Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210235395-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi Nhánh Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Công trình Văn hóa Đô thị
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210158633
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thường xuyên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-25 10:49:00 đến ngày 2021-03-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,708,024,778 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 * Danh mục dịch vụ * Mô tả dịch vụ * Đơn vị 0 Ghi chú
2 A. NHÀ SỐ 6 Tháo dỡ tôn mái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 31,5
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m3 1,194
4 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m3 3,159
5 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 78,98
6 Cạo, xả lớp sơn, matit cũ tường cột trần, bị hỏng (20% diện tích) Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 652,266
7 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 150,2
8 Sơn lan can cầu thang, cửa 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 150,2
9 Sản xuất, lắp dựng cửa đi panô sắt Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 12,48
10 Gia công lắp dựng cửa lùa bằng kính 5ly, ray lùa bằng U nhôm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 19,11
11 Sản xuất,lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ S1 làm mới Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 1,56
12 Sản xuất lắp dựng cửa nhôm kính Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 26,364
13 Bả bằng bột bả vào tường (20% diện tích) ngoài nhà Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 173,948
14 Bả bằng bột bả vào tường (20% diện tích) Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 360,734
15 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (20%) Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 196,564
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 2.535,55
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 956,12
18 Vệ sinh toàn bộ nền gạch, cầu thang Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 756
19 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 81,6
20 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 81,6
21 Láng nền sàn mái có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 tạo dốc Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 81,6
22 Lợp mái bằng tôn múi tôn dày 0.45mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A 100m2 0,167
23 Cung cấp, thay kính các vách nhôm kính Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 47,6
24 Cung cấp, lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 36
25 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 27,36
26 Tháo dỡ trần Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 25,65
27 Tháo dỡ gạch ốp tường Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 99,05
28 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 25,65
29 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 25,65
30 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 2
31 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 4
32 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 3
33 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 14
34 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 112,56
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A 100m2 0,274
36 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 25,65
37 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 102,06
38 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 25,65
39 Bả bằng bột bả vào tường Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 109,55
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 109,55
41 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m 1.100
42 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m 100
43 Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A hộp 205
44 Cung cấp, lắp đặt dây đơn Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m 1.800
45 Cung cấp, lắp đặt dây đơn Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m 800
46 Cung cấp, lắp đặt dây đơn Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m 200
47 Cung cấp, lắp đặt dây đơn Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m 200
48 Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống led dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 9
49 Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 104
50 Cung cấp, lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 8
51 Cung cấp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 30
52 Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 84
53 Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 13
54 Cung cấp, lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 63A Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 2
55 Cung cấp, lắp đặt tủ điện Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A hộp 2
56 Cung cấp, lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 44
57 Cung cấp, lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 16
58 Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 8
59 Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 7
60 Cung cấp, lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 8
61 Cung cấp, lắp đặt gương soi Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 7
62 Cung cấp, lắp đặt kệ kính Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 7
63 Cung cấp, lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 12
64 Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 8
65 Cung cấp, lắp đặt vòi lavabo Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 7
66 Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 2
67 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A 100m 0,4
68 Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 90mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 20
69 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 114mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A 100m 0,3
70 Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 114mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 15
71 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A 100m 0,3
72 Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 60mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 20
73 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 27mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A 100m 0,4
74 Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 27mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 24
75 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 21mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A 100m 0,4
76 Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 21mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 24
77 B. NHÀ SỐ 7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m3 7,385
78 Tháo dỡ gạch ốp tường Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 0,248
79 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 10
80 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 87,36
81 Tháo dỡ trần Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 376,4
82 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 218,9
83 Tháo dỡ khung sắt mặt tiền, cửa bị hỏng Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 23,4
84 Tháo dỡ khuôn cửa Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m 81,5
85 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 27,18
86 Bốc xếp, vận chuyển các loại xà bần từ trên cao xuống Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m3 20,006
87 Xúc xà bần, rác thải lên phương tiện thô sơ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m3 20,006
88 Vận chuyển xà bần, rác thải bằng thủ công, bằng phương tiện thô sơ ra khu vực tập kết Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m3 20,006
89 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A 100m3 0,2
90 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m3 0,2
91 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 8
92 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 19
93 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 6
94 Tháo dỡ phụ kiện thiết bị vệ sinh các phòng Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 72
95 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m3 9,989
96 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m3 1,4
97 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 275,28
98 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 17,5
99 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 1.043,709
100 Tháo dỡ cột thép D90 Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A tấn 0,126
101 Gia công cột bằng thép hình Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A tấn 0,127
102 Lắp dựng cột thép các loại Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A tấn 0,127
103 Cạo bỏ lớp sơn kim loại lan can cầu thang, lan can tầng 3 Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 124,5
104 Sơn lan can cầu thang, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 124,5
105 Sản xuất lắp dựng cửa đi nhôm kính hệ 1000 Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 16,72
106 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm kính Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 75,904
107 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm kính Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 68,63
108 Sản xuất, lắp dựng cửa đi sắt kính Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 1,98
109 Sản xuất, lắp dựng khung vách nhôm kính Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 33,12
110 Gia công lắp dựng bông sắt bảo vệ cửa sổ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 53,03
111 Cung cấp, lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 57
112 Thay chốt các cửa sổ lùa Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 96
113 Thay bánh xe các cửa sổ lùa Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 36
114 Vách cemboar khung sắt Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 22,96
115 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 157,5
116 Thi công trần thạch cao khung xương nổi Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 338,25
117 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 87,36
118 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 87,36
119 Bả bằng bột bả vào tường (20% diện tích) ngoài nhà Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 167,298
120 Bả bằng bột bả vào tường (20% diện tích) Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 939,949
121 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (20% diện tích) Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 442,71
122 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 4.875,958
123 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 836,49
124 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 221,1
125 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm để nâng nền Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 207,9
126 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 khu vực vệ sinh và nhưng vị trí nền bị hỏng Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 10
127 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 190,5
128 Tháo dỡ gạch ốp tường Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 83,475
129 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 30,6
130 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 104,04
131 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 29,4
132 Tháo dỡ gạch ốp tường Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 71,925
133 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 29,4
134 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 73,98
135 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 38,5
136 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 38,5
137 Tháo dỡ gạch ốp tường Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 123,9
138 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 38,5
139 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 38,5
140 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 127,44
141 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 25,45
142 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 25,45
143 Tháo dỡ gạch ốp tường Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 74,725
144 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 25,45
145 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 25,45
146 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 76,86
147 Vệ sinh toàn bộ gạch nền cũ của nhà làm việc Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 1.269,81
148 Xử lý dán keo chống dột mái tôn tầng 3 Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m 476,72
149 Cung cấp, lợp mái tôn múi, tôn dày 0.45mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A 100m2 2,877
150 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m 1.600
151 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m 140
152 Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A hộp 200
153 Cung cấp, lắp đặt dây đơn Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m 2.500
154 Cung cấp, lắp đặt dây đơn Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m 1.200
155 Cung cấp, lắp đặt dây đơn Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m 320
156 Cung cấp, lắp đặt ống đồng Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m 55
157 Cung cấp, lắp đặt giá đỡ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 22
158 Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống led dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 24
159 Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 132
160 Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 20
161 Cung cấp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 37
162 Cung cấp, lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 8
163 Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 97
164 Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 16
165 Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20A Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 11
166 Cung cấp, lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 63A Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 3
167 Cung cấp, lắp đặt tủ điện Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A hộp 3
168 Cung cấp, lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 38
169 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A 100m 0,8
170 Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 90mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 40
171 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 114mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A 100m 0,6
172 Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 114mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 15
173 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A 100m 0,6
174 Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 60mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 30
175 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 27mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A 100m 1
176 Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 27mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 50
177 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 21mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A 100m 1
178 Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 21mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 50
179 Cung cấp, lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 26
180 Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 18
181 Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 14
182 Cung cấp, lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 11
183 Cung cấp, lắp đặt gương soi Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 14
184 Cung cấp, lắp đặt kệ kính Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 14
185 Cung cấp, lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 18
186 Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 18
187 Cung cấp, lắp đặt vòi lavabo Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 8
188 Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 5
189 Tháo dỡ cổng cũ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A tấn 0,4
190 Gia công cổng sắt có bánh xe chạy trên ray sắt Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 11,25
191 Lắp dựng cổng sắt Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 11,25
192 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m2 11,25
193 Cung cấp, lắp đặt bánh xe cổng (gồm 4 cái) Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 1
194 Cung cấp, lắp đặt mô tơ cổng trượt lùa (loại hoạt động nhông và thanh ray bánh răng, công suất 350W) Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A cái 1
195 Cung cấp thanh ray bánh răng cổng Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A m 4
196 Cung cấp, lắp đặt máy lạnh Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A bộ 11
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->