Gói thầu: Thi công, cải tạo văn phòng Công ty SMJ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210159120-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty CP Truyền thông, Quảng cáo Đa phương tiện
Tên gói thầu Thi công, cải tạo văn phòng Công ty SMJ
Số hiệu KHLCNT 20210158702
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 11:24:00 đến ngày 2021-02-09 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,071,843,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Bảo hiểm vật chất Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật gói 1
2 Bảo hiểm trách nhiệm với bên thứ ba Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật gói 1
3 Che chắn bảo vệ Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật m2 15
4 Marking sàn Bản vẽ A1.F7.101, A1.F7.201 gói 1
5 Vệ sinh công nghiệp Bản vẽ A1.F7.101, A3.F7.201 sqm 373,68
6 Phá dỡ trần hiện trạng Bản vẽ E2.F07.101 m2 150
7 Tháo dỡ vách kính kiện trạng chuyển khỏi tòa nhà Bản vẽ A1.F7.201 m2 140
8 Chuyển đồ từ văn phòng cũ sang văn phòng mới 01 bàn họp; 01 bàn giám đốc; 80 ghế nhân viên gói 1
9 Tháo dỡ cửa hiện trạng Bản vẽ A1.F7.201 bộ 3
10 Vận chuyển vật tư quá khổ bằng thang bộ Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật gói 1
11 Chi phí ngoài giờ Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật gói 1
12 Cung cấp lắp đặt sàn gạch Bản vẽ A3.F7.101, A3.DET.301 m2 36
13 Cung cấp và lắp đặt sàn gỗ Bản vẽ A3.F7.101, A3.DET.301 m2 20
14 Cung cấp và lắp đặt thảm Bản vẽ A3.F7.101, A3.DET.301 m2 317,68
15 Nẹp ngăn cách 2 vật liệu Bản vẽ A3.F7.101, A3.DET.301 md 8
16 Xử lý sàn trước khi dán thảm Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật m2 80
17 Cung cấp và thi công vách thạch cao Bản vẽ A1.F7.501, A2.F7.101, A2.DET.202, A2.DET.202, A5.F7.101 m2 195,55
18 Cung cấp và thi công vách kính Bản vẽ A1.F7.501, A2.F7.101, A2.DET.202, A2.DET.202, A5.F7.101 m2 116,6
19 Cung cấp và thi công trần thạch cao Bản vẽ A4.F7.301, A4.DET.401 m2 130
20 Sơn bả hoàn thiện trần thạch cao chìm Bản vẽ A4.F7.301, A4.DET.401 m2 130
21 Line đèn hắt trần, line trần giật cấp Bản vẽ A4.F7.301, A4.DET.401 md 19
22 Làm lại trần thả tiếp giáp vách kính và vách thạch cao. Bản vẽ A4.F7.301, A4.DET.401, A5.DET201, A5.DET.202 md 100
23 Cửa kính đôi cánh mở Bản vẽ A2.F7.101, A2.DET.301, A2.DET.401, A5.F7.101, A5.DET.201 bộ 1
24 Cửa MFC Bản vẽ A2.F7.101, A2.DET.301, A2.DET.401, A5.F7.101, A5.DET.201 bộ 2
25 Cửa kính trượt Bản vẽ A2.F7.101, A2.DET.301, A2.DET.401, A5.F7.101, A5.DET.201 bộ 3
26 Cửa kính mở 1 cánh Bản vẽ A2.F7.101, A2.DET.301, A2.DET.401, A5.F7.101, A5.DET.201 bộ 6
27 Sơn bả hoàn thiện cho vách thạch cao Bản vẽ A5.F7.101, A5.DET.201, A5.DET.202 m2 300
28 Sơn bả sơn màu hoàn thiện cho vách thạch cao Bản vẽ A5.F7.101, A5.DET.201, A5.DET.202 m2 34
29 Sơn lại tường hiện trạng Bản vẽ A5.F7.101, A5.DET.201, A5.DET.202 m2 220
30 Rèm cuốn cản sáng Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật m2 66,5
31 Logo Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật bộ 1
32 Ốp gỗ vách trang trí Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật m2 10,5
33 Ốp kính trắng sữa Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật m2 27
34 V nhôm và mecaLine trang trí trần Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật md 15
35 Kính sơn trang trí Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật md 4,77
36 V nhôm và meca line trang trí trần Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật md 17
37 Tủ nguồn chính Bản vẽ E1.F07.101, E5.F07.101, bộ 1
38 CB tổng 3P- 50A - 6.0kA Bản vẽ E1.F07.101, E5.F07.101, bộ 1
39 CB tổng 3P- 32A - 6.0kA Bản vẽ E1.F07.101, E5.F07.101, bộ 1
40 RCCB tổng cho ổ cắm, chiếu sáng Bản vẽ E1.F07.101, E5.F07.101, bộ 2
41 CB nhánh cho đèn Bản vẽ E1.F07.101, E5.F07.101, bộ 5
42 CB nhánh ổ cắm Bản vẽ E1.F07.101, E5.F07.101, bộ 17
43 Cáp nguồn cho tủ điện chính Bản vẽ E1.F07.101, E5.F07.101, m 25
44 Cáp nguồn cho tủ điện phòng Server Bản vẽ E1.F07.101, E5.F07.101, m 21
45 Vật tư phụ lắp đặt tủ nguồn Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật gói 1
46 Vỏ tủ điện âm tường Bản vẽ E1.F07.101, E5.F07.101, bộ 1
47 CB tổng 3P- 32A - 6.0kA Bản vẽ E1.F07.101, E5.F07.101, bộ 1
48 RCCB tổng cho ổ cắm Bản vẽ E1.F07.101, E5.F07.101, bộ 1
49 MCB 2P- 25A -6 KA Bản vẽ E1.F07.101, E5.F07.101, bộ 2
50 CB nhánh cho đèn Bản vẽ E1.F07.101, E5.F07.101, bộ 1
51 CB nhánh ổ cắm Bản vẽ E1.F07.101, E5.F07.101, bộ 5
52 Ổ cắm công nghiệp cho rack Bản vẽ E1.F07.101, E5.F07.101, bộ 1
53 Vật tư phụ lắp đặt tủ điện âm tường Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật bộ 1
54 Ổ cắm đôi đa năng 3 cực (Bao gồm mặt, hạt, đế âm, phụ kiện) Bản vẽ E1.F07.101, E1.F07.201, bộ 93
55 Node điện trên vách, đồ nội thất, âm sàn Bản vẽ E1.F07.101, E1.F07.201, node 93
56 Vật tư phụ lắp đặt ổ cắm Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật gói 1
57 Tháo dỡ, lắp đặt lại hệ thống đèn hiện trạng Bản vẽ E2.F07.301, E2.F07.401 gói 1
58 Đèn downlight tròn (âm trần) Bản vẽ E2.F07.301, E2.F07.401 bộ 52
59 Đèn hộp gỗ viền trắng mặt MIKA Bản vẽ E2.F07.301, E2.F07.401 bộ 1
60 Đèn LINE mika Chữ Z Bản vẽ E2.F07.301, E2.F07.401 bộ 1
61 Đèn LINE mika Chữ L Bản vẽ E2.F07.301, E2.F07.401 bộ 1
62 Đèn Spotlight gắn trần nổi Bản vẽ E2.F07.301, E2.F07.401 bộ 6
63 Đèn sự cố âm trần Bản vẽ E2.F07.301, E2.F07.401 bộ 12
64 Đèn thoát hiểm Bản vẽ E2.F07.301, E2.F07.401 bộ 5
65 Lắp đặt hệ thống đèn Bản vẽ E2.F07.301, E2.F07.401 bộ 136
66 Công tắc đơn 1 chiều: bao gồm mặt, hạt, đế Bản vẽ E2.F07.301, E2.F07.401 bộ 4
67 Công tắc đôi 1 chiều: bao gồm mặt, hạt, đế Bản vẽ E2.F07.301, E2.F07.401 bộ 5
68 Công tắc ba 1 chiều: bao gồm mặt, hạt, đế Bản vẽ E2.F07.301, E2.F07.401 bộ 3
69 Lắp đặt hệ thống công tắc đèn Bản vẽ E2.F07.301, E2.F07.401 node 159
70 Ổ mạng đôi (Bao gồm mặt, hạt, đế âm, phụ kiện) Bản vẽ E1.F07.101, E1.F07.301 bộ 22
71 Ổ mạng đơn (Bao gồm mặt, hạt, đế âm, phụ kiện) Bản vẽ E1.F07.101, E1.F07.301 bộ 48
72 Node Data cho vách, nội thất Bản vẽ E1.F07.101, E1.F07.301 node 92
73 Hệ thống máng Bản vẽ E1.F07.101, E1.F07.301 m 28
74 Vật tư phụ lắp đặt mạng/ điện thoại Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật gói 1
75 Di dời miêng hồi Bản vẽ E3.F07.101, E3.F07.201 bộ 8
76 Di dời miêng thổi Bản vẽ E3.F07.101, E3.F07.201 bộ 9
77 Cung cấp miệng gió thổi 1200x150mm Bản vẽ E3.F07.101, E3.F07.201 bộ 8
78 Cung cấp miệng gió hồi 600x600mm Bản vẽ E3.F07.101, E3.F07.201 bộ 3
79 Cung cấp miệng gió hồi 1200x150mm Bản vẽ E3.F07.101, E3.F07.201 bộ 3
80 Chân rẽ D200 tôn 0.6 có cách nhiệt Bản vẽ E3.F07.101, E3.F07.201 bộ 12
81 Chân rẽ D150 tôn 0.6 có cách nhiệt Bản vẽ E3.F07.101, E3.F07.201 bộ 8
82 Van tay D200 tôn 0.6 có cách nhiệt Bản vẽ E3.F07.101, E3.F07.201 bộ 11
83 Van tay D150 tôn 0.6 có cách nhiệt Bản vẽ E3.F07.101, E3.F07.201 bộ 8
84 Ống gió mềm D200 Bản vẽ E3.F07.101, E3.F07.201 m 48
85 Ống gió mềm D150 Bản vẽ E3.F07.101, E3.F07.201 m 32
86 Hộp gió hồi tiêu âm Bản vẽ E3.F07.101, E3.F07.201 m 12
87 Di dời điều khiển điều hòa Bản vẽ E3.F07.101, E3.F07.201 node 6
88 Vật tư phụ lắp đặt điều hòa Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật gói 1
89 Cung cấp, lắp đặt điều hòa phòng Server Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật bộ 1
90 Di dời hệ thống đầu báo khói hiện trạng Bản vẽ E4.F07.301 bộ 7
91 Lắp dặt bổ sung hệ thống đầu báo khói Bản vẽ E4.F07.301 bộ 8
92 Chi phí vật tư phụ và lập trình Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật gói 1
93 Cung cấp, lắp đặt hệ thống cáp, giá treo TV, máy chiếu Bản vẽ E6.F07.101 gói 1
94 Hệ thống điều khiển vào ra Bản vẽ E6.F07.101; Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật bộ 1
95 Chi phí lắp đặt hệ thống camera Bản vẽ E6.F07.103 gói 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->