Gói thầu: Quan trắc, phân tích môi trường định kỳ tại bệnh viện Phổi Bắc Giang năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210302035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phổi Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Quan trắc, phân tích môi trường định kỳ tại bệnh viện Phổi Bắc Giang năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210301741 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác của theo quy định của nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-01 16:00:00 đến ngày 2021-03-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 64,919,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phương tiện | Kinh phí khác | Chuyến | 4 | |
| 2 | Nhân công | Kinh phí khác | Chuyến | 4 | |
| 3 | Tổng hợp báo cáo | Kinh phí khác | Quyển | 12 | |
| 4 | Bụi | Phân tích chất lượng môi trường không khí làm việc | mg/m3 | 11 | |
| 5 | NH3 | Phân tích chất lượng môi trường không khí làm việc | mg/m3 | 11 | |
| 6 | HCHO | Phân tích chất lượng môi trường không khí làm việc | mg/m3 | 10 | |
| 7 | SO2 | Phân tích chất lượng môi trường không khí làm việc | mg/m3 | 11 | |
| 8 | CO | Phân tích chất lượng môi trường không khí làm việc | mg/m3 | 11 | |
| 9 | NO2 | Phân tích chất lượng môi trường không khí làm việc | mg/m3 | 11 | |
| 10 | Tia X | Phân tích chất lượng môi trường không khí làm việc | - | 1 | |
| 11 | pH | Phân tích chất lượng môi trường nước thải | - | 8 | |
| 12 | BOD5 | Phân tích chất lượng môi trường nước thải | mg/l | 8 | |
| 13 | COD | Phân tích chất lượng môi trường nước thải | mg/l | 8 | |
| 14 | Sunfua | Phân tích chất lượng môi trường nước thải | mg/l | 8 | |
| 15 | Tổng chất rắn lơ lửng | Phân tích chất lượng môi trường nước thải | mg/l | 8 | |
| 16 | Photphat | Phân tích chất lượng môi trường nước thải | mg/l | 8 | |
| 17 | Nitrat | Phân tích chất lượng môi trường nước thải | mg/l | 8 | |
| 18 | Amoni | Phân tích chất lượng môi trường nước thải | mg/l | 8 | |
| 19 | Dầu mỡ ĐTV | Phân tích chất lượng môi trường nước thải | mg/l | 8 | |
| 20 | Coliform | Phân tích chất lượng môi trường nước thải | MPN/100ml | 8 | |
| 21 | Salmonella | Phân tích chất lượng môi trường nước thải | VK/100ml | 8 | |
| 22 | Shigella | Phân tích chất lượng môi trường nước thải | VK/100ml | 8 | |
| 23 | Vibrio cholerae | Phân tích chất lượng môi trường nước thải | VK/100ml | 8 | |
| 24 | pH | Phân tích chất lượng môi trường nước mặt | - | 2 | |
| 25 | DO | Phân tích chất lượng môi trường nước mặt | ml/l | 2 | |
| 26 | BOD5 | Phân tích chất lượng môi trường nước mặt | ml/l | 2 | |
| 27 | COD | Phân tích chất lượng môi trường nước mặt | ml/l | 2 | |
| 28 | TSS | Phân tích chất lượng môi trường nước mặt | ml/l | 2 | |
| 29 | Amoni | Phân tích chất lượng môi trường nước mặt | ml/l | 2 | |
| 30 | Clorua | Phân tích chất lượng môi trường nước mặt | ml/l | 2 | |
| 31 | Nitrat | Phân tích chất lượng môi trường nước mặt | ml/l | 2 | |
| 32 | Sunfua | Phân tích chất lượng môi trường nước mặt | ml/l | 2 | |
| 33 | Photphat | Phân tích chất lượng môi trường nước mặt | ml/l | 2 | |
| 34 | Florua | Phân tích chất lượng môi trường nước mặt | ml/l | 2 | |
| 35 | Nitrit | Phân tích chất lượng môi trường nước mặt | ml/l | 2 | |
| 36 | Mn | Phân tích chất lượng môi trường nước mặt | ml/l | 2 | |
| 37 | Fe | Phân tích chất lượng môi trường nước mặt | ml/l | 2 | |
| 38 | Coliform | Phân tích chất lượng môi trường nước mặt | MPN/100ml | 2 | |
| 39 | Salmonella | Phân tích chất lượng môi trường nước mặt | VK/100ml | 2 | |
| 40 | Shigella | Phân tích chất lượng môi trường nước mặt | VK/100ml | 2 | |
| 41 | Vibrio cholerae | Phân tích chất lượng môi trường nước mặt | VK/100ml | 2 | |
| 42 | pH | Phân tích chất thải | - | 4 | |
| 43 | Độ ẩm | Phân tích chất thải | % | 4 | |
| 44 | Cd | Phân tích chất thải | mg/kg | 4 | |
| 45 | Asen | Phân tích chất thải | mg/kg | 4 | |
| 46 | Tổng CN | Phân tích chất thải | mg/kg | 4 | |
| 47 | Hg | Phân tích chất thải | mg/kg | 4 | |
| 48 | Pb | Phân tích chất thải | mg/kg | 4 | |
| 49 | Cu | Phân tích chất thải | mg/kg | 4 | |
| 50 | Zn | Phân tích chất thải | mg/kg | 4 | |
| 51 | Se | Phân tích chất thải | mg/kg | 4 | |
| 52 | Ni | Phân tích chất thải | mg/kg | 4 | |
| 53 | Cr (VI) | Phân tích chất thải | mg/kg | 4 | |
| 54 | Dầu mỡ | Phân tích chất thải | mg/kg | 4 | |
| 55 | CN - hoạt động | Phân tích chất thải | mg/kg | 4 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi