Gói thầu: Bảo hiểm cháy, nổ cho các kho vật tư, thiết bị và tài sản khu nhà quản lý vận hành năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210227981-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Buôn Kuốp Chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Bảo hiểm cháy, nổ cho các kho vật tư, thiết bị và tài sản khu nhà quản lý vận hành năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210201790 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 395 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 14:51:00 đến ngày 2021-03-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 91,767,381 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | BK. Nhà làm việc tại hiện trường | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 2 | BTS. Nhà làm việc tại hiện trường Buôn Tua Srah | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 3 | SP3. Khu quản lý vận hành Mai Xuân Thưởng - Nhà khách | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 4 | SP3. Khu quản lý vận hành Mai Xuân Thưởng - Nhà liền kề | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 5 | BK. Khu quản lý vận hành thuỷ điện Buôn Kuốp - Nhà làm việc 5 tầng | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 6 | BK. Khu quản lý vận hành thuỷ điện Buôn Kuốp - Nhà song lập | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 7 | BK. Kho vật tư - thiết bị (Kho BK) | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 8 | BTS. Kho vật tư - thiết bị (Kho BTS) | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 9 | Hệ thống điện mặt trời áp mái khu QLVH Mai Xuân Thưởng 60KWp - KHCB TCT | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 10 | HT điện mặt trời áp mái khu nhà vận hành, nhà kho NMTĐ BTS 240KWp - KHCB TCT | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 11 | Thiết bị truyền dẫn quang và phụ kiện | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 12 | Thiết bị định tuyến Cisco ISR 4331S SEC/K9 | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 13 | Máy tính chủ Dell PowerEdge R340 | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 14 | Hệ thống cấp nguồn DC 300Ah | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 15 | Router loại 1 Cisco 2821 Integrated Services | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 16 | Thiết bị đầu cuối mạng hội nghị truyền hình (VSC) | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 17 | Router loại 2 Cisco 2811 Integrated Services | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 18 | Router loại 2 Cisco 2811 Integrated Services | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 19 | Router loại 2 Cisco 2811 Integrated Services | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 20 | Thiết bị truyền dẫn STM-1 OptiX OSN 500 | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 21 | Thiết bị truyền dẫn STM-1 OptiX OSN 500 | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 22 | Thiết bị hội nghị truyền hình | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 23 | Máy chủ HP DL 380p Gen 8 8LFF Server | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 24 | Máy tính HP ProLiant DL380 Gen9 8FF CTO Server + Tường lửa | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 25 | Máy tính chủ HP DL380 G9 CTO | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 26 | Máy chủ Rack 1U Dell R440 2.5 | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 27 | Máy chủ Dell Power Edge PE T30 | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 28 | Máy chủ Dell Power Edge PE T30 | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 29 | Máy chủ Dell Power Edge PE T30 | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 30 | Máy photocopy Digital Sharp AR M276 | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 31 | Máy photocopy đa chức năng Ricoh 3030 | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 32 | Máy photocopy đa chức năng Ricoh aficio 3090 | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 33 | SP3 - Máy photocopy AFICIO MP 1600Le (khổ A3) | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 34 | Máy photocopy Ricoh Aficio MP 3352PS | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 35 | Máy photocopy Ricoh Aficio MP 3352PS | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 36 | Máy photocopy Ricoh Aficio MP 3352PS | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 37 | Máy in HP- 5550 Printer A3 color Laser | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 38 | Máy in HP Designjet 800ps (42'') | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 39 | Máy chà sàn tự động công nghiệp Fiorentini I18BNew | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 40 | Thiết bị khuếch đại âm thanh + loa, mixer và các phụ kiện | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 41 | Máy toàn đạc điện tử Topcon GTS-102N | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 42 | Bảng điện tử Panaboard UB-5825 | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 43 | Hệ thống loa, micro và phụ kiện | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 44 | Máy chà sàn công nghiệp Fiorentini I18B New | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 | |
| 45 | Hàng hóa VTTB trong kho | Mô tả chi tiết theo chương IV. Phạm vi, thời hạn và các yêu cầu | Trọn gói | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi