMT m 2
264 Thay cáp loại LV-ABC 3x25mm Chương V E-HSMT m 2
265 Thay cáp loại LV-ABC 3x35mm Chương V E-HSMT m 2
266 Thay cáp loại LV-ABC 3x16mm Chương V E-HSMT m 51
267 Thay vỏ tủ điện điều khiển Chiếu sáng Chương V E-HSMT tủ 30
268 Thay hộp đèn trang tríTHGT Chương V E-HSMT m2 2
269 Thay dây lên đèn Chương V E-HSMT m 400
270 Thay cáp ngầm hè phố Chương V E-HSMT m 200
271 Thay cáp ngầm hè phố (vật tư thu hồi) Chương V E-HSMT m 200
272 Thay cáp treo bằng thủ công Chương V E-HSMT m 2
273 Thay cáp treo (vật tư thu hồi) Chương V E-HSMT m 600
274 Thay bộ xà dài 0,6m có sứ Chương V E-HSMT bộ 40
275 Thay cột đèn, cột sắt Chương V E-HSMT cột 2
276 Thay cột đèn, cột sắt (vật tư thu hồi) Chương V E-HSMT cột 20
277 Thay cột đèn, cột Bê tông Chương V E-HSMT cột 2
278 Thay cột đèn, cột Bê tông (vật tư thu hồi) Chương V E-HSMT cột 20
279 Thay cần đèn cao áp, cần cao áp chữ L Chương V E-HSMT cần 2
280 Thay cần đèn cao áp (vật tư thu hồi) Chương V E-HSMT cần 20
281 Thay bộ đèn cao áp bằng máy Chương V E-HSMT bộ 2
282 Thay bộ đèn cao áp (vật tư thu hồi) Chương V E-HSMT bộ 20
283 Thay bộ đèn Led bằng máy Chương V E-HSMT bộ 20
284 Sơn tủ điện cả giá đỡ Chương V E-HSMT cái 60
285 Sơn cần đèn Chương V E-HSMT cần 2.131
286 Sơn cột đèn chùm bằng cơ giới có chiều cao cột > 4m Chương V E-HSMT cột 2
287 Sơn cột sắt (8 – 9.5m) Chương V E-HSMT cột 200
288 Thay bo nhôm đèn led 120W Chương V E-HSMT bộ 1
289 Thay nguồn driver led 50W Chương V E-HSMT bộ 1
290 Thay bo mạch led 3 màu Chương V E-HSMT 1 bộ 1
291 Thay vỏ tủ điều khiển 400x600 Chương V E-HSMT tủ 1
292 Thay vỏ tủ điều khiển 300x400 Chương V E-HSMT tủ 1
293 Lắp đặt dây điện CVV 2x2,5 mm2 Chương V E-HSMT m 1
294 Lắp đặt dây điện Vcmo 2x2,5 mm2 Chương V E-HSMT m 1
295 Lắp đặt Đầu cos Cu 11mm2 Chương V E-HSMT cái 1
296 Lắp đặt Đầu cos Cu 16mm2 Chương V E-HSMT cái 1
297 Lắp đặt Đầu cos Cu 50mm2 Chương V E-HSMT cái 1
298 Rải cáp ngầm CXV/DSTA 3x10mm2 Chương V E-HSMT 100m 1
299 Rải cáp ngầm CXV/DSTA 3x16mm2 Chương V E-HSMT 100m 1
300 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây CVV 3x1.5mm2 Chương V E-HSMT 100m 1
301 Lắp dựng cột đèn trang trí Chương V E-HSMT 1 cột 1
302 Sơn cột đèn chớp vàng cảnh báo Chương V E-HSMT cột 1
303 Băng keo điện Chương V E-HSMT cuộn 1
304 Dây rút Chương V E-HSMT bịch 1
305 Kẽm cột Chương V E-HSMT kg 1
306 Keo silicon Chương V E-HSMT chai 1
307 Sơn bạc Chương V E-HSMT kg 1
308 Cọ sơn Chương V E-HSMT cái 1
309 Lắp ống nhựa PVC bảo vệ cáp điện Chương V E-HSMT m 2
310 Lắp cáp ngầm đồng trần Chương V E-HSMT m 2
311 Lắp ống sắt tráng kẽm bảo vệ cáp điện Chương V E-HSMT m 2
312 Đào đất để đặt đường ống, đường cáp Chương V E-HSMT m3 2
313 Đào đất móng, lỗ trụ Chương V E-HSMT m3 2
314 Đắp đất nền móng trụ Chương V E-HSMT m3 2
315 Gia công và lắp đặt rọ đế thép móng trụ Chương V E-HSMT bộ 2
316 Bê tông móng cột Chương V E-HSMT m3 2
317 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 100m3 1
318 Sửa chữa thay LED cho đèn tín hiệu giao thông Chương V E-HSMT 100led 240
319 Thay thế bình ACCU 12V-24Ah Chương V E-HSMT bình 50
320 Thay thế bộ đèn D300 đỏ Chương V E-HSMT bộ 6
321 Thay thế bộ đèn D300 vng Chương V E-HSMT bộ 6
322 Thay thế bộ đèn D300 xanh Chương V E-HSMT bộ 6
323 Thay tấm pin năng lượng mặt trời 40W Chương V E-HSMT Tấm 4
324 Thay bộ điều khiển nạp chớp đèn cảnh báo THGT Chương V E-HSMT bộ 30
325 Thay vỏ tủ đèn cảnh báo THGT Chương V E-HSMT tủ 10
326 Thay thế bo gắn Led D200mm Chương V E-HSMT bộ 48
327 Thay thế bo gắn Led D300mm Chương V E-HSMT bộ 48
328 Thay thế bo nguồn Chương V E-HSMT bộ 120
329 Thay thế bo ưu tiên xe 2 bánh rẽ phải Chương V E-HSMT bộ 48
330 Thay thế bo điều khiển đếm số 1 màu Chương V E-HSMT bộ 48
331 Thay thế bo điều khiển đếm số 3 màu Chương V E-HSMT bộ 48
332 Thay thế bộ đèn đếm lùi D300mm Chương V E-HSMT bộ 10
333 Thay thế bộ đèn đếm lùi D500mm Chương V E-HSMT bộ 10
334 Thay bộ Power car Chương V E-HSMT bộ 16
335 Thay bộ PLC Chương V E-HSMT bộ 6
336 Thay Logo Siemens điều khiên tín hiệu giao thông Chương V E-HSMT bộ 10
337 Thay bộ Module đèn D200 đỏ Chương V E-HSMT bộ 12
338 Thay bộ Module đèn D200 vàng Chương V E-HSMT bộ 12
339 Thay bộ Module đèn D200 xanh Chương V E-HSMT bộ 12
340 Thay bộ Module đèn D300 đỏ Chương V E-HSMT bộ 12
341 Thay bộ Module đèn D300 vng Chương V E-HSMT bộ 12
342 Thay bộ Module đèn D300 xanh Chương V E-HSMT bộ 12
343 Thay hộp đèn tín hiệu Giao thông Chương V E-HSMT cái 20
344 Thay thế bộ nguồn 5A Chương V E-HSMT cái 40
345 Thay cột tín hiệu ≤ 8m Chương V E-HSMT cột 6
346 Thay đoạn led 3 màu Chương V E-HSMT đoạn 56
347 Thay Led 7 đoạn cho đèn đếm số Chương V E-HSMT cái 30
348 Thay dây cáp Tín hiệu Giao thông Chương V E-HSMT m 200
349 Lắp đặt tủ điện điều khiển THGT 3 pha (sử dụng công nghệ lập trình PLC) Chương V E-HSMT 1 tủ 1
350 Tháo máy biến áp, loại Chương V E-HSMT máy 1
351 Lắp đặt máy biến áp 8,6 (12,7)/0,22-0,44kV -15 kVA Chương V E-HSMT máy 1
352 Lắp đặt máy biến áp 8,6 (12,7)/0,22-0,44kV -25 kVA Chương V E-HSMT máy 1
353 Lắp đặt máy biến áp 8,6 (12,7)/0,22-0,44kV -37,5 kVA Chương V E-HSMT máy 1
354 Tháo FCO Chương V E-HSMT cái 1
355 Tháo LA Chương V E-HSMT cái 1
356 Lắp đặt FCO - 24kV -100A Chương V E-HSMT cái 1
357 Lắp đặt LA -18kV -10kA Chương V E-HSMT cái 1
358 Lắp xà compozit 110x80x2400 dày 5mm + 2 thanh chống Chương V E-HSMT 1 bộ 1
359 Lắp cáp 24kV C/XLPE/PVC 25mm2 Chương V E-HSMT m 1
360 Lắp cáp CV50mm2 -750V: 10m/pha Chương V E-HSMT m 1
361 Lắp đặt tủ trạm biến áp 2 ngăn dày 2mm đứng 1200x300x450 Chương V E-HSMT tủ 1
362 Tấm Bakelit 500x400 Chương V E-HSMT cái 1
363 Coliier tủ dẹt 5x50+U40x600x2 +Boulon+long đèn ốp tủ vào trụ Chương V E-HSMT bộ 1
364 Lắp đặt chụp LA Chương V E-HSMT Cái 1
365 Lắp đặt chụp FCO trên, dưới Chương V E-HSMT Cái 1
366 Lắp đặt chụp kẹp quai Chương V E-HSMT Cái 1
367 Lắp đặt chụp MBA Chương V E-HSMT Cái 1
368 Lắp đặt kẹp quai 2/0 + hotline 2/0 Chương V E-HSMT cái 1
369 Lắp Bass LL bắt FCO, LA Chương V E-HSMT bộ 1
370 Lắp đặt đèn báo pha 3cái/Tủ Chương V E-HSMT bộ 1
371 Lắp đặt ống PVC D90 Chương V E-HSMT m 1
372 Lắp Collier kẹp ống PVC D60 Chương V E-HSMT cái 1
373 Lắp Collier kẹp ống PVC D90 Chương V E-HSMT cái 1
374 Lắp Co sừng PVC D90 Chương V E-HSMT cái 1
375 Cáp đồng trần M25mm2 (0,224kg/m) Chương V E-HSMT kg 1
376 Rải dây tiếp địa cáp đồng trần M25mm2 (0,224kg/m) Chương V E-HSMT 10m 1
377 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D21 luồn dây tiếp địa Chương V E-HSMT 100m 1
378 Lắp Bulon 16x50 + 2 long đèn vuông D18-50x50x3/Zn Chương V E-HSMT bộ 1
379 Lắp Bulon 16x250 + 2 long đèn vuông D18-50x50x3/Zn Chương V E-HSMT bộ 1
380 Lắp Bulon 16x350 + 2 long đèn vuông D18-50x50x3/Zn Chương V E-HSMT bộ 1
381 Thí nghiệm máy biến áp 8,6 (12,7)/0,22-0,44kV -15kVA (25kVA, 37,5kVA) Chương V E-HSMT máy 1
382 Thí nghiệm FCO -24kV -100A Chương V E-HSMT cái 1
383 Thí nghiệm LA -18kV - 10kA Chương V E-HSMT cái 1
384 Thí nghiệm MCCB Chương V E-HSMT cái 1
385 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp Chương V E-HSMT hệ thống 1
386 Chi phí liên hệ khảo sát đóng cắt điện Chương V E-HSMT lần 1
387 Chi phí tái lập điện sau thí nghiệm Chương V E-HSMT lần 1
388 Chi phí vận chuyển Chương V E-HSMT chuyến 1
389 Rải cáp ngầm CXV/DSTA 4x16mm2 Chương V E-HSMT 100m 1
390 Rải cáp ngầm CXV/DSTA 4x25mm2 Chương V E-HSMT 100m 1
391 Kéo rải và căng dây cáp 24KV Ac/XLPE/PVC 50mm2 Chương V E-HSMT km/dây 1
392 Kéo rải và căng dây Ac 50mm2 trung hòa Chương V E-HSMT km/dây 1
393 Lắp sứ treo Polymer Chương V E-HSMT bộ 1
394 Lăp khánh lắp sứ treo Polymer kép Chương V E-HSMT bộ 1
395 Lắp móc chữ U Chương V E-HSMT cái 1
396 Lắp khóa néo dây 50mm2 Chương V E-HSMT bộ 1
397 Vận hành Máy phát điện dự phòng 100KVa 0,38/0,22Kv Chương V E-HSMT giờ 1
398 Lắp bộ đèn Led chiếu sáng đường 76W IP66 Chương V E-HSMT 1 bộ 1
399 Lắp bộ đèn Led chiếu sáng đường 113W IP66 Chương V E-HSMT 1 bộ 1
400 Lắp bộ đèn Led chiếu sáng đường 148W IP66 Chương V E-HSMT 1 bộ 1
401 Lắp bộ đèn pha Led chiếu sáng đường 250W IP66 Chương V E-HSMT 1 bộ 1
402 Lắp bộ đèn pha Led chiếu sáng đường 400W IP66 Chương V E-HSMT 1 bộ 1
403 Tháo bộ đèn chiếu sáng Chương V E-HSMT 1 bộ 1
404 Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (266 trạm x 104 lần/trạm/năm) Chương V E-HSMT trạm/ ngày 266
405 Quản lý vận hành nút đèn tín hiệu giao thông (70 nút x 360 lần/nút/năm) Chương V E-HSMT nút/ ngày 70
406 Kiểm tra cầu, Chiều dài cầu 200-300(m) Chương V E-HSMT cầu / năm 2
407 Kiểm tra cầu, Chiều dài cầu 100-200(m) Chương V E-HSMT cầu / năm 1
408 Kiểm tra cầu, Chiều dài cầu Chương V E-HSMT cầu / năm 27
409 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, Chiều dài cầu 200 - ≤ 300(m) Chương V E-HSMT cầu / năm 2
410 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, Chiều dài cầu 100 - ≤ 200(m) Chương V E-HSMT cầu / năm 1
411 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, Chiều dài cầu ≤ 50(m) Chương V E-HSMT cầu / năm 26
412 Quản lý hồ sơ trên vi tính, Chiều dài cầu 200- ≤300(m) Chương V E-HSMT cầu / năm 2
413 Quản lý hồ sơ trên vi tính, Chiều dài cầu 100- ≤200(m) Chương V E-HSMT cầu / năm 1
414 Quản lý hồ sơ trên vi tính, Chiều dài cầu ≤50(m) Chương V E-HSMT cầu / năm 27
415 Sửa chữa lan can cầu, đá 1x2, Mác 150 Chương V E-HSMT 1m dài 14,96
416 Sơn lan can cầu, Lan can bảo vệ 1 lớp Chương V E-HSMT 1m2 457,2
417 Sơn lan can cầu, Lan can bảo vệ 2 lớp Chương V E-HSMT 1m2 557,78
418 Sơn lan can cầu Chương V E-HSMT 1m2 523,6
419 Bôi mỡ gối cầu thép Chương V E-HSMT 1 gối cầu 72
420 Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V E-HSMT 10m2 12.154,95
421 Vệ sinh khe co dãn cao su Chương V E-HSMT 1m dài 3.804
422 Kiểm tra, bắt xiết bu lông cầu thép, dàn thép, liên hợp thép – bê tông cốt thép, không dàn giáo Chương V E-HSMT 10 bu lông 63,2
423 Kiểm tra, bắt xiết bu lông cầu thép, dàn thép, liên hợp thép – bê tông cốt thép, Có dàn giáo Chương V E-HSMT 10 bu lông 35,2
424 Phát quang cây dại Chương V E-HSMT 100m2 464
425 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, Chiều dài cầu ≤ 50(m) Chương V E-HSMT 1 cầu 23
426 Vệ sinh lan can cầu Chương V E-HSMT 100m dài 54,572
427 Tuần đường, đường trong đô thị Chương V E-HSMT 1km/năm 134,1583
428 Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ (đường không vật liệu) Chương V E-HSMT 1km/lần 268,3165
429 Trực bão lũ (đường không vật liệu) Chương V E-HSMT 40km/năm 3,354
430 Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối đồng bằng (đường không vật liệu) Chương V E-HSMT 1 km/năm 134,1583
431 Hót sụt nhỏ bằng thủ công (đường không vật liệu) Chương V E-HSMT m3 114,9849
432 Cắt cỏ bằng máy, Đồng bằng (đường không vật liệu) Chương V E-HSMT 1 km/lần 72,73
433 Phát quang cây cỏ bằng thủ công, đồng bằng (đường không vật liệu) Chương V E-HSMT 1 km/lần 36,365
434 Vệ sinh mặt đường bằng thủ công, Đường cấp I-II (đường không vật liệu) Chương V E-HSMT lần/km 225,7077
435 Vệ sinh mặt đường bằng thủ công, Đường cấp III-IV (đường không vật liệu) Chương V E-HSMT lần/km 6.272,625
436 Vét rãnh kín bằng thủ công, lòng rãnh 60cm (đường không vật liệu) Chương V E-HSMT 10m 471
437 Vệ sinh mặt biển phản quang (đường không vật liệu) Chương V E-HSMT m2 726
438 Vệ sinh dải phân cách (đường không vật liệu) Chương V E-HSMT 100md 177,68
439 Nắm chỉnh dải phân cách (đường không vật liệu) Chương V E-HSMT cái 1.000
440 Nắn sửa, vệ sinh trụ dẻo (đường không vật liệu) Chương V E-HSMT 10 trụ 36,4
441 Tưới nước rửa mặt đường (12 lần/ năm và 5 ngày lễ lớn) (đường không vật liệu) Chương V E-HSMT km 1.006,029
442 Tuần đường, đường cấp III trong đô thị (hầm không vật liệu) Chương V E-HSMT 1km/năm 0,43
443 Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, đường cấp III (hầm không vật liệu) Chương V E-HSMT 1km/lần 0,86
444 Trực bão lũ (hầm không vật liệu) Chương V E-HSMT 40km/năm 0,011
445 Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối đồng bằng (hầm không vật liệu) Chương V E-HSMT 1km/năm 0,43
446 Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước (hầm không vật liệu) Chương V E-HSMT 10m2 390
447 Vệ sinh lan can cầu (hầm không vật liệu) Chương V E-HSMT 100m dài 15,72
448 Vệ sinh mặt đường bằng thủ công, Đường cấp III-IV (hầm không vật liệu) Chương V E-HSMT lần/km 47,86
449 Vệ sinh dải phân cách (hầm không vật liệu) Chương V E-HSMT 100md 8,6
450 Tuần đường, đường cấp III trong đô thị (suối Săn Máu không vật liệu) Chương V E-HSMT 1km/năm 12,259
451 Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, đường cấp III (suối Săn Máu không vật liệu) Chương V E-HSMT 1km/lần 24,518
452 Trực bão lũ (suối Săn Máu không vật liệu) Chương V E-HSMT 40km/năm 0,306
453 Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối đồng bằng (suối Săn Máu không vật liệu) Chương V E-HSMT 1km/năm 12,259
454 Sửa chữa nứt nhỏ mặt đường bê tông xi măng (suối Săn Máu không vật liệu) Chương V E-HSMT m dài/1km/ năm 61,295
455 Cắt cỏ bằng máy, Đồng bằng (suối Săn Máu không vật liệu) Chương V E-HSMT 1km/lần 24,518
456 Phát quang cây cỏ bằng thủ công, đồng bằng (suối Săn Máu không vật liệu) Chương V E-HSMT 1km/lần 12,259
457 Cắt cỏ bằng máy, Đồng bằng (2 bên mái kênh) (suối Săn Máu không vật liệu) Chương V E-HSMT 1km/lần 25,036
458 Phát quang cây cỏ bằng thủ công, đồng bằng (2 bên mái kênh) (suối Săn Máu không vật liệu) Chương V E-HSMT 1km/lần 12,518
459 Bảo dưỡng biển C1.1.3, C1.1.4 trên cầu (hệ thống biển báo đường thủy nội địa khu vực cầu Bửu Hòa) Chương V E-HSMT biển 8
460 Bảo dưỡng biển C2.1, C2.3, B5.1 trên cầu (hệ thống biển báo đường thủy nội địa khu vực cầu Bửu Hòa) Chương V E-HSMT biển 6
461 Bảo dưỡng biển C2.1, C2.3, C1.7, C1.8, C1.4 trên cột (hệ thống biển báo đường thủy nội địa khu vực cầu Bửu Hòa) Chương V E-HSMT biển 9
462 Bảo dưỡng biển C5.2 (thước nước ngược) (hệ thống biển báo đường thủy nội địa khu vực cầu Bửu Hòa) Chương V E-HSMT biển 2
463 Bảo dưỡng cột báo hiệu L=6m (hệ thống biển báo đường thủy nội địa khu vực cầu Bửu Hòa) Chương V E-HSMT cột 5
464 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 (dặm vá, nâng cấp đường bê tông nhựa nóng) Chương V E-HSMT 100m2 120
465 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 (dặm vá, nâng cấp đường bê tông nhựa nóng) Chương V E-HSMT 100m2 200
466 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3 cm (dặm vá, nâng cấp đường bê tông nhựa nóng) Chương V E-HSMT 100m2 120
467 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm (dặm vá, nâng cấp đường bê tông nhựa nóng) Chương V E-HSMT 100m2 200
468 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn (dặm vá, nâng cấp đường bê tông nhựa nóng) Chương V E-HSMT 100 tấn 32,964
469 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (dặm vá, nâng cấp đường bê tông nhựa nóng) Chương V E-HSMT 100 tấn 32,964
470 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0mm (sơn vạch tín hiệu giao thông) Chương V E-HSMT m2 3.000
471 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0mm (sơn vạch tín hiệu giao thông) Chương V E-HSMT m2 1.000
472 Gờ giảm tốc sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), dày 6mm (sơn vạch tín hiệu giao thông) Chương V E-HSMT m2 500
473 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (thay tấm đan hỏng các tuyến đường) Chương V E-HSMT tấn 4
474 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác (thay tấm đan hỏng các tuyến đường) Chương V E-HSMT 100m2 4,8
475 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (thay tấm đan hỏng các tuyến đường) Chương V E-HSMT m3 40
476 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 (thay tấm đan hỏng các tuyến đường) Chương V E-HSMT m3 10
477 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thay tấm đan hỏng các tuyến đường) Chương V E-HSMT cấu kiện 1.000
478 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg (1X0,6X0,07) bằng cần cẩu (thay tấm đan hỏng các tuyến đường) Chương V E-HSMT cấu kiện 1.000
479 Cung cấp biển báo tròn phản quang, đường kính 70cm (bổ sung thay thế biển báo) Chương V E-HSMT cái 400
480 Cung cấp biển báo tam giác phản quang, cạnh 70cm (bổ sung thay thế biển báo) Chương V E-HSMT cái 400
481 Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang, KT: 30x50cm (bổ sung thay thế biển báo) Chương V E-HSMT cái 500
482 Cung cấp biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm(bổ sung thay thế biển báo) Chương V E-HSMT cái 200
483 Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang, KT: theo TK (bổ sung thay thế biển báo) Chương V E-HSMT m2 1.000
484 Cung cấp trụ đỡ biển báo, trụ sắp ống Đk: 90mm (bổ sung thay thế biển báo) Chương V E-HSMT cái 2.500
485 Cung cấp trụ đỡ biển báo, trụ sắp ống Đk: 114mm (bổ sung thay thế biển báo) Chương V E-HSMT cái 100
486 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm (bổ sung thay thế biển báo) Chương V E-HSMT cái 400
487 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm (bổ sung thay thế biển báo) Chương V E-HSMT cái 400
488 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm (bổ sung thay thế biển báo) Chương V E-HSMT cái 200
489 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm (Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật phản quang, KT: theo TK) Chương V E-HSMT cái 200
490 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm (Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật phản quang, KT: theo TK) (bổ sung thay thế biển báo) Chương V E-HSMT cái 1.000
491 Thay thế biển báo (lắp đặt biển báo) Chương V E-HSMT 1 cái 2.500
492 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (sửa chữa mương, vỉ hè, dải phân cách) Chương V E-HSMT m3 80
493 Phá dỡ hàng rào dây thép gai (Phá dỡ dải phân cách) Chương V E-HSMT m2 240
494 Lắp dựng dải phân cách (sửa chữa mương, vỉ hè, dải phân cách) Chương V E-HSMT m2 240
495 Tháo dỡ trụ đỡ dải phân cách (sửa chữa mương, vỉ hè, dải phân cách) Chương V E-HSMT tấn 2,74
496 Lắp dựng trụ đỡ dải phân cách (sửa chữa mương, vỉ hè, dải phân cách) Chương V E-HSMT tấn 2,74
497 Cung cấp bulong nở đk 12 (sửa chữa mương, vỉ hè, dải phân cách) Chương V E-HSMT con 800
498 Vận chuyển, sửa chữa dải phân cách (sửa chữa mương, vỉ hè, dải phân cách) Chương V E-HSMT m2 240
499 Thay trụ nhựa dẻo (sửa chữa mương, vỉ hè, dải phân cách) Chương V E-HSMT trụ 200
500 Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) (duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m2 500
501 Sơn dải phân cách - sơn lại (duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 2.000
502 Gia công cột bằng thép hình (duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT tấn 3
503 Lắp dựng cột thép các loại (duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT tấn 5
504 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 150
505 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn (duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 3
506 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph (duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 50
507 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 0,168
508 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 (duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 10
509 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ (duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 100
510 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Chương V E-HSMT m3 10
511 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Chương V E-HSMT m3 10
512 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 150
513 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V E-HSMT cái 20
514 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT m3 10
515 Quét vôi 3 nước trắng (duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 100
516 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V E-HSMT m3 5
517 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V E-HSMT 100m3 0,1
518 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V E-HSMT m3 5
519 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ (duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 1.200
520 Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 (duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 1 cây 10
521 Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 (duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 1 cây 10
522 Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 3 (duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 1 cây 10
523 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III (đào đất chỉnh sửa mặt đường) (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 50
524 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m2 40
525 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc Chương V E-HSMT 100m2 100
526 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m2 100
527 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m3 11
528 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m3 5
529 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm (TCVN 9504-2012) (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m2 5
530 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m2 5
531 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V E-HSMT 100m3 1
532 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 100m3 1
533 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m3 1
534 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V E-HSMT 100m3 1
535 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 100m3 1
536 Vận chuyển đất tiếp cự ly Chương V E-HSMT 100m3 1
537 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 12 tấn (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100tấn 0,5
538 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 7km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100tấn 0,5
539 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100tấn 0,5
540 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100tấn 0,5
541 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 10m 40
542 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 100
543 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (sửa chữa đường mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 100
544 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (sửa chữa vỉa hè mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 50
545 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30, vữa XM mác 75 (sửa chữa vỉa hè mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 1.000
546 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40, vữa XM mác 75 (sửa chữa vỉa hè mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 3.000
547 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (sửa chữa vỉa hè mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 500
548 Lát nền, sàn bằng đá hoa cương (sửa chữa vỉa hè mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 20
549 Bó vỉa hè, đường bằng tấm đá granite, bó vỉa thẳng 18x22x100cm (sửa chữa vỉa hè mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m 10
550 Sơn dải phân cách - sơn lại (Sửa chữa dải phân cách bị nghiêng, hỏng mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 300
551 Dán màng phản quang đầu dải phân cách (Sửa chữa dải phân cách bị nghiêng, hỏng mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 100
552 Sơn trụ bê tông dải phân cách mềm (Sửa chữa dải phân cách bị nghiêng, hỏng mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 10
553 Sản xuất cột bằng thép tấm (Sản xuất đầu trụ dải phân cách bằng sắt tráng kẽm) (Sửa chữa dải phân cách bị nghiêng, hỏng mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT tấn 1
554 Lắp dựng cột thép các loại (Sửa chữa dải phân cách bị nghiêng, hỏng mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT tấn 1
555 Thay thế trụ, cột bê tông dải phân cách (thay thế dải phân cách mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT cái 20
556 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m3 5
557 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V E-HSMT 100m3 5
558 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 100m3 5
559 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m3 5
560 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V E-HSMT 100m3 30
561 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 30
562 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 400
563 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 40
564 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V E-HSMT m3 10
565 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V E-HSMT m3 10
566 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính Chương V E-HSMT đoạn ống 20
567 Cung cấp, Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, cống chịu lực D800 (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT đoạn ống 20
568 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính Chương V E-HSMT đoạn ống 20
569 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Chương V E-HSMT m3 100
570 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc Chương V E-HSMT 100m 50
571 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m 50
572 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc Chương V E-HSMT 100m 50
573 Thả đá hộc vào thân kè (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 70
574 Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 100
575 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m 1
576 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao Chương V E-HSMT m3 200
577 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT tấn 8
578 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT tấn 8
579 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT tấn 5
580 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao Chương V E-HSMT 100m2 10
581 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m2 10
582 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 200
583 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m3 2
584 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m2 20
585 Đóng thép hình U, I làm tường chắn (sản xuất cột bằng thép hình) (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT tấn 20
586 Gia công cột bằng thép tấm (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT tấn 20
587 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m3 15
588 Cung cấp đất cấp III để đắp (xử lý chống xạt lở mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 1.500
589 Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT tấn 1
590 Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm ngang (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT tấn 1
591 Sản xuất dầm dọc thép dàn kín.(sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT tấn 1
592 Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt, cầu thép dàn kín (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT tấn 1
593 Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT tấn 1
594 Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT tấn 1
595 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 200
596 Cung cấp sắt tráng kẽm D90x1.5mm (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m 20
597 Cung cấp sắt tráng kẽm D42x1.5mm (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m 10
598 Cung cấp sắt hộp tráng kẽm 25x50x1.5mm (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m 20
599 Gia công lan can (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT tấn 5
600 Lắp dựng lan can sắt (sửa chữa cầu sắt mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 50
601 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V E-HSMT m3 1,2
602 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường Chương V E-HSMT m3 1,2
603 Phá dỡ nền gạch lá nem(mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 30
604 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m3 0,3
605 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V E-HSMT 100m3 0,3
606 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 100m3 0,3
607 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m3 0,3
608 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính Chương V E-HSMT m 60
609 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính Chương V E-HSMT cái 24
610 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 (mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 85
611 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao Chương V E-HSMT 100m2 0,6
612 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 (mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 0,792
613 Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày Chương V E-HSMT m3 0,6
614 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 1,2
615 Lát gạch lá nem 200x200mm (mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 30
616 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1m - Quy cách 800x800mm (mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT đoạn cống 6
617 Gia công cột bằng thép hình (mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT tấn 22
618 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ (mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 600
619 Lắp dựng cột thép các loại (mương thoát nước D600 mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT tấn 22
620 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại (thoát nước mưa D800 mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 2.000
621 Đào kênh mương, chiều rộng Chương V E-HSMT 100m3 14,4
622 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 5m, đường kính Chương V E-HSMT m 180
623 Lắp đặt gối cống D800 (thoát nước mưa D800 mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT cái 90
624 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (thoát nước mưa D800 mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m3 3,6
625 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 (thoát nước mưa D800 mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 18
626 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao Chương V E-HSMT 100m2 3
627 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT tấn 1,2
628 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan (thoát nước mưa D800 mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT tấn 1,2
629 Gia công cột bằng thép hình (thoát nước mưa D800 mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT tấn 3,5
630 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thoát nước mưa D800 mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT cấu kiện 24
631 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (thoát nước mưa D800 mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 100
632 Lát nền, sàn, kích thước gạch 200x200mm (thoát nước mưa D800 mục duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 60
633 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V E-HSMT m3 60
634 Đào kênh mương, chiều rộng Chương V E-HSMT 100m3 3
635 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V E-HSMT 100m3 3
636 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 100m3 3
637 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m3 3
638 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Chương V E-HSMT 100m 1
639 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn Chương V E-HSMT 1m 600
640 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 100
641 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 1
642 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc Chương V E-HSMT 100m2 1
643 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V E-HSMT 100m3 1
644 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V E-HSMT 100m3 1
645 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m3 1
646 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V E-HSMT m3 30
647 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 50
648 Bê tông chèn lưng mương đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 10
649 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 10
650 Sản xuất cấu kiện bê tông mương đúc sẵn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 10
651 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 10
652 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 30
653 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 1
654 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m2 5
655 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp(Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m2 1
656 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT tấn 5
657 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT cái 10
658 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (Xây mương thoát nước mới mục mới duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT cấu kiện 100
659 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V E-HSMT cái 200
660 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V E-HSMT m3 1
661 Lắp đặt cống vỉa hè không chịu lực D800 dài 1m (mương, công thoát nước bổ sung năm 2020 mục mới duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m 20
662 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 (mương, công thoát nước bổ sung năm 2020 mục mới duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m3 1
663 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Chương V E-HSMT tấn 1
664 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm (mương, công thoát nước bổ sung năm 2020 mục mới duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT tấn 1
665 Đắp bao tải đất, cát (mương, công thoát nước bổ sung năm 2020 mục mới duy tu có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 10
666 Tháo dỡ gạch ốp tường (duy tu công viên có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 300
667 Đục tẩy bề mặt tường bê tông (duy tu công viên có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 300
668 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … (duy tu công viên có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 200
669 Công tác ốp gạch thành hồ(duy tu công viên có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 150
670 Lát gạch nền, sàn, đáy hồ (duy tu công viên có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 150
671 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (duy tu công viên có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 200
672 Đánh bóng, vệ sinh đá mài (duy tu công viên có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 300
673 Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá > 0,25 m2 (duy tu công viên có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 300
674 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 (duy tu công viên có vật liệu) Chương V E-HSMT m2 250
675 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, (tấm đan lát nền trong công viên) đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (duy tu công viên có vật liệu) Chương V E-HSMT m3 10
676 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan (duy tu công viên có vật liệu) Chương V E-HSMT tấn 1
677 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp (duy tu công viên có vật liệu) Chương V E-HSMT 100m2 1
678 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện Chương V E-HSMT cấu kiện 10
679 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V E-HSMT cái 10
680 Nạo vét bùn mương bằng thủ công, mương có chiều rộng Chương V E-HSMT m3 1.983,274
681 Nạo vét bùn mương thoát nước bằng xe hút chân không kết hợp với các thiết bị khác (mương có chiều rộng Chương V E-HSMT m3 1.983,274
682 Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống Chương V E-HSMT m3 498,476
683 Nạo vét bùn cống ngầm và các loại cống khác có tiết diện tương đương bằng xe hút bùn 3 tấn, khối lượng nạo vét cống 300 ÷ 600(mm) bằng máy: 996,952/2 Chương V E-HSMT m3 498,476
684 Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống Chương V E-HSMT m3 1.213,466
685 Nạo vét bùn cống ngầm và các loại cống khác có tiết diện tương đương bằng xe hút bùn 3 tấn, khối lượng nạo vét cống 700 ÷ 1000(mm) bằng máy: 2426,931/2 Chương V E-HSMT m3 1.213,466
686 Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đường kính cống >1000(mm), lượng bùn có trong cống 1000(mm) thủ công : 372,608/2 Chương V E-HSMT m3 186,304
687 Nạo vét bùn cống ngầm và các loại cống khác có tiết diện tương đương bằng xe hút bùn 3 tấn, khối lượng nạo vét cống >1000(mm) bằng máy: 372,608/2 Chương V E-HSMT m3 186,304
688 Nạo vét bùn cống hộp nổi, kích thước cống hộp nổi B ≥ 300mm ÷ 1000mm; H ≥ 400mm ÷ 1000mm, lượng bùn Chương V E-HSMT m3 1.688,522
689 Nạo vét bùn cống ngầm và các loại cống khác có tiết diện tương đương bằng xe hút bùn 3 tấn, khối lượng nạo vét cống hộp bằng máy: 3377,045/2 Chương V E-HSMT m3 1.688,522
690 Nạo vét bùn hố ga - Không trung chuyển bùn - Đô thị loại I Chương V E-HSMT m3 1.177,5
691 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá (suối) Chương V E-HSMT m3 2.768,95
692 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng (suối) Chương V E-HSMT m3 2.768,95
693 Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 4 tấn, cự li vận chuyển 40km Chương V E-HSMT m3 17.855,483
694 Xử lý bùn thải không nguy hại Chương V E-HSMT Tấn 18.212,593
695 Công tác quét đường, gom rác đường phố bằng thủ công của đô thị loại 1 Chương V E-HSMT 10.000m2 13.430,164
696 Công tác quét hè, gom rác hè phố bằng thủ công của đô thị loại 1 Chương V E-HSMT 10.000m2 20.510,816
697 Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công của đô thị loại 1 Chương V E-HSMT km 1.172,068
Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->