Gói thầu: Sửa chữa, bảo dưỡng các hệ thống kỹ thuật, thiết bị của cơ quan Tổng cục Thuế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162780-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 00:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng cục Thuế |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, bảo dưỡng các hệ thống kỹ thuật, thiết bị của cơ quan Tổng cục Thuế |
| Số hiệu KHLCNT | 20210161864 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-31 22:25:00 đến ngày 2021-02-06 00:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,983,710,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tổ hợp dàn nóng công suất tương đương 32HP | Dịch vụ bảo dưỡng, bảo trì của nhà thầu phải đáp ứng toàn bộ yêu cầu kỹ thuật tại Chương V, Phần 2. | Tổ | 3 | |
| 2 | Tổ hợp dàn nóng công suất tương đương 36HP | nt | Tổ | 4 | |
| 3 | Tổ hợp dàn nóng công suất tương đương 42HP | nt | Tổ | 6 | |
| 4 | Tổ hợp dàn nóng công suất tương đương 44HP | nt | Tổ | 5 | |
| 5 | Tổ hợp dàn nóng công suất tương đương 46HP | nt | Tổ | 6 | |
| 6 | Tổ hợp dàn nóng công suất tương đương 48HP | nt | Tổ | 14 | |
| 7 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 3,6kW; Công suất sưởi: 4,0kW | nt | Dàn | 30 | |
| 8 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 4,5kW; Công suất sưởi: 5,0kW | nt | Dàn | 50 | |
| 9 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 5,6kW; Công suất sưởi: 6,3kW | nt | Dàn | 16 | |
| 10 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 7,1kW; Công suất sưởi: 8,0kW | nt | Dàn | 8 | |
| 11 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 9,0kW; Công suất sưởi: 10,0kW | nt | Dàn | 32 | |
| 12 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 11,2kW; Công suất sưởi: 12,5kW | nt | Dàn | 81 | |
| 13 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 14,0kW; Công suất sưởi: 16,0kW | nt | Dàn | 30 | |
| 14 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 16,0kW; Công suất sưởi: 18,0kW | nt | Dàn | 4 | |
| 15 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 2,8kW; Công suất sưởi: 3,2kW | nt | Dàn | 5 | |
| 16 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 4,5kW; Công suất sưởi: 5,0kW | nt | Dàn | 21 | |
| 17 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 5,6kW; Công suất sưởi: 6,3kW | nt | Dàn | 3 | |
| 18 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 7,1kW; Công suất sưởi: 8,0kW | nt | Dàn | 15 | |
| 19 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 8,0kW; Công suất sưởi: 9,0kW | nt | Dàn | 48 | |
| 20 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 9,0kW; Công suất sưởi: 10,0kW | nt | Dàn | 27 | |
| 21 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 11,2kW; Công suất sưởi: 12,5kW | nt | Dàn | 19 | |
| 22 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 14,0kW; Công suất sưởi: 16,0kW | nt | Dàn | 53 | |
| 23 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 16,0kW; Công suất sưởi: 18,0kW | nt | Dàn | 30 | |
| 24 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 28,0kW; Công suất sưởi: 31,5kW | nt | Dàn | 20 | |
| 25 | Cửa gió các loại | nt | Chiếc | 1.339 | |
| 26 | Thông gió, thu hồi nhiệt HRV | nt | Chiếc | 4 | |
| 27 | Bộ điều khiển nối dây cho bộ thu hồi nhiệt | nt | Bộ | 4 | |
| 28 | Bộ điều khiển trung tâm | nt | Bộ | 4 | |
| 29 | Bộ điều khiển nối dây cho dàn lạnh | nt | Bộ | 492 | |
| 30 | Bộ giao diện BACnet | nt | Bộ | 8 | |
| 31 | Bộ cấp nguồn cho điều khiển trung tâm | nt | Bộ | 4 | |
| 32 | Bộ máy tính để bàn | nt | Bộ | 1 | |
| 33 | Điều hòa tủ đứng Công suất lạnh: 8,21kW | nt | Chiếc | 1 | |
| 34 | Điều hòa tủ đứng Công suất lạnh: 10.0kW | nt | Chiếc | 6 | |
| 35 | Điều hòa tủ đứng Công suất lạnh: 14.0kW | nt | Chiếc | 2 | |
| 36 | Điều hòa treo tường Công suất lạnh: 7,1kW | nt | Chiếc | 2 | |
| 37 | Điều hòa treo tường 24.000BTU | nt | Chiếc | 1 | |
| 38 | Điều hòa treo tường 12.000BTU | nt | Chiếc | 3 | |
| 39 | Sơn chống rỉ, sét ( sơn 1 lần/ năm) | nt | Kg | 20 | |
| 40 | Nhân công sơn chống rỉ cho hệ thống điều hòa cục bộ (sơn 1 lần / năm ) | nt | Gói | 1 | |
| 41 | Nạp bổ sung ga R410A | nt | kg | 50 | |
| 42 | Quạt cấp gió tươi hướng trục, lưu lượng 4.000m3/h, H=300 | nt | Chiếc | 12 | |
| 43 | Quạt cấp gió tươi hướng trục, lưu lượng 3.500m3/h, H=300 | nt | Chiếc | 6 | |
| 44 | Quạt cấp gió tươi hướng trục, lưu lượng 2.500m3/h, H=300 | nt | Chiếc | 2 | |
| 45 | Quạt hướng trục hút mùi, LL 200m3/h | nt | Chiếc | 2 | |
| 46 | Quạt thông gió loại gắn tường LL: 500m3/h | nt | Chiếc | 10 | |
| 47 | Quạt thông gió loại gắn tường LL: 2.048m3/h | nt | Chiếc | 2 | |
| 48 | Quạt li tâm hút bếp loại 2 tốc độ lưu lượng 13.700/20.500m3/h, H=500/1100Pa | nt | Chiếc | 1 | |
| 49 | Quạt li tâm hút mùi phòng kĩ thuật tốc độ LL: 4.900m3/h, H=550Pa | nt | Chiếc | 1 | |
| 50 | Quạt hút mùi vệ sinh, ly tâm,LL 24.000m3/h, H=600 Pa | nt | Chiếc | 2 | |
| 51 | Quạt hút mùi vệ sinh thả trần, LL 150m3/h | nt | Chiếc | 8 | |
| 52 | Quạt hút hút khói, ly tâm, LL 18.000m3/h, H=800 Pa (Chịu được 300 độ C trong 2h): | nt | Chiếc | 4 | |
| 53 | Quạt hút hút khói, hướng trục, LL 24.000m3/h, H=250 Pa (Chịu được 300 độ C trong 2h): | nt | Chiếc | 2 | |
| 54 | Quạt hút hút khói, hướng trục, LL 15.000m3/h, H=250 Pa (Chịu được 300 độ C trong 2h): | nt | Chiếc | 2 | |
| 55 | Quạt hút hút khói, hướng trục, LL 10.000m3/h, H=250 Pa (Chịu được 300 độ C trong 2h | nt | Chiếc | 6 | |
| 56 | Quạt tạo áp thang bộ, ly tâm, LL 42.000m3/h, H=550 Pa | nt | Chiếc | 2 | |
| 57 | Quạt tạo áp thang máy, ly tâm, LL 22.000m3/h, H=300 Pa | nt | Chiếc | 3 | |
| 58 | Quạt tạo áp thang máy, ly tâm, LL 11.000m3/h, H=300 Pa | nt | Chiếc | 1 | |
| 59 | Quạt tạo áp thang máy buồng đệm thang máy PCCC, ly tâm, LL 25.000m3/h, H=400 Pa | nt | Chiếc | 1 | |
| 60 | Quạt tạo áp thang phòng đệm, hướng trục,LL 20.000m3/h, H=350 Pa | nt | Chiếc | 4 | |
| 61 | Quạt tạo áp phòng đệm, hướng trục,LL 12.000m3/h, H=250Pa | nt | Chiếc | 3 | |
| 62 | Quạt cấp gió tươi,hướng trục, LL 34.000m3/h, H=400 Pa | nt | Chiếc | 3 | |
| 63 | Quạt cấp gió tươi,hướng trục, LL 16.000m3/h, H=220 Pa | nt | Chiếc | 3 | |
| 64 | Quạt hút gió, ly tâm, hai tốc độ LL 28.800/18.000m3/h, H=640/250 Pa | nt | Chiếc | 12 | |
| 65 | Tủ điện tổng ĐHKK , KT: 2400x1800x600)mm | nt | Chiếc | 2 | |
| 66 | Tủ điện tống điều hòa, KT: (1000x700x400)mm | nt | Chiếc | 1 | |
| 67 | Tủ điện ĐH tầng 800x600x300mm: | nt | Chiếc | 20 | |
| 68 | Tủ điện tổng thông gió | nt | Chiếc | 1 | |
| 69 | Tủ điện thông gió hầm 3 | nt | Chiếc | 1 | |
| 70 | Tủ điện thông gió hầm 2 | nt | Chiếc | 1 | |
| 71 | Tủ điện thông gió hầm 1 | nt | Chiếc | 1 | |
| 72 | Tủ điện tầng 2 | nt | Chiếc | 1 | |
| 73 | Tủ điện tầng áp mái | nt | Chiếc | 1 | |
| 74 | Tủ điện motor van | nt | Chiếc | 1 | |
| 75 | Kiểm tra, bảo dưỡng toàn bộ hệ thống đường truyền tín hiệu điện thoại (1090 nút thoại) | nt | hệ thống | 1 | |
| 76 | Kiểm tra, bảo dưỡng tổng đài độc lập 64 trung kế, 1200 thuê bao | nt | tổng đài | 1 | |
| 77 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS 10 kVA | nt | bộ | 1 | |
| 78 | Bảo dưỡng phiến thoại 10 đôi dây | nt | cái | 232 | |
| 79 | Bảo dưỡng tủ Rack các loại | nt | 1 tủ | 9 | |
| 80 | Kiểm tra, bảo dưỡng tủ điện treo tường 48 module | nt | 1 tủ | 2 | |
| 81 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB các loại | nt | cái | 42 | |
| 82 | Kiểm tra, bảo dưỡng toàn bộ hệ thống đường truyền tín hiệu truyền hình (56 nút tivi) | nt | hệ thống | 1 | |
| 83 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị phát tín hiệu thông tin nội bộ | nt | thiết bị | 1 | |
| 84 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều chế tín hiệu, bộ trộn tín hiệu | nt | bộ | 20 | |
| 85 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ khuếch đại tín hiệu | nt | bộ | 7 | |
| 86 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ chia tín hiệu, bộ suy hao tín hiệu các loại | nt | bộ | 27 | |
| 87 | Kiểm tra, bảo dưỡng tivi 32" | nt | cái | 56 | |
| 88 | Kiểm tra, bảo dưỡng toàn bộ hệ thống đường truyền tín hiệu âm thanh (519 nút loa) | nt | hệ thống | 1 | |
| 89 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển trung tâm, bộ phát nhạc nền | nt | bộ | 2 | |
| 90 | Kiểm tra, bảo dưỡng âm ly khuếch đại | nt | bộ | 9 | |
| 91 | Kiểm tra, bảo dưỡng bàn gọi, bàn phím mở rộng | nt | thiết bị | 5 | |
| 92 | Kiểm tra, bảo dưỡng loa các loại | nt | cái | 519 | |
| 93 | Hiệu chính hệ thống âm thanh công cộng | nt | hệ thống | 1 | |
| 94 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS 6 kVA | nt | bộ | 1 | |
| 95 | Loa trần 40W/ 8ohm. Loa trần 2.5, 5, 7.5, 15W 100V; 40W 8 Ohms | nt | chiếc | 12 | |
| 96 | Khuếch đại âm tần kèm trộn tín hiệu | nt | chiếc | 1 | |
| 97 | Bộ nhận tín hiệu cho Mic không dây. Bộ nhận tín hiệu Sóng UHF 620 - 950 MHz | nt | chiếc | 2 | |
| 98 | Micro cầm tay không dây | nt | chiếc | 2 | |
| 99 | Bộ quản lý trung tâm cho hội thảo | nt | chiếc | 1 | |
| 100 | Microphone Chủ tọa (bao gồm cần mic) | nt | chiếc | 1 | |
| 101 | Microphone Đại biểu (bao gồm cần mic) | nt | chiếc | 55 | |
| 102 | Bộ trộn tín hiệu 6 kênh | nt | Chiếc | 1 | |
| 103 | Bộ hiệu chỉnh tần số 2 kênh, 31 cần | nt | chiếc | 1 | |
| 104 | Máy chiếu 5500 Ansi Lument | nt | chiếc | 1 | |
| 105 | Màn chiếu điện 120 inch | nt | chiếc | 1 | |
| 106 | Đầu DVD | nt | chiếc | 1 | |
| 107 | Màn hình theo dõi chủ tọa LCD 32" | nt | chiếc | 1 | |
| 108 | Bộ quản lý trung tâm cho hội thảo có dây | nt | chiếc | 2 | |
| 109 | Micro hội thảo có dây cho chủ tọa (bao gồm Micro cổ ngỗng cho hội thảo 50cm) | nt | chiếc | 2 | |
| 110 | Micro hội thảo có dây cho đại biểu (bao gồm Micro cổ ngỗng cho hội thảo 50cm) | nt | chiếc | 20 | |
| 111 | Loa hộp treo tường 30W | nt | chiếc | 8 | |
| 112 | Bộ Amply kèm trộn công suất 125W | nt | chiếc | 2 | |
| 113 | Bộ quản lý trung tâm cho hội thảo có dây | nt | chiếc | 10 | |
| 114 | Micro hội thảo có dây cho chủ tọa (bao gồm Micro cổ ngỗng cho hội thảo 50cm) | nt | chiếc | 10 | |
| 115 | Micro hội thảo có dây cho đại biểu (bao gồm Micro cổ ngỗng cho hội thảo 50cm) | nt | chiếc | 140 | |
| 116 | Loa hộp treo tường 30W | nt | chiếc | 40 | |
| 117 | Bộ Amply kèm trộn | nt | chiếc | 10 | |
| 118 | Bộ quản lý trung tâm cho hội thảo có dây | nt | chiếc | 1 | |
| 119 | Micro hội thảo có dây cho chủ tọa (bao gồm Micro cổ ngỗng cho hội thảo 50cm) | nt | chiếc | 1 | |
| 120 | Micro hội thảo có dây cho đại biểu (bao gồm Micro cổ ngỗng cho hội thảo 50cm) | nt | chiếc | 9 | |
| 121 | Loa hộp treo tường 30W | nt | chiếc | 4 | |
| 122 | Bộ Amply kèm trộn | nt | chiếc | 1 | |
| 123 | Kiểm tra, bảo dưỡng toàn bộ hệ thống đường truyền tín hiệu Camera (103 nút camera) | nt | hệ thống | 1 | |
| 124 | Kiểm tra, bảo dưỡng camera các loại | nt | bộ | 103 | |
| 125 | Kiểm tra, bảo dưỡng máy tính giám sát | nt | bộ | 3 | |
| 126 | Kiểm tra, dọn rác hệ điều hành của máy tính giám sát | nt | máy | 3 | |
| 127 | Kiểm tra, bảo dưỡng màn hình các loại | nt | cái | 7 | |
| 128 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị phát hình qua cáp quang | nt | thiết bị | 2 | |
| 129 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ quản lý và ghi hình | nt | bộ | 1 | |
| 130 | Kiểm tra, bảo dưỡng bàn điều khiển hệ thống camera | nt | thiết bị | 1 | |
| 131 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS 10 kVA | nt | bộ | 1 | |
| 132 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị chuyển mạch-switch các loại | nt | thiết bị | 6 | |
| 133 | Bảo dưỡng tủ Rack các loại | nt | 1 tủ | 6 | |
| 134 | Hiệu chỉnh toàn bộ tuyến của hệ thống camera | nt | hệ thống | 1 | |
| 135 | Kiểm tra, bảo dưỡng toàn bộ hệ thống đường truyền tín hiệu hệ thống access control (50 nút) | nt | hệ thống | 1 | |
| 136 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ quản lý trung tâm | nt | bộ | 1 | |
| 137 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển cửa | nt | bộ | 50 | |
| 138 | Kiểm tra, bảo dưỡng đầu đọc thẻ | nt | bộ | 50 | |
| 139 | Kiểm tra, bảo dưỡng khóa từ các loại | nt | bộ | 42 | |
| 140 | Kiểm tra, bảo dưỡng hộp đập khẩn cấp, nút nhấn mở cửa | nt | cái | 84 | |
| 141 | Kiểm tra, bảo dưỡng module Cửa tự động | nt | module | 14 | |
| 142 | Kiểm tra, bảo dưỡng máy chủ quản lý | nt | bộ | 1 | |
| 143 | Kiểm tra, bảo dưỡng máy in các loại | nt | bộ | 2 | |
| 144 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS 2 kVA | nt | bộ | 1 | |
| 145 | Kiểm tra phần mềm quản lý ra vào | nt | 1 thiết bị | 1 | |
| 146 | Kiểm tra, bảo dưỡng toàn bộ hệ thống đường truyền tín hiệu hệ thống kiểm soát bãi đỗ xe | nt | hệ thống | 1 | |
| 147 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển | nt | bộ | 4 | |
| 148 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nhận và phát tín hiệu cảm ứng | nt | bộ | 4 | |
| 149 | Kiểm tra, bảo dưỡng đầu đọc thẻ | nt | bộ | 6 | |
| 150 | Kiểm tra, bảo dưỡng nút nhấn mở/đóng barrier | nt | cái | 2 | |
| 151 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị chuyển mạch-switch các loại | nt | bộ | 3 | |
| 152 | Kiểm tra, bảo dưỡng Barrier | nt | bộ | 2 | |
| 153 | Kiểm tra, bảo dưỡng camera các loại | nt | bộ | 12 | |
| 154 | Kiểm tra, bảo dưỡng máy tính quản lý | nt | máy | 5 | |
| 155 | Kiểm tra, dọn rác phần mềm quản lý nhận dạng biển số | nt | 1 thiết bị | 5 | |
| 156 | Kiểm tra, bảo dưỡng tủ nguồn cho hệ thống | nt | 1 tủ | 2 | |
| 157 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS 1 kVA | nt | bộ | 4 | |
| 158 | Kiểm tra, bảo dưỡng Cảm biến xác định ô tô | nt | cái | 200 | |
| 159 | Kiểm tra, bảo dưỡng Đèn trạng thái (xanh/đỏ) | nt | cái | 200 | |
| 160 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bộ điều khiển khu vực | nt | bộ | 5 | |
| 161 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bộ điều khiển trung tâm | nt | bộ | 1 | |
| 162 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bảng LED báo chỗ trống khu vực | nt | cái | 27 | |
| 163 | Bảo dưỡng cửa trượt tự động | nt | bộ | 2 | |
| 164 | Màn hình LED tổng kích thước 3,75m x 1,8m | nt | trọn bộ | 1 | |
| 165 | Loa treo line array | nt | chiếc | 12 | |
| 166 | Loa siêu trầm treo định hướng cho hệ thống loa linearray | nt | chiếc | 2 | |
| 167 | Loa siêu trầm đặt sàn | nt | chiếc | 8 | |
| 168 | Công suất cho hệ thống loa treo | nt | chiếc | 4 | |
| 169 | Công suất cho hệ thống loa siêu trầm | nt | chiếc | 2 | |
| 170 | Bộ xử lý âm thanh kỹ thuật số | nt | chiếc | 1 | |
| 171 | Loa kiểm tra sân khấu liền công suất | nt | chiếc | 4 | |
| 172 | Loa kiểm tra cho phòng kỹ thuật liền công suất | nt | chiếc | 2 | |
| 173 | Bộ nhận tín hiệu sóng UHF 620 - 950 MHz | nt | chiếc | 10 | |
| 174 | Microphone không dây, sóng UHF | nt | chiếc | 8 | |
| 175 | Bộ truyền tín hiệu | nt | chiếc | 2 | |
| 176 | Microphone cài tai | nt | chiếc | 2 | |
| 177 | Micro có dây | nt | chiếc | 4 | |
| 178 | Microphone Cổ ngỗng | nt | chiếc | 1 | |
| 179 | Bàn trộn âm thanh 32 đường | nt | chiếc | 1 | |
| 180 | Bộ cắt lọc tần số cho hệ thống loa chính và loa kiểm tra | nt | chiếc | 2 | |
| 181 | Chân đế micro để bục | nt | chiếc | 1 | |
| 182 | Đầu DVD player - DVD | nt | chiếc | 1 | |
| 183 | Bộ điều khiển trung tâm | nt | chiếc | 1 | |
| 184 | Micro hội thảo có dây cho chủ tọa (bao gồm Micro cổ ngỗng cho hội thảo) | nt | chiếc | 1 | |
| 185 | Micro hội thảo có dây cho đại biểu (bao gồm Micro cổ ngỗng cho hội thảo) | nt | chiếc | 17 | |
| 186 | Đèn nền cho sân khấu và đánh mặt | nt | bộ | 24 | |
| 187 | Đèn đánh phông sân khấu | nt | chiếc | 4 | |
| 188 | Đèn followspot dùng cho hội nghị, công suất 1200W | nt | chiếc | 1 | |
| 189 | Khối công suất cho ánh sáng | nt | chiếc | 1 | |
| 190 | Máy khói Smoke 2, đã bao gồm dầu khói | nt | chiếc | 2 | |
| 191 | Đèn Moving beam cho biểu diễn nghệ thuật và sự kiện | nt | chiếc | 4 | |
| 192 | Đèn Moving Spot cho biểu diễn nghệ thuật và sự kiện | nt | chiếc | 4 | |
| 193 | Bàn điều khiển ánh sáng Parled và đèn dimmer | nt | chiếc | 1 | |
| 194 | Đèn PARLED 90W | nt | chiếc | 20 | |
| 195 | Bộ chia tín hiệu DMX | nt | chiếc | 2 | |
| 196 | Máy tính điều khiển ánh sáng | nt | chiếc | 1 | |
| 197 | Máy chiếu chuyên dụng DLP, 7000 Ansi Luments cho màn hình nhỏ 2 bên sân khấu + ống kính chuyên dụng | nt | chiếc | 2 | |
| 198 | Máy chiếu chuyên dụng 3 DLP, 17,000 Ansi Luments cho màn hình lớn giữa sân khấu + ống kính chuyên dụng | nt | chiếc | 1 | |
| 199 | Bộ xử lý Ma trận Video | nt | chiếc | 1 | |
| 200 | Màn chiếu 170 inch điều khiển điện | nt | chiếc | 2 | |
| 201 | Màn chiếu 250 inch điều khiển điện | nt | chiếc | 1 | |
| 202 | Máy tính điều khiển ánh sáng | nt | chiếc | 1 | |
| 203 | Giá nâng hạ máy chiếu tải trọng 25kg điều khiển điện | nt | chiếc | 2 | |
| 204 | Giá nâng hạ máy chiếu tải trọng 120kg điều khiển điện | nt | chiếc | 1 | |
| 205 | Màn hình giám sát cho phòng kỹ thuật LCD 40inch | nt | chiếc | 1 | |
| 206 | Tủ điện tổng âm thanh ánh sáng | nt | bộ | 1 | |
| 207 | Hệ thống cơ khí nâng hạ sào đèn | nt | trọn bộ | 1 | |
| 208 | Máy chủ quản trị BMS | nt | bộ | 1 | |
| 209 | Màn hình 32'' | nt | cái | 1 | |
| 210 | Phần mềm BMS | nt | gói | 1 | |
| 211 | Máy in laser màu để in báo cáo khổ A4 | nt | cái | 1 | |
| 212 | Máy in kim in báo động khổ A4 | nt | cái | 1 | |
| 213 | Bộ chia mạng | nt | cái | 1 | |
| 214 | Bộ lưu điện | nt | bộ | 1 | |
| 215 | Bộ điều khiển kỹ thuật số. Kết nối hệ thống theo chuẩn BACnet MS/TP. Hỗ trợ tối thiểu 24 điểm I/O | nt | Bộ | 7 | |
| 216 | Vỏ tủ điều khiển kèm nguồn cầu đấu máng cáp và các phụ kiện. Loại treo tường kích thước phù hợp sơn tĩnh điện. (H1200xW1000x350mm) | nt | cái | 1 | |
| 217 | Bộ điều khiển kỹ thuật số. Kết nối hệ thống theo chuẩn BACnet MS/TP. Hỗ trợ tối thiểu 24 điểm I/O | nt | Bộ | 6 | |
| 218 | Vỏ tủ điều khiển kèm nguồn cầu đấu máng cáp và các phụ kiện. Loại treo tường kích thước phù hợp sơn tĩnh điện. (H1200xW1000x350mm) | nt | cái | 1 | |
| 219 | Bộ điều khiển mạng kỹ thuật số | nt | bộ | 2 | |
| 220 | Bộ điều khiển mở rộng (8UI, 6AO, 6DI, 4DO), hỗ trợ sẵn 24 điểm vào ra | nt | bộ | 10 | |
| 221 | Vỏ tủ điều khiển kèm nguồn cầu đấu máng cáp và các phụ kiện. Loại treo tường kích thước phù hợp sơn tĩnh điện. (H1400xW1000x350mm) | nt | cái | 1 | |
| 222 | Bộ điều khiển mở rộng (8UI, 6AO, 6DI, 4DO), hỗ trợ sẵn 24 điểm vào ra | nt | bộ | 1 | |
| 223 | Bộ điều khiển kỹ thuật số, chuẩn BACnet MS/TP. Hỗ trợ 40 I/O:16 UI; 02 DI; 16 DO, 6AO | nt | bộ | 2 | |
| 224 | Vỏ tủ điều khiển kèm nguồn cầu đấu máng cáp và các phụ kiện. Loại treo tường kích thước phù hợp sơn tĩnh điện. (H900xW700x350mm) | nt | cái | 1 | |
| 225 | Bộ điều khiển kỹ thuật số, chuẩn BACnet MS/TP. Hỗ trợ 40 I/O:16 UI; 02 DI; 16 DO, 6AO | nt | bộ | 1 | |
| 226 | Vỏ tủ điều khiển kèm nguồn cầu đấu máng cáp và các phụ kiện. Loại treo tường kích thước phù hợp sơn tĩnh điện. (H600xW400x250mm) | nt | cái | 1 | |
| 227 | Bộ điều khiển kỹ thuật số, chuẩn BACnet MS/TP. Hỗ trợ 40 I/O:16 UI; 02 DI; 16 DO, 6AO | nt | bộ | 1 | |
| 228 | Vỏ tủ điều khiển kèm nguồn cầu đấu máng cáp và các phụ kiện. Loại treo tường kích thước phù hợp sơn tĩnh điện. (H600xW400x200mm) | nt | cái | 1 | |
| 229 | Bộ điều khiển kỹ thuật số, chuẩn BACnet MS/TP. Hỗ trợ 40 I/O:16 UI; 02 DI; 16 DO, 6AO | nt | bộ | 1 | |
| 230 | Vỏ tủ điều khiển kèm nguồn cầu đấu máng cáp và các phụ kiện. Loại treo tường kích thước phù hợp sơn tĩnh điện. (H600xW400x250mm) | nt | cái | 1 | |
| 231 | Bộ điều khiển kỹ thuật số, chuẩn BACnet MS/TP. Hỗ trợ 40 I/O:16 UI; 02 DI; 16 DO, 6AO | nt | bộ | 1 | |
| 232 | Vỏ tủ điều khiển kèm nguồn cầu đấu máng cáp và các phụ kiện. Loại treo tường kích thước phù hợp sơn tĩnh điện. (H600xW400x250mm) | nt | cái | 1 | |
| 233 | Bộ điều khiển kỹ thuật số, chuẩn BACnet MS/TP. Hỗ trợ 40 I/O:16 UI; 02 DI; 16 DO, 6AO | nt | bộ | 1 | |
| 234 | Vỏ tủ điều khiển kèm nguồn cầu đấu máng cáp và các phụ kiện. Loại treo tường kích thước phù hợp sơn tĩnh điện. (H600xW400x250mm) | nt | cái | 1 | |
| 235 | Bộ điều khiển kỹ thuật số, chuẩn BACnet MS/TP. Hỗ trợ 40 I/O:16 UI; 02 DI; 16 DO, 6AO | nt | bộ | 1 | |
| 236 | Vỏ tủ điều khiển kèm nguồn cầu đấu máng cáp và các phụ kiện. Loại treo tường kích thước phù hợp sơn tĩnh điện. (H600xW400x250mm) | nt | cái | 1 | |
| 237 | Bộ điều khiển kỹ thuật số, chuẩn BACnet MS/TP. Hỗ trợ 40 I/O:16 UI; 02 DI; 16 DO, 6AO | nt | bộ | 1 | |
| 238 | Vỏ tủ điều khiển kèm nguồn cầu đấu máng cáp và các phụ kiện. Loại treo tường kích thước phù hợp sơn tĩnh điện. (H600xW400x250mm) | nt | cái | 1 | |
| 239 | Bộ điều khiển kỹ thuật số, chuẩn BACnet MS/TP. Hỗ trợ 40 I/O:16 UI; 02 DI; 16 DO, 6AO | nt | bộ | 1 | |
| 240 | Vỏ tủ điều khiển kèm nguồn cầu đấu máng cáp và các phụ kiện. Loại treo tường kích thước phù hợp sơn tĩnh điện. (H800xW600x350mm) | nt | cái | 1 | |
| 241 | Bộ điều khiển kỹ thuật số, chuẩn BACnet MS/TP. Hỗ trợ 40 I/O:16 UI; 02 DI; 16 DO, 6AO | nt | bộ | 1 | |
| 242 | Vỏ tủ điều khiển kèm nguồn cầu đấu máng cáp và các phụ kiện. Loại treo tường kích thước phù hợp sơn tĩnh điện. (H600xW400x250mm) | nt | cái | 1 | |
| 243 | Bộ điều khiển kỹ thuật số. Kết nối hệ thống theo chuẩn BACnet MS/TP. Hỗ trợ tối thiểu 24 điểm I/O | nt | Bộ | 8 | |
| 244 | Vỏ tủ điều khiển kèm nguồn cầu đấu máng cáp và các phụ kiện. Loại treo tường kích thước phù hợp sơn tĩnh điện. (H1400xW1000x350mm) | nt | cái | 1 | |
| 245 | Đầu báo khói | nt | bộ | 14 | |
| 246 | Cảm biến nồng độ khói CO | nt | bộ | 9 | |
| 247 | Cảm biến lọc bẩn | nt | bộ | 26 | |
| 248 | Cảm biến nhiệt độ phòng | nt | bộ | 2 | |
| 249 | Cảm biến áp suất tĩnh đường gió | nt | bộ | 6 | |
| 250 | Cảm biến siêu âm mức nước bồn dầu | nt | bộ | 1 | |
| 251 | Cảm biến mức nước | nt | bộ | 7 | |
| 252 | Đồng hồ điện năng | nt | bộ | 3 | |
| 253 | Biến dòng | nt | bộ | 9 | |
| 254 | Công tắc chênh áp suất | nt | bộ | 51 | |
| 255 | Dịch vụ bảo trì tiêu chuẩn bao gồm: Dịch vụ Helpdesk, dịch vụ khẩn cấp 24/7 | nt | gói | 1 | |
| 256 | Tủ điện tổng (Tủ tổng và tủ tụ bù) | nt | Hệ | 7 | |
| 257 | Tủ tổng MSB1 | nt | Hệ | 5 | |
| 258 | Tủ tổng MSB2 | nt | Hệ | 2 | |
| 259 | Tủ tổng tầng hầm (TĐH1, TĐH2, TĐH3) | nt | Tủ | 3 | |
| 260 | Tủ điện tổng các tầng (TĐ1…TĐ10) | nt | Tủ | 10 | |
| 261 | Tủ điện chiếu sáng các tầng (TĐL1…TĐL10) | nt | Tủ | 10 | |
| 262 | Tủ điện bếp TĐB | nt | Tủ | 1 | |
| 263 | Tủ điện hội trường (TĐHT9, TĐCSHT9) | nt | Tủ | 2 | |
| 264 | Tủ điện nhà bảo vệ TP2 | nt | Tủ | 1 | |
| 265 | Tủ điện bơm (TĐ.BSH, TĐ.BNT, TĐ.BU) | nt | Tủ | 3 | |
| 266 | Buway 2500A | nt | m | 50 | |
| 267 | Buway 1600A | nt | m | 25 | |
| 268 | Buway 400A | nt | m | 10 | |
| 269 | Hộp lấy điện buway | nt | Hộp | 12 | |
| 270 | Bơm nước sạch | nt | Cái | 2 | |
| 271 | Bơm nước thải | nt | Cái | 4 | |
| 272 | Bảo dưỡng motor cổng | nt | Hệ | 1 | |
| 273 | Hệ điều khiển | nt | Hệ | 1 | |
| 274 | Tủ điều khiển | nt | Tủ | 1 | |
| 275 | Bơm đài phun nước | nt | Hệ | 1 | |
| 276 | Thay dầu nhớt máy | nt | Lít | 180 | |
| 277 | Thay lọc dầu nhớt | nt | Cái | 4 | |
| 278 | Thay lọc nhiên liệu | nt | Cái | 1 | |
| 279 | Thay lọc nhiên liệu tách nước | nt | Cái | 1 | |
| 280 | Bổ xung dung dịch nước làm mát | nt | Can | 3 | |
| 281 | Vệ sinh bảo trì hệ thống điện, điều khiển, đầu cực máy phát | nt | Máy | 1 | |
| 282 | Thay dầu nhớt máy | nt | Lít | 180 | |
| 283 | Thay lọc dầu nhớt | nt | Cái | 4 | |
| 284 | Thay lọc nhiên liệu | nt | Cái | 1 | |
| 285 | Thay lọc nhiên liệu tách nước | nt | Cái | 1 | |
| 286 | Bổ xung dung dịch nước làm mát | nt | Can | 3 | |
| 287 | Thay thế ống tuy ô ép thủy lực đường ống nhiên liệu chính | nt | Bộ | 1 | |
| 288 | Vệ sinh bảo trì hệ thống điện, điều khiển, đầu cực máy phát | nt | Máy | 1 | |
| 289 | Tủ điện tổng | nt | Tủ | 3 | |
| 290 | Tủ điều khiển | nt | Tủ | 2 | |
| 291 | Tủ trung tâm báo cháy | nt | Tủ | 2 | |
| 292 | Tủ màn hình hiển thị phụ | nt | Tủ | 1 | |
| 293 | Đầu báo khói quang thường và địa chỉ | nt | Cái | 967 | |
| 294 | Đầu báo nhiệt thường và địa chỉ | nt | Cái | 589 | |
| 295 | Chuông, đèn báo cháy | nt | Bộ | 79 | |
| 296 | Nút nhấn báo cháy | nt | Cái | 79 | |
| 297 | Còi đèn chớp báo cháy | nt | Cái | 75 | |
| 298 | Đèn báo phòng | nt | Cái | 380 | |
| 299 | Hệ thống Module vào ra điều khiển hệ thống báo cháy và liên động | nt | Cái | 319 | |
| 300 | Thiết bị điện trở cuối nguồn | nt | Cái | 61 | |
| 301 | Hệ thống kết nối dây tín hiệu, dây nguồn đến thiết bị báo cháy và chữa cháy tự động | nt | Tầng | 13 | |
| 302 | Bộ nguồn phụ và dây cấp nguồn cho Module | nt | Bộ | 3 | |
| 303 | Tủ kết nối tín hiệu và nguồn các tầng | nt | Tủ | 13 | |
| 304 | Phần mềm quản lý hệ thống báo cháy | nt | Hệ thống | 1 | |
| 305 | Kết nối đơn động, liên động của hệ thống | nt | Hệ thống | 1 | |
| 306 | Đèn EXIT chỉ dẫn thoát nạn | nt | Cái | 246 | |
| 307 | Đèn chiếu sáng sự cố | nt | Cái | 513 | |
| 308 | Tủ nguồn đèn exit - chiếu sáng sự cố | nt | Tủ | 15 | |
| 309 | Bơm điện chữa cháy tầng hầm | nt | Cái | 2 | |
| 310 | Bơm Diezel chữa cháy tầng hầm | nt | Cái | 2 | |
| 311 | Bơm bù áp chữa cháy tầng hầm | nt | Cái | 2 | |
| 312 | Tủ điều khiển hệ thống bơm chữa cháy | nt | Tủ | 2 | |
| 313 | Bình tích áp | nt | Cái | 2 | |
| 314 | Công tắc áp lực | nt | Cái | 6 | |
| 315 | Công tắc dòng chảy | nt | Cái | 26 | |
| 316 | Đồng hồ đo áp lực | nt | Cái | 38 | |
| 317 | Van giám sát D100 | nt | Cái | 71 | |
| 318 | Van 1 chiều, 2 chiều D100, D150 | nt | Cái | 62 | |
| 319 | Deluge valve D100 | nt | Cái | 6 | |
| 320 | Van an toàn D150 | nt | Cái | 2 | |
| 321 | Alarm valve D150 | nt | Cái | 2 | |
| 322 | Đầu phun chữa cháy Sprinkler + Drencher | nt | Cái | 4.399 | |
| 323 | Họng nước chữa cháy vách tường | nt | Cái | 154 | |
| 324 | Tủ đựng phương tiện chữa cháy | nt | Tủ | 134 | |
| 325 | Bình chữa cháy xách tay loại bình bột MFZL4-ABC | nt | Bình | 272 | |
| 326 | Bình chữa cháy xe đẩy MT35 | nt | Bình | 14 | |
| 327 | Bình chữa cháy xách tay loại bình CO2-MT3 | nt | Bình | 136 | |
| 328 | Bình chữa cháy tự động treo trần XFZTB6 | nt | Bình | 30 | |
| 329 | Trụ cứu hỏa, họng tiếp nước chữa cháy | nt | cái | 7 | |
| 330 | Rọ hút D150, D50 | nt | cái | 6 | |
| 331 | Y lọc D150, D50 | nt | cái | 6 | |
| 332 | Khớp nối mềm D50, D150 | nt | Cái | 6 | |
| 333 | Tủ điều khiển hệ thống chữa cháy FM200 | nt | Tủ | 6 | |
| 334 | Chuông báo cháy FM200 | nt | Cái | 6 | |
| 335 | Còi đèn chớp báo xả khí FM200 | nt | Cái | 6 | |
| 336 | Nút nhấn kích hoạt xả khí | nt | cái | 6 | |
| 337 | Nút tạm dừng xả khí | nt | cái | 6 | |
| 338 | Đầu báo nhiệt thường | nt | cái | 11 | |
| 339 | Đầu báo khói quang thường | nt | cái | 11 | |
| 340 | Module cảnh báo xả khí | nt | cái | 6 | |
| 341 | Thiết bị điện trở cuối nguồn | nt | cái | 12 | |
| 342 | Đầu phun xả khí FM200 | nt | cái | 24 | |
| 343 | Van điện từ kích hoạt hệ thống | nt | cái | 2 | |
| 344 | Van phân vùng D50, 80 | nt | cái | 5 | |
| 345 | Thang máy hiệu Mitsubishi 12 S/O | nt | thang | 4 | |
| 346 | Thang máy hiệu Mitsubishi 13 S/O | nt | thang | 4 | |
| 347 | Điều hòa thang máy | nt | cái | 8 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi