Gói thầu: Dịch vụ công ích Duy trì chăm sóc cây xanh và quét dọn vệ sinh trên địa bàn huyện Long Thành năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210211472-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Trường Thành Phát |
| Tên gói thầu | Dịch vụ công ích Duy trì chăm sóc cây xanh và quét dọn vệ sinh trên địa bàn huyện Long Thành năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210207274 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | từ nguồn ngân sách huyện Long Thành năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 17:21:00 đến ngày 2021-03-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,112,875,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công – Quét đường – Đô thị loại III-IV (90 lần/năm) | Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công – Quét đường – Đô thị loại III-IV (90 lần/năm) | 10.000m2 | 339,912 | |
| 2 | Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công – Quét hè – Đô thị loại III-IV | Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công – Quét hè – Đô thị loại III-IV | 10.000m2 | 931,759 | |
| 3 | Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch. Đô thị loại III – IV (12 lần/năm) | Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch. Đô thị loại III – IV (12 lần/năm) | Km | 82,8 | |
| 4 | Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết rác lên xe ép rác, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bình quân 20 km. Loại xe ép rác | Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết rác lên xe ép rác, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bình quân 20 km. Loại xe ép rác | Tấn | 400,041 | |
| 5 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Cây/năm | 278 | |
| 6 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Cây | 56 | |
| 7 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 | Cây | 278 | |
| 8 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Cây/năm | 3 | |
| 9 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Cây | 3 | |
| 10 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Cây/năm | 79 | |
| 11 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Cây | 16 | |
| 12 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 | Cây | 79 | |
| 13 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Cây/năm | 186 | |
| 14 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 | Cây | 37 | |
| 15 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Cây | 159 | |
| 16 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Cây/năm | 95 | |
| 17 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Cây | 19 | |
| 18 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 | Cây | 89 | |
| 19 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Cây/năm | 4 | |
| 20 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Cây/năm | 14 | |
| 21 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 | Cây | 3 | |
| 22 | Quét vôi gốc cây loại 1 | Quét vôi gốc cây loại 1 | Cây | 14 | |
| 23 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Cây/năm | 115 | |
| 24 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Cây | 21 | |
| 25 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Cây | 115 | |
| 26 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Cây/năm | 854 | |
| 27 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Cây | 854 | |
| 28 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy | 100m2/lần | 573,042 | |
| 29 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | 100m2/lần | 510,687 | |
| 30 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | 100m2/lần | 17,023 | |
| 31 | Trồng dặm Cỏ lá gừng | Trồng dặm Cỏ lá gừng | 1m2/lần | 14,186 | |
| 32 | Làm cỏ tạp | Làm cỏ tạp | 100m2/lần | 34,046 | |
| 33 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | 100m2/lần | 17,023 | |
| 34 | Bón phân thảm cỏ | Bón phân thảm cỏ | 100m2/lần | 17,023 | |
| 35 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | 100m2/lần | 1.027,4796 | |
| 36 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/ năm | 0,259 | |
| 37 | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | 100m2/ năm | 5,449 | |
| 38 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | 100cây/lần | 82,8 | |
| 39 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì cây cảnh tạo hình | 100cây/ năm | 0,46 | |
| 40 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Cây/năm | 1 | |
| 41 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Cây/năm | 1 | |
| 42 | Quét vôi gốc cây loại 1 | Quét vôi gốc cây loại 1 | Cây | 1 | |
| 43 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | 100cây/lần | 138,6 | |
| 44 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì cây cảnh tạo hình | 100cây/năm | 0,77 | |
| 45 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | 100m2/lần | 389,97 | |
| 46 | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | 100m2/năm | 1,846 | |
| 47 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/năm | 0,321 | |
| 48 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | 1m2/lần | 3,21 | |
| 49 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | 100m2/lần | 675,63 | |
| 50 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | 100m2/lần | 22,521 | |
| 51 | Xén lề cỏ nhung | Xén lề cỏ nhung | 100md/lần | 6,221 | |
| 52 | Xén lề cỏ hoàng lạc | Xén lề cỏ hoàng lạc | 100md/lần | 2,652 | |
| 53 | Làm cỏ tạp | Làm cỏ tạp | 100m2/lần | 45,042 | |
| 54 | Trồng dặm cỏ nhung | Trồng dặm cỏ nhung | 1m2/lần | 14,658 | |
| 55 | Trồng dặm cỏ hoàng lạc | Trồng dặm cỏ hoàng lạc | 1m2/lần | 4,11 | |
| 56 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | 100m2/lần | 22,521 | |
| 57 | Bón phân thảm cỏ | Bón phân thảm cỏ | 100m2/lần | 22,521 | |
| 58 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Cây/năm | 38 | |
| 59 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | 100m2/lần | 3,953 | |
| 60 | Làm cỏ tạp | Làm cỏ tạp | 100m2/lần | 7,906 | |
| 61 | Trồng dặm cỏ nhung | Trồng dặm cỏ nhung | 1m2/lần | 3,294 | |
| 62 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | 100m2/lần | 3,953 | |
| 63 | Bón phân thảm cỏ | Bón phân thảm cỏ | 100m2/lần | 3,953 | |
| 64 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | 100cây/lần | 32,4 | |
| 65 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì cây cảnh tạo hình | 100cây/ năm | 0,18 | |
| 66 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | 100m2/lần | 465,511 | |
| 67 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/ năm | 0,651 | |
| 68 | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | 100m2/năm | 1,276 | |
| 69 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Cây/năm | 53 | |
| 70 | Giải tỏa cành cây gãy, cây loại 2 | Giải tỏa cành cây gãy, cây loại 2 | Cây | 11 | |
| 71 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Cây | 53 | |
| 72 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Cây/năm | 1 | |
| 73 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Cây | 1 | |
| 74 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công | 100cây/lần | 288 | |
| 75 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì cây cảnh tạo hình | 100 cây/ năm | 1,6 | |
| 76 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công | 100m2/lần | 488,736 | |
| 77 | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | 100m2/năm | 0,026 | |
| 78 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/năm | 2,689 | |
| 79 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | 1m2/lần | 53,776 | |
| 80 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | 100m2/lần | 4.517,64 | |
| 81 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | 100m2/lần | 150,588 | |
| 82 | Xén lề cỏ | Xén lề cỏ | 100md/lần | 70,17 | |
| 83 | Làm cỏ tạp | Làm cỏ tạp | 100m2/lần | 301,176 | |
| 84 | Trồng dặm Cỏ hoàng lạc | Trồng dặm Cỏ hoàng lạc | 1m2/lần | 239,308 | |
| 85 | Trồng dặm Cỏ lá gừng | Trồng dặm Cỏ lá gừng | 1m2/lần | 11,672 | |
| 86 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | 100m2/lần | 150,588 | |
| 87 | Bón phân thảm cỏ | Bón phân thảm cỏ | 100m2/lần | 150,588 | |
| 88 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Cây/năm | 2 | |
| 89 | Quét vôi gốc cây loại 1 | Quét vôi gốc cây loại 1 | Cây | 2 | |
| 90 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Cây/năm | 15 | |
| 91 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Cây | 3 | |
| 92 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Cây | 15 | |
| 93 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công | 100cây/lần | 289,8 | |
| 94 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì cây cảnh tạo hình | 100cây/ năm | 1,61 | |
| 95 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công | 100m2/lần | 608,94 | |
| 96 | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | 100m2/năm | 1,112 | |
| 97 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/năm | 2,271 | |
| 98 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | 1m2/lần | 22,71 | |
| 99 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | 100m2/lần | 4.544,1 | |
| 100 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | 100m2/lần | 151,47 | |
| 101 | Xén lề cỏ nhung | Xén lề cỏ nhung | 100md/lần | 53,07 | |
| 102 | Làm cỏ tạp | Làm cỏ tạp | 100m2/lần | 302,94 | |
| 103 | Trồng dặm Cỏ hoàng lạc | Trồng dặm Cỏ hoàng lạc | 1m2/lần | 252,45 | |
| 104 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | 100m2/lần | 151,47 | |
| 105 | Bón phân thảm cỏ | Bón phân thảm cỏ | 100m2/lần | 151,47 | |
| 106 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Cây/năm | 1 | |
| 107 | Quét vôi gốc cây loại 1 | Quét vôi gốc cây loại 1 | Cây | 1 | |
| 108 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 | 100cây/lần | 45 | |
| 109 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì cây cảnh tạo hình | 100 cây/ năm | 0,25 | |
| 110 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Cây/năm | 44 | |
| 111 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Cây/năm | 7 | |
| 112 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Cây | 1 | |
| 113 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Cây | 7 | |
| 114 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Cây/năm | 39 | |
| 115 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Cây | 39 | |
| 116 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Cây/năm | 186 | |
| 117 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Cây/năm | 29 | |
| 118 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Cây | 6 | |
| 119 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Cây | 29 | |
| 120 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Cây/năm | 131 | |
| 121 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Cây | 131 | |
| 122 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Cây/năm | 49 | |
| 123 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Cây/năm | 14 | |
| 124 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Cây | 3 | |
| 125 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Cây | 14 | |
| 126 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Cây/năm | 47 | |
| 127 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Cây | 47 | |
| 128 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Cây/năm | 8 | |
| 129 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Cây/năm | 10 | |
| 130 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Cây | 2 | |
| 131 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Cây | 10 | |
| 132 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Cây/năm | 86 | |
| 133 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Cây | 86 | |
| 134 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Cây/năm | 14 | |
| 135 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Cây | 14 | |
| 136 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Cây/năm | 122 | |
| 137 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Cây/năm | 229 | |
| 138 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Cây | 229 | |
| 139 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Cây/năm | 16 | |
| 140 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | 100cây/lần | 176,4 | |
| 141 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì cây cảnh tạo hình | 100cây/ năm | 0,98 | |
| 142 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | 100m2/lần | 604,413 | |
| 143 | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | 100m2/năm | 1,474 | |
| 144 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/năm | 1,884 | |
| 145 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | 100m2/lần | 4.016,88 | |
| 146 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | 100m2/lần | 133,896 | |
| 147 | Xén lề cỏ hoàng lạc | Xén lề cỏ hoàng lạc | 100md/lần | 28,74 | |
| 148 | Làm cỏ tạp | Làm cỏ tạp | 100m2/lần | 267,792 | |
| 149 | Trồng dặm cỏ hoàng lạc | Trồng dặm cỏ hoàng lạc | 1m2/lần | 223,16 | |
| 150 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | 100m2/lần | 133,896 | |
| 151 | Bón phân thảm cỏ | Bón phân thảm cỏ | 100m2/lần | 133,896 | |
| 152 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 | 100m2/lần | 496,8 | |
| 153 | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | 100m2/năm | 2,568 | |
| 154 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/năm | 0,192 | |
| 155 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 | 100cây/lần | 10,8 | |
| 156 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì cây cảnh tạo hình | 100cây/ năm | 0,06 | |
| 157 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 | 100m2/lần | 301,41 | |
| 158 | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | 100m2/năm | 1,377 | |
| 159 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/năm | 0,298 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi