Gói thầu: Dịch vụ công ích Duy trì chăm sóc cây xanh và quét dọn vệ sinh trên địa bàn huyện Long Thành năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210211472-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Trường Thành Phát
Tên gói thầu Dịch vụ công ích Duy trì chăm sóc cây xanh và quét dọn vệ sinh trên địa bàn huyện Long Thành năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210207274
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn từ nguồn ngân sách huyện Long Thành năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-24 17:21:00 đến ngày 2021-03-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,112,875,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công – Quét đường – Đô thị loại III-IV (90 lần/năm) Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công – Quét đường – Đô thị loại III-IV (90 lần/năm) 10.000m2 339,912
2 Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công – Quét hè – Đô thị loại III-IV Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công – Quét hè – Đô thị loại III-IV 10.000m2 931,759
3 Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch. Đô thị loại III – IV (12 lần/năm) Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch. Đô thị loại III – IV (12 lần/năm) Km 82,8
4 Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết rác lên xe ép rác, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bình quân 20 km. Loại xe ép rác Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết rác lên xe ép rác, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bình quân 20 km. Loại xe ép rác Tấn 400,041
5 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì cây bóng mát loại 2 Cây/năm 278
6 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Cây 56
7 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 Cây 278
8 Duy trì cây bóng mát loại 1 Duy trì cây bóng mát loại 1 Cây/năm 3
9 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 Cây 3
10 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì cây bóng mát loại 2 Cây/năm 79
11 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Cây 16
12 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 Cây 79
13 Duy trì cây bóng mát loại 1 Duy trì cây bóng mát loại 1 Cây/năm 186
14 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 Cây 37
15 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 Cây 159
16 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì cây bóng mát loại 2 Cây/năm 95
17 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Cây 19
18 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 Cây 89
19 Duy trì cây bóng mát mới trồng Duy trì cây bóng mát mới trồng Cây/năm 4
20 Duy trì cây bóng mát loại 1 Duy trì cây bóng mát loại 1 Cây/năm 14
21 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 Cây 3
22 Quét vôi gốc cây loại 1 Quét vôi gốc cây loại 1 Cây 14
23 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì cây bóng mát loại 2 Cây/năm 115
24 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Cây 21
25 Quét vôi gốc cây loại 2 Quét vôi gốc cây loại 2 Cây 115
26 Duy trì cây bóng mát loại 3 Duy trì cây bóng mát loại 3 Cây/năm 854
27 Quét vôi gốc cây loại 3 Quét vôi gốc cây loại 3 Cây 854
28 Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy 100m2/lần 573,042
29 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 100m2/lần 510,687
30 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy 100m2/lần 17,023
31 Trồng dặm Cỏ lá gừng Trồng dặm Cỏ lá gừng 1m2/lần 14,186
32 Làm cỏ tạp Làm cỏ tạp 100m2/lần 34,046
33 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ 100m2/lần 17,023
34 Bón phân thảm cỏ Bón phân thảm cỏ 100m2/lần 17,023
35 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW 100m2/lần 1.027,4796
36 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì cây hàng rào, đường viền cao 100m2/ năm 0,259
37 Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào 100m2/ năm 5,449
38 Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW 100cây/lần 82,8
39 Duy trì cây cảnh tạo hình Duy trì cây cảnh tạo hình 100cây/ năm 0,46
40 Duy trì cây bóng mát mới trồng Duy trì cây bóng mát mới trồng Cây/năm 1
41 Duy trì cây bóng mát loại 1 Duy trì cây bóng mát loại 1 Cây/năm 1
42 Quét vôi gốc cây loại 1 Quét vôi gốc cây loại 1 Cây 1
43 Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW 100cây/lần 138,6
44 Duy trì cây cảnh tạo hình Duy trì cây cảnh tạo hình 100cây/năm 0,77
45 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW 100m2/lần 389,97
46 Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào 100m2/năm 1,846
47 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì cây hàng rào, đường viền cao 100m2/năm 0,321
48 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Trồng dặm cây hàng rào, đường viền 1m2/lần 3,21
49 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW 100m2/lần 675,63
50 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy 100m2/lần 22,521
51 Xén lề cỏ nhung Xén lề cỏ nhung 100md/lần 6,221
52 Xén lề cỏ hoàng lạc Xén lề cỏ hoàng lạc 100md/lần 2,652
53 Làm cỏ tạp Làm cỏ tạp 100m2/lần 45,042
54 Trồng dặm cỏ nhung Trồng dặm cỏ nhung 1m2/lần 14,658
55 Trồng dặm cỏ hoàng lạc Trồng dặm cỏ hoàng lạc 1m2/lần 4,11
56 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ 100m2/lần 22,521
57 Bón phân thảm cỏ Bón phân thảm cỏ 100m2/lần 22,521
58 Duy trì cây bóng mát mới trồng Duy trì cây bóng mát mới trồng Cây/năm 38
59 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy 100m2/lần 3,953
60 Làm cỏ tạp Làm cỏ tạp 100m2/lần 7,906
61 Trồng dặm cỏ nhung Trồng dặm cỏ nhung 1m2/lần 3,294
62 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ 100m2/lần 3,953
63 Bón phân thảm cỏ Bón phân thảm cỏ 100m2/lần 3,953
64 Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW 100cây/lần 32,4
65 Duy trì cây cảnh tạo hình Duy trì cây cảnh tạo hình 100cây/ năm 0,18
66 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW 100m2/lần 465,511
67 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì cây hàng rào, đường viền cao 100m2/ năm 0,651
68 Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào 100m2/năm 1,276
69 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì cây bóng mát loại 2 Cây/năm 53
70 Giải tỏa cành cây gãy, cây loại 2 Giải tỏa cành cây gãy, cây loại 2 Cây 11
71 Quét vôi gốc cây loại 2 Quét vôi gốc cây loại 2 Cây 53
72 Duy trì cây bóng mát loại 3 Duy trì cây bóng mát loại 3 Cây/năm 1
73 Quét vôi gốc cây loại 3 Quét vôi gốc cây loại 3 Cây 1
74 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công 100cây/lần 288
75 Duy trì cây cảnh tạo hình Duy trì cây cảnh tạo hình 100 cây/ năm 1,6
76 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công 100m2/lần 488,736
77 Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào 100m2/năm 0,026
78 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì cây hàng rào, đường viền cao 100m2/năm 2,689
79 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Trồng dặm cây hàng rào, đường viền 1m2/lần 53,776
80 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công 100m2/lần 4.517,64
81 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy 100m2/lần 150,588
82 Xén lề cỏ Xén lề cỏ 100md/lần 70,17
83 Làm cỏ tạp Làm cỏ tạp 100m2/lần 301,176
84 Trồng dặm Cỏ hoàng lạc Trồng dặm Cỏ hoàng lạc 1m2/lần 239,308
85 Trồng dặm Cỏ lá gừng Trồng dặm Cỏ lá gừng 1m2/lần 11,672
86 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ 100m2/lần 150,588
87 Bón phân thảm cỏ Bón phân thảm cỏ 100m2/lần 150,588
88 Duy trì cây bóng mát loại 1 Duy trì cây bóng mát loại 1 Cây/năm 2
89 Quét vôi gốc cây loại 1 Quét vôi gốc cây loại 1 Cây 2
90 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì cây bóng mát loại 2 Cây/năm 15
91 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Cây 3
92 Quét vôi gốc cây loại 2 Quét vôi gốc cây loại 2 Cây 15
93 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công 100cây/lần 289,8
94 Duy trì cây cảnh tạo hình Duy trì cây cảnh tạo hình 100cây/ năm 1,61
95 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công 100m2/lần 608,94
96 Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào 100m2/năm 1,112
97 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì cây hàng rào, đường viền cao 100m2/năm 2,271
98 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Trồng dặm cây hàng rào, đường viền 1m2/lần 22,71
99 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công 100m2/lần 4.544,1
100 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy 100m2/lần 151,47
101 Xén lề cỏ nhung Xén lề cỏ nhung 100md/lần 53,07
102 Làm cỏ tạp Làm cỏ tạp 100m2/lần 302,94
103 Trồng dặm Cỏ hoàng lạc Trồng dặm Cỏ hoàng lạc 1m2/lần 252,45
104 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ 100m2/lần 151,47
105 Bón phân thảm cỏ Bón phân thảm cỏ 100m2/lần 151,47
106 Duy trì cây bóng mát loại 1 Duy trì cây bóng mát loại 1 Cây/năm 1
107 Quét vôi gốc cây loại 1 Quét vôi gốc cây loại 1 Cây 1
108 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 100cây/lần 45
109 Duy trì cây cảnh tạo hình Duy trì cây cảnh tạo hình 100 cây/ năm 0,25
110 Duy trì cây bóng mát mới trồng Duy trì cây bóng mát mới trồng Cây/năm 44
111 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì cây bóng mát loại 2 Cây/năm 7
112 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Cây 1
113 Quét vôi gốc cây loại 2 Quét vôi gốc cây loại 2 Cây 7
114 Duy trì cây bóng mát loại 3 Duy trì cây bóng mát loại 3 Cây/năm 39
115 Quét vôi gốc cây loại 3 Quét vôi gốc cây loại 3 Cây 39
116 Duy trì cây bóng mát mới trồng Duy trì cây bóng mát mới trồng Cây/năm 186
117 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì cây bóng mát loại 2 Cây/năm 29
118 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Cây 6
119 Quét vôi gốc cây loại 2 Quét vôi gốc cây loại 2 Cây 29
120 Duy trì cây bóng mát loại 3 Duy trì cây bóng mát loại 3 Cây/năm 131
121 Quét vôi gốc cây loại 3 Quét vôi gốc cây loại 3 Cây 131
122 Duy trì cây bóng mát mới trồng Duy trì cây bóng mát mới trồng Cây/năm 49
123 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì cây bóng mát loại 2 Cây/năm 14
124 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Cây 3
125 Quét vôi gốc cây loại 2 Quét vôi gốc cây loại 2 Cây 14
126 Duy trì cây bóng mát loại 3 Duy trì cây bóng mát loại 3 Cây/năm 47
127 Quét vôi gốc cây loại 3 Quét vôi gốc cây loại 3 Cây 47
128 Duy trì cây bóng mát mới trồng Duy trì cây bóng mát mới trồng Cây/năm 8
129 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì cây bóng mát loại 2 Cây/năm 10
130 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Cây 2
131 Quét vôi gốc cây loại 2 Quét vôi gốc cây loại 2 Cây 10
132 Duy trì cây bóng mát loại 3 Duy trì cây bóng mát loại 3 Cây/năm 86
133 Quét vôi gốc cây loại 3 Quét vôi gốc cây loại 3 Cây 86
134 Duy trì cây bóng mát loại 3 Duy trì cây bóng mát loại 3 Cây/năm 14
135 Quét vôi gốc cây loại 3 Quét vôi gốc cây loại 3 Cây 14
136 Duy trì cây bóng mát mới trồng Duy trì cây bóng mát mới trồng Cây/năm 122
137 Duy trì cây bóng mát loại 3 Duy trì cây bóng mát loại 3 Cây/năm 229
138 Quét vôi gốc cây loại 3 Quét vôi gốc cây loại 3 Cây 229
139 Duy trì cây bóng mát mới trồng Duy trì cây bóng mát mới trồng Cây/năm 16
140 Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW 100cây/lần 176,4
141 Duy trì cây cảnh tạo hình Duy trì cây cảnh tạo hình 100cây/ năm 0,98
142 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW 100m2/lần 604,413
143 Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào 100m2/năm 1,474
144 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì cây hàng rào, đường viền cao 100m2/năm 1,884
145 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw 100m2/lần 4.016,88
146 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy 100m2/lần 133,896
147 Xén lề cỏ hoàng lạc Xén lề cỏ hoàng lạc 100md/lần 28,74
148 Làm cỏ tạp Làm cỏ tạp 100m2/lần 267,792
149 Trồng dặm cỏ hoàng lạc Trồng dặm cỏ hoàng lạc 1m2/lần 223,16
150 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ 100m2/lần 133,896
151 Bón phân thảm cỏ Bón phân thảm cỏ 100m2/lần 133,896
152 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 100m2/lần 496,8
153 Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào 100m2/năm 2,568
154 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì cây hàng rào, đường viền cao 100m2/năm 0,192
155 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 100cây/lần 10,8
156 Duy trì cây cảnh tạo hình Duy trì cây cảnh tạo hình 100cây/ năm 0,06
157 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 100m2/lần 301,41
158 Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào 100m2/năm 1,377
159 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì cây hàng rào, đường viền cao 100m2/năm 0,298
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->