Gói thầu: Cung cấp dịch vụ bảo dưỡng hệ thống lạnh, thông gió năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210236093-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ bảo dưỡng hệ thống lạnh, thông gió năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210236025 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 13 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 14:55:00 đến ngày 2021-03-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,991,594,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Máy Làm Lạnh Nước Shengling (Water Chiller – hệ thống điều hòa trung tâm) - cốt 19.7 m, Nhà ĐKTT | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 3 | |
| 2 | Thiết bị xữ lý không khí (AHU) Shengling nhà điều khiển trung tâm cốt 19.7 m | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 3 | |
| 3 | Hệ thống bơm nước cấp cho Chiller: 22 kW, 400 V, 50 Hz – cốt 6.9 m, Nhà ĐKTT | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 3 | |
| 4 | Máy lạnh Media CS: 18000 BTU/hr Phòng trực Lò Hơi Phụ | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 5 | Máy lạnh Media CS: 12000 W Phòng trực nhà Amoni | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 6 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 86.6 kw Nhà điều khiển trung tâm cốt 13.7 m - PĐKTT | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 7 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 57.6 kw Nhà điều khiển trung tâm cốt 13.7 m - Phòng nhị thứ Boiler | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 8 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 57.6 kw Nhà điều khiển trung tâm cốt 13.7 m - Phòng nhị thứ Turbine | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 9 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 28.8 kw Phòng ĐK Thang máy lò hơi tổ 1và 2 tầng 10 | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 10 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 28.8 kw, Nhà máy phát điện Diesel | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 11 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 14.5 kw, Nhà điều khiển trung tâm cốt 6.9 m - Phòng lấy mẫu hơi nước | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 12 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 18.5 kw, Nhà điều khiển trung tâm cốt 6.9 m - Phòng Phân tích mẫu hơi nước | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 13 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 18.5 kw, Nhà điều khiển trung tâm cốt 6.9 m- Phòng lấy mẫu nước | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 14 | Thiết bị xữ lý không khí (AHU) Shengling CS: 155 kw, Phòng AC - UPS - cốt 6.9 m, Nhà ĐKTT | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 15 | Thiết bị xữ lý không khí (AHU) Shengling CS: 90 kw, Phòng Ắc quy - cốt 6.9 m, Nhà ĐKTT | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 16 | Thiết bị xữ lý không khí (AHU) Shengling CS: 50 kw, Phòng Rơle - cốt 6.9 m, Nhà ĐKTT | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 17 | Thiết bị xữ lý không khí (AHU) Shengling CS: 70 kw, Phòng điện 6.6 kV tổ 1 và 2. - cốt 6.9 m, Tuabin | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 4 | |
| 18 | Thiết bị xữ lý không khí (AHU) Shengling CS: 70 kw, Phòng kích từ tổ 1 và 2 - cốt 6.9 m, Tuabin | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 4 | |
| 19 | Thiết bị xữ lý không khí (AHU) Shengling CS: 90 kw, Turbine PC tổ 1 và 2 – cốt 0 m, Tuabin | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 4 | |
| 20 | Thiết bị xữ lý không khí (AHU) Shengling CS: 90 kw, Boiler PC tổ 1 và 2 – cốt 0 m, Nhà ĐKTT | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 21 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 14.5 kw, Nhà điều khiển trung tâm cốt 0 m- Phòng Tổng Đài | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 22 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 14.5 kw Nhà điều khiển trung tâm cốt 0 m- Phòng Acquy Tổng Đài | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 23 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 28.3 kw, Nhà ESP Phòng Điện MCC tổ 1 và 2 | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 4 | |
| 24 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 22.1 kw, Nhà ESP Phòng Điều khiển | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 25 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 67.2 kw, Nhà ESP Phòng Điện PC tổ 1và 2 | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 4 | |
| 26 | Máy lạnh tủ đứng Media CS: 8.2 kw, Nhà ESP Phòng kho | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 27 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 28.3 kw, Khu vực FGD Phòng Acquy | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 28 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 28.3 kw, Khu vực FGD Phòng DC | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 29 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 13.6 kw, Khu vực FGD Phòng Điều Khiển | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 30 | Máy lạnh tủ đứng Media CS: 6.8 kw, Khu Vực FGD Phòng C&I | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 31 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 22.1 kw, Khu vực FGD Phòng thiết bị điện tử DCS | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 32 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 22.1 kw, Khu vực FGD Phòng điện 0.4 kV MCC | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 33 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 13.6 kw, Khu vực FGD Phòng UPS kế phòng điện 0.4 kV | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 34 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 57.6 kw, Khu vực FGD Phòng điện 0.4 kV PC | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 35 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 13.6 kw, Khu vực Trạm Tuần Hoàn Phòng trực | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 36 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 22.1 kw, Khu vực trạm tuần hoàn - Phòng Điện | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 37 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 13.6 kw, Khu vực trạm tuần hoàn - Phòng điều khiển nhà Clo | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 38 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 8.2 kw, Khu vực Nhà Khí Nén - Phòng Trực | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 39 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 22.1 kw, Khu vực Nhà Khí Nén - Phòng Điện | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 40 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 28.6 kw, Khu vực Nhà Khí Nén - Phòng Acquy | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 41 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 13.6 kw, Khu vực Nhà Khí Nén - Phòng Điện nhà dầu 300 | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 42 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 8.2 kw Khu vực Nhà Khí Nén - Phòng thiết bị điện tử Nhà dầu 300 m3 | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 43 | Máy lạnh treo tủ CS: 0.75 kW, Tủ RIO máy phát điện – cốt 13.9 m – Tuabin | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 44 | Máy lạnh treo tủ CS: 0.75 kW, Tủ RIO Lò hơi tổ 1 và 2 – tầng 7, Lò hơi | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 4 | |
| 45 | Máy lạnh treo tường CS: 2.5 HP, Phòng thiết bị đo NOx hệ thống SCR tổ máy 1 – tầng 4, Lò hơi. | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 46 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 13.6 kw Khu vực Nhà xữ lý nước biển - Phòng Điều khiển | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 47 | Máy lạnh tủ đứng Media CS: 6.8 kw Khu Vực Nhà xữ lý nước biển - Phòng kho | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 48 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 13.6 kw Khu vực Nhà nhà xữ lý nước biển - Phòng biến tần | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 49 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 42.5 kw Khu vực Nhà nhà xữ lý nước biển - Phòng Điện | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 50 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 42.5 kw Khu vực Nhà bơm complex - Phòng Điện | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 51 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 13.6 kw Khu vực Nhà xử lý nước thô - Phòng Điều khiển | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 52 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 8.2 kw Khu vực Nhà xữ lý nước thô - Phòng Điện | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 53 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 13.6 kw Khu vực Nhà khử khoáng - Phòng Điều khiển | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 54 | Máy lạnh tủ đứng Media CS: 6.8 kw Khu Vực Nhà khử khoáng - Phòng thử mẫu | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 55 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 57.6 kw Khu vực Nhà khử khoáng - Phòng PC MCC | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 56 | Máy lạnh tủ đứng Media CS: 6.8 kw Khu Vực Nhà khử khoáng - Phòng xử lý mẫu than | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 57 | Máy lạnh tủ đứng Media CS: 6.8 kw Khu Vực Phòng Hóa Nghiệm - Thí nghiệm hơi nước | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 58 | Máy lạnh tủ đứng Media CS: 6.8 kw Khu Vực Phòng Hóa Nghiệm - Phòng trực ca | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 59 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 8.2 kw Khu vực Phòng Hóa nghiệm - Phòng Kho than | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 60 | Máy lạnh tủ đứng Media CS: 6.8 kw Khu Vực Phòng Hóa Nghiệm - Phòng Kho Hóa Chất | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 61 | Máy lạnh tủ đứng Media CS: 6.8 kw Khu Vực Phòng Hóa Nghiệm - Phòng thí nghiệm nhiệt | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 62 | Máy lạnh tủ đứng Media CS: 6.8 kw Khu Vực Phòng Hóa Nghiệm - Phòng lưu hồ sơ | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 63 | Máy lạnh tủ đứng Media CS: 6.8 kw Khu Vực Phòng Hóa Nghiệm - Phòng cân | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 64 | Máy lạnh tủ đứng Media CS: 6.8 kw Khu Vực Phòng Hóa Nghiệm - Phòng nhiệt trị | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 65 | Máy lạnh tủ đứng Media CS: 6.8 kw Khu Vực Phòng Hóa Nghiệm - Phòng kho thiết bị | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 66 | Máy lạnh tủ đứng Media CS: 6.8 kw Khu Vực Phòng Hóa Nghiệm - Phòng kho | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 67 | Máy lạnh tủ đứng Media CS: 6.8 kw Khu Vực Phòng Hóa Nghiệm - Phòng lưu huỳnh | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 68 | Máy lạnh tủ đứng Media CS: 6.8 kw Khu Vực Phòng Hóa Nghiệm 2 - Phòng Ca trực tổ hóa | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 69 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 8.2 kw Khu vực Phòng Hóa nghiệm 2 - Phòng Họp | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 70 | Máy lạnh tủ đứng Media CS: 6.8 kw Khu Vực Phòng Hóa Nghiệm 2 - Phòng quản đốc | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 71 | Máy lạnh tủ đứng Media CS: 6.8 kw Khu Vực Phòng Hóa Nghiệm 2 - Phòng thí nghiệm hóa dầu | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 3 | |
| 72 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 8.2 kw Khu vực Phòng Hóa nghiệm 2 – Môi trường | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 73 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 8.2 kw Khu vực Phòng Máy cắt | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 74 | Máy lạnh tủ đứng Media CS: 6.8 kw Khu Vực Cẩu trục | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 4 | |
| 75 | Máy lạnh treo tường Media CS: 2.0 kw Khu Vực cẩu trục | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 4 | |
| 76 | Máy lạnh treo tường Media CS: 2.0 kw Khu Vực nhà trưc cảng. | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 77 | Máy lạnh treo tường Media CS: 2.0 kw Khu Vực nhà Unload | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 11 | |
| 78 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 28.3 kw Khu vực tháp T2 | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 4 | |
| 79 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 13.6 kw Khu vực tháp T3 | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 80 | Máy lạnh treo tường Media CS: 2.0 kw Khu Vực Máy đánh phá đống | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 6 | |
| 81 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 13.6 kw Khu vực tháp T4 - T5 | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 4 | |
| 82 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 22 kw Khu vực nhà nghiền thô | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 83 | Máy lạnh treo tường Media CS: 2.0 kw Khu Vực Nhà nghiền thô | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 84 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 28.3 kw Khu vực Burker | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 3 | |
| 85 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 13.6 kw Khu vực Nhà điều khiển nhiên liệu | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 7 | |
| 86 | Máy lạnh treo tường Media CS: 2.0 kw Khu Vực Nhà điều khiển nhiên liệu | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 15 | |
| 87 | Máy lạnh treo tường Media CS: 2.0 kw Khu Vực trạm cân tải trọng | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 88 | Máy lạnh hai mảnh Media CS: 2.0 kw Khu Vực cổng bảo vệ (Cổng A1, cổng Đông, cổng Tây) | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 3 | |
| 89 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 13.6 kw Khu vực phòng trực bãi xỉ | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 90 | Máy lạnh treo tường Media CS: 2.0 kw Khu Vực phòng điều khiển bãi xỉ. | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 91 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 13.6 kw Khu vực phòng Tủ DCS nhà dầu 5000m3 | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 92 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 22 kw Khu vực phòng điện nhà dầu 5000m3 | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 93 | Máy lạnh treo tường 1HP Toshiba kho vật tư | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 94 | Máy lạnh treo tường 1,5 HP Media kho vật tư | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 3 | |
| 95 | Máy lạnh treo tường 2HP Daikin kho vật tư | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 96 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 13.6 kw Khu vực Nhà Hydro - Phòng Điều khiển | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 97 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 13.6 kw Khu vực Nhà Hydro - Phòng Điện | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 98 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 13.6 kw Khu vực Nước Thải - Phòng Điều khiển | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 99 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 13.6 kw Khu vực Nước Thải - Phòng Điện | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 100 | Máy lạnh tủ đứng Shengling CS: 13.6 kw Khu vực Nước Thải nhiễm than- Phòng PLC | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 101 | Hệ thống chiller 70 HP (04 cục nóng và 25 cục lạnh) – tầng 1 Nhà hành chính | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 102 | Hệ thống chiller 88 HP (04 cục nóng và 30 cục lạnh) – tầng 2 Nhà hành chính | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 103 | Hệ thống chiller 52 HP (03 cục nóng và 20 cục lạnh) – tầng 3 Nhà hành chính | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 104 | Hệ thống chiller 56 HP (03 cục nóng và 20 cục lạnh) – tầng 4 Nhà hành chính | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 105 | Máy lạnh đứng 13.6 kw - căn tin nhà hành chính | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 106 | Máy treo tường 2.0 kw - căn tin nhà hành chính | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 107 | Máy lạnh treo tường LG 2.5 HP – Nhà điều khiển, Nhà máy điện mặt trời Vĩnh Tân 2. | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 8 | |
| 108 | Máy treo tường 2.0 kw- Khu vực nhà quản lý vận hành | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 20 | |
| 109 | Quạt thông gió Model: T35-11 (Nhà máy) | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 161 | |
| 110 | Quạt: Q235A, 400V, 50Hz, 5.5kV (Nhà máy) | Xem Phần 2, Chương V | Bộ | 26 | |
| 111 | Dich vụ xử lý sự cố 24/7 cho hệ thống máy lạnh, thông gió (thực hiện 4 lần / năm) | Xem Phần 2, Chương V | Qúy | 1 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi