Gói thầu: Chăm sóc bảo dưỡng thảm cỏ, cây xanh huyện Cần Giờ năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210236319-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG PHÚC THÀNH |
| Tên gói thầu | Chăm sóc bảo dưỡng thảm cỏ, cây xanh huyện Cần Giờ năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210236244 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 291 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 16:34:00 đến ngày 2021-03-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,481,323,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới bằng xe bồn 8 m3 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/lần | 5.282 | |
| 2 | Chăm sóc Cúc xuyến chi | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/năm | 52,82 | |
| 3 | Tưới bằng xe bồn 8 m3 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 cây/lần | 890,9 | |
| 4 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 cây/năm | 2,96 | |
| 5 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình dáng đẹp | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 cây/năm | 4,59 | |
| 6 | Tưới bằng xe bồn 8 m3 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/lần | 1.203 | |
| 7 | Chăm sóc Cúc xuyến chi | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/năm | 12,03 | |
| 8 | Tưới bằng xe bồn 8 m3 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/lần | 1.379,42 | |
| 9 | Chăm sóc bồn kiểng có hoa | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/năm | 11,69 | |
| 10 | Tưới bằng xe bồn 8 m3 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 cây/lần | 312,7 | |
| 11 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình dáng đẹp | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 cây/năm | 2,65 | |
| 12 | Tưới thảm cỏ bằng xe bồn 8 m3 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/lần | 394,12 | |
| 13 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/lần | 3,34 | |
| 14 | Xén lề cỏ - Cỏ lá gừng | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 md/lần | 3,34 | |
| 15 | Làm cỏ tạp | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/lần | 3,34 | |
| 16 | Trồng dặm cỏ - Cỏ lá gừng | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 m2/lần | 33,4 | |
| 17 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/lần | 6,68 | |
| 18 | Bón phân thảm cỏ - Phân vô cơ | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/lần | 6,68 | |
| 19 | Bón phân thảm cỏ - Phân hữu cơ | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/lần | 6,68 | |
| 20 | Tưới bằng xe bồn 8 m3 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/lần | 119,18 | |
| 21 | Chăm sóc bồn kiểng có hoa | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/năm | 1,01 | |
| 22 | Tưới bằng xe bồn 8 m3 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 cây/lần | 110,92 | |
| 23 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 cây/năm | 0,25 | |
| 24 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình dáng đẹp | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 cây/năm | 0,69 | |
| 25 | Tưới bằng xe bồn 8 m3 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 chậu/lần | 23,46 | |
| 26 | Thay đất, bón phân chậu kiểng | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 chậu/lần | 0,17 | |
| 27 | Chăm sóc cây kiểng trồng chậu | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 chậu/năm | 0,17 | |
| 28 | Tưới bằng xe bồn 8 m3 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/lần | 506,22 | |
| 29 | Chăm sóc cây hàng rào (H | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/năm | 4,29 | |
| 30 | Tưới bằng xe bồn 8 m3 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/lần | 17,7 | |
| 31 | Chăm sóc bồn kiểng có hoa | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/năm | 0,15 | |
| 32 | Tưới bằng xe bồn 8 m3 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 cây/lần | 155,76 | |
| 33 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 cây/năm | 1,32 | |
| 34 | Tưới bằng nước máy tưới thủ công | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/lần | 286,74 | |
| 35 | Chăm sóc bồn kiểng có hoa | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/năm | 2,43 | |
| 36 | Tưới bằng xe bồn 8 m3 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 cây/lần | 123,9 | |
| 37 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 cây/năm | 1,05 | |
| 38 | Tưới thảm cỏ bằng xe bồn 8 m3 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/lần | 2.958,201 | |
| 39 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/lần | 25,0695 | |
| 40 | Xén lề cỏ - Cỏ lá gừng | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 md/lần | 25,0695 | |
| 41 | Làm cỏ tạp | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/lần | 25,0695 | |
| 42 | Trồng dặm cỏ - Cỏ lá gừng | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 m2/lần | 250,695 | |
| 43 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/lần | 50,139 | |
| 44 | Bón phân thảm cỏ - Phân vô cơ | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/lần | 50,139 | |
| 45 | Bón phân thảm cỏ - Phân hữu cơ | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/lần | 50,139 | |
| 46 | Tưới bằng xe bồn 8 m3 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 cây/lần | 109,74 | |
| 47 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 cây/năm | 0,93 | |
| 48 | Tưới bằng xe bồn 8 m3 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/lần | 519,259 | |
| 49 | Chăm sóc cây hàng rào (H | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 m2/năm | 4,4005 | |
| 50 | Chăm sóc, bảo quản cây xanh loại 1 không có bồn | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây/năm | 209,916 | |
| 51 | Gắn khẩu hiệu tuyên truyền cổ động | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | cái | 234 | |
| 52 | Cung cấp chậu nhựa | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | cái | 3.000 | |
| 53 | Cung cấp bông vải | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | bông | 13.000 | |
| 54 | Cung cấp xốp cắm hoa | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | miếng | 3.000 | |
| 55 | Chăm sóc, bảo quản cây xanh loại 1 có bồn | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây/năm | 56 | |
| 56 | Chăm sóc, bảo quản cây xanh loại 1 không có bồn | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây/năm | 5.414,5 | |
| 57 | Chăm sóc, bảo quản cây xanh loại 2 không có bồn | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây/năm | 1.035 | |
| 58 | Giải tỏa cành cây gãy - Cây xanh loại 1 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây/lần | 40 | |
| 59 | V/c rác cành gãy cây loại 1 cự ly 5 km đầu | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây | 40 | |
| 60 | V/c rác cành gãy cây loại 1 cự ly 7 km tiếp theo | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây | 40 | |
| 61 | V/c rác cành gãy cây loại 1 cự ly 8 km tiếp theo | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây | 40 | |
| 62 | Giải tỏa cành cây gãy - Cây xanh loại 2 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây/lần | 10 | |
| 63 | V/c rác cành gãy cây loại 2 cự ly 5 km đầu | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây | 10 | |
| 64 | V/c rác cành gãy cây loại 2 cự ly 7 km tiếp theo | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây | 10 | |
| 65 | V/c rác cành gãy cây loại 2 cự ly 8 km tiếp theo | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây | 10 | |
| 66 | Đốn hạ cây xanh loại 1 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây/lần | 40 | |
| 67 | Đào gốc cây xanh loại 1 sau khi đốn hạ | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây/lần | 40 | |
| 68 | V/c rác cây sau khi đốn hạ | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây | 40 | |
| 69 | Đốn hạ cây xanh loại 2 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây/lần | 20 | |
| 70 | Đào gốc cây xanh loại 2 sau khi đốn hạ | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây/lần | 20 | |
| 71 | V/c rác cây loại 2 đốn hạ cự ly 5 km đầu | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây | 20 | |
| 72 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây xanh loại 2 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây/lần | 350 | |
| 73 | V/c rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây | 350 | |
| 74 | Đánh số quản lý cây xanh bóng mát - KT chữ số 3x5 (cm) | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 100 chữ số/lần | 78,1 | |
| 75 | Quét vôi cây xanh loại 1 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây | 6.567 | |
| 76 | Quét vôi cây xanh loại 2 | Theo dự toán được duyệt và Danh mục chi tiết tại Chương V, E- HSMT này | 1 cây | 1.243 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi