Gói thầu: Thi công xây dựng duy trì, chăm sóc cây xanh, thảm hoa, thảm cỏ trên địa bàn huyện năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210233430-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đức Trọng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng duy trì, chăm sóc cây xanh, thảm hoa, thảm cỏ trên địa bàn huyện năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210233251 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-28 09:10:00 đến ngày 2021-03-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,015,136,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | - | cây/năm | 2.608 | |
| 2 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 (tạm tính 5%) | - | cây | 130 | |
| 3 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 (tạm tính 5%) | - | cây | 130 | |
| 4 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1, (thực hiện 2 lần) | - | cây | 2.608 | |
| 5 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | - | cây/năm | 976 | |
| 6 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 (tạm tính 5%) | - | cây | 49 | |
| 7 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 (tạm tính 5%) | - | cây | 49 | |
| 8 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2, (thực hiện 2 lần) | - | cây | 976 | |
| 9 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | - | cây/năm | 51 | |
| 10 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 3 (tạm tính 5%) | - | cây | 3 | |
| 11 | Quét vôi gốc cây, cây loại 3, (thực hiện 2 lần) | - | cây | 51 | |
| 12 | Duy trì cây cảnh tạo hình | - | 100 cây/năm | 4,78 | |
| 13 | Duy trì bồn cảnh lá mầu | - | 100 m2/năm | 10,161 | |
| 14 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | - | 100 m2/năm | 12,757 | |
| 15 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | - | m2 trồng dặm/l | 63,784 | |
| 16 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chuẩn | - | 100 m2/lần | 1.045,479 | |
| 17 | Xén lề cỏ lá gừng, cỏ hoàng lạc | - | 100 md/lần | 194,671 | |
| 18 | Làm cỏ tạp | - | 100 m2/lần | 1.045,479 | |
| 19 | Trồng dặm cỏ hoàng lạc | - | 1 m2/lần | 742,399 | |
| 20 | Trồng dặm cỏ lá gừng | - | 1 m2/lần | 303,081 | |
| 21 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | - | 100 m2/lần | 1.045,479 | |
| 22 | Bón phân thảm cỏ | - | 100 m2/lần | 1.045,479 | |
| 23 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng bơm điện | - | 100 cây/lần | 190,71 | |
| 24 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện | - | 100 m2/lần | 1.913,57 | |
| 25 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện | - | 100 m2/lần | 15.869,267 | |
| 26 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 | - | 100 cây/lần | 368,55 | |
| 27 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 | - | 100 m2/lần | 767,777 | |
| 28 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | - | 100 m2/lần | 8.594,951 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi