Gói thầu: Cung cấp dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt cho tuyến buýt số 11: Công viên Thống Nhất - Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210231752-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quản lý giao thông công cộng thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt cho tuyến buýt số 11: Công viên Thống Nhất - Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20210225667 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 18:39:00 đến ngày 2021-03-17 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 111,500,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,338,000,000 VNĐ ((Một tỷ ba trăm ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cung cấp dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt cho tuyến số 11 năm thứ nhất (12 tháng) | Huy động nhân lực và phương tiện để cung cấp dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt cho tuyến buýt số 11 năm thứ nhất (12 tháng) | km | 1.317.504 | Tổng km hành trình chạy xe dự kiến năm thứ nhất (12 tháng) |
| 2 | Cung cấp dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt cho tuyến số 11 năm thứ hai (12 tháng) | Huy động nhân lực và phương tiện để cung cấp dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt cho tuyến buýt số 11 năm thứ hai (12 tháng) | km | 1.317.504 | Tổng km hành trình chạy xe dự kiến năm thứ hai (12 tháng) |
| 3 | Cung cấp dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt cho tuyến số 11 năm thứ ba (12 tháng) | Huy động nhân lực và phương tiện để cung cấp dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt cho tuyến buýt số 11 năm thứ ba (12 tháng) | km | 1.317.504 | Tổng km hành trình chạy xe dự kiến năm thứ ba (12 tháng) |
| 4 | Cung cấp dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt cho tuyến số 11 năm thứ tư (12 tháng) | Huy động nhân lực và phương tiện để cung cấp dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt cho tuyến buýt số 11 năm thứ tư (12 tháng) | km | 1.317.504 | Tổng km hành trình chạy xe dự kiến năm thứ tư (12 tháng) |
| 5 | Cung cấp dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt cho tuyến số 11 năm thứ năm (12 tháng) | Huy động nhân lực và phương tiện để cung cấp dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt cho tuyến buýt số 11 năm thứ năm (12 tháng) | km | 1.317.504 | Tổng km hành trình chạy xe dự kiến năm thứ năm (12 tháng) |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
| Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi