Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210235395-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi Nhánh Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Công trình Văn hóa Đô thị |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210158633 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 10:49:00 đến ngày 2021-03-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,708,024,778 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | * Danh mục dịch vụ | * Mô tả dịch vụ | * Đơn vị | 0 | Ghi chú |
| 2 | A. NHÀ SỐ 6 Tháo dỡ tôn mái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 31,5 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m3 | 1,194 | |
| 4 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m3 | 3,159 | |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 78,98 | |
| 6 | Cạo, xả lớp sơn, matit cũ tường cột trần, bị hỏng (20% diện tích) | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 652,266 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 150,2 | |
| 8 | Sơn lan can cầu thang, cửa 1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 150,2 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi panô sắt | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 12,48 | |
| 10 | Gia công lắp dựng cửa lùa bằng kính 5ly, ray lùa bằng U nhôm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 19,11 | |
| 11 | Sản xuất,lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ S1 làm mới | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 1,56 | |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cửa nhôm kính | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 26,364 | |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường (20% diện tích) ngoài nhà | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 173,948 | |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường (20% diện tích) | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 360,734 | |
| 15 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (20%) | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 196,564 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 2.535,55 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 956,12 | |
| 18 | Vệ sinh toàn bộ nền gạch, cầu thang | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 756 | |
| 19 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 81,6 | |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 81,6 | |
| 21 | Láng nền sàn mái có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 tạo dốc | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 81,6 | |
| 22 | Lợp mái bằng tôn múi tôn dày 0.45mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | 100m2 | 0,167 | |
| 23 | Cung cấp, thay kính các vách nhôm kính | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 47,6 | |
| 24 | Cung cấp, lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 36 | |
| 25 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 27,36 | |
| 26 | Tháo dỡ trần | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 25,65 | |
| 27 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 99,05 | |
| 28 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 25,65 | |
| 29 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 25,65 | |
| 30 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 31 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 4 | |
| 32 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 3 | |
| 33 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 14 | |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 112,56 | |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | 100m2 | 0,274 | |
| 36 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 25,65 | |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 102,06 | |
| 38 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 25,65 | |
| 39 | Bả bằng bột bả vào tường | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 109,55 | |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 109,55 | |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m | 1.100 | |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m | 100 | |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | hộp | 205 | |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m | 1.800 | |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m | 800 | |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m | 200 | |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m | 200 | |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống led dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 9 | |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 104 | |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 8 | |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 30 | |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 84 | |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 13 | |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 63A | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 2 | |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | hộp | 2 | |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 44 | |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 16 | |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 8 | |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 7 | |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 8 | |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt gương soi | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 7 | |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt kệ kính | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 7 | |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 12 | |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 8 | |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt vòi lavabo | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 7 | |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 67 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | 100m | 0,4 | |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 90mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 20 | |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 114mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | 100m | 0,3 | |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 114mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 15 | |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | 100m | 0,3 | |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 60mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 20 | |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 27mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | 100m | 0,4 | |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 27mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 24 | |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 21mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | 100m | 0,4 | |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 21mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 24 | |
| 77 | B. NHÀ SỐ 7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m3 | 7,385 | |
| 78 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 0,248 | |
| 79 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 10 | |
| 80 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 87,36 | |
| 81 | Tháo dỡ trần | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 376,4 | |
| 82 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 218,9 | |
| 83 | Tháo dỡ khung sắt mặt tiền, cửa bị hỏng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 23,4 | |
| 84 | Tháo dỡ khuôn cửa | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m | 81,5 | |
| 85 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 27,18 | |
| 86 | Bốc xếp, vận chuyển các loại xà bần từ trên cao xuống | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m3 | 20,006 | |
| 87 | Xúc xà bần, rác thải lên phương tiện thô sơ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m3 | 20,006 | |
| 88 | Vận chuyển xà bần, rác thải bằng thủ công, bằng phương tiện thô sơ ra khu vực tập kết | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m3 | 20,006 | |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | 100m3 | 0,2 | |
| 90 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m3 | 0,2 | |
| 91 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 8 | |
| 92 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 19 | |
| 93 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 6 | |
| 94 | Tháo dỡ phụ kiện thiết bị vệ sinh các phòng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 72 | |
| 95 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m3 | 9,989 | |
| 96 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m3 | 1,4 | |
| 97 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 275,28 | |
| 98 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 17,5 | |
| 99 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 1.043,709 | |
| 100 | Tháo dỡ cột thép D90 | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | tấn | 0,126 | |
| 101 | Gia công cột bằng thép hình | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | tấn | 0,127 | |
| 102 | Lắp dựng cột thép các loại | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | tấn | 0,127 | |
| 103 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại lan can cầu thang, lan can tầng 3 | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 124,5 | |
| 104 | Sơn lan can cầu thang, 1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 124,5 | |
| 105 | Sản xuất lắp dựng cửa đi nhôm kính hệ 1000 | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 16,72 | |
| 106 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm kính | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 75,904 | |
| 107 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm kính | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 68,63 | |
| 108 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi sắt kính | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 1,98 | |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng khung vách nhôm kính | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 33,12 | |
| 110 | Gia công lắp dựng bông sắt bảo vệ cửa sổ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 53,03 | |
| 111 | Cung cấp, lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 57 | |
| 112 | Thay chốt các cửa sổ lùa | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 96 | |
| 113 | Thay bánh xe các cửa sổ lùa | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 36 | |
| 114 | Vách cemboar khung sắt | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 22,96 | |
| 115 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 157,5 | |
| 116 | Thi công trần thạch cao khung xương nổi | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 338,25 | |
| 117 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 87,36 | |
| 118 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 87,36 | |
| 119 | Bả bằng bột bả vào tường (20% diện tích) ngoài nhà | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 167,298 | |
| 120 | Bả bằng bột bả vào tường (20% diện tích) | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 939,949 | |
| 121 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (20% diện tích) | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 442,71 | |
| 122 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 4.875,958 | |
| 123 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 836,49 | |
| 124 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 221,1 | |
| 125 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm để nâng nền | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 207,9 | |
| 126 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 khu vực vệ sinh và nhưng vị trí nền bị hỏng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 10 | |
| 127 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 190,5 | |
| 128 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 83,475 | |
| 129 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 30,6 | |
| 130 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 104,04 | |
| 131 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 29,4 | |
| 132 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 71,925 | |
| 133 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 29,4 | |
| 134 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 73,98 | |
| 135 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 38,5 | |
| 136 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 38,5 | |
| 137 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 123,9 | |
| 138 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 38,5 | |
| 139 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 38,5 | |
| 140 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 127,44 | |
| 141 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 25,45 | |
| 142 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 25,45 | |
| 143 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 74,725 | |
| 144 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 25,45 | |
| 145 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 25,45 | |
| 146 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 76,86 | |
| 147 | Vệ sinh toàn bộ gạch nền cũ của nhà làm việc | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 1.269,81 | |
| 148 | Xử lý dán keo chống dột mái tôn tầng 3 | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m | 476,72 | |
| 149 | Cung cấp, lợp mái tôn múi, tôn dày 0.45mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | 100m2 | 2,877 | |
| 150 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m | 1.600 | |
| 151 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m | 140 | |
| 152 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | hộp | 200 | |
| 153 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m | 2.500 | |
| 154 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m | 1.200 | |
| 155 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m | 320 | |
| 156 | Cung cấp, lắp đặt ống đồng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m | 55 | |
| 157 | Cung cấp, lắp đặt giá đỡ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 22 | |
| 158 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống led dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 24 | |
| 159 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 132 | |
| 160 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 20 | |
| 161 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 37 | |
| 162 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 8 | |
| 163 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 97 | |
| 164 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 16 | |
| 165 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20A | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 11 | |
| 166 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 63A | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 3 | |
| 167 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | hộp | 3 | |
| 168 | Cung cấp, lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 38 | |
| 169 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | 100m | 0,8 | |
| 170 | Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 90mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 40 | |
| 171 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 114mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | 100m | 0,6 | |
| 172 | Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 114mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 15 | |
| 173 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | 100m | 0,6 | |
| 174 | Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 60mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 30 | |
| 175 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 27mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | 100m | 1 | |
| 176 | Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 27mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 50 | |
| 177 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 21mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | 100m | 1 | |
| 178 | Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 21mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 50 | |
| 179 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 26 | |
| 180 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 18 | |
| 181 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 14 | |
| 182 | Cung cấp, lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 11 | |
| 183 | Cung cấp, lắp đặt gương soi | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 14 | |
| 184 | Cung cấp, lắp đặt kệ kính | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 14 | |
| 185 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 18 | |
| 186 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 18 | |
| 187 | Cung cấp, lắp đặt vòi lavabo | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 8 | |
| 188 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 5 | |
| 189 | Tháo dỡ cổng cũ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | tấn | 0,4 | |
| 190 | Gia công cổng sắt có bánh xe chạy trên ray sắt | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 11,25 | |
| 191 | Lắp dựng cổng sắt | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 11,25 | |
| 192 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m2 | 11,25 | |
| 193 | Cung cấp, lắp đặt bánh xe cổng (gồm 4 cái) | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 194 | Cung cấp, lắp đặt mô tơ cổng trượt lùa (loại hoạt động nhông và thanh ray bánh răng, công suất 350W) | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 1 | |
| 195 | Cung cấp thanh ray bánh răng cổng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | m | 4 | |
| 196 | Cung cấp, lắp đặt máy lạnh | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 11 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi